PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual LG Electronics Inc. (LGELE)

Perpetual futures LGELE trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LGELEUSDT.

LG Electronics sản xuất và bán thiết bị điện tử tiêu dùng, thiết bị di động và đồ gia dụng, đồng thời cung cấp màn hình thương mại, hệ thống lưu trữ năng lượng, pin mặt trời, hệ thống HVAC và giải pháp doanh nghiệp dưới thương hiệu LG.

$156,85+2,6%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · LBank (LGELECTRONICS/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
2,8 Tr $Độ phủ: 12/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 4 Tr $
Open interest
7,5 Tr $Độ phủ: 11/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,7 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,3 Tr $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/13
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 73,6 Tr $
OI / free float
+0,05%
Free float 16,4 T $
Hiệu suất spot
1D+3,59%
5D+8,47%
1M+9,18%
6M+93,30%
YTD+136,87%
1Y+182,27%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
LBankGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,850,0% APR
0,000% mỗi 4h
+8,9 bps2,7 Tr $1,3 Tr $-USDT50x
BinanceGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,870,0% APR
0,000% mỗi 4h
+11,5 bps21,4 N $344,7 N $60,5 N $USDT-
OKXGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,4 bps6 N $245,1 N $29,1 N $USDT10x
BitgetGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,34-10,7% APR
-0,00980% mỗi 8h
+1,3 bps279,3 N $233,8 N $180,9 N $USDT20x
OurbitGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,780,0% APR
0,000% mỗi 4h
+8,9 bps20,9 N $182,5 N $135,5 N $USDT20x
XT.comGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,75+21,9% APR
+0,010% mỗi 4h
+10,2 bps87,9 N $125,3 N $6,8 Tr $USDT20x
GRVTGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,76+147,6% APR
+0,067% mỗi 4h
+21,7 bps10,9 N $118,4 N $398,2 $USDT-
MEXCGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$157,110,0% APR
0,000% mỗi 4h
+24,2 bps61,8 N $100,5 N $171,1 N $USDT20x
HTXGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,88-+113,7 bps620,8 $62,5 N $-USDT-
BybitGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,6 bps10,3 N $61,1 N $31,2 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchLGELECTRONICS/USDTĐang giao dịch$156,660,0% APR
0,000% mỗi 4h
+80,4 bps4 N $38 N $101,1 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchLGELECTRONICS/USDĐang giao dịch$156,56+67,8% APR
+0,00774% mỗi 1h
+31,9 bps2,2 N $633,4 $912,7 $USD50x
BingXGiao dịchLGELECTRONICS-USDTĐang giao dịch$156,84+11,0% APR
+0,00500% mỗi 4h
+34,5 bps19,5 N $1,2 Tr $⚠1,4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +26,6 bps – +95,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +9,9 bps

Quá mỏng: GRVT, OKX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LGELE

Spread hẹp nhất

LGELE

Khối lượng cao nhất

LGELE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 27m trước
Vốn hóa
25,7 T $
Cập nhật 27m trước
Doanh thu
68,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+1,1%
P/E
37,1
P/E cùng ngành 37,9
Dòng tiền tự do
2,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
767,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,4
P/E cùng ngành
37,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
71,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 17,9 T $ · Cập nhật 27m trước
Cổ tức
500 ₩
2026-08-12

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất65,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,1%
Dòng tiền tự do1,2 T $
Nợ ròng3,8 T $
202042,8 T $
202154,5 T $
202261,6 T $
202360,7 T $
202464,7 T $
202565,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202042,8 T $-7%1,5 T $1,1 T $
202154,5 T $+27%760,8 Tr $-429 Tr $
202261,6 T $+13%882,3 Tr $-475,6 Tr $
202360,7 T $-1%525,7 Tr $1,3 T $
202464,7 T $+7%271 Tr $128,8 Tr $
202565,8 T $+2%708,4 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+28,1%+6,7%+3,4%+12,8%+4,1%
2021+25,5%+5,5%+1,4%+6,0%+1,9%
2022+24,2%+4,3%+1,4%+6,3%+2,2%
2023+24,1%+4,4%+0,9%+3,6%+1,2%
2024+24,4%+3,9%+0,4%+1,8%+0,6%
2025+25,4%+2,8%+1,1%+4,0%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,3 T $8 T $3,6 T $1,15
20214,5 T $8 T $3,6 T $1,16
20224,7 T $9 T $4,3 T $1,23
20236,3 T $10,7 T $4,4 T $1,26
20245,6 T $11,2 T $5,7 T $1,24
20256,5 T $10,3 T $3,8 T $1,28
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202017,9 T $21,5 T $0,412,4
202118,3 T $21,9 T $0,324,1
202211,5 T $15,8 T $0,213,0
202313,5 T $17,9 T $0,225,6
202411,1 T $16,7 T $0,241,2
202512,2 T $16 T $0,217,2
Q3 202416,4 T $
Q4 202416,8 T $
Q1 202516,8 T $
Q2 202515,3 T $
Q3 202516,1 T $
Q4 202517,6 T $
Q1 202617,5 T $
Q2 202617,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202416,4 T $+7%35,8 Tr $-469,2 Tr $
Q4 202416,8 T $-1%-527,2 Tr $458,8 Tr $
Q1 202516,8 T $+8%589,2 Tr $-100,4 Tr $
Q2 202515,3 T $-4%445,9 Tr $536,2 Tr $
Q3 202516,1 T $-1%284,1 Tr $751,9 Tr $
Q4 202517,6 T $+5%-610,8 Tr $-114,4 Tr $
Q1 202617,5 T $+4%601,5 Tr $303,1 Tr $
Q2 202617,6 T $+15%492,6 Tr $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+24,3%+3,4%+0,2%+0,2%+0,1%
Q4 2024+21,8%+0,6%-3,1%-3,4%-1,1%
Q1 2025+24,6%+5,5%+3,5%+3,6%+1,2%
Q2 2025+25,0%+3,1%+2,9%+2,8%+1,0%
Q3 2025+23,3%+3,1%+1,8%+1,7%+0,6%
Q4 2025+19,2%-0,5%-3,5%-3,5%-1,2%
Q1 2026+26,3%+7,1%+3,4%+3,2%+1,1%
Q2 2026+28,0%+6,6%+2,8%+2,5%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,7 T $11,3 T $5,6 T $1,29
Q4 20245,6 T $11,2 T $5,7 T $1,24
Q1 20255,2 T $11,2 T $6 T $1,30
Q2 20255,6 T $10,4 T $4,9 T $1,30
Q3 20255,9 T $10,6 T $4,7 T $1,26
Q4 20256,5 T $10,3 T $3,8 T $1,28
Q1 20266,4 T $10,4 T $4 T $1,32
Q2 20267,4 T $10,5 T $3 T $1,31
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202413,9 T $19,5 T $0,997,3
Q4 202411,1 T $16,7 T $0,7-5,3
Q1 202510,3 T $16,3 T $0,64,4
Q2 20259,8 T $14,7 T $0,65,5
Q3 202510 T $14,8 T $0,68,8
Q4 202512,2 T $16 T $0,7-5,0
Q1 202617,3 T $21,3 T $1,05,8
Q2 202631,5 T $34,6 T $1,813,7

Đã làm mới 27m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu17,6 T $Q2 2026
4,4 T $8,8 T $13,2 T $17,6 T $Q3 2023: 15,3 T $Q4 2023: 17 T $Q1 2024: 15,6 T $Q2 2024: 16 T $Q3 2024: 16,4 T $Q4 2024: 16,8 T $Q1 2025: 16,8 T $Q2 2025: 15,3 T $Q3 2025: 16,1 T $Q4 2025: 17,6 T $Q1 2026: 17,5 T $Q2 2026: 17,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng492,6 Tr $Q2 2026
-307,7 Tr $-4,6 Tr $298,5 Tr $601,5 Tr $Q3 2023: 284,2 Tr $Q4 2023: -225,6 Tr $Q1 2024: 350,1 Tr $Q2 2024: 412,3 Tr $Q3 2024: 35,8 Tr $Q4 2024: -527,2 Tr $Q1 2025: 589,2 Tr $Q2 2025: 445,9 Tr $Q3 2025: 284,1 Tr $Q4 2025: -610,8 Tr $Q1 2026: 601,5 Tr $Q2 2026: 492,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,8 T $Q2 2026
468,8 Tr $937,5 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 676,5 Tr $Q1 2024: 1,7 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 218 Tr $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 624,5 Tr $Q1 2026: 1,9 T $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,4 T $Q2 2026
-218,7 Tr $315,9 Tr $850,6 Tr $1,4 T $Q3 2023: 409,6 Tr $Q4 2023: 385,5 Tr $Q1 2024: -753,4 Tr $Q2 2024: 892,6 Tr $Q3 2024: -469,2 Tr $Q4 2024: 458,8 Tr $Q1 2025: -100,4 Tr $Q2 2025: 536,2 Tr $Q3 2025: 751,9 Tr $Q4 2025: -114,4 Tr $Q1 2026: 303,1 Tr $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS2,74 $Q2 2026
-1,71 $-0,03 $1,66 $3,34 $Q3 2023: 1,58 $Q4 2023: -1,25 $Q1 2024: 1,94 $Q2 2024: 2,29 $Q3 2024: 0,2 $Q4 2024: -2,92 $Q1 2025: 3,26 $Q2 2025: 2,47 $Q3 2025: 1,58 $Q4 2025: -3,39 $Q1 2026: 3,34 $Q2 2026: 2,74 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7,4 T $Q2 2026
2,9 T $5,7 T $8,6 T $11,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 6 T $Q3 2023 · Nợ: 10,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 6,3 T $Q4 2023 · Nợ: 10,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 5,2 T $Q1 2024 · Nợ: 10,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,3 T $Q2 2024 · Nợ: 11,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,7 T $Q3 2024 · Nợ: 11,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 5,6 T $Q4 2024 · Nợ: 11,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,2 T $Q1 2025 · Nợ: 11,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,6 T $Q2 2025 · Nợ: 10,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,9 T $Q3 2025 · Nợ: 10,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6,5 T $Q4 2025 · Nợ: 10,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 6,4 T $Q1 2026 · Nợ: 10,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,4 T $Q2 2026 · Nợ: 10,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,0%Q2 2026
+4,4%+12,3%+20,1%+28,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,9%Q2 2026
+0,4%+5,2%+10,1%+14,9%Q3 2024: +7,1%Q4 2024: -1,5%Q1 2025: +7,8%Q2 2025: -4,4%Q3 2025: -1,4%Q4 2025: +4,8%Q1 2026: +4,3%Q2 2026: +14,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành210,6 TrQ2 2026
55,5 Tr110,9 Tr166,4 Tr221,9 TrQ3 2023: 180,1 TrQ4 2023: 180,1 TrQ1 2024: 180,1 TrQ2 2024: 180,1 TrQ3 2024: 180,8 TrQ4 2024: 180,1 TrQ1 2025: 180,8 TrQ2 2025: 180,8 TrQ3 2025: 180,2 TrQ4 2025: 180,2 TrQ1 2026: 221,9 TrQ2 2026: 210,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá13,7Q2 2026
13,141,269,297,3Q3 2023 · P/E: 11,8Q4 2023 · P/E: -14,9Q1 2024 · P/E: 9,1Q2 2024 · P/E: 8,8Q3 2024 · P/E: 97,3Q4 2024 · P/E: -5,3Q1 2025 · P/E: 4,4Q2 2025 · P/E: 5,5Q3 2025 · P/E: 8,8Q4 2025 · P/E: -5,0Q1 2026 · P/E: 5,8Q2 2026 · P/E: 13,7Q3 2023 · P/S: 0,9Q4 2023 · P/S: 0,8Q1 2024 · P/S: 0,8Q2 2024 · P/S: 0,9Q3 2024 · P/S: 0,9Q4 2024 · P/S: 0,7Q1 2025 · P/S: 0,6Q2 2025 · P/S: 0,6Q3 2025 · P/S: 0,6Q4 2025 · P/S: 0,7Q1 2026 · P/S: 1,0Q2 2026 · P/S: 1,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu65,8 T $2025
16,4 T $32,9 T $49,3 T $65,8 T $2018: 45,2 T $2019: 45,9 T $2020: 42,8 T $2021: 54,5 T $2022: 61,6 T $2023: 60,7 T $2024: 64,7 T $2025: 65,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng708,4 Tr $2025
362,9 Tr $725,8 Tr $1,1 T $1,5 T $2018: 914,5 Tr $2019: 132,7 Tr $2020: 1,5 T $2021: 760,8 Tr $2022: 882,3 Tr $2023: 525,7 Tr $2024: 271 Tr $2025: 708,4 Tr $20182025
EBITDA4,5 T $2025
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $2018: 3,3 T $2019: 3,2 T $2020: 4,5 T $2021: 5 T $2022: 5,2 T $2023: 4,9 T $2024: 4 T $2025: 4,5 T $20182025
Dòng tiền tự do1,2 T $2025
-29,3 Tr $417 Tr $863,4 Tr $1,3 T $2018: 514,1 Tr $2019: 844 Tr $2020: 1,1 T $2021: -429 Tr $2022: -475,6 Tr $2023: 1,3 T $2024: 128,8 Tr $2025: 1,2 T $20182025
EPS3,93 $2025
2,02 $4,03 $6,05 $8,06 $2018: 5,08 $2019: 0,74 $2020: 8,06 $2021: 4,22 $2022: 4,9 $2023: 2,92 $2024: 1,5 $2025: 3,93 $20182025
Tiền mặt / Nợ6,5 T $2025
2,8 T $5,6 T $8,4 T $11,2 T $2018 · Tiền mặt: 3,1 T $2018 · Nợ: 8 T $2019 · Tiền mặt: 3,5 T $2019 · Nợ: 8,3 T $2020 · Tiền mặt: 4,3 T $2020 · Nợ: 8 T $2021 · Tiền mặt: 4,5 T $2021 · Nợ: 8 T $2022 · Tiền mặt: 4,7 T $2022 · Nợ: 9 T $2023 · Tiền mặt: 6,3 T $2023 · Nợ: 10,7 T $2024 · Tiền mặt: 5,6 T $2024 · Nợ: 11,2 T $2025 · Tiền mặt: 6,5 T $2025 · Nợ: 10,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,4%2025
+7,0%+14,1%+21,1%+28,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,7%2025
+1,7%+10,2%+18,8%+27,3%2019: +1,6%2020: -6,8%2021: +27,3%2022: +12,9%2023: -1,4%2024: +6,6%2025: +1,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành180,2 Tr2025
45,1 Tr90,1 Tr135,2 Tr180,2 Tr2018: 180,2 Tr2019: 180,1 Tr2020: 180,1 Tr2021: 180,1 Tr2022: 180,1 Tr2023: 180,1 Tr2024: 180,1 Tr2025: 180,2 Tr20182025
Định giá17,22025
18,036,154,172,12018 · P/E: 9,12019 · P/E: 72,12020 · P/E: 12,42021 · P/E: 24,12022 · P/E: 13,02023 · P/E: 25,62024 · P/E: 41,22025 · P/E: 17,22018 · P/S: 0,22019 · P/S: 0,22020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,32022 · P/S: 0,22023 · P/S: 0,22024 · P/S: 0,22025 · P/S: 0,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 17,9 T $ · Cập nhật 27m trước
Cổ tức
500 ₩
2026-08-12

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Korea Exchange
Giờ giao dịch
09:00 AM – 03:30 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
9 thg 10, 2026 · Hangul Day

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202613.609,8071,5 T $+9%23
FY 202716.822,6875,8 T $+15%25
FY 202820.682,4280,1 T $+22%12
FY 20290,0076,6 T $+16%11
Q1 20275.794,7218,9 T $+8%3
Q2 20275.038,4118 T $+2%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính 3.706,1-
2026-08-12Cổ tức500 ₩-
2026-07-30Kết quảThực tế 3.748,82 / Ước tính 4.362,51Thấp hơn dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 5.003,88 / Ước tính 4.694,82Vượt dự báo
2026-03-30Cổ tức850 ₩-
2026-02-11Kết quảThực tế -4.599,43 / Ước tính -3.014,08Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LGELE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LGELE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu LG Electronics Inc. (LGELE) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm LBank, BingX, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LGELE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LGELE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LGELE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LGELE là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -10,7% đến +147,6% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LGELE so với cổ phiếu LG Electronics Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LGELE là 156,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 156,9 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LGELE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LGELE là một phái sinh theo dõi giá của LG Electronics Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán LG Electronics Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LGELEUSDT perpetual là gì?

LGELEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu LG Electronics Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LGELE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LGELE perpetuals · perpequities.comLGELE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lgele-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lgele-perp.svg" width="240" height="64" alt="LGELE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LGELE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LGELE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LGELE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X