Báo cáo kết quả kinh doanh DoorDash (DASH)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 31.400 nhân viên · CEO Tony Xu
- Giá
- 178,99 $ -0,01%
- Vốn hóa
- 77,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 75,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 0,82 $
DoorDash (DASH) báo cáo doanh thu 4,62 T $ cho Q3 '26 (+34,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 442 Tr $ (9,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 466 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,3 T $ | 2,51 T $ | 2,63 T $ | 2,71 T $ | 2,87 T $ | 3,03 T $ | 3,28 T $ | 3,45 T $ | 3,96 T $ | 4,04 T $ | 4,45 T $ | 4,62 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,23 T $ | 1,33 T $ | 1,39 T $ | 1,37 T $ | 1,45 T $ | 1,5 T $ | 1,62 T $ | 1,69 T $ | 1,94 T $ | 1,99 T $ | 2,11 T $ | 2,17 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,07 T $ | 1,18 T $ | 1,25 T $ | 1,33 T $ | 1,42 T $ | 1,53 T $ | 1,67 T $ | 1,76 T $ | 2,02 T $ | 2,04 T $ | 2,35 T $ | 2,45 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 253 Tr $ | 279 Tr $ | 303 Tr $ | 289 Tr $ | 297 Tr $ | 306 Tr $ | 351 Tr $ | 355 Tr $ | 419 Tr $ | 398 Tr $ | 535 Tr $ | 499 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 460 Tr $ | 504 Tr $ | 509 Tr $ | 483 Tr $ | 541 Tr $ | 586 Tr $ | 607 Tr $ | 576 Tr $ | 707 Tr $ | 746 Tr $ | 821 Tr $ | 765 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 320 Tr $ | 319 Tr $ | 494 Tr $ | 315 Tr $ | 324 Tr $ | 332 Tr $ | 388 Tr $ | 400 Tr $ | 480 Tr $ | 432 Tr $ | 538 Tr $ | 426 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 130 Tr $ | 142 Tr $ | 140 Tr $ | 138 Tr $ | 141 Tr $ | 153 Tr $ | 159 Tr $ | 170 Tr $ | 267 Tr $ | 317 Tr $ | 2 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,16 T $ | 1,24 T $ | 1,45 T $ | 1,23 T $ | 1,3 T $ | 1,38 T $ | 1,51 T $ | 1,5 T $ | 1,87 T $ | 1,89 T $ | 1,9 T $ | 2 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -89 Tr $ | -61 Tr $ | -201 Tr $ | 107 Tr $ | 117 Tr $ | 155 Tr $ | 163 Tr $ | 258 Tr $ | 147 Tr $ | 151 Tr $ | 451 Tr $ | 442 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 51 Tr $ | 45 Tr $ | 49 Tr $ | 54 Tr $ | 51 Tr $ | 49 Tr $ | 49 Tr $ | 71 Tr $ | 42 Tr $ | 0 $ | 35 Tr $ | 37 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 50 Tr $ | -43 Tr $ | -44 Tr $ | -48 Tr $ | -59 Tr $ | -1 Tr $ | -108 Tr $ | 10 Tr $ | -75 Tr $ | -41 Tr $ | 244 Tr $ | -42 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -50 Tr $ | 43 Tr $ | 44 Tr $ | 48 Tr $ | 59 Tr $ | 43 Tr $ | 108 Tr $ | -10 Tr $ | 75 Tr $ | 40 Tr $ | -244 Tr $ | 42 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -139 Tr $ | -18 Tr $ | -157 Tr $ | 155 Tr $ | 176 Tr $ | 198 Tr $ | 271 Tr $ | 248 Tr $ | 222 Tr $ | 191 Tr $ | 207 Tr $ | 484 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 17 Tr $ | 7 Tr $ | 1 Tr $ | -6 Tr $ | 37 Tr $ | 6 Tr $ | -13 Tr $ | 5 Tr $ | 6 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 19 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -154 Tr $ | -23 Tr $ | -157 Tr $ | 162 Tr $ | 141 Tr $ | 193 Tr $ | 285 Tr $ | 244 Tr $ | 213 Tr $ | 183 Tr $ | 200 Tr $ | 466 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,39 $ | -0,06 $ | -0,38 $ | 0,39 $ | 0,34 $ | 0,46 $ | 0,67 $ | 0,57 $ | 0,49 $ | 0,42 $ | 0,46 $ | 1,07 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,39 $ | -0,06 $ | -0,38 $ | 0,38 $ | 0,33 $ | 0,44 $ | 0,65 $ | 0,55 $ | 0,48 $ | 0,42 $ | 0,46 $ | 1,06 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 399 Tr | 405 Tr | 410 Tr | 413 Tr | 417 Tr | 421 Tr | 425 Tr | 429 Tr | 433 Tr | 435 Tr | 434 Tr | 434 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 399 Tr | 405 Tr | 410 Tr | 428 Tr | 417 Tr | 436 Tr | 438 Tr | 442 Tr | 443 Tr | 442 Tr | 439 Tr | 440 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 130 Tr $ | 142 Tr $ | 140 Tr $ | 138 Tr $ | 141 Tr $ | 152 Tr $ | 159 Tr $ | 169 Tr $ | 267 Tr $ | 269 Tr $ | 295 Tr $ | 312 Tr $ | |
| EBITDA | -9 Tr $ | 124 Tr $ | -17 Tr $ | 293 Tr $ | 317 Tr $ | 308 Tr $ | 430 Tr $ | 417 Tr $ | 489 Tr $ | 461 Tr $ | 502 Tr $ | 796 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291 Tr $ | 885 Tr $ | 2,89 T $ | 4,89 T $ | 6,58 T $ | 8,64 T $ | 10,7 T $ | 13,7 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 228 Tr $ | 523 Tr $ | 1,37 T $ | 2,34 T $ | 3,59 T $ | 4,59 T $ | 5,54 T $ | 6,74 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 63 Tr $ | 362 Tr $ | 1,52 T $ | 2,55 T $ | 3 T $ | 4,05 T $ | 5,18 T $ | 6,98 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 51 Tr $ | 107 Tr $ | 321 Tr $ | 430 Tr $ | 829 Tr $ | 1 T $ | 1,17 T $ | 1,43 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 135 Tr $ | 594 Tr $ | 957 Tr $ | 1,62 T $ | 1,68 T $ | 1,88 T $ | 2,04 T $ | 2,48 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 78 Tr $ | 245 Tr $ | 556 Tr $ | 797 Tr $ | 1,15 T $ | 1,24 T $ | 1,45 T $ | 1,6 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 9 Tr $ | 32 Tr $ | 120 Tr $ | 156 Tr $ | 461 Tr $ | 511 Tr $ | 561 Tr $ | 749 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 273 Tr $ | 978 Tr $ | 1,95 T $ | 3 T $ | 4,12 T $ | 4,63 T $ | 5,22 T $ | 6,26 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -210 Tr $ | -616 Tr $ | -436 Tr $ | -452 Tr $ | -1,12 T $ | -579 Tr $ | -38 Tr $ | 723 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 7 Tr $ | 18 Tr $ | 7 Tr $ | 3 Tr $ | 32 Tr $ | 152 Tr $ | 199 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1 Tr $ | 0 $ | 32 Tr $ | 14 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -7 Tr $ | 50 Tr $ | -10 Tr $ | -3 Tr $ | -92 Tr $ | -2 Tr $ | -194 Tr $ | -219 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 6 Tr $ | -50 Tr $ | -22 Tr $ | -11 Tr $ | -275 Tr $ | 45 Tr $ | 194 Tr $ | 216 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -204 Tr $ | -666 Tr $ | -458 Tr $ | -463 Tr $ | -1,4 T $ | -534 Tr $ | 156 Tr $ | 939 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | -31 Tr $ | 31 Tr $ | 39 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -204 Tr $ | -667 Tr $ | -461 Tr $ | -468 Tr $ | -1,37 T $ | -558 Tr $ | 123 Tr $ | 935 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -4,67 $ | -15,44 $ | -7,39 $ | -1,39 $ | -3,68 $ | -1,42 $ | 0,30 $ | 2,19 $ | |
| EPS (pha loãng) | -4,67 $ | -15,44 $ | -7,39 $ | -1,39 $ | -3,68 $ | -1,42 $ | 0,29 $ | 2,13 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 43,7 Tr | 43,2 Tr | 62,4 Tr | 337 Tr | 371 Tr | 393 Tr | 412 Tr | 427 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 44,3 Tr | 43,3 Tr | 62,4 Tr | 337 Tr | 371 Tr | 393 Tr | 430 Tr | 440 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 9 Tr $ | 32 Tr $ | 120 Tr $ | 156 Tr $ | 369 Tr $ | 509 Tr $ | 561 Tr $ | 747 Tr $ | |
| EBITDA | -194 Tr $ | -634 Tr $ | -306 Tr $ | -293 Tr $ | -663 Tr $ | -68 Tr $ | 717 Tr $ | 1,69 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01