Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Bitdeer Technologies Group (BTDR)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 471 nhân viên · CEO Jihan Wu
- Giá
- 6,71 $ -11,48%
- Vốn hóa
- 1,53 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,99 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,35 $
Trong Q2 '26, Bitdeer Technologies Group (BTDR) tạo ra -158 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 266 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -423 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -2,09 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 0 $ | -5,03 Tr $ | 606 N $ | -17,7 Tr $ | 0 $ | -532 Tr $ | 409 Tr $ | -148 Tr $ | -267 Tr $ | 70,5 Tr $ | -160 Tr $ | -92,3 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,1 Tr $ | 25,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | 41,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 108 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 11,3 Tr $ | 0 $ | 8,09 Tr $ | 0 $ | 8,66 Tr $ | 10,4 Tr $ | 10,2 Tr $ | 9,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -310 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -47,6 Tr $ | -6,29 Tr $ | -606 N $ | -64,5 Tr $ | -90,7 Tr $ | 484 Tr $ | -729 Tr $ | -224 Tr $ | -304 Tr $ | -670 Tr $ | -187 Tr $ | -173 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -47,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -74,1 Tr $ | -90,7 Tr $ | -325 Tr $ | -284 Tr $ | -335 Tr $ | -520 Tr $ | -600 Tr $ | -347 Tr $ | -158 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -17,5 Tr $ | -30,1 Tr $ | -48,4 Tr $ | -67,6 Tr $ | -111 Tr $ | -59,7 Tr $ | -50,7 Tr $ | -93,7 Tr $ | -266 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -6,28 Tr $ | 226 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 574 N $ | -206 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1,53 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -132 N $ | -1,2 Tr $ | -2,07 Tr $ | 0 $ | -400 N $ | 546 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 173 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 899 N $ | |
| Đầu tư khác | 76,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 79,6 Tr $ | 39,9 Tr $ | 38,4 Tr $ | -5,88 Tr $ | 100 Tr $ | 89 Tr $ | 149 Tr $ | 207 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 60 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 54,3 Tr $ | 10,2 Tr $ | -9,96 Tr $ | -73,6 Tr $ | -12,6 Tr $ | 27,2 Tr $ | 97,9 Tr $ | 113 Tr $ | -68,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -8,38 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1,24 Tr $ | 161 Tr $ | -16,5 Tr $ | -1,94 Tr $ | 519 Tr $ | 296 Tr $ | 383 Tr $ | -2,05 Tr $ | -31,3 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -109 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -617 N $ | 0 $ | -21 Tr $ | -9 Tr $ | 0 $ | -35 Tr $ | -4 Tr $ | 5,46 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -11 N $ | 0 $ | 0 $ | 270 N $ | 154 N $ | 539 Tr $ | -589 N $ | -78,5 Tr $ | 968 N $ | 106 Tr $ | -33,7 Tr $ | 631 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -8,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 105 Tr $ | 168 Tr $ | 523 Tr $ | 94,9 Tr $ | 431 Tr $ | 388 Tr $ | 454 Tr $ | 353 Tr $ | 428 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 372 N $ | 0 $ | -26,3 Tr $ | 179 N $ | -94 N $ | -2,8 Tr $ | 2,1 Tr $ | 154 N $ | 1,34 Tr $ | 304 N $ | 674 N $ | -2,78 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 4,31 Tr $ | 0 $ | -26,3 Tr $ | 85,4 Tr $ | 87,4 Tr $ | 185 Tr $ | -261 Tr $ | 84,2 Tr $ | -104 Tr $ | -46,9 Tr $ | 120 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -61,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -91,6 Tr $ | -121 Tr $ | -373 Tr $ | -352 Tr $ | -446 Tr $ | -580 Tr $ | -650 Tr $ | -441 Tr $ | -423 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -27,9 Tr $ | -55,8 Tr $ | 82,6 Tr $ | -60,4 Tr $ | -56,7 Tr $ | -599 Tr $ | 65,6 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 47,5 Tr $ | 112 Tr $ | 63,1 Tr $ | 66,4 Tr $ | 75,5 Tr $ | 81,1 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 88,4 Tr $ | 90,6 Tr $ | 45,5 Tr $ | 34 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -7,96 Tr $ | 48,2 Tr $ | -4,4 Tr $ | 5,69 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,61 Tr $ | 9,47 Tr $ | 17,2 Tr $ | -40,7 Tr $ | -35,3 Tr $ | -320 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -78,8 Tr $ | -167 Tr $ | -352 Tr $ | -320 Tr $ | -307 Tr $ | 182 Tr $ | -1,97 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -56,6 Tr $ | -109 Tr $ | -52,5 Tr $ | -268 Tr $ | -272 Tr $ | -622 Tr $ | -1,74 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -66,3 Tr $ | -144 Tr $ | -89,5 Tr $ | -63,2 Tr $ | -126 Tr $ | -127 Tr $ | -268 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -14,9 Tr $ | -16,8 Tr $ | 0 $ | -6,05 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -61,6 Tr $ | -4,4 Tr $ | -2,78 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,21 Tr $ | 31,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -108 Tr $ | 207 Tr $ | 499 Tr $ | 274 Tr $ | 299 Tr $ | 249 Tr $ | 307 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -175 Tr $ | 62,7 Tr $ | 395 Tr $ | 134 Tr $ | 200 Tr $ | 113 Tr $ | 38,9 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -2,92 Tr $ | 5,55 Tr $ | -3,48 Tr $ | -3,88 Tr $ | -12,2 Tr $ | 530 Tr $ | 1,19 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,6 Tr $ | -617 N $ | -65 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 229 Tr $ | 25,2 Tr $ | -10,9 Tr $ | 0 $ | -8,19 Tr $ | -170 Tr $ | 240 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 226 Tr $ | 30,8 Tr $ | -14,4 Tr $ | -3,88 Tr $ | -13,5 Tr $ | 844 Tr $ | 1,37 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -633 N $ | 585 N $ | -342 N $ | -2,6 Tr $ | -1,21 Tr $ | -3,35 Tr $ | 3,9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -5,46 Tr $ | -15,1 Tr $ | 327 Tr $ | -141 Tr $ | -86,6 Tr $ | 332 Tr $ | -327 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -123 Tr $ | -253 Tr $ | -142 Tr $ | -331 Tr $ | -398 Tr $ | -749 Tr $ | -2,01 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02