Báo cáo kết quả kinh doanh Bitdeer Technologies Group (BTDR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 471 nhân viên · CEO Jihan Wu
- Giá
- 6,71 $ -11,48%
- Vốn hóa
- 1,53 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,99 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,35 $
Bitdeer Technologies Group (BTDR) báo cáo doanh thu 229 Tr $ cho Q2 '26 (+47,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -102 Tr $ (-44,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng -92,3 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 812 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 87,3 Tr $ | 115 Tr $ | 120 Tr $ | 99,2 Tr $ | 62 Tr $ | 69 Tr $ | 70,1 Tr $ | 156 Tr $ | 170 Tr $ | 225 Tr $ | 189 Tr $ | 229 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 66,2 Tr $ | 87,8 Tr $ | 85,4 Tr $ | 74,8 Tr $ | 59,3 Tr $ | 63,9 Tr $ | 74,1 Tr $ | 143 Tr $ | 129 Tr $ | 214 Tr $ | 228 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 21,1 Tr $ | 27 Tr $ | 34,1 Tr $ | 24,4 Tr $ | 2,77 Tr $ | 5,1 Tr $ | -3,97 Tr $ | 12,8 Tr $ | 40,8 Tr $ | 10,6 Tr $ | -39 Tr $ | -8,53 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 8,5 Tr $ | 8,31 Tr $ | 21,2 Tr $ | 8,05 Tr $ | 24,8 Tr $ | 22,9 Tr $ | 59 Tr $ | 20,6 Tr $ | 39,1 Tr $ | 35,2 Tr $ | 20,2 Tr $ | 36,1 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,93 Tr $ | 2,01 Tr $ | 1,69 Tr $ | 2,17 Tr $ | 2,23 Tr $ | 1,95 Tr $ | 1,39 Tr $ | 1,63 Tr $ | 1,28 Tr $ | 2,36 Tr $ | 2,89 Tr $ | 2,24 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 16,8 Tr $ | 17,1 Tr $ | 15 Tr $ | 15,9 Tr $ | 15,8 Tr $ | 17,7 Tr $ | 15,3 Tr $ | 20,1 Tr $ | 20,1 Tr $ | 28,8 Tr $ | 24,6 Tr $ | 34,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,68 Tr $ | -4,14 Tr $ | -4,19 Tr $ | 14 Tr $ | 13,5 Tr $ | 10,9 Tr $ | 18,8 Tr $ | -4,62 Tr $ | -26,5 Tr $ | 23,1 Tr $ | 19,2 Tr $ | 20,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 25,6 Tr $ | 23,3 Tr $ | 33,6 Tr $ | 40,1 Tr $ | 56,4 Tr $ | 53,4 Tr $ | 94,5 Tr $ | 37,7 Tr $ | 34 Tr $ | 89,4 Tr $ | 66,9 Tr $ | 93,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -4,48 Tr $ | 3,74 Tr $ | 501 N $ | -15,7 Tr $ | -53,6 Tr $ | -48,3 Tr $ | -98,5 Tr $ | -24,9 Tr $ | 6,86 Tr $ | -78,8 Tr $ | -106 Tr $ | -102 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,22 Tr $ | 2,2 Tr $ | 151 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 44 N $ | 231 N $ | 10,2 Tr $ | 9,34 Tr $ | 13,7 Tr $ | 29,4 Tr $ | 36,4 Tr $ | 29,5 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 862 N $ | -8,83 Tr $ | 2,45 Tr $ | -15,5 Tr $ | -14,7 Tr $ | 494 Tr $ | -202 Tr $ | -401 Tr $ | 238 Tr $ | -355 Tr $ | 27,5 Tr $ | 624 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,22 Tr $ | 1,18 Tr $ | 151 N $ | -44 N $ | -231 N $ | -484 Tr $ | 197 Tr $ | -123 Tr $ | -268 Tr $ | 152 Tr $ | -57 Tr $ | -624 N $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -3,26 Tr $ | 4,92 Tr $ | 652 N $ | -15,7 Tr $ | -53,8 Tr $ | -533 Tr $ | 98,7 Tr $ | -148 Tr $ | -261 Tr $ | 72,9 Tr $ | -163 Tr $ | -102 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -1,46 Tr $ | 9,95 Tr $ | 46 N $ | 2 Tr $ | -3,72 Tr $ | -761 N $ | -6,61 Tr $ | -197 N $ | 5,63 Tr $ | 2,37 Tr $ | -3,41 Tr $ | -10,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -1,8 Tr $ | -5,03 Tr $ | 606 N $ | -17,7 Tr $ | -50,1 Tr $ | -532 Tr $ | 105 Tr $ | -148 Tr $ | -267 Tr $ | 70,5 Tr $ | -160 Tr $ | -92,3 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,02 $ | -0,05 $ | 0,01 $ | -0,14 $ | -0,35 $ | -3,22 $ | 0,55 $ | -0,76 $ | -1,28 $ | 0,31 $ | -0,68 $ | -0,37 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,02 $ | -0,05 $ | 0,01 $ | -0,14 $ | -0,35 $ | -3,22 $ | -0,47 $ | -0,76 $ | -1,28 $ | -0,73 $ | -0,68 $ | -0,37 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 111 Tr | 111 Tr | 115 Tr | 127 Tr | 144 Tr | 165 Tr | 190 Tr | 194 Tr | 209 Tr | 225 Tr | 233 Tr | 246 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 111 Tr | 111 Tr | 117 Tr | 127 Tr | 144 Tr | 165 Tr | 203 Tr | 194 Tr | 209 Tr | 268 Tr | 233 Tr | 246 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,1 Tr $ | 25,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | 41,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 108 Tr $ | |
| EBITDA | -5,34 Tr $ | 12,6 Tr $ | -1,95 Tr $ | -237 N $ | -38,9 Tr $ | -517 Tr $ | 129 Tr $ | 403 Tr $ | -190 Tr $ | 276 Tr $ | -133 Tr $ | 5,37 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 88,8 Tr $ | 186 Tr $ | 395 Tr $ | 333 Tr $ | 369 Tr $ | 350 Tr $ | 620 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 98,8 Tr $ | 210 Tr $ | 153 Tr $ | 250 Tr $ | 291 Tr $ | 283 Tr $ | 559 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -10,1 Tr $ | -23,2 Tr $ | 241 Tr $ | 83,3 Tr $ | 77,8 Tr $ | 66,4 Tr $ | 61 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 4,75 Tr $ | 9,79 Tr $ | 29,5 Tr $ | 35,4 Tr $ | 29,5 Tr $ | 76,9 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 3,14 Tr $ | 5,57 Tr $ | 8,45 Tr $ | 11,7 Tr $ | 8,25 Tr $ | 8,04 Tr $ | 6,67 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 7,55 Tr $ | 20,3 Tr $ | 89,7 Tr $ | 93,5 Tr $ | 66,5 Tr $ | 64,3 Tr $ | 84,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 5,8 Tr $ | 4,61 Tr $ | -17,1 Tr $ | -42 N $ | 29,8 Tr $ | 6,47 Tr $ | 603 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 21,2 Tr $ | 40,2 Tr $ | 111 Tr $ | 141 Tr $ | 134 Tr $ | 156 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -31,3 Tr $ | -63,4 Tr $ | 131 Tr $ | -57,3 Tr $ | -56,2 Tr $ | -89,4 Tr $ | -185 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,17 Tr $ | 419 N $ | 2,95 Tr $ | 4,29 Tr $ | 7,95 Tr $ | 7,57 Tr $ | 7,61 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 955 N $ | 823 N $ | 2,55 Tr $ | 5,43 Tr $ | 5,43 Tr $ | 17,9 Tr $ | 99,3 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,42 Tr $ | -443 N $ | -2,5 Tr $ | 2,29 Tr $ | -10,3 Tr $ | 494 Tr $ | -355 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 468 N $ | -380 N $ | 59 N $ | -7,49 Tr $ | 5,25 Tr $ | -512 Tr $ | 255 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -30,8 Tr $ | -63,8 Tr $ | 131 Tr $ | -64,8 Tr $ | -51 Tr $ | -602 Tr $ | 70,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -2,93 Tr $ | -7,96 Tr $ | 48,2 Tr $ | -4,4 Tr $ | 5,69 Tr $ | -2,44 Tr $ | 5,23 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -27,9 Tr $ | -55,8 Tr $ | 82,6 Tr $ | -60,4 Tr $ | -56,7 Tr $ | -599 Tr $ | 65,6 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,00 $ | -0,50 $ | 0,74 $ | -0,54 $ | -0,51 $ | -4,36 $ | 0,32 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,00 $ | -0,50 $ | 0,74 $ | -0,54 $ | -0,51 $ | -4,36 $ | -1,43 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 12,7 T | 111 Tr | 111 Tr | 111 Tr | 110 Tr | 137 Tr | 205 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 12,7 T | 111 Tr | 111 Tr | 111 Tr | 110 Tr | 137 Tr | 234 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 47,5 Tr $ | 112 Tr $ | 63,1 Tr $ | 66,4 Tr $ | 75,5 Tr $ | 81,1 Tr $ | 168 Tr $ | |
| EBITDA | 17,6 Tr $ | 49,1 Tr $ | 196 Tr $ | 6,86 Tr $ | 29,7 Tr $ | -503 Tr $ | 338 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02