Báo cáo kết quả kinh doanh Lasertec Corporation (LASERTEC)
JPX · Technology · Semiconductors · 1.335 nhân viên · CEO Tetsuya Sendoda
- Giá
- 40.720,00 ¥ +8,01%
- Vốn hóa
- 3,65 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,54 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-01 EPS dự kiến 309,14 ¥
Lasertec Corporation (LASERTEC) báo cáo doanh thu 40,4 T ¥ cho Q1 '27 (-25,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 15,8 T ¥ (39,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 10,7 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 217 T ¥.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 47,7 T ¥ | 62,2 T ¥ | 56,3 T ¥ | 36,7 T ¥ | 92,2 T ¥ | 39,9 T ¥ | 82,6 T ¥ | 54,2 T ¥ | 74,1 T ¥ | 41,3 T ¥ | 60,9 T ¥ | 40,4 T ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 20,9 T ¥ | 29,2 T ¥ | 25,6 T ¥ | 15,6 T ¥ | 38,9 T ¥ | 17,5 T ¥ | 31,2 T ¥ | 21,4 T ¥ | 30,4 T ¥ | 18,4 T ¥ | 23,9 T ¥ | 16,3 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 26,8 T ¥ | 33 T ¥ | 30,7 T ¥ | 21,1 T ¥ | 53,3 T ¥ | 22,4 T ¥ | 51,5 T ¥ | 32,8 T ¥ | 43,7 T ¥ | 22,9 T ¥ | 37,1 T ¥ | 24 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,51 T ¥ | 3,05 T ¥ | 4,26 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 11,7 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 ¥ | 0 ¥ | 2,69 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 618 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 ¥ | 0 ¥ | 2,08 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 3,15 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -2,51 T ¥ | -3,05 T ¥ | -1,62 T ¥ | 1 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -7,54 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 5,28 T ¥ | 6,61 T ¥ | 7,4 T ¥ | 5,17 T ¥ | 5,55 T ¥ | 6,79 T ¥ | 7,91 T ¥ | 6,08 T ¥ | 7,42 T ¥ | 7,73 T ¥ | 10 T ¥ | 8,27 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 21,5 T ¥ | 26,4 T ¥ | 23,3 T ¥ | 15,9 T ¥ | 47,7 T ¥ | 15,6 T ¥ | 43,6 T ¥ | 26,7 T ¥ | 36,3 T ¥ | 15,2 T ¥ | 27,1 T ¥ | 15,8 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 17 Tr ¥ | 15 Tr ¥ | 32 Tr ¥ | 11,5 Tr ¥ | 18,6 Tr ¥ | 68,7 Tr ¥ | 57 Tr ¥ | 35 Tr ¥ | 30 Tr ¥ | 94 Tr ¥ | 80 Tr ¥ | 191 Tr ¥ | |
| Chi phí lãi vay | 4 Tr ¥ | 2 Tr ¥ | 0 ¥ | 4,78 Tr ¥ | 7,23 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 1,1 T ¥ | -1,04 T ¥ | -63 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | -1,98 T ¥ | 2,67 T ¥ | -498 Tr ¥ | -411 Tr ¥ | -1,72 T ¥ | -119 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,1 T ¥ | 1,03 T ¥ | 63 Tr ¥ | -3,19 T ¥ | 1,97 T ¥ | -2,67 T ¥ | 498 Tr ¥ | 412 Tr ¥ | 1,73 T ¥ | 119 Tr ¥ | 378 Tr ¥ | -1,06 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 20,4 T ¥ | 27,4 T ¥ | 23,3 T ¥ | 12,7 T ¥ | 49,7 T ¥ | 13 T ¥ | 44,1 T ¥ | 27,1 T ¥ | 38 T ¥ | 15,3 T ¥ | 27,4 T ¥ | 14,7 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 5,88 T ¥ | 8,07 T ¥ | 5,77 T ¥ | 3,8 T ¥ | 15,3 T ¥ | 3,58 T ¥ | 12,1 T ¥ | 8,08 T ¥ | 11,3 T ¥ | 4,24 T ¥ | 6,78 T ¥ | 3,98 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 14,5 T ¥ | 19,3 T ¥ | 17,6 T ¥ | 8,93 T ¥ | 34,4 T ¥ | 9,38 T ¥ | 32 T ¥ | 19,1 T ¥ | 26,7 T ¥ | 11,1 T ¥ | 20,7 T ¥ | 10,7 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 160,73 ¥ | 214,25 ¥ | 194,47 ¥ | 99,02 ¥ | 381,29 ¥ | 103,96 ¥ | 354,34 ¥ | 211,45 ¥ | 297,15 ¥ | 123,60 ¥ | 230,49 ¥ | 119,71 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 160,60 ¥ | 214,08 ¥ | 194,47 ¥ | 98,94 ¥ | 380,95 ¥ | 103,87 ¥ | 354,05 ¥ | 211,28 ¥ | 296,90 ¥ | 123,60 ¥ | 230,29 ¥ | 119,67 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,1 Tr | 90,1 Tr | 89,6 Tr | 89,6 Tr | 89,7 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,2 Tr | 90,1 Tr | 89,6 Tr | 89,7 Tr | 89,7 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,14 T ¥ | 1,26 T ¥ | 1,25 T ¥ | 965 Tr ¥ | 1,08 T ¥ | 1,3 T ¥ | 1,33 T ¥ | 1,2 T ¥ | 1,12 T ¥ | 1,16 T ¥ | 1,2 T ¥ | 800 Tr ¥ | |
| EBITDA | 21,5 T ¥ | 28,7 T ¥ | 24,6 T ¥ | 16,9 T ¥ | 50,8 T ¥ | 14,3 T ¥ | 45,4 T ¥ | 28,3 T ¥ | 39,1 T ¥ | 16,5 T ¥ | 28,3 T ¥ | 16,6 T ¥ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17,3 T ¥ | 21,3 T ¥ | 28,8 T ¥ | 42,6 T ¥ | 70,2 T ¥ | 90,4 T ¥ | 153 T ¥ | 214 T ¥ | 251 T ¥ | 230 T ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 7,81 T ¥ | 9,25 T ¥ | 12,9 T ¥ | 19,6 T ¥ | 33,3 T ¥ | 42,6 T ¥ | 68,8 T ¥ | 106 T ¥ | 103 T ¥ | 94 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,55 T ¥ | 12 T ¥ | 15,9 T ¥ | 23 T ¥ | 37 T ¥ | 47,8 T ¥ | 84 T ¥ | 107 T ¥ | 148 T ¥ | 136 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,46 T ¥ | 2,77 T ¥ | 3,59 T ¥ | 3,3 T ¥ | 5,71 T ¥ | 8,63 T ¥ | 11 T ¥ | 12,2 T ¥ | 0 ¥ | 16,3 T ¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 156 Tr ¥ | 159 Tr ¥ | 483 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 2,69 T ¥ | 618 Tr ¥ | 0 ¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 233 Tr ¥ | 251 Tr ¥ | 267 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 11,3 T ¥ | 13,1 T ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | 96,6 Tr ¥ | 104 Tr ¥ | 121 Tr ¥ | -65,3 Tr ¥ | -67,8 Tr ¥ | -715 N ¥ | 2 Tr ¥ | 2 Tr ¥ | 11,7 T ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 4,59 T ¥ | 6,32 T ¥ | 7,98 T ¥ | 7,93 T ¥ | 10,9 T ¥ | 15,3 T ¥ | 21,7 T ¥ | 26,1 T ¥ | 25,4 T ¥ | 31,2 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,9 T ¥ | 5,69 T ¥ | 7,94 T ¥ | 15,1 T ¥ | 26,1 T ¥ | 32,5 T ¥ | 62,3 T ¥ | 81,4 T ¥ | 123 T ¥ | 105 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 3,94 Tr ¥ | 6,45 Tr ¥ | 8,4 Tr ¥ | 9,26 Tr ¥ | 7,02 Tr ¥ | 9 Tr ¥ | 25 Tr ¥ | 74 Tr ¥ | 157 Tr ¥ | 239 Tr ¥ | |
| Chi phí lãi vay | 139 N ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 27 Tr ¥ | 10 Tr ¥ | 12 Tr ¥ | 0 ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -4,66 Tr ¥ | 1 N ¥ | 0 ¥ | 1 N ¥ | 1 N ¥ | -1,09 T ¥ | -1,41 T ¥ | -656 Tr ¥ | 3,39 T ¥ | 0 ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 4,53 Tr ¥ | 21,1 Tr ¥ | -107 Tr ¥ | 52,7 Tr ¥ | 365 Tr ¥ | 1,09 T ¥ | 1,38 T ¥ | 646 Tr ¥ | -3,4 T ¥ | 2,64 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,96 T ¥ | 5,71 T ¥ | 7,83 T ¥ | 15,1 T ¥ | 26,4 T ¥ | 33,6 T ¥ | 63,7 T ¥ | 82 T ¥ | 119 T ¥ | 108 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 1,43 T ¥ | 1,34 T ¥ | 1,9 T ¥ | 4,29 T ¥ | 7,19 T ¥ | 8,73 T ¥ | 17,5 T ¥ | 22,9 T ¥ | 34,8 T ¥ | 30,4 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,53 T ¥ | 4,37 T ¥ | 5,93 T ¥ | 10,8 T ¥ | 19,3 T ¥ | 24,9 T ¥ | 46,2 T ¥ | 59,1 T ¥ | 84,7 T ¥ | 77,5 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 39,41 ¥ | 48,42 ¥ | 65,80 ¥ | 120,02 ¥ | 213,47 ¥ | 275,57 ¥ | 511,89 ¥ | 655,05 ¥ | 938,60 ¥ | 862,98 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 39,38 ¥ | 48,38 ¥ | 65,75 ¥ | 119,92 ¥ | 213,29 ¥ | 275,34 ¥ | 511,46 ¥ | 654,49 ¥ | 937,82 ¥ | 862,25 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,2 Tr | 90,3 Tr | 89,8 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 90,3 Tr | 89,9 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 419 Tr ¥ | 558 Tr ¥ | 500 Tr ¥ | 881 Tr ¥ | 1,64 T ¥ | 3,48 T ¥ | 3,49 T ¥ | 4,73 T ¥ | 4,68 T ¥ | 4,67 T ¥ | |
| EBITDA | 5,38 T ¥ | 6,24 T ¥ | 8,44 T ¥ | 15,9 T ¥ | 27,7 T ¥ | 37,1 T ¥ | 67,2 T ¥ | 86,8 T ¥ | 124 T ¥ | 110 T ¥ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02