PerpEquities

Tài chính DoorDash (DASH)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 31.400 nhân viên · CEO Tony Xu

Giá
178,99 $ -0,01%
Vốn hóa
77,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
75,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-17 EPS dự kiến 0,82 $
Doanh thu (TTM)17,1 T $+35,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,0%+1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,19 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,06 T $+23,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,46 T $+23,5% so với năm trướcCapex 492 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,42 $+23,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,68 T $+172,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
77,6 T $
EV 75,8 T $
Doanh thu
17,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
73,4×
Dự phóng 64,9× (FY2026)
P/S
4,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
33,7×
TTM
Dòng tiền tự do
2,46 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,06 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
17,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-17
Doanh thu dự kiến 4,83 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 30,7%Doanh thu 4,62 T $ so với kỳ vọng 4,56 T $ (+1,2%); EPS 1,06 $ so với 0,81 $ (+30,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 34,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,62 T $, so với mức trung bình 33,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,0% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 71,9% trong khi doanh thu tăng 35,0%.
  • Capex chiếm 2,9% doanh thu (năm trước 4,2%)Đã đầu tư 492 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-8,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,46 T $ = 231,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,05 T $ cho cổ đông = 42,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,05 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,12 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,3% trong một năm440 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 442 Tr.
  • Tiền ròng 2,68 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,98 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,3 T $; năm trước tiền ròng 986 Tr $.
  • Reportable Segment: doanh thu +34,0%, biên lợi nhuận 9,6% (trước đó 7,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 442 Tr $ trên doanh thu 4,62 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,62 T $3,45 T $+34,0%
Biên lợi nhuận gộp53,0%51,0%+1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động442 Tr $258 Tr $+71,3%
Biên lợi nhuận hoạt động9,6%7,5%+2,1 điểm %
Lợi nhuận ròng466 Tr $244 Tr $+91,0%
EPS pha loãng1,06 $0,55 $+92,7%
Dòng tiền hoạt động994 Tr $871 Tr $+14,1%
Capex207 Tr $148 Tr $+39,9%
Dòng tiền tự do787 Tr $723 Tr $+8,9%
R&D499 Tr $355 Tr $+40,6%
Thù lao bằng cổ phiếu267 Tr $258 Tr $+3,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,62 T $4,56 T $+1,2%
EPS (theo dự báo)1,06 $0,81 $+30,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment4,62 T $+34,0%100,0%17,1 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States3,62 T $+23,7%78,4%13,2 T $+21,2%
Non-US997 Tr $+91,7%21,6%3,83 T $+122,5%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment4,62 T $+34,0%442 Tr $+71,3%9,6%7,5%896 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,95 T $
Capex
-492 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,05 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-3,01 T $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,12 T $
Dòng tiền tự do
2,46 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
42,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)73,4×331,3× 2/5 năm103,4× – 559,2×
EV / EBITDA33,7×74,0× 2/5 năm56,6× – 91,4×
EV / Doanh thu4,4×5,9×2,5× – 9,8×
Giá / FCF31,5×217,1×28,8× – 863,4×
Giá / Giá trị sổ sách7,3×7,5×2,7× – 10,7×
Tỷ suất FCF3,2%1,9%0,1% – 3,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,0%-5,3%-15,1% – 5,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,4%-5,5%-20,2% – 9,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 247,59 $ (+38,3%)
khoảng 190,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua30
Nắm giữ10
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202617,9 T $+30,8%2,76 $+29,5%64,9×26
FY202721,7 T $+21,0%4,78 $+73,2%37,5×27
FY202825,8 T $+18,8%7,23 $+51,3%24,8×23
FY202931 T $+20,2%11,12 $+53,8%16,1×10
FY203036,2 T $+16,7%14,79 $+33,0%12,1×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 234 số liệu mà DoorDash, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current333 Tr $257 Tr $+29,6%397 Tr $321 Tr $+23,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,21 T $894 Tr $+35,6%1,11 T $732 Tr $+51,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss59 Tr $41 Tr $+43,9%45 Tr $22 Tr $+104,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)16 Tr $15 Tr $+6,7%37 Tr $15 Tr $+146,7%
Accrued Advertising, Current192 Tr $166 Tr $+15,7%170 Tr $142 Tr $+19,7%
Accrued Employee Benefits304 Tr $–––––
Accrued Liabilities, Current5,95 T $4,79 T $+24,2%5,65 T $4,05 T $+39,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax97 Tr $268 Tr $-63,8%261 Tr $-107 Tr $+343,9%
Additional Paid in Capital15,1 T $13,8 T $+10,0%14,1 T $13,2 T $+7,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––341 Tr $––
Advertising Expense–––1,6 T $1,3 T $+23,1%
Amortization of Intangible Assets113 Tr $36 Tr $+213,9%212 Tr $125 Tr $+69,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount29,3 Tr28,8 Tr+1,6%21,4 Tr10,9 Tr+96,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition332 Tr $307 Tr $+8,1%1,25 T $1,26 T $-1,4%
Assets20,6 T $18 T $+14,5%19,7 T $12,8 T $+53,0%
Assets, Current9,36 T $10,5 T $-10,8%8,64 T $7,39 T $+17,0%
Assets, Fair Value Disclosure5,36 T $––3,77 T $4,45 T $-15,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-16 Tr $5 Tr $-420,0%41 Tr $48 Tr $-14,6%
Capitalized Computer Software, Additions176 Tr $2026-03-31114 Tr $+54,4%556 Tr $386 Tr $+44,0%
Capitalized Computer Software, Amortization112 Tr $2026-03-3187 Tr $+28,7%370 Tr $318 Tr $+16,4%
Capitalized Contract Cost, Amortization22 Tr $19 Tr $+15,8%77 Tr $60 Tr $+28,3%
Capitalized Contract Cost, Net191 Tr $183 Tr $+4,4%191 Tr $157 Tr $+21,7%
Capitalized Contract Cost, Net, Current81 Tr $75 Tr $+8,0%79 Tr $64 Tr $+23,4%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent110 Tr $108 Tr $+1,9%112 Tr $93 Tr $+20,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,05 T $3,28 T $+54,1%4,38 T $4,02 T $+8,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,5 T $7,4 T $-25,7%4,68 T $4,22 T $+10,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect652 Tr $699 Tr $-6,7%460 Tr $1,45 T $-68,3%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––9,4 Tr2025-05-31––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance111 Tr2025-12-31105 Tr+6,1%111 Tr105 Tr+6,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1 Tr $-1 Tr $0,0%-3 Tr $-6 Tr $+50,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent462 Tr $251 Tr $+84,1%1,3 T $-57 Tr $+2.386,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest461 Tr $250 Tr $+84,4%1,3 T $-63 Tr $+2.163,5%
Contract with Customer, Liability592 Tr $449 Tr $+31,8%547 Tr $396 Tr $+38,1%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price–––58 Tr $46 Tr $+26,1%
Contract with Customer, Liability, Current582 Tr $449 Tr $+29,6%547 Tr $396 Tr $+38,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized38 Tr $36 Tr $+5,6%-228 Tr $-181 Tr $-26,0%
Convertible Notes Payable, Noncurrent2,73 T $2,72 T $+0,2%2,72 T $0 $–
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization2,17 T $1,69 T $+28,7%6,74 T $5,54 T $+21,6%
Costs and Expenses4,17 T $3,19 T $+30,9%13 T $10,8 T $+20,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––44 Tr $38 Tr $+15,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Current929 Tr $964 Tr $-3,6%1,13 T $1,32 T $-14,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent805 Tr $849 Tr $-5,2%837 Tr $835 Tr $+0,2%
Deferred Costs, Current81 Tr $75 Tr $+8,0%79 Tr $64 Tr $+23,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-37 Tr $1 Tr $-3.800,0%
Deferred Tax Assets, Gross3,91 T $2025-12-312,75 T $+42,4%3,91 T $2,75 T $+42,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance711 Tr $2025-12-31393 Tr $+80,9%711 Tr $393 Tr $+80,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,84 T $2025-12-31808 Tr $+127,6%1,84 T $808 Tr $+127,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic3,1 T $2025-12-311,8 T $+72,2%3,1 T $1,8 T $+72,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local1,6 T $2025-12-311,7 T $-5,9%1,6 T $1,7 T $-5,9%
Deferred Tax Assets, Other265 Tr $2025-12-31112 Tr $+136,6%265 Tr $112 Tr $+136,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards539 Tr $2025-12-31376 Tr $+43,4%539 Tr $376 Tr $+43,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost65 Tr $2025-12-3154 Tr $+20,4%65 Tr $54 Tr $+20,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals455 Tr $2025-12-31360 Tr $+26,4%455 Tr $360 Tr $+26,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance3,2 T $2025-12-312,35 T $+35,9%3,2 T $2,35 T $+35,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross852 Tr $2025-12-31397 Tr $+114,6%852 Tr $397 Tr $+114,6%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements120 Tr $2025-12-31111 Tr $+8,1%120 Tr $111 Tr $+8,1%
Deferred Tax Liabilities, Net141 Tr $2025-12-314 Tr $+3.425,0%141 Tr $4 Tr $+3.425,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01