PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Roku, Inc. (ROKU)

Perpetual futures ROKU trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ROKUUSDT.

Roku, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$152,70-0,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (ROKU/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
931 $
Open interest
9,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
+47,1 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
931 $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 207,4 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 19,9 T $
Hiệu suất spot
1D-0,49%
5D-0,49%
1M-2,96%
6M+60,57%
YTD+41,48%
1Y+56,29%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchROKU/USDTĐang giao dịch$152,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+47,1 bps-931 $9,4 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

ROKU

Khối lượng cao nhất

ROKU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
22,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
5,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+6,8%
P/E
64,0
P/E cùng ngành 1,3
Dòng tiền tự do
825 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
355,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,4
P/E cùng ngành
1,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
5,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,9%
Dòng tiền tự do478,4 Tr $
Nợ ròng-715,3 Tr $
20201,8 T $
20212,8 T $
20223,1 T $
20233,5 T $
20244,1 T $
20254,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,8 T $+58%-17,5 Tr $65,8 Tr $
20212,8 T $+55%242,4 Tr $188 Tr $
20223,1 T $+13%-498 Tr $-149,9 Tr $
20233,5 T $+11%-709,6 Tr $173,2 Tr $
20244,1 T $+18%-129,4 Tr $213 Tr $
20254,7 T $+15%88,4 Tr $478,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+45,4%-1,1%-1,0%-1,3%-0,8%
2021+51,0%+8,5%+8,8%+8,8%+5,9%
2022+46,1%-17,0%-15,9%-18,8%-11,3%
2023+43,7%-22,7%-20,4%-30,5%-16,6%
2024+43,9%-5,3%-3,1%-5,2%-3,0%
2025+43,8%-0,1%+1,9%+3,3%+2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,1 T $438,3 Tr $-654,5 Tr $3,26
20212,1 T $521,7 Tr $-1,6 T $4,19
20222 T $719,3 Tr $-1,2 T $2,74
20232 T $654,3 Tr $-1,4 T $2,41
20242,2 T $591,9 Tr $-1,6 T $2,62
20251,6 T $871,8 Tr $-715,3 Tr $2,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202041,2 T $40,5 T $23,1-2.371,6
202130,3 T $28,7 T $11,0124,7
20225,6 T $4,4 T $1,8-11,2
202313 T $11,6 T $3,7-18,3
202410,8 T $9,2 T $2,6-83,5
202516 T $15,2 T $3,4180,8
Q3 20241,1 T $
Q4 20241,2 T $
Q1 20251 T $
Q2 20251,1 T $
Q3 20251,2 T $
Q4 20251,4 T $
Q1 20261,2 T $
Q2 20261,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,1 T $+16%-9 Tr $67,6 Tr $
Q4 20241,2 T $+22%-35,5 Tr $76,8 Tr $
Q1 20251 T $+16%-27,4 Tr $136,8 Tr $
Q2 20251,1 T $+15%10,5 Tr $108,6 Tr $
Q3 20251,2 T $+14%24,8 Tr $126,5 Tr $
Q4 20251,4 T $+16%80,5 Tr $221,6 Tr $
Q1 20261,2 T $+22%85,7 Tr $196 Tr $
Q2 20261,4 T $+22%164,2 Tr $280,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+45,2%-3,4%-0,9%-0,4%-0,2%
Q4 2024+42,7%-3,3%-3,0%-1,4%-0,8%
Q1 2025+43,6%-5,7%-2,7%-1,1%-0,7%
Q2 2025+44,8%-2,1%+0,9%+0,4%+0,2%
Q3 2025+43,4%+0,8%+2,0%+0,9%+0,6%
Q4 2025+43,5%+4,7%+5,8%+3,0%+1,8%
Q1 2026+45,2%+4,1%+6,9%+3,2%+2,0%
Q2 2026+49,7%+10,8%+12,1%+5,8%+3,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,1 T $613,2 Tr $-1,5 T $2,57
Q4 20242,2 T $591,9 Tr $-1,6 T $2,62
Q1 20252,3 T $577,1 Tr $-1,7 T $2,86
Q2 20252,3 T $567,2 Tr $-1,7 T $2,85
Q3 20251,6 T $543,8 Tr $-1 T $2,74
Q4 20251,6 T $871,8 Tr $-715,3 Tr $2,75
Q1 20261,6 T $501,1 Tr $-1,1 T $2,91
Q2 20262 T $474,1 Tr $-1,5 T $2,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202410,8 T $9,3 T $10,2-299,6
Q4 202410,8 T $9,3 T $9,0-77,4
Q1 202510,3 T $8,6 T $10,1-92,7
Q2 202512,9 T $11,2 T $11,6307,3
Q3 202514,7 T $13,7 T $12,1147,2
Q4 202516,1 T $15,3 T $11,550,2
Q1 202614 T $12,8 T $11,240,8
Q2 202620,4 T $18,9 T $15,131,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,4 T $Q2 2026
348,7 Tr $697,5 Tr $1 T $1,4 T $Q3 2023: 912 Tr $Q4 2023: 984,4 Tr $Q1 2024: 881,5 Tr $Q2 2024: 968,2 Tr $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng164,2 Tr $Q2 2026
-206,5 Tr $-82,9 Tr $40,6 Tr $164,2 Tr $Q3 2023: -330,1 Tr $Q4 2023: -78,3 Tr $Q1 2024: -50,9 Tr $Q2 2024: -34 Tr $Q3 2024: -9 Tr $Q4 2024: -35,5 Tr $Q1 2025: -27,4 Tr $Q2 2025: 10,5 Tr $Q3 2025: 24,8 Tr $Q4 2025: 80,5 Tr $Q1 2026: 85,7 Tr $Q2 2026: 164,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA327,1 Tr $Q2 2026
-83,9 Tr $53,1 Tr $190,1 Tr $327,1 Tr $Q3 2023: -221 Tr $Q4 2023: 6,4 Tr $Q1 2024: 30,2 Tr $Q2 2024: -15,4 Tr $Q3 2024: 73,2 Tr $Q4 2024: 60,9 Tr $Q1 2025: 34,7 Tr $Q2 2025: 87,2 Tr $Q3 2025: 57,9 Tr $Q4 2025: 109,7 Tr $Q1 2026: 165,3 Tr $Q2 2026: 327,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do280,9 Tr $Q2 2026
70,2 Tr $140,4 Tr $210,7 Tr $280,9 Tr $Q3 2023: 239,1 Tr $Q4 2023: 12,8 Tr $Q1 2024: 46 Tr $Q2 2024: 22,5 Tr $Q3 2024: 67,6 Tr $Q4 2024: 76,8 Tr $Q1 2025: 136,8 Tr $Q2 2025: 108,6 Tr $Q3 2025: 126,5 Tr $Q4 2025: 221,6 Tr $Q1 2026: 196 Tr $Q2 2026: 280,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,08 $Q2 2026
-1,48 $-0,63 $0,23 $1,08 $Q3 2023: -2,33 $Q4 2023: -0,55 $Q1 2024: -0,35 $Q2 2024: -0,24 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,24 $Q1 2025: -0,19 $Q2 2025: 0,07 $Q3 2025: 0,16 $Q4 2025: 0,53 $Q1 2026: 0,57 $Q2 2026: 1,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2 T $Q2 2026
564 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2023 · Nợ: 663,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2023 · Nợ: 654,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 639,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2024 · Nợ: 627,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2024 · Nợ: 613,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q4 2024 · Nợ: 591,9 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2025 · Nợ: 577,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2025 · Nợ: 567,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2025 · Nợ: 543,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2025 · Nợ: 871,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2026 · Nợ: 501,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q2 2026 · Nợ: 474,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+49,7%Q2 2026
-16,3%+5,7%+27,7%+49,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -36,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,9%Q2 2026
+5,6%+11,2%+16,8%+22,4%Q3 2024: +16,5%Q4 2024: +22,0%Q1 2025: +15,8%Q2 2025: +14,8%Q3 2025: +14,0%Q4 2025: +16,1%Q1 2026: +22,4%Q2 2026: +21,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành151,9 TrQ2 2026
38,1 Tr76,1 Tr114,2 Tr152,3 TrQ3 2023: 141,9 TrQ4 2023: 143 TrQ1 2024: 143,8 TrQ2 2024: 144,3 TrQ3 2024: 144,9 TrQ4 2024: 145,6 TrQ1 2025: 146,2 TrQ2 2025: 149,7 TrQ3 2025: 150,4 TrQ4 2025: 152,3 TrQ1 2026: 151 TrQ2 2026: 151,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá31,1Q2 2026
-147,93,9155,6307,3Q3 2023 · P/E: -7,6Q4 2023 · P/E: -41,7Q1 2024 · P/E: -45,9Q2 2024 · P/E: -65,1Q3 2024 · P/E: -299,6Q4 2024 · P/E: -77,4Q1 2025 · P/E: -92,7Q2 2025 · P/E: 307,3Q3 2025 · P/E: 147,2Q4 2025 · P/E: 50,2Q1 2026 · P/E: 40,8Q2 2026 · P/E: 31,1Q3 2023 · P/S: 11,0Q4 2023 · P/S: 13,3Q1 2024 · P/S: 10,5Q2 2024 · P/S: 9,3Q3 2024 · P/S: 10,2Q4 2024 · P/S: 9,0Q1 2025 · P/S: 10,1Q2 2025 · P/S: 11,6Q3 2025 · P/S: 12,1Q4 2025 · P/S: 11,5Q1 2026 · P/S: 11,2Q2 2026 · P/S: 15,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,7 T $2025
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,7 T $2018: 742,5 Tr $2019: 1,1 T $2020: 1,8 T $2021: 2,8 T $2022: 3,1 T $2023: 3,5 T $2024: 4,1 T $2025: 4,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng88,4 Tr $2025
-471,6 Tr $-233,6 Tr $4,4 Tr $242,4 Tr $2018: -8,9 Tr $2019: -59,9 Tr $2020: -17,5 Tr $2021: 242,4 Tr $2022: -498 Tr $2023: -709,6 Tr $2024: -129,4 Tr $2025: 88,4 Tr $20182025
EBITDA436,4 Tr $2025
-163,1 Tr $36,8 Tr $236,6 Tr $436,4 Tr $2018: -598 N $2019: -20,6 Tr $2020: 49,9 Tr $2021: 408,8 Tr $2022: -148,6 Tr $2023: -362,9 Tr $2024: 219,9 Tr $2025: 436,4 Tr $20182025
Dòng tiền tự do478,4 Tr $2025
7,2 Tr $164,3 Tr $321,4 Tr $478,4 Tr $2018: -4,4 Tr $2019: -70,9 Tr $2020: 65,8 Tr $2021: 188 Tr $2022: -149,9 Tr $2023: 173,2 Tr $2024: 213 Tr $2025: 478,4 Tr $20182025
EPS0,59 $2025
-3,33 $-1,65 $0,03 $1,71 $2018: -0,08 $2019: -0,52 $2020: -0,14 $2021: 1,71 $2022: -3,62 $2023: -5,01 $2024: -0,89 $2025: 0,59 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,6 T $2025
540,1 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2018 · Tiền mặt: 155,6 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 515,5 Tr $2019 · Nợ: 419,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 1,1 T $2020 · Nợ: 438,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 2,1 T $2021 · Nợ: 521,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 719,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 2 T $2023 · Nợ: 654,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 2,2 T $2024 · Nợ: 591,9 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,6 T $2025 · Nợ: 871,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+43,8%2025
-4,3%+14,1%+32,5%+51,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +45,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -5,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -15,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -20,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,2%2025
+14,4%+28,8%+43,1%+57,5%2019: +52,0%2020: +57,5%2021: +55,5%2022: +13,1%2023: +11,5%2024: +18,0%2025: +15,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành150,9 Tr2025
37,7 Tr75,5 Tr113,2 Tr150,9 Tr2018: 104,6 Tr2019: 115,2 Tr2020: 124 Tr2021: 141,7 Tr2022: 137,7 Tr2023: 141,6 Tr2024: 144,6 Tr2025: 150,9 Tr20182025
Định giá180,82025
-1.733,5-1.095,4-457,3180,82018 · P/E: -361,72019 · P/E: -257,52020 · P/E: -2.371,62021 · P/E: 124,72022 · P/E: -11,22023 · P/E: -18,32024 · P/E: -83,52025 · P/E: 180,82018 · P/S: 4,32019 · P/S: 13,72020 · P/S: 23,12021 · P/S: 11,02022 · P/S: 1,82023 · P/S: 3,72024 · P/S: 2,62025 · P/S: 3,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,4 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua152,46
Giá bán153,67
Khối lượng51

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,895,6 T $+19%9
FY 20273,846,3 T $+33%14
FY 20285,617,1 T $+51%11
FY 20296,767,7 T $+62%4
FY 20306,927,9 T $+67%4
Q1 20291,091,8 T $+42%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,55-
2026-08-06Kết quảThực tế 1,08 / Ước tính 0,61Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 0,57 / Ước tính 0,33Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,53 / Ước tính 0,28Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 0,16 / Ước tính 0,07Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính -0,16Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ROKU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị120398
Nhà phân tích3244
Mua / giữ / bán92 / 27 / 1248 / 123 / 27
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi8 / 15 / 127 / 21 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt75 / 32 (70%)333 / 32 (91%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+12,8%+60,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+80,6% / -12,3%+241,1% / -12,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
24 thg 8, 2026Cory CarpenterJ.P. MorganGiữBắt đầu theo dõi160 US$
14 thg 8, 2026Steven CahallWells FargoGiữHạ hạng165 US$
7 thg 8, 2026John HodulikUBSGiữKhẳng định lại172 US$
7 thg 8, 2026David JoyceSeaport GlobalGiữHạ hạng
7 thg 8, 2026Laura MartinNeedhamMuaDuy trì170 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 120 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ROKU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Roku, Inc. (ROKU) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ROKU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ROKU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ROKU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ROKU là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ROKU so với cổ phiếu Roku, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ROKU là 152,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 152,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ROKU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ROKU là một phái sinh theo dõi giá của Roku, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Roku, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ROKUUSDT perpetual là gì?

ROKUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Roku, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ROKU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ROKU perpetuals · perpequities.comROKU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/roku-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/roku-perp.svg" width="240" height="64" alt="ROKU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ROKU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ROKU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ROKU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X