PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Bitdeer Technologies Group (BTDR)

Perpetual futures BTDR trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BTDRUSDT.

Bitdeer Technologies Group là công ty công nghệ tập trung vào khai thác tiền điện tử, cung cấp phần cứng, xây dựng trung tâm dữ liệu và quản lý khai thác tại Mỹ và Na Uy.

$11,60-5,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (BTDR-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
58,2 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
29,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
15,4 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+69,0 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
58,2 N $
Bybit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 83 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 1,5 T $
Hiệu suất spot
1D-1,30%
5D+5,29%
1M+7,62%
6M+41,28%
YTD+8,39%
1Y-26,67%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchBTDR-USDTĐang giao dịch$11,60+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+69,0 bps15,4 N $1,2 Tr $⚠330 $USDT-
BybitGiao dịchBTDR/USDTĐang giao dịch$11,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+69,0 bps11,9 N $58,2 N $29,1 N $USDT25x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +113,8 bps – +125,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +108,1 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BTDR

Spread hẹp nhất

BTDR

Khối lượng cao nhất

BTDR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
2,7 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
812,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+53%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-55,1%
P/E
-5,7
P/E cùng ngành -13,3
Dòng tiền tự do
-2,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-447,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,3
P/E cùng ngành
-13,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
950,9 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 252,5 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất620,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+10,6%
Dòng tiền tự do-2 T $
Nợ ròng1 T $
2020186,4 Tr $
2021394,7 Tr $
2022333,3 Tr $
2023368,6 Tr $
2024349,8 Tr $
2025620,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020186,4 Tr $+110%-55,8 Tr $-253,1 Tr $
2021394,7 Tr $+112%82,6 Tr $-142 Tr $
2022333,3 Tr $-16%-60,4 Tr $-331,2 Tr $
2023368,6 Tr $+11%-56,7 Tr $-398,1 Tr $
2024349,8 Tr $-5%-599,2 Tr $-749,3 Tr $
2025620,3 Tr $+77%65,6 Tr $-2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-12,4%-34,0%-30,0%-38,3%-6,5%
2021+61,2%+33,1%+20,9%+28,7%+12,8%
2022+25,0%-17,2%-18,1%-19,0%-9,3%
2023+21,1%-15,3%-15,4%-17,0%-8,9%
2024+19,0%-25,6%-171,3%-216,6%-38,5%
2025+9,8%-29,8%+10,6%+7,6%+2,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202044,8 Tr $47,6 Tr $2,8 Tr $1,00
2021372,1 Tr $92,4 Tr $-279,7 Tr $1,64
2022231,4 Tr $100,2 Tr $-131,1 Tr $1,44
2023144,7 Tr $92,8 Tr $-51,9 Tr $2,15
2024476,3 Tr $286,3 Tr $-190 Tr $0,57
2025171,7 Tr $1,2 T $1 T $0,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,1 T $1,1 T $6,0-20,0
20211,1 T $828,8 Tr $2,813,5
20221,2 T $1 T $3,5-19,3
2023981,2 Tr $929,3 Tr $2,7-17,4
20243 T $2,8 T $8,5-5,0
20252,3 T $3,3 T $3,735,0
Q3 202462 Tr $
Q4 202469 Tr $
Q1 202570,1 Tr $
Q2 2025155,6 Tr $
Q3 2025169,7 Tr $
Q4 2025224,8 Tr $
Q1 2026188,9 Tr $
Q2 2026228,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202462 Tr $-29%-50,1 Tr $-120,9 Tr $
Q4 202469 Tr $-40%-531,9 Tr $-373,4 Tr $
Q1 202570,1 Tr $-41%105,3 Tr $-351,6 Tr $
Q2 2025155,6 Tr $+57%-147,7 Tr $-446,4 Tr $
Q3 2025169,7 Tr $+174%-266,7 Tr $-580 Tr $
Q4 2025224,8 Tr $+226%70,5 Tr $-650,3 Tr $
Q1 2026188,9 Tr $+169%-159,5 Tr $-440,6 Tr $
Q2 2026228,8 Tr $+47%-92,3 Tr $-423,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+4,5%-86,4%-80,8%-9,6%-4,8%
Q4 2024+7,4%-70,0%-770,7%-192,3%-34,1%
Q1 2025-5,7%-140,4%+150,2%+13,3%+6,6%
Q2 2025+8,2%-16,0%-95,0%-20,9%-7,2%
Q3 2025+24,1%+4,0%-157,1%-46,5%-10,9%
Q4 2025+4,7%-35,1%+31,4%+8,1%+2,5%
Q1 2026-20,7%-56,1%-84,4%-21,8%-5,1%
Q2 2026-3,7%-44,5%-40,3%-8,4%-2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024291,3 Tr $171,4 Tr $-119,9 Tr $2,05
Q4 2024476,3 Tr $286,3 Tr $-190 Tr $0,86
Q1 2025215,6 Tr $301,2 Tr $85,5 Tr $1,28
Q2 2025299,8 Tr $625,7 Tr $325,9 Tr $1,03
Q3 2025196,3 Tr $916 Tr $719,7 Tr $0,90
Q4 2025171,7 Tr $1,2 T $1 T $0,91
Q1 2026291,3 Tr $2 T $1,7 T $1,85
Q2 2026490,1 Tr $2 T $1,5 T $1,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,1 T $1 T $18,1-5,6
Q4 20243,6 T $3,4 T $51,9-1,7
Q1 20251,7 T $1,8 T $23,94,0
Q2 20252,2 T $2,6 T $14,3-3,8
Q3 20253,6 T $4,3 T $21,0-3,3
Q4 20252,5 T $3,5 T $11,29,0
Q1 20262 T $3,8 T $10,7-3,2
Q2 20263,9 T $5,4 T $17,1-10,7

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu228,8 Tr $Q2 2026
57,2 Tr $114,4 Tr $171,6 Tr $228,8 Tr $Q3 2023: 87,3 Tr $Q4 2023: 114,8 Tr $Q1 2024: 119,5 Tr $Q2 2024: 99,2 Tr $Q3 2024: 62 Tr $Q4 2024: 69 Tr $Q1 2025: 70,1 Tr $Q2 2025: 155,6 Tr $Q3 2025: 169,7 Tr $Q4 2025: 224,8 Tr $Q1 2026: 188,9 Tr $Q2 2026: 228,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-92,3 Tr $Q2 2026
-372,6 Tr $-213,3 Tr $-54 Tr $105,3 Tr $Q3 2023: -1,8 Tr $Q4 2023: -5 Tr $Q1 2024: 606 N $Q2 2024: -17,7 Tr $Q3 2024: -50,1 Tr $Q4 2024: -531,9 Tr $Q1 2025: 105,3 Tr $Q2 2025: -147,7 Tr $Q3 2025: -266,7 Tr $Q4 2025: 70,5 Tr $Q1 2026: -159,5 Tr $Q2 2026: -92,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA5,4 Tr $Q2 2026
-287,4 Tr $-57,4 Tr $172,7 Tr $402,7 Tr $Q3 2023: -5,3 Tr $Q4 2023: 12,6 Tr $Q1 2024: -1,9 Tr $Q2 2024: -237 N $Q3 2024: -38,9 Tr $Q4 2024: -517,5 Tr $Q1 2025: 129,4 Tr $Q2 2025: 402,7 Tr $Q3 2025: -190,4 Tr $Q4 2025: 275,9 Tr $Q1 2026: -133,4 Tr $Q2 2026: 5,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-423,3 Tr $Q2 2026
-487,7 Tr $-325,1 Tr $-162,6 Tr $Q3 2023: -61,4 Tr $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: -91,6 Tr $Q3 2024: -120,9 Tr $Q4 2024: -373,4 Tr $Q1 2025: -351,6 Tr $Q2 2025: -446,4 Tr $Q3 2025: -580 Tr $Q4 2025: -650,3 Tr $Q1 2026: -440,6 Tr $Q2 2026: -423,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,37 $Q2 2026
-2,41 $-1,61 $-0,8 $0,01 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: -0,05 $Q1 2024: 0,01 $Q2 2024: -0,14 $Q3 2024: -0,35 $Q4 2024: -3,22 $Q1 2025: -0,47 $Q2 2025: -0,76 $Q3 2025: -1,28 $Q4 2025: -0,73 $Q1 2026: -0,68 $Q2 2026: -0,37 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ490,1 Tr $Q2 2026
507,2 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 134,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 93,6 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 144,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 92,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 128 Tr $Q1 2024 · Nợ: 97,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 203,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 117,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 291,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 171,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 476,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 286,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 215,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 301,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 299,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 625,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 196,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 916 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 171,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 291,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 490,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-3,7%Q2 2026
-540,5%-310,3%-80,0%+150,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +4,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -20,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -3,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -86,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -70,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -140,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -80,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -770,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +150,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -95,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -157,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -84,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -40,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+47,1%Q2 2026
+25,5%+92,2%+159,0%+225,8%Q2 2024: +5,8%Q3 2024: -28,9%Q4 2024: -39,9%Q1 2025: -41,3%Q2 2025: +56,8%Q3 2025: +173,6%Q4 2025: +225,8%Q1 2026: +169,4%Q2 2026: +47,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành246,3 TrQ2 2026
67 Tr134,1 Tr201,1 Tr268,2 TrQ3 2023: 111,3 TrQ4 2023: 111,1 TrQ1 2024: 117 TrQ2 2024: 126,5 TrQ3 2024: 143,8 TrQ4 2024: 165,4 TrQ1 2025: 203,5 TrQ2 2025: 194 TrQ3 2025: 208,6 TrQ4 2025: 268,2 TrQ1 2026: 233,4 TrQ2 2026: 246,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-10,7Q2 2026
-29,589,8209,0328,3Q3 2023 · P/E: -148,8Q4 2023 · P/E: -49,0Q1 2024 · P/E: 328,3Q2 2024 · P/E: -18,9Q3 2024 · P/E: -5,6Q4 2024 · P/E: -1,7Q1 2025 · P/E: 4,0Q2 2025 · P/E: -3,8Q3 2025 · P/E: -3,3Q4 2025 · P/E: 9,0Q1 2026 · P/E: -3,2Q2 2026 · P/E: -10,7Q3 2023 · P/S: 12,3Q4 2023 · P/S: 8,6Q1 2024 · P/S: 6,7Q2 2024 · P/S: 13,5Q3 2024 · P/S: 18,1Q4 2024 · P/S: 51,9Q1 2025 · P/S: 23,9Q2 2025 · P/S: 14,3Q3 2025 · P/S: 21,0Q4 2025 · P/S: 11,2Q1 2026 · P/S: 10,7Q2 2026 · P/S: 17,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu620,3 Tr $2025
155,1 Tr $310,1 Tr $465,2 Tr $620,3 Tr $2019: 88,8 Tr $2020: 186,4 Tr $2021: 394,7 Tr $2022: 333,3 Tr $2023: 368,6 Tr $2024: 349,8 Tr $2025: 620,3 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng65,6 Tr $2025
-428,7 Tr $-258,3 Tr $-87,8 Tr $82,6 Tr $2019: -27,9 Tr $2020: -55,8 Tr $2021: 82,6 Tr $2022: -60,4 Tr $2023: -56,7 Tr $2024: -599,2 Tr $2025: 65,6 Tr $20192025
EBITDA338,3 Tr $2025
-292,4 Tr $-82,1 Tr $128,1 Tr $338,3 Tr $2019: 17,6 Tr $2020: 49,1 Tr $2021: 196,4 Tr $2022: 6,9 Tr $2023: 29,7 Tr $2024: -502,6 Tr $2025: 338,3 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-2 T $2025
-1,5 T $-1 T $-501,6 Tr $2019: -122,9 Tr $2020: -253,1 Tr $2021: -142 Tr $2022: -331,2 Tr $2023: -398,1 Tr $2024: -749,3 Tr $2025: -2 T $20192025
EPS-1,43 $2025
-3,09 $-1,81 $-0,54 $0,74 $2019: -0 $2020: -0,5 $2021: 0,74 $2022: -0,54 $2023: -0,51 $2024: -4,36 $2025: -1,43 $20192025
Tiền mặt / Nợ171,7 Tr $2025
297,1 Tr $594,1 Tr $891,2 Tr $1,2 T $2020 · Tiền mặt: 44,8 Tr $2020 · Nợ: 47,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 372,1 Tr $2021 · Nợ: 92,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 231,4 Tr $2022 · Nợ: 100,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 144,7 Tr $2023 · Nợ: 92,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 476,3 Tr $2024 · Nợ: 286,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 171,7 Tr $2025 · Nợ: 1,2 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,8%2025
-113,2%-55,1%+3,1%+61,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -11,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -12,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +61,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -31,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -30,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -18,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -15,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -171,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+77,3%2025
+16,3%+48,1%+79,9%+111,7%2020: +110,0%2021: +111,7%2022: -15,5%2023: +10,6%2024: -5,1%2025: +77,3%20192025
Cổ phiếu lưu hành234,3 Tr2025
3,2 T6,3 T9,5 T12,7 T2019: 12,7 T2020: 111,3 Tr2021: 111,3 Tr2022: 111,3 Tr2023: 110,5 Tr2024: 137,4 Tr2025: 234,3 Tr20192025
Định giá35,02025
-3.052,5-1.559,5-66,61.426,42019 · P/E: -4.545,52020 · P/E: -20,02021 · P/E: 13,52022 · P/E: -19,32023 · P/E: -17,42024 · P/E: -5,02025 · P/E: 35,02019 · P/S: 1.426,42020 · P/S: 6,02021 · P/S: 2,82022 · P/S: 3,52023 · P/S: 2,72024 · P/S: 8,52025 · P/S: 3,720192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 252,5 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,62950,9 Tr $+53%5
FY 2027-0,331,6 T $+161%4
FY 2028-1,351,7 T $+169%2
Q1 2027-0,09350,9 Tr $+86%1
Q1 2027-0,21309,1 Tr $+64%1
Q2 20270,02408,2 Tr $+78%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -0,36-
2026-08-10Kết quảThực tế -0,37 / Ước tính -0,36Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,68 / Ước tính -0,46Thấp hơn dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế -0,73 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -1,28 / Ước tính -0,22Thấp hơn dự báo
2025-08-18Kết quảThực tế -0,76 / Ước tính -0,19Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:23 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Jihan Wu
Nhân viên
471
Ngày IPO
28 thg 7, 2021
Quốc gia
SG
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi0,42
Điểm Piotroskii1/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-368,33 Tr US$-1,50 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 81 out of 303

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
2,84 T US$-32.0%thg 6 26 – thg 9 26
2,14 T US$3,16 T US$4,18 T US$Cao nhất: 4,18 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 2,14 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 2,84 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,84 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,18 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 2,14 T US$ · 2026-08-10
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IWM0,05%3,5 Tr
NJM0,07%2,9 Tr
FSSNX0,06%2 Tr
BCHN.L1,99%2 Tr
DAGB.L3,27%1,7 Tr
ANOGX0,39%1,4 Tr
STCE6,14%1,3 Tr
DAPP3,2%1,2 Tr
WGMI3,92%1 Tr
NLO0,14%1 Tr
IEFA0,01%989,5 N
IWN0,07%881,3 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BTDR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị77189
Nhà phân tích1316
Mua / giữ / bán69 / 8 / 0181 / 8 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 2 / 31 / 2 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 73 (4%)8 / 179 (4%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-45,9%-36,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+21,5% / -69,6%+35,0% / -69,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,2% so với S&P 500 -4,8% (n = 177)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John TodaroNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 20,00 US$11 thg 8, 2026
  2. Michael GrondahlNorthland Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 20,00 US$23 thg 9, 2026
  3. Gregory LewisBTIG100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,00 US$13 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 9, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì20,00 US$
23 thg 9, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì20,00 US$
15 thg 9, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì25,00 US$
14 thg 9, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì25,00 US$
14 thg 9, 2026Kevin CassidyRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì25,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$thg 10 25 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 30,55 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 32,18 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 32,55 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 30,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 23,82 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 23,36 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 20,95 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 22,36 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 23,42 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 23,17 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 22,15 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 22,55 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 22,20 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 13,41 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 11,21 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,04 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 7,70 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 8,65 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 11,29 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 17,49 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 15,87 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 10,52 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 10,85 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,38 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 77 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BTDR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Bitdeer Technologies Group (BTDR) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BTDR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BTDR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BTDR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BTDR là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BTDR so với cổ phiếu Bitdeer Technologies Group như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BTDR là 11,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 11,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BTDR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BTDR là một phái sinh theo dõi giá của Bitdeer Technologies Group mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Bitdeer Technologies Group trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BTDRUSDT perpetual là gì?

BTDRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Bitdeer Technologies Group thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BTDR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BTDR perpetuals · perpequities.comBTDR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/btdr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/btdr-perp.svg" width="240" height="64" alt="BTDR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BTDR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BTDR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BTDR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X