PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Skyworks Solutions, Inc. (SWKS)

Perpetual futures SWKS trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SWKSUSDT.

Skyworks Solutions, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$91,21+1,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (SWKS/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
104,8 N $
Open interest
198,1 N $
Thanh khoản tốt nhất
0 $
MEXC
Spread hẹp nhất
+272,8 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
104,8 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 456,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 13,7 T $
Hiệu suất spot
1D+1,66%
5D-0,65%
1M+36,21%
6M+67,83%
YTD+44,22%
1Y+12,54%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchSWKS/USDTĐang giao dịch$91,21+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+272,8 bps0 $104,8 N $198,1 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SWKS

Spread hẹp nhất

SWKS

Khối lượng cao nhất

SWKS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
13,7 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,2%
P/E
47,1
P/E cùng ngành 15,1
Dòng tiền tự do
196,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
290,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,4
P/E cùng ngành
15,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 1 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,71 $
2026-05-26

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+11,7%
Dòng tiền tự do1,1 T $
Nợ ròng41,8 Tr $
20203,4 T $
20215,1 T $
20225,5 T $
20234,8 T $
20244,2 T $
20254,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,4 T $-1%814,8 Tr $806 Tr $
20215,1 T $+52%1,5 T $1,1 T $
20225,5 T $+7%1,3 T $914,9 Tr $
20234,8 T $-13%982,8 Tr $1,6 T $
20244,2 T $-12%596 Tr $1,7 T $
20254,1 T $-2%477,1 Tr $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,1%+26,6%+24,3%+19,6%+16,0%
2021+49,2%+31,6%+29,3%+28,3%+17,4%
2022+47,5%+27,8%+23,2%+23,3%+14,4%
2023+44,2%+23,6%+20,6%+16,2%+11,7%
2024+41,2%+15,3%+14,3%+9,4%+7,2%
2025+41,2%+12,2%+11,7%+8,3%+6,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020566,7 Tr $178,9 Tr $-387,8 Tr $5,17
2021882,9 Tr $2,4 T $1,5 T $4,35
2022566 Tr $2,4 T $1,8 T $2,63
2023718,8 Tr $1,5 T $790,5 Tr $3,33
20241,4 T $1,2 T $-168,2 Tr $5,54
20251,2 T $1,2 T $41,8 Tr $2,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202024,7 T $24,4 T $7,430,3
202127,1 T $28,6 T $5,318,1
202213,8 T $15,7 T $2,510,9
202315,7 T $16,5 T $3,316,0
202415,8 T $15,7 T $3,826,6
202511,9 T $11,9 T $2,925,0
Q4 20241 T $
Q1 20251,1 T $
Q2 2025953,2 Tr $
Q3 2025965 Tr $
Q4 20251,1 T $
Q1 20261 T $
Q2 2026943,7 Tr $
Q3 2026934,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20241 T $-16%60,5 Tr $387,4 Tr $
Q1 20251,1 T $-11%162 Tr $338,2 Tr $
Q2 2025953,2 Tr $-9%68,7 Tr $363,3 Tr $
Q3 2025965 Tr $+7%105 Tr $246 Tr $
Q4 20251,1 T $+7%141,4 Tr $144 Tr $
Q1 20261 T $-3%79,2 Tr $339 Tr $
Q2 2026943,7 Tr $-1%35,6 Tr $-32 Tr $
Q3 2026934,8 Tr $-3%33,9 Tr $-254,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+41,9%+5,8%+5,9%+1,0%+0,7%
Q1 2025+41,4%+16,9%+15,2%+2,5%+1,9%
Q2 2025+41,1%+10,2%+7,2%+1,2%+0,9%
Q3 2025+41,6%+11,5%+10,9%+1,9%+1,4%
Q4 2025+40,7%+10,1%+12,9%+2,5%+1,8%
Q1 2026+41,3%+11,1%+7,6%+1,4%+1,0%
Q2 2026+40,8%+4,5%+3,8%+0,6%+0,5%
Q3 2026+40,1%+5,2%+3,6%+0,6%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20241,4 T $1,2 T $-168,2 Tr $5,54
Q1 20251,6 T $1,2 T $-409,5 Tr $5,94
Q2 20251,4 T $1,2 T $-178,2 Tr $4,95
Q3 20251,2 T $1,2 T $21,9 Tr $2,39
Q4 20251,2 T $1,2 T $41,8 Tr $2,33
Q1 20261,6 T $1,2 T $-357,5 Tr $2,40
Q2 20261,4 T $996,6 Tr $-416,7 Tr $2,38
Q3 2026790 Tr $681,1 Tr $-108,9 Tr $3,10
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202415,8 T $15,7 T $15,465,0
Q1 202514,5 T $14,1 T $13,522,3
Q2 202510,2 T $10 T $10,737,3
Q3 202511,2 T $11,2 T $11,626,7
Q4 202511,9 T $11,9 T $10,820,3
Q1 20269,6 T $9,3 T $9,330,4
Q2 20268,3 T $7,9 T $8,857,5
Q3 20269,4 T $9,3 T $10,071,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu934,8 Tr $Q3 2026
304,7 Tr $609,4 Tr $914,1 Tr $1,2 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1 T $Q3 2024: 905,5 Tr $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 953,2 Tr $Q3 2025: 965 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 943,7 Tr $Q3 2026: 934,8 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng33,9 Tr $Q3 2026
61,2 Tr $122,4 Tr $183,6 Tr $244,8 Tr $Q4 2023: 244,8 Tr $Q1 2024: 231,3 Tr $Q2 2024: 183,3 Tr $Q3 2024: 120,9 Tr $Q4 2024: 60,5 Tr $Q1 2025: 162 Tr $Q2 2025: 68,7 Tr $Q3 2025: 105 Tr $Q4 2025: 141,4 Tr $Q1 2026: 79,2 Tr $Q2 2026: 35,6 Tr $Q3 2026: 33,9 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA171,4 Tr $Q3 2026
100,5 Tr $200,9 Tr $301,4 Tr $401,8 Tr $Q4 2023: 401,8 Tr $Q1 2024: 374,5 Tr $Q2 2024: 310,8 Tr $Q3 2024: 252,3 Tr $Q4 2024: 180,7 Tr $Q1 2025: 313,2 Tr $Q2 2025: 223,4 Tr $Q3 2025: 234,5 Tr $Q4 2025: 245,8 Tr $Q1 2026: 233,4 Tr $Q2 2026: 143,7 Tr $Q3 2026: 171,4 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do-254,7 Tr $Q3 2026
-4,8 Tr $245,2 Tr $495,2 Tr $745,1 Tr $Q4 2023: 288,5 Tr $Q1 2024: 745,1 Tr $Q2 2024: 265,1 Tr $Q3 2024: 244 Tr $Q4 2024: 387,4 Tr $Q1 2025: 338,2 Tr $Q2 2025: 363,3 Tr $Q3 2025: 246 Tr $Q4 2025: 144 Tr $Q1 2026: 339 Tr $Q2 2026: -32 Tr $Q3 2026: -254,7 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS0,22 $Q3 2026
0,38 $0,77 $1,15 $1,53 $Q4 2023: 1,53 $Q1 2024: 1,44 $Q2 2024: 1,14 $Q3 2024: 0,75 $Q4 2024: 0,37 $Q1 2025: 1 $Q2 2025: 0,43 $Q3 2025: 0,7 $Q4 2025: 0,94 $Q1 2026: 0,53 $Q2 2026: 0,24 $Q3 2026: 0,22 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ790 Tr $Q3 2026
400,6 Tr $801,3 Tr $1,2 T $1,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 718,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2024 · Nợ: 1,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2024 · Nợ: 1,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2024 · Nợ: 1,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2025 · Nợ: 1,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2026 · Nợ: 1,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2026 · Nợ: 996,6 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 790 Tr $Q3 2026 · Nợ: 681,1 Tr $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,1%Q3 2026
+10,5%+21,1%+31,6%+42,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-3,1%Q3 2026
-10,1%-4,3%+1,5%+7,3%Q4 2024: -15,9%Q1 2025: -11,1%Q2 2025: -8,9%Q3 2025: +6,6%Q4 2025: +7,3%Q1 2026: -3,1%Q2 2026: -1,0%Q3 2026: -3,1%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành150,8 TrQ3 2026
40,4 Tr80,8 Tr121,1 Tr161,5 TrQ4 2023: 160,5 TrQ1 2024: 161 TrQ2 2024: 161,4 TrQ3 2024: 161,4 TrQ4 2024: 161,5 TrQ1 2025: 161,4 TrQ2 2025: 158,8 TrQ3 2025: 150,3 TrQ4 2025: 155,1 TrQ1 2026: 150,5 TrQ2 2026: 150,6 TrQ3 2026: 150,8 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá71,1Q3 2026
17,835,553,371,1Q4 2023 · P/E: 16,0Q1 2024 · P/E: 19,4Q2 2024 · P/E: 23,8Q3 2024 · P/E: 35,5Q4 2024 · P/E: 65,0Q1 2025 · P/E: 22,3Q2 2025 · P/E: 37,3Q3 2025 · P/E: 26,7Q4 2025 · P/E: 20,3Q1 2026 · P/E: 30,4Q2 2026 · P/E: 57,5Q3 2026 · P/E: 71,1Q4 2023 · P/S: 12,9Q1 2024 · P/S: 15,0Q2 2024 · P/S: 16,6Q3 2024 · P/S: 18,9Q4 2024 · P/S: 15,4Q1 2025 · P/S: 13,5Q2 2025 · P/S: 10,7Q3 2025 · P/S: 11,6Q4 2025 · P/S: 10,8Q1 2026 · P/S: 9,3Q2 2026 · P/S: 8,8Q3 2026 · P/S: 10,0Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu4,1 T $2025
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $2018: 3,9 T $2019: 3,4 T $2020: 3,4 T $2021: 5,1 T $2022: 5,5 T $2023: 4,8 T $2024: 4,2 T $2025: 4,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng477,1 Tr $2025
374,6 Tr $749,2 Tr $1,1 T $1,5 T $2018: 918,4 Tr $2019: 853,6 Tr $2020: 814,8 Tr $2021: 1,5 T $2022: 1,3 T $2023: 982,8 Tr $2024: 596 Tr $2025: 477,1 Tr $20182025
EBITDA1 T $2025
553,7 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2018: 1,6 T $2019: 1,3 T $2020: 1,3 T $2021: 2 T $2022: 2,2 T $2023: 1,8 T $2024: 1,1 T $2025: 1 T $20182025
Dòng tiền tự do1,1 T $2025
416,9 Tr $833,9 Tr $1,3 T $1,7 T $2018: 829,7 Tr $2019: 944 Tr $2020: 806 Tr $2021: 1,1 T $2022: 914,9 Tr $2023: 1,6 T $2024: 1,7 T $2025: 1,1 T $20182025
EPS3,08 $2025
2,24 $4,49 $6,73 $8,97 $2018: 5,01 $2019: 4,89 $2020: 4,8 $2021: 8,97 $2022: 7,81 $2023: 6,13 $2024: 3,69 $2025: 3,08 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2025
603,6 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $2018 · Tiền mặt: 733,3 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 851,3 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 566,7 Tr $2020 · Nợ: 178,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 882,9 Tr $2021 · Nợ: 2,4 T $2022 · Tiền mặt: 566 Tr $2022 · Nợ: 2,4 T $2023 · Tiền mặt: 718,8 Tr $2023 · Nợ: 1,5 T $2024 · Tiền mặt: 1,4 T $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 1,2 T $2025 · Nợ: 1,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+41,2%2025
+12,6%+25,2%+37,8%+50,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +50,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +23,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +24,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +29,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-2,2%2025
+3,3%+19,6%+35,9%+52,3%2019: -12,7%2020: -0,6%2021: +52,3%2022: +7,4%2023: -13,0%2024: -12,5%2025: -2,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành155,1 Tr2025
45,8 Tr91,6 Tr137,4 Tr183,2 Tr2018: 183,2 Tr2019: 174,5 Tr2020: 169,9 Tr2021: 167 Tr2022: 163,3 Tr2023: 160,3 Tr2024: 161,5 Tr2025: 155,1 Tr20182025
Định giá25,02025
7,615,222,830,32018 · P/E: 17,92019 · P/E: 15,72020 · P/E: 30,32021 · P/E: 18,12022 · P/E: 10,92023 · P/E: 16,02024 · P/E: 26,62025 · P/E: 25,02018 · P/S: 4,32019 · P/S: 4,02020 · P/S: 7,42021 · P/S: 5,32022 · P/S: 2,52023 · P/S: 3,32024 · P/S: 3,82025 · P/S: 2,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 1 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,71 $
2026-05-26

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,043,9 T $-3%13
FY 20274,964 T $-1%13
FY 20285,814,3 T $+5%5
FY 20296,554,5 T $+11%1
Q1 20271,341,1 T $+2%14
Q2 20271,10962,7 Tr $+2%11

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 1,27-
2026-07-28Kết quảThực tế 1,08 / Ước tính 1,03Vượt dự báo
2026-05-26Cổ tức0,71 $-
2026-05-05Kết quảThực tế 1,15 / Ước tính 1,04Vượt dự báo
2026-02-24Cổ tức0,71 $-
2026-02-03Kết quảThực tế 1,54 / Ước tính 1,4Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SWKS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị96280
Nhà phân tích2032
Mua / giữ / bán12 / 72 / 1255 / 186 / 39
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 4 / 38 / 18 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt78 / 2 (98%)151 / 71 (68%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+32,7%+14,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+98,8% / -34,7%+103,2% / -34,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
31 thg 8, 2026Joseph MooreMorgan StanleyGiữDuy trì
21 thg 8, 2026Unknown AnalystBMO CapitalGiữBắt đầu theo dõi70,00 US$
20 thg 8, 2026Unknown AnalystBMO CapitalGiữBắt đầu theo dõi70,00 US$
29 thg 7, 2026Rick SchaferOppenheimerGiữDuy trì
29 thg 7, 2026Christopher RollandSusquehannaGiữKhẳng định lại65,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 96 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SWKS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Skyworks Solutions, Inc. (SWKS) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SWKS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SWKS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SWKS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SWKS là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SWKS so với cổ phiếu Skyworks Solutions, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SWKS là 91,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 91,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SWKS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SWKS là một phái sinh theo dõi giá của Skyworks Solutions, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Skyworks Solutions, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SWKSUSDT perpetual là gì?

SWKSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Skyworks Solutions, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SWKS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SWKS perpetuals · perpequities.comSWKS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/swks-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/swks-perp.svg" width="240" height="64" alt="SWKS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SWKS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SWKS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SWKS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X