PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Lasertec Corporation (LASERTEC)

JPX · Technology · Semiconductors · 1.335 nhân viên · CEO Tetsuya Sendoda

Giá
40.720,00 ¥ +8,01%
Vốn hóa
3,65 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
3,54 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-01 EPS dự kiến 309,14 ¥

Cuối Q1 '27, Lasertec Corporation (LASERTEC) nắm giữ 111 T ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 109 Tr ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 366 T ¥, tổng nợ phải trả 127 T ¥, vốn chủ sở hữu 240 T ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền30,6 T ¥29,7 T ¥38,2 T ¥30,7 T ¥26,8 T ¥53,8 T ¥86,1 T ¥68,6 T ¥80,5 T ¥80 T ¥91,5 T ¥111 T ¥
Các khoản phải thu13,3 T ¥20,7 T ¥23,1 T ¥14 T ¥47,3 T ¥22,1 T ¥24,6 T ¥20,7 T ¥19,7 T ¥17,1 T ¥26,9 T ¥16,8 T ¥
Hàng tồn kho163 T ¥162 T ¥162 T ¥172 T ¥164 T ¥174 T ¥169 T ¥170 T ¥162 T ¥164 T ¥168 T ¥186 T ¥
Tài sản ngắn hạn khác7,5 T ¥7,87 T ¥8,33 T ¥5,92 T ¥8,17 T ¥6,56 T ¥7,15 T ¥8,87 T ¥6,51 T ¥7,58 T ¥8,86 T ¥11,6 T ¥
Tài sản ngắn hạn214 T ¥220 T ¥232 T ¥222 T ¥246 T ¥257 T ¥287 T ¥268 T ¥269 T ¥269 T ¥295 T ¥325 T ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)28 T ¥27,8 T ¥28,2 T ¥27,9 T ¥31,1 T ¥30,5 T ¥30,3 T ¥30 T ¥29,8 T ¥29,6 T ¥29,3 T ¥29,3 T ¥
Đầu tư dài hạn1,67 T ¥1,54 T ¥1,32 T ¥965 Tr ¥902 Tr ¥757 Tr ¥1,01 T ¥820 Tr ¥691 Tr ¥1,34 T ¥1,54 T ¥1,29 T ¥
Tài sản vô hình5,18 T ¥4,72 T ¥4,25 T ¥3,8 T ¥3,33 T ¥2,9 T ¥2,45 T ¥1,99 T ¥1,79 T ¥1,46 T ¥1,25 T ¥1,22 T ¥
Tài sản thuế hoãn lại3,25 T ¥4,82 T ¥6,96 T ¥6,16 T ¥6,75 T ¥8 T ¥8,37 T ¥7,96 T ¥8,27 T ¥8,32 T ¥8,52 T ¥8,89 T ¥
Tài sản dài hạn khác347 Tr ¥260 Tr ¥368 Tr ¥342 Tr ¥334 Tr ¥317 Tr ¥626 Tr ¥588 Tr ¥557 Tr ¥854 Tr ¥1,01 T ¥996 Tr ¥
Tài sản dài hạn38,5 T ¥39,2 T ¥41,1 T ¥39,2 T ¥42,4 T ¥42,5 T ¥42,7 T ¥41,3 T ¥41,1 T ¥41,6 T ¥41,6 T ¥41,6 T ¥
Tổng tài sản252 T ¥259 T ¥273 T ¥261 T ¥288 T ¥299 T ¥330 T ¥309 T ¥310 T ¥311 T ¥337 T ¥366 T ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán17,9 T ¥17,8 T ¥11,5 T ¥11,5 T ¥18,5 T ¥11,6 T ¥9,61 T ¥8,38 T ¥8,56 T ¥9,23 T ¥12,5 T ¥15 T ¥
Chi phí phải trả1,23 T ¥3,89 T ¥1,24 T ¥2,07 T ¥1,46 T ¥5,14 T ¥966 Tr ¥2,09 T ¥2,38 T ¥5,03 T ¥905 Tr ¥4,8 T ¥
Nợ ngắn hạn0 ¥0 ¥18 Tr ¥10 T ¥0 ¥0 ¥42 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Thuế phải nộp8,17 T ¥9,91 T ¥15,9 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Doanh thu hoãn lại8,87 T ¥10,6 T ¥9,01 T ¥6,95 T ¥11 T ¥8,83 T ¥10,1 T ¥9,31 T ¥10,3 T ¥7,73 T ¥7,79 T ¥6,7 T ¥
Nợ ngắn hạn khác95,1 T ¥82,3 T ¥80,6 T ¥80,1 T ¥55,6 T ¥81,8 T ¥71,1 T ¥73,7 T ¥41 T ¥55,4 T ¥52,4 T ¥93,7 T ¥
Nợ ngắn hạn131 T ¥124 T ¥118 T ¥116 T ¥107 T ¥121 T ¥118 T ¥102 T ¥81,8 T ¥82,8 T ¥86,4 T ¥126 T ¥
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)78 Tr ¥77 Tr ¥58 Tr ¥86 Tr ¥150 Tr ¥132 Tr ¥135 Tr ¥137 Tr ¥133 Tr ¥125 Tr ¥0 ¥109 Tr ¥
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 ¥0 ¥1,75 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Nợ dài hạn khác1,39 T ¥1,64 T ¥1,63 T ¥1,39 T ¥1,2 T ¥1,19 T ¥1,64 T ¥1,65 T ¥2,13 T ¥2,43 T ¥3,43 T ¥851 Tr ¥
Nợ dài hạn1,47 T ¥1,71 T ¥3,44 T ¥1,48 T ¥1,35 T ¥1,32 T ¥1,78 T ¥1,79 T ¥2,26 T ¥2,56 T ¥3,43 T ¥960 Tr ¥
Tổng nợ phải trả133 T ¥126 T ¥122 T ¥117 T ¥109 T ¥122 T ¥120 T ¥103 T ¥84,1 T ¥85,3 T ¥89,8 T ¥127 T ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥931 Tr ¥
Lợi nhuận giữ lại116 T ¥129 T ¥147 T ¥141 T ¥176 T ¥175 T ¥207 T ¥206 T ¥233 T ¥232 T ¥253 T ¥246 T ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế2,24 T ¥2,82 T ¥3,57 T ¥1,43 T ¥2,83 T ¥1,36 T ¥1,96 T ¥2,14 T ¥3,16 T ¥3,84 T ¥4,54 T ¥4,1 T ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông120 T ¥133 T ¥151 T ¥144 T ¥180 T ¥177 T ¥210 T ¥206 T ¥226 T ¥225 T ¥247 T ¥240 T ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)78 Tr ¥77 Tr ¥76 Tr ¥10,1 T ¥150 Tr ¥132 Tr ¥177 Tr ¥137 Tr ¥133 Tr ¥125 Tr ¥0 ¥109 Tr ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)-30,6 T ¥-29,7 T ¥-38,1 T ¥-20,6 T ¥-26,7 T ¥-53,7 T ¥-85,9 T ¥-68,5 T ¥-80,4 T ¥-79,9 T ¥-91,5 T ¥-111 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02