PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Toast, Inc. (TOST)

Toast, Inc. cung cấp nền tảng kỹ thuật số dựa trên đám mây và phần cứng, bao gồm hệ thống POS, cho nhà hàng, với phần mềm đặt hàng, thanh toán, tiền lương và giao hàng.

-1,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TOST

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,03%
5D+2,76%
1M-2,49%
6M+15,36%
YTD-11,80%
1Y-12,61%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTOST-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
17,9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
6,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,1%
P/E
37,2
P/E cùng ngành 30,5
Dòng tiền tự do
576 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
486 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2,6
P/E cùng ngành
30,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 2 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,6%
Dòng tiền tự do608 Tr $
Nợ ròng-1,3 T $
2020823 Tr $
20211,7 T $
20222,7 T $
20233,9 T $
20245 T $
20256,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020823 Tr $+24%-248 Tr $-161 Tr $
20211,7 T $+107%-487 Tr $-17 Tr $
20222,7 T $+60%-275 Tr $-189 Tr $
20233,9 T $+42%-246 Tr $93 Tr $
20245 T $+28%19 Tr $306 Tr $
20256,2 T $+24%342 Tr $608 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+17,0%-26,7%-30,1%+52,7%-32,0%
2021+18,4%-13,4%-28,6%-44,6%-28,1%
2022+18,7%-14,1%-10,1%-25,0%-15,6%
2023+21,6%-7,4%-6,4%-20,6%-12,6%
2024+24,0%+0,3%+0,4%+1,2%+0,8%
2025+25,8%+5,0%+5,6%+16,1%+10,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020581,8 Tr $1 T $438,8 Tr $4,81
2021809 Tr $99 Tr $-710 Tr $4,13
2022547 Tr $94 Tr $-453 Tr $2,75
2023605 Tr $44 Tr $-561 Tr $2,28
2024903 Tr $34 Tr $-869 Tr $2,34
20251,4 T $40 Tr $-1,3 T $2,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202028,8 T $29,3 T $35,0-115,8
202117,4 T $16,6 T $10,2-35,8
20229,2 T $8,8 T $3,4-25,0
20239,7 T $9,2 T $2,5-38,9
202420,4 T $19,5 T $4,11.072,1
202520,7 T $19,4 T $3,460,2
Q3 20241,3 T $
Q4 20241,3 T $
Q1 20251,3 T $
Q2 20251,6 T $
Q3 20251,6 T $
Q4 20251,6 T $
Q1 20261,6 T $
Q2 20261,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,3 T $+26%56 Tr $97 Tr $
Q4 20241,3 T $+29%32 Tr $134 Tr $
Q1 20251,3 T $+24%56 Tr $69 Tr $
Q2 20251,6 T $+25%80 Tr $208 Tr $
Q3 20251,6 T $+25%105 Tr $153 Tr $
Q4 20251,6 T $+22%101 Tr $178 Tr $
Q1 20261,6 T $+22%126 Tr $115 Tr $
Q2 20261,9 T $+23%154 Tr $130 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+24,7%+2,6%+4,3%+3,9%+2,5%
Q4 2024+24,9%+2,4%+2,4%+2,1%+1,3%
Q1 2025+25,9%+3,2%+4,2%+3,3%+2,2%
Q2 2025+25,3%+5,2%+5,2%+4,4%+2,9%
Q3 2025+26,5%+5,1%+6,4%+5,2%+3,5%
Q4 2025+25,7%+5,5%+6,2%+4,8%+3,2%
Q1 2026+27,4%+6,7%+7,7%+6,3%+4,1%
Q2 2026+27,0%+8,0%+8,1%+7,5%+4,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024761 Tr $38 Tr $-723 Tr $2,32
Q4 2024903 Tr $34 Tr $-869 Tr $2,34
Q1 20251 T $22 Tr $-983 Tr $2,42
Q2 20251,2 T $19 Tr $-1,2 T $2,50
Q3 20251,4 T $18 Tr $-1,3 T $2,64
Q4 20251,4 T $40 Tr $-1,3 T $2,75
Q1 20261,1 T $17 Tr $-1,1 T $2,44
Q2 20261 T $0 $-1 T $2,40
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202415,9 T $15,2 T $12,278,6
Q4 202420,7 T $19,9 T $15,5162,1
Q1 202519,1 T $18,1 T $14,385,1
Q2 202525,7 T $24,5 T $16,679,1
Q3 202521,4 T $20 T $13,150,7
Q4 202520,9 T $19,6 T $12,852,2
Q1 202615,6 T $14,5 T $9,531,6
Q2 202616,1 T $15,1 T $8,425,8

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,9 T $Q2 2026
477 Tr $954 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1 T $Q4 2023: 1 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng154 Tr $Q2 2026
-23,8 Tr $35,5 Tr $94,8 Tr $154 Tr $Q3 2023: -31 Tr $Q4 2023: -36 Tr $Q1 2024: -83 Tr $Q2 2024: 14 Tr $Q3 2024: 56 Tr $Q4 2024: 32 Tr $Q1 2025: 56 Tr $Q2 2025: 80 Tr $Q3 2025: 105 Tr $Q4 2025: 101 Tr $Q1 2026: 126 Tr $Q2 2026: 154 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA174 Tr $Q2 2026
24,8 Tr $74,5 Tr $124,3 Tr $174 Tr $Q3 2023: -23 Tr $Q4 2023: -25 Tr $Q1 2024: -4 Tr $Q2 2024: 21 Tr $Q3 2024: 69 Tr $Q4 2024: 48 Tr $Q1 2025: 69 Tr $Q2 2025: 97 Tr $Q3 2025: 117 Tr $Q4 2025: 118 Tr $Q1 2026: 141 Tr $Q2 2026: 174 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do130 Tr $Q2 2026
27,3 Tr $87,5 Tr $147,8 Tr $208 Tr $Q3 2023: 38 Tr $Q4 2023: 81 Tr $Q1 2024: -33 Tr $Q2 2024: 108 Tr $Q3 2024: 97 Tr $Q4 2024: 134 Tr $Q1 2025: 69 Tr $Q2 2025: 208 Tr $Q3 2025: 153 Tr $Q4 2025: 178 Tr $Q1 2026: 115 Tr $Q2 2026: 130 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,26 $Q2 2026
-0,05 $0,06 $0,16 $0,26 $Q3 2023: -0,09 $Q4 2023: -0,07 $Q1 2024: -0,15 $Q2 2024: 0,02 $Q3 2024: 0,07 $Q4 2024: 0,06 $Q1 2025: 0,09 $Q2 2025: 0,13 $Q3 2025: 0,16 $Q4 2025: 0,16 $Q1 2026: 0,2 $Q2 2026: 0,26 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1 T $Q2 2026
339,3 Tr $678,5 Tr $1 T $1,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 514 Tr $Q3 2023 · Nợ: 32 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 605 Tr $Q4 2023 · Nợ: 44 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 578 Tr $Q1 2024 · Nợ: 41 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 691 Tr $Q2 2024 · Nợ: 40 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 761 Tr $Q3 2024 · Nợ: 38 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 903 Tr $Q4 2024 · Nợ: 34 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2025 · Nợ: 22 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 19 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2025 · Nợ: 18 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2025 · Nợ: 40 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 17 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2026 · Nợ: 0 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,0%Q2 2026
+1,1%+9,9%+18,6%+27,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+23,1%Q2 2026
+7,3%+14,6%+21,9%+29,2%Q2 2024: +27,0%Q3 2024: +26,5%Q4 2024: +29,2%Q1 2025: +24,4%Q2 2025: +24,8%Q3 2025: +25,1%Q4 2025: +22,0%Q1 2026: +21,9%Q2 2026: +23,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành590 TrQ2 2026
152,3 Tr304,5 Tr456,8 Tr609 TrQ3 2023: 536 TrQ4 2023: 541 TrQ1 2024: 547 TrQ2 2024: 587 TrQ3 2024: 590 TrQ4 2024: 600 TrQ1 2025: 603 TrQ2 2025: 605 TrQ3 2025: 609 TrQ4 2025: 607 TrQ1 2026: 602 TrQ2 2026: 590 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá25,8Q2 2026
15,794,6173,6252,6Q3 2023 · P/E: -51,1Q4 2023 · P/E: -63,3Q1 2024 · P/E: -40,6Q2 2024 · P/E: 252,6Q3 2024 · P/E: 78,6Q4 2024 · P/E: 162,1Q1 2025 · P/E: 85,1Q2 2025 · P/E: 79,1Q3 2025 · P/E: 50,7Q4 2025 · P/E: 52,2Q1 2026 · P/E: 31,6Q2 2026 · P/E: 25,8Q3 2023 · P/S: 9,7Q4 2023 · P/S: 9,5Q1 2024 · P/S: 12,4Q2 2024 · P/S: 11,4Q3 2024 · P/S: 12,2Q4 2024 · P/S: 15,5Q1 2025 · P/S: 14,3Q2 2025 · P/S: 16,6Q3 2025 · P/S: 13,1Q4 2025 · P/S: 12,8Q1 2026 · P/S: 9,5Q2 2026 · P/S: 8,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,2 T $2025
1,5 T $3,1 T $4,6 T $6,2 T $2019: 665 Tr $2020: 823 Tr $2021: 1,7 T $2022: 2,7 T $2023: 3,9 T $2024: 5 T $2025: 6,2 T $20192025
Lợi nhuận ròng342 Tr $2025
-279,8 Tr $-72,5 Tr $134,8 Tr $342 Tr $2019: -209 Tr $2020: -248 Tr $2021: -487 Tr $2022: -275 Tr $2023: -246 Tr $2024: 19 Tr $2025: 342 Tr $20192025
EBITDA413 Tr $2025
-239,5 Tr $-22 Tr $195,5 Tr $413 Tr $2019: -205 Tr $2020: -209 Tr $2021: -457 Tr $2022: -253 Tr $2023: -212 Tr $2024: 108 Tr $2025: 413 Tr $20192025
Dòng tiền tự do608 Tr $2025
10,3 Tr $209,5 Tr $408,8 Tr $608 Tr $2019: -141 Tr $2020: -161 Tr $2021: -17 Tr $2022: -189 Tr $2023: 93 Tr $2024: 306 Tr $2025: 608 Tr $20192025
EPS0,56 $2025
-0,59 $-0,2 $0,18 $0,56 $2019: -0,45 $2020: -0,54 $2021: -0,97 $2022: -0,72 $2023: -0,47 $2024: 0,03 $2025: 0,56 $20192025
Tiền mặt / Nợ1,4 T $2025
338,3 Tr $676,5 Tr $1 T $1,4 T $2019 · Tiền mặt: 150,4 Tr $2019 · Nợ: 455,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 581,8 Tr $2020 · Nợ: 1 T $2021 · Tiền mặt: 809 Tr $2021 · Nợ: 99 Tr $2022 · Tiền mặt: 547 Tr $2022 · Nợ: 94 Tr $2023 · Tiền mặt: 605 Tr $2023 · Nợ: 44 Tr $2024 · Tiền mặt: 903 Tr $2024 · Nợ: 34 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,4 T $2025 · Nợ: 40 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,8%2025
-17,6%-3,1%+11,3%+25,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +9,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -31,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -30,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -28,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -10,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,1%2025
+26,8%+53,6%+80,4%+107,2%2020: +23,8%2021: +107,2%2022: +60,2%2023: +41,5%2024: +28,3%2025: +24,1%20192025
Cổ phiếu lưu hành607 Tr2025
151,8 Tr303,5 Tr455,3 Tr607 Tr2019: 461,2 Tr2020: 461,2 Tr2021: 502,6 Tr2022: 512,2 Tr2023: 533 Tr2024: 591 Tr2025: 607 Tr20192025
Định giá60,22025
163,8466,6769,31.072,12019 · P/E: -138,92020 · P/E: -115,82021 · P/E: -35,82022 · P/E: -25,02023 · P/E: -38,92024 · P/E: 1.072,12025 · P/E: 60,22019 · P/S: 43,42020 · P/S: 35,02021 · P/S: 10,22022 · P/S: 3,42023 · P/S: 2,52024 · P/S: 4,12025 · P/S: 3,420192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 2 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,377,5 T $+21%12
FY 20271,738,8 T $+44%12
FY 20282,1810,4 T $+68%8
FY 20292,6212 T $+95%5
Q1 20280,482,3 T $+41%8
Q1 20280,482,3 T $+40%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,37-
2026-08-04Kết quảThực tế 0,34 / Ước tính 0,32Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,29 / Ước tính 0,27Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,24Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,24Vượt dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 0,24 / Ước tính 0,23Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:35 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Aman Narang
Nhân viên
6.500
Ngày IPO
22 thg 9, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi11,94
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui141,61 Tr US$0,24 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 125 out of 163

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
17,22 T US$+21.0%thg 6 26 – thg 9 26
14,24 T US$17,73 T US$21,22 T US$Cao nhất: 21,22 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 14,24 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 17,22 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 17,22 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 21,22 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 14,24 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJH0,43%16,4 Tr
XAW.TO0,02%16,4 Tr
VTI0,02%15,6 Tr
FCNKX0,27%15 Tr
VB0,21%11,3 Tr
VBK0,48%6,5 Tr
VXF0,19%5,5 Tr
MDY0,42%3,5 Tr
NIW0,38%3,1 Tr
CGGR0,36%2,9 Tr
IJK0,84%2,7 Tr
IWP0,45%2,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TOST đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị136375
Nhà phân tích3339
Mua / giữ / bán98 / 38 / 0215 / 149 / 11
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 3 / 813 / 9 / 23
Giá mục tiêu đạt / không đạt7 / 110 (6%)113 / 209 (35%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-21,4%-7,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+17,4% / -49,1%+103,5% / -49,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,9% so với S&P 500 -0,1% (n = 213)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David KoningRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 38,00 US$5 thg 8, 2026
  2. David HynesCanaccord Genuity88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 40,00 US$5 thg 8, 2026
  3. Samad SamanaJefferies80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 40,00 US$25 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
13 thg 10, 2026Will NanceGoldman SachsMuaDuy trì36,00 US$
25 thg 9, 2026Samad SamanaJefferiesMuaDuy trì40,00 US$
24 thg 9, 2026Timothy ChiodoUBSMuaDuy trì39,00 US$
25 thg 9, 2026Timothy ChiodoUBSMuaKhẳng định lại39,00 US$
25 thg 9, 2026Samad SamanaJefferiesMuaDuy trì40,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$50,00 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 9 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 10 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 10 · Bán 0thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 48,28 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 47,84 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 46,59 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 40,30 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 39,57 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 37,71 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 34,91 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 34,79 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 34,74 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 38,80 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 39,21 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 39,21 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 34,19 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 35,51 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 31,11 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 27,31 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 26,51 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 28,52 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 26,03 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 27,82 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 32,27 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 34,09 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 28,99 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 31,31 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 13 thg 10, 2026 · 136 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

TOST perpetuals · perpequities.comTOST perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tost-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tost-perp.svg" width="240" height="64" alt="TOST perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TOST

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TOST — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TOST, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X