Tài chính DoorDash (DASH)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 31.400 nhân viên · CEO Tony Xu
- Giá
- 178,99 $ -0,01%
- Vốn hóa
- 77,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 75,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 0,82 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 77,6 T $ EV 75,8 T $
- Doanh thu
- 17,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +31% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 73,4× Dự phóng 64,9× (FY2026)
- P/S
- 4,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 33,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,46 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,06 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-17 Doanh thu dự kiến 4,83 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 30,7%Doanh thu 4,62 T $ so với kỳ vọng 4,56 T $ (+1,2%); EPS 1,06 $ so với 0,81 $ (+30,7%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 34,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,62 T $, so với mức trung bình 33,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,0% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 71,9% trong khi doanh thu tăng 35,0%.
- Capex chiếm 2,9% doanh thu (năm trước 4,2%)Đã đầu tư 492 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-8,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,46 T $ = 231,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,05 T $ cho cổ đông = 42,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,05 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,12 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,3% trong một năm440 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 442 Tr.
- Tiền ròng 2,68 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,98 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,3 T $; năm trước tiền ròng 986 Tr $.
- Reportable Segment: doanh thu +34,0%, biên lợi nhuận 9,6% (trước đó 7,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 442 Tr $ trên doanh thu 4,62 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,62 T $ | 3,45 T $ | +34,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 53,0% | 51,0% | +1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 442 Tr $ | 258 Tr $ | +71,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 9,6% | 7,5% | +2,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 466 Tr $ | 244 Tr $ | +91,0% |
| EPS pha loãng | 1,06 $ | 0,55 $ | +92,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 994 Tr $ | 871 Tr $ | +14,1% |
| Capex | 207 Tr $ | 148 Tr $ | +39,9% |
| Dòng tiền tự do | 787 Tr $ | 723 Tr $ | +8,9% |
| R&D | 499 Tr $ | 355 Tr $ | +40,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 267 Tr $ | 258 Tr $ | +3,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,62 T $ | 4,56 T $ | +1,2% |
| EPS (theo dự báo) | 1,06 $ | 0,81 $ | +30,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 4,62 T $ | +34,0% | 100,0% | 17,1 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 3,62 T $ | +23,7% | 78,4% | 13,2 T $ | +21,2% | |
| Non-US | 997 Tr $ | +91,7% | 21,6% | 3,83 T $ | +122,5% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 4,62 T $ | +34,0% | 442 Tr $ | +71,3% | 9,6% | 7,5% | 896 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,95 T $
- Capex
- -492 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,05 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -3,01 T $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,12 T $
- Dòng tiền tự do
- 2,46 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 42,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 73,4× | 331,3× 2/5 năm | 103,4× – 559,2× |
| EV / EBITDA | 33,7× | 74,0× 2/5 năm | 56,6× – 91,4× |
| EV / Doanh thu | 4,4× | 5,9× | 2,5× – 9,8× |
| Giá / FCF | 31,5× | 217,1× | 28,8× – 863,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,3× | 7,5× | 2,7× – 10,7× |
| Tỷ suất FCF | 3,2% | 1,9% | 0,1% – 3,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,0% | -5,3% | -15,1% – 5,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,4% | -5,5% | -20,2% – 9,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 247,59 $ (+38,3%)
khoảng 190,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 17,9 T $ | +30,8% | 2,76 $ | +29,5% | 64,9× | 26 |
| FY2027 | 21,7 T $ | +21,0% | 4,78 $ | +73,2% | 37,5× | 27 |
| FY2028 | 25,8 T $ | +18,8% | 7,23 $ | +51,3% | 24,8× | 23 |
| FY2029 | 31 T $ | +20,2% | 11,12 $ | +53,8% | 16,1× | 10 |
| FY2030 | 36,2 T $ | +16,7% | 14,79 $ | +33,0% | 12,1× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 234 số liệu mà DoorDash, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 333 Tr $ | 257 Tr $ | +29,6% | 397 Tr $ | 321 Tr $ | +23,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,21 T $ | 894 Tr $ | +35,6% | 1,11 T $ | 732 Tr $ | +51,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 59 Tr $ | 41 Tr $ | +43,9% | 45 Tr $ | 22 Tr $ | +104,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 16 Tr $ | 15 Tr $ | +6,7% | 37 Tr $ | 15 Tr $ | +146,7% |
| Accrued Advertising, Current | 192 Tr $ | 166 Tr $ | +15,7% | 170 Tr $ | 142 Tr $ | +19,7% |
| Accrued Employee Benefits | 304 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 5,95 T $ | 4,79 T $ | +24,2% | 5,65 T $ | 4,05 T $ | +39,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 97 Tr $ | 268 Tr $ | -63,8% | 261 Tr $ | -107 Tr $ | +343,9% |
| Additional Paid in Capital | 15,1 T $ | 13,8 T $ | +10,0% | 14,1 T $ | 13,2 T $ | +7,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 341 Tr $ | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,6 T $ | 1,3 T $ | +23,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 113 Tr $ | 36 Tr $ | +213,9% | 212 Tr $ | 125 Tr $ | +69,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 29,3 Tr | 28,8 Tr | +1,6% | 21,4 Tr | 10,9 Tr | +96,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 332 Tr $ | 307 Tr $ | +8,1% | 1,25 T $ | 1,26 T $ | -1,4% |
| Assets | 20,6 T $ | 18 T $ | +14,5% | 19,7 T $ | 12,8 T $ | +53,0% |
| Assets, Current | 9,36 T $ | 10,5 T $ | -10,8% | 8,64 T $ | 7,39 T $ | +17,0% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 5,36 T $ | – | – | 3,77 T $ | 4,45 T $ | -15,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -16 Tr $ | 5 Tr $ | -420,0% | 41 Tr $ | 48 Tr $ | -14,6% |
| Capitalized Computer Software, Additions | 176 Tr $2026-03-31 | 114 Tr $ | +54,4% | 556 Tr $ | 386 Tr $ | +44,0% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | 112 Tr $2026-03-31 | 87 Tr $ | +28,7% | 370 Tr $ | 318 Tr $ | +16,4% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 22 Tr $ | 19 Tr $ | +15,8% | 77 Tr $ | 60 Tr $ | +28,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 191 Tr $ | 183 Tr $ | +4,4% | 191 Tr $ | 157 Tr $ | +21,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 81 Tr $ | 75 Tr $ | +8,0% | 79 Tr $ | 64 Tr $ | +23,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 110 Tr $ | 108 Tr $ | +1,9% | 112 Tr $ | 93 Tr $ | +20,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,05 T $ | 3,28 T $ | +54,1% | 4,38 T $ | 4,02 T $ | +8,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,5 T $ | 7,4 T $ | -25,7% | 4,68 T $ | 4,22 T $ | +10,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 652 Tr $ | 699 Tr $ | -6,7% | 460 Tr $ | 1,45 T $ | -68,3% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 9,4 Tr2025-05-31 | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 111 Tr2025-12-31 | 105 Tr | +6,1% | 111 Tr | 105 Tr | +6,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0,0% | -3 Tr $ | -6 Tr $ | +50,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 462 Tr $ | 251 Tr $ | +84,1% | 1,3 T $ | -57 Tr $ | +2.386,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 461 Tr $ | 250 Tr $ | +84,4% | 1,3 T $ | -63 Tr $ | +2.163,5% |
| Contract with Customer, Liability | 592 Tr $ | 449 Tr $ | +31,8% | 547 Tr $ | 396 Tr $ | +38,1% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | – | – | – | 58 Tr $ | 46 Tr $ | +26,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 582 Tr $ | 449 Tr $ | +29,6% | 547 Tr $ | 396 Tr $ | +38,1% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 38 Tr $ | 36 Tr $ | +5,6% | -228 Tr $ | -181 Tr $ | -26,0% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 2,73 T $ | 2,72 T $ | +0,2% | 2,72 T $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 2,17 T $ | 1,69 T $ | +28,7% | 6,74 T $ | 5,54 T $ | +21,6% |
| Costs and Expenses | 4,17 T $ | 3,19 T $ | +30,9% | 13 T $ | 10,8 T $ | +20,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 44 Tr $ | 38 Tr $ | +15,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 929 Tr $ | 964 Tr $ | -3,6% | 1,13 T $ | 1,32 T $ | -14,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 805 Tr $ | 849 Tr $ | -5,2% | 837 Tr $ | 835 Tr $ | +0,2% |
| Deferred Costs, Current | 81 Tr $ | 75 Tr $ | +8,0% | 79 Tr $ | 64 Tr $ | +23,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -37 Tr $ | 1 Tr $ | -3.800,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,91 T $2025-12-31 | 2,75 T $ | +42,4% | 3,91 T $ | 2,75 T $ | +42,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 711 Tr $2025-12-31 | 393 Tr $ | +80,9% | 711 Tr $ | 393 Tr $ | +80,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 1,84 T $2025-12-31 | 808 Tr $ | +127,6% | 1,84 T $ | 808 Tr $ | +127,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 3,1 T $2025-12-31 | 1,8 T $ | +72,2% | 3,1 T $ | 1,8 T $ | +72,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 1,6 T $2025-12-31 | 1,7 T $ | -5,9% | 1,6 T $ | 1,7 T $ | -5,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 265 Tr $2025-12-31 | 112 Tr $ | +136,6% | 265 Tr $ | 112 Tr $ | +136,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 539 Tr $2025-12-31 | 376 Tr $ | +43,4% | 539 Tr $ | 376 Tr $ | +43,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 65 Tr $2025-12-31 | 54 Tr $ | +20,4% | 65 Tr $ | 54 Tr $ | +20,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 455 Tr $2025-12-31 | 360 Tr $ | +26,4% | 455 Tr $ | 360 Tr $ | +26,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 3,2 T $2025-12-31 | 2,35 T $ | +35,9% | 3,2 T $ | 2,35 T $ | +35,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 852 Tr $2025-12-31 | 397 Tr $ | +114,6% | 852 Tr $ | 397 Tr $ | +114,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 120 Tr $2025-12-31 | 111 Tr $ | +8,1% | 120 Tr $ | 111 Tr $ | +8,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 141 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | +3.425,0% | 141 Tr $ | 4 Tr $ | +3.425,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01