Bảng cân đối kế toán DoorDash (DASH)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 31.400 nhân viên · CEO Tony Xu
- Giá
- 178,99 $ -0,01%
- Vốn hóa
- 77,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 75,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 0,82 $
Cuối Q3 '26, DoorDash (DASH) nắm giữ 5,98 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 20,6 T $, tổng nợ phải trả 9,85 T $, vốn chủ sở hữu 10,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,66 T $ | 3,12 T $ | 3,43 T $ | 3,66 T $ | 4,02 T $ | 4,5 T $ | 3,91 T $ | 3,28 T $ | 4,38 T $ | 4,58 T $ | 4,42 T $ | 5,05 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,42 T $ | 1,37 T $ | 1,42 T $ | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,09 T $ | 964 Tr $ | 1,13 T $ | 958 Tr $ | 923 Tr $ | 929 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 696 Tr $ | 546 Tr $ | 585 Tr $ | 622 Tr $ | 865 Tr $ | 926 Tr $ | 994 Tr $ | 1,05 T $ | 1,39 T $ | 1,24 T $ | 1,31 T $ | 1,21 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 658 Tr $ | 448 Tr $ | 454 Tr $ | 477 Tr $ | 943 Tr $ | 886 Tr $ | 3,53 T $ | 4,89 T $ | 1,34 T $ | 1,41 T $ | 1,34 T $ | 2,17 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,6 T $ | 6,13 T $ | 6,62 T $ | 6,76 T $ | 7,39 T $ | 7,85 T $ | 9,74 T $ | 10,5 T $ | 8,64 T $ | 8,59 T $ | 8,42 T $ | 9,36 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 1,08 T $ | 1,11 T $ | 1,17 T $ | 1,23 T $ | 1,3 T $ | 1,37 T $ | 1,5 T $ | 1,58 T $ | 1,7 T $ | 1,75 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 583 Tr $ | 692 Tr $ | 711 Tr $ | 835 Tr $ | 835 Tr $ | 842 Tr $ | 725 Tr $ | 849 Tr $ | 837 Tr $ | 849 Tr $ | 869 Tr $ | 805 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,43 T $ | 2,39 T $ | 2,37 T $ | 2,46 T $ | 2,32 T $ | 2,41 T $ | 3,53 T $ | 3,57 T $ | 5,52 T $ | 5,5 T $ | 5,5 T $ | 5,53 T $ | |
| Tài sản vô hình | 659 Tr $ | 621 Tr $ | 586 Tr $ | 577 Tr $ | 510 Tr $ | 504 Tr $ | 890 Tr $ | 878 Tr $ | 2,26 T $ | 2,12 T $ | 2,01 T $ | 1,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 420 Tr $ | 468 Tr $ | 470 Tr $ | 532 Tr $ | 632 Tr $ | 731 Tr $ | 774 Tr $ | 809 Tr $ | 896 Tr $ | 1,07 T $ | 1,08 T $ | 1,23 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,24 T $ | 5,32 T $ | 5,22 T $ | 5,52 T $ | 5,46 T $ | 5,72 T $ | 7,22 T $ | 7,48 T $ | 11 T $ | 11,1 T $ | 11,1 T $ | 11,2 T $ | |
| Tổng tài sản | 10,8 T $ | 11,5 T $ | 11,8 T $ | 12,3 T $ | 12,8 T $ | 13,6 T $ | 17 T $ | 18 T $ | 19,7 T $ | 19,7 T $ | 19,6 T $ | 20,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 216 Tr $ | 203 Tr $ | 163 Tr $ | 191 Tr $ | 321 Tr $ | 329 Tr $ | 345 Tr $ | 257 Tr $ | 397 Tr $ | 268 Tr $ | 301 Tr $ | 333 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 443 Tr $ | 510 Tr $ | 547 Tr $ | 559 Tr $ | 588 Tr $ | 716 Tr $ | 621 Tr $ | 692 Tr $ | 672 Tr $ | 980 Tr $ | 980 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 245 Tr $ | 265 Tr $ | 295 Tr $ | 310 Tr $ | 337 Tr $ | 353 Tr $ | 361 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 308 Tr $ | 292 Tr $ | 298 Tr $ | 322 Tr $ | 396 Tr $ | 377 Tr $ | 421 Tr $ | 449 Tr $ | 547 Tr $ | 538 Tr $ | 554 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,18 T $ | 1,36 T $ | 1,55 T $ | 1,57 T $ | 1,59 T $ | 1,61 T $ | 1,85 T $ | 1,95 T $ | 2,13 T $ | 1,79 T $ | 1,91 T $ | 5,95 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,41 T $ | 3,74 T $ | 4,03 T $ | 4,09 T $ | 4,44 T $ | 4,58 T $ | 4,7 T $ | 5,13 T $ | 6,15 T $ | 6,03 T $ | 6,15 T $ | 6,39 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,72 T $ | 2,72 T $ | 2,72 T $ | 2,73 T $ | 2,73 T $ | 2,73 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 454 Tr $ | 483 Tr $ | 470 Tr $ | 466 Tr $ | 468 Tr $ | 457 Tr $ | 452 Tr $ | 454 Tr $ | 461 Tr $ | 457 Tr $ | 474 Tr $ | 466 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 162 Tr $ | 214 Tr $ | 167 Tr $ | 139 Tr $ | 129 Tr $ | 143 Tr $ | 153 Tr $ | 155 Tr $ | 281 Tr $ | 293 Tr $ | 276 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 616 Tr $ | 697 Tr $ | 637 Tr $ | 605 Tr $ | 597 Tr $ | 600 Tr $ | 3,33 T $ | 3,33 T $ | 3,47 T $ | 3,48 T $ | 3,48 T $ | 3,46 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,03 T $ | 4,44 T $ | 4,67 T $ | 4,7 T $ | 5,04 T $ | 5,18 T $ | 8,02 T $ | 8,46 T $ | 9,61 T $ | 9,5 T $ | 9,63 T $ | 9,85 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -5,15 T $ | -5,18 T $ | -5,34 T $ | -5,4 T $ | -5,26 T $ | -5,06 T $ | -4,78 T $ | -4,53 T $ | -4,32 T $ | -4,3 T $ | -4,99 T $ | -4,52 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 73 Tr $ | -1 Tr $ | -25 Tr $ | 122 Tr $ | -107 Tr $ | 7 Tr $ | 261 Tr $ | 268 Tr $ | 261 Tr $ | 117 Tr $ | 101 Tr $ | 97 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,81 T $ | 7 T $ | 7,16 T $ | 7,57 T $ | 7,8 T $ | 8,39 T $ | 8,92 T $ | 9,5 T $ | 10 T $ | 10,2 T $ | 9,92 T $ | 10,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 522 Tr $ | 547 Tr $ | 534 Tr $ | 532 Tr $ | 536 Tr $ | 527 Tr $ | 3,25 T $ | 3,26 T $ | 3,29 T $ | 3,29 T $ | 3,31 T $ | 3,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,13 T $ | -2,58 T $ | -2,9 T $ | -3,13 T $ | -3,48 T $ | -3,97 T $ | -660 Tr $ | -22 Tr $ | -1,09 T $ | -1,29 T $ | -1,12 T $ | -1,76 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 215 Tr $ | 257 Tr $ | 4,35 T $ | 2,5 T $ | 1,98 T $ | 2,66 T $ | 4,02 T $ | 4,38 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 255 Tr $ | 508 Tr $ | 514 Tr $ | 1,25 T $ | 1,54 T $ | 1,42 T $ | 1,32 T $ | 1,13 T $ | |
| Các khoản phải thu | 19 Tr $ | 58 Tr $ | 291 Tr $ | 349 Tr $ | 400 Tr $ | 696 Tr $ | 865 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 41 Tr $ | 50 Tr $ | 146 Tr $ | 320 Tr $ | 477 Tr $ | 658 Tr $ | 943 Tr $ | 1,34 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 569 Tr $ | 998 Tr $ | 5,52 T $ | 4,57 T $ | 4,72 T $ | 5,6 T $ | 7,39 T $ | 8,64 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 21 Tr $ | 267 Tr $ | 413 Tr $ | 738 Tr $ | 1,07 T $ | 1,15 T $ | 1,17 T $ | 1,5 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 86 Tr $ | 30 Tr $ | 0 $ | 1,06 T $ | 521 Tr $ | 583 Tr $ | 835 Tr $ | 837 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 306 Tr $ | 316 Tr $ | 316 Tr $ | 2,37 T $ | 2,43 T $ | 2,32 T $ | 5,52 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 103 Tr $ | 74 Tr $ | 61 Tr $ | 765 Tr $ | 659 Tr $ | 510 Tr $ | 2,26 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 7 Tr $ | 28 Tr $ | 33 Tr $ | 70 Tr $ | 340 Tr $ | 420 Tr $ | 632 Tr $ | 896 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 114 Tr $ | 734 Tr $ | 836 Tr $ | 2,24 T $ | 5,07 T $ | 5,24 T $ | 5,46 T $ | 11 T $ | |
| Tổng tài sản | 683 Tr $ | 1,73 T $ | 6,35 T $ | 6,81 T $ | 9,79 T $ | 10,8 T $ | 12,8 T $ | 19,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 35 Tr $ | 20 Tr $ | 80 Tr $ | 161 Tr $ | 157 Tr $ | 216 Tr $ | 321 Tr $ | 397 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 24 Tr $ | 64 Tr $ | 201 Tr $ | 319 Tr $ | 344 Tr $ | 443 Tr $ | 588 Tr $ | 672 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 364 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 16 Tr $ | 51 Tr $ | 149 Tr $ | 167 Tr $ | 194 Tr $ | 245 Tr $ | 337 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 8 Tr $ | 27 Tr $ | 108 Tr $ | 183 Tr $ | 251 Tr $ | 308 Tr $ | 396 Tr $ | 547 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 26 Tr $ | 176 Tr $ | 375 Tr $ | 480 Tr $ | 841 Tr $ | 1,18 T $ | 1,59 T $ | 2,13 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 110 Tr $ | 382 Tr $ | 1,4 T $ | 1,76 T $ | 2,54 T $ | 3,41 T $ | 4,44 T $ | 6,15 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,72 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 167 Tr $ | 238 Tr $ | 373 Tr $ | 456 Tr $ | 454 Tr $ | 468 Tr $ | 461 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 24 Tr $ | 1 Tr $ | 13 Tr $ | 9 Tr $ | 21 Tr $ | 162 Tr $ | 129 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 24 Tr $ | 168 Tr $ | 251 Tr $ | 382 Tr $ | 477 Tr $ | 616 Tr $ | 597 Tr $ | 3,47 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 134 Tr $ | 550 Tr $ | 1,65 T $ | 2,14 T $ | 3,02 T $ | 4,03 T $ | 5,04 T $ | 9,61 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -485 Tr $ | -1,15 T $ | -1,61 T $ | -2,08 T $ | -3,85 T $ | -5,15 T $ | -5,26 T $ | -4,32 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | -33 Tr $ | 73 Tr $ | -107 Tr $ | 261 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 549 Tr $ | 1,18 T $ | 4,7 T $ | 4,67 T $ | 6,75 T $ | 6,81 T $ | 7,8 T $ | 10 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 184 Tr $ | 617 Tr $ | 399 Tr $ | 511 Tr $ | 522 Tr $ | 536 Tr $ | 3,29 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -215 Tr $ | -73 Tr $ | -3,73 T $ | -2,11 T $ | -1,47 T $ | -2,13 T $ | -3,48 T $ | -1,09 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01