PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual BigBear.ai Holdings, Inc. (BBAI)

BigBear.ai cung cấp hỗ trợ quyết định bằng AI/ML thông qua các phân khúc Cyber & Engineering và Analytics.

-3,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:BBAI

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+4,35%
5D-3,23%
1M-16,38%
6M-28,36%
YTD-55,56%
1Y-72,76%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchBBAI-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 53m trước
Vốn hóa
1,2 T $
Cập nhật 53m trước
Doanh thu
131,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-65,2%
P/E
-14,1
P/E cùng ngành -3,9
Dòng tiền tự do
-73,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-85,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,7
P/E cùng ngành
-3,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
145,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 38,8 Tr $ · Cập nhật 53m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất127,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-230,2%
Dòng tiền tự do-46,3 Tr $
Nợ ròng-62,8 Tr $
202091,3 Tr $
2021145,6 Tr $
2022155 Tr $
2023155,2 Tr $
2024158,2 Tr $
2025127,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202091,3 Tr $+24%-2,5 Tr $922 N $
2021145,6 Tr $+59%-123,6 Tr $-20,4 Tr $
2022155 Tr $+6%-111,4 Tr $-49,7 Tr $
2023155,2 Tr $0%-70,7 Tr $-22,1 Tr $
2024158,2 Tr $+2%-295,5 Tr $-49,2 Tr $
2025127,7 Tr $-19%-293,9 Tr $-46,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+23,7%-5,0%-2,8%-2,5%-1,2%
2021+23,4%-53,9%-84,9%-101,0%-32,2%
2022+27,7%-71,3%-71,8%+294,1%-57,0%
2023+26,2%-25,2%-45,5%+104,9%-35,3%
2024+28,6%-84,3%-186,8%+7.957,6%-86,0%
2025+22,3%-65,3%-230,2%-48,0%-32,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20209,7 Tr $107 Tr $97,3 Tr $2,85
202168,9 Tr $194,6 Tr $125,7 Tr $2,94
202212,6 Tr $200,3 Tr $187,6 Tr $1,52
202332,6 Tr $200,6 Tr $168 Tr $0,93
202450,1 Tr $146,4 Tr $96,3 Tr $0,46
202587,1 Tr $24,3 Tr $-62,8 Tr $1,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201 T $1,1 T $11,3-404,9
2021605,7 Tr $731,4 Tr $4,2-4,9
202286,1 Tr $273,7 Tr $0,6-0,7
2023319,4 Tr $487,4 Tr $2,1-5,4
20241 T $1,1 T $6,6-3,5
20251,9 T $1,9 T $15,2-6,6
Q3 202441,5 Tr $
Q4 202443,8 Tr $
Q1 202534,8 Tr $
Q2 202532,5 Tr $
Q3 202533,1 Tr $
Q4 202527,3 Tr $
Q1 202634,4 Tr $
Q2 202636,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202441,5 Tr $+22%-12,2 Tr $-6,2 Tr $
Q4 202443,8 Tr $+8%-146,5 Tr $-18,2 Tr $
Q1 202534,8 Tr $+5%-62 Tr $-8,3 Tr $
Q2 202532,5 Tr $-18%-228,6 Tr $-5 Tr $
Q3 202533,1 Tr $-20%2,5 Tr $-10,9 Tr $
Q4 202527,3 Tr $-38%-5,8 Tr $-22,1 Tr $
Q1 202634,4 Tr $-1%-56,8 Tr $-18,3 Tr $
Q2 202636,7 Tr $+13%-25,7 Tr $-22,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,9%-25,4%-29,3%-12,4%-3,4%
Q4 2024+37,4%-18,6%-334,2%+3.944,2%-42,6%
Q1 2025+21,3%-56,1%-178,3%-31,3%-15,6%
Q2 2025+25,0%-54,7%-704,0%-85,8%-38,1%
Q3 2025+22,4%-64,0%+7,6%+0,4%+0,3%
Q4 2025+20,3%-88,9%-21,4%-1,0%-0,7%
Q1 2026+34,0%-66,9%-164,8%-7,2%-6,6%
Q2 2026+32,8%-74,4%-70,1%-3,3%-3,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202465,6 Tr $206,1 Tr $140,6 Tr $2,06
Q4 202450,1 Tr $146,4 Tr $96,3 Tr $0,46
Q1 2025107,6 Tr $111,3 Tr $3,7 Tr $1,66
Q2 2025390,8 Tr $112,6 Tr $-278,2 Tr $1,91
Q3 2025456,6 Tr $112,9 Tr $-343,7 Tr $3,13
Q4 202587,1 Tr $24,3 Tr $-62,8 Tr $1,78
Q1 2026100,7 Tr $24,1 Tr $-76,6 Tr $6,08
Q2 202636,3 Tr $22,8 Tr $-13,5 Tr $5,67
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024364,9 Tr $505,5 Tr $8,8-7,5
Q4 20241,1 T $1,2 T $25,4-1,9
Q1 2025716,6 Tr $720,3 Tr $20,6-2,9
Q2 20252,2 T $1,9 T $67,0-2,4
Q3 20252,6 T $2,2 T $78,0163,0
Q4 20252,4 T $2,3 T $86,4-135,0
Q1 20261,7 T $1,6 T $48,4-7,3
Q2 20261,8 T $1,7 T $47,8-18,3

Đã làm mới 53m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu36,7 Tr $Q2 2026
11 Tr $21,9 Tr $32,9 Tr $43,8 Tr $Q3 2023: 34 Tr $Q4 2023: 40,6 Tr $Q1 2024: 33,1 Tr $Q2 2024: 39,8 Tr $Q3 2024: 41,5 Tr $Q4 2024: 43,8 Tr $Q1 2025: 34,8 Tr $Q2 2025: 32,5 Tr $Q3 2025: 33,1 Tr $Q4 2025: 27,3 Tr $Q1 2026: 34,4 Tr $Q2 2026: 36,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-25,7 Tr $Q2 2026
-170,5 Tr $-112,3 Tr $-54,2 Tr $4 Tr $Q3 2023: 4 Tr $Q4 2023: -31,5 Tr $Q1 2024: -125,1 Tr $Q2 2024: -14,4 Tr $Q3 2024: -12,2 Tr $Q4 2024: -146,5 Tr $Q1 2025: -62 Tr $Q2 2025: -228,6 Tr $Q3 2025: 2,5 Tr $Q4 2025: -5,8 Tr $Q1 2026: -56,8 Tr $Q2 2026: -25,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-18,6 Tr $Q2 2026
-162,7 Tr $-104,7 Tr $-46,7 Tr $11,3 Tr $Q3 2023: 9,5 Tr $Q4 2023: -2,5 Tr $Q1 2024: -119,2 Tr $Q2 2024: -5,1 Tr $Q3 2024: -5,2 Tr $Q4 2024: -2,2 Tr $Q1 2025: -53,4 Tr $Q2 2025: -220,7 Tr $Q3 2025: 11,3 Tr $Q4 2025: 2,3 Tr $Q1 2026: -49,4 Tr $Q2 2026: -18,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-22,5 Tr $Q2 2026
-15,9 Tr $-9,3 Tr $-2,8 Tr $3,8 Tr $Q3 2023: 3,8 Tr $Q4 2023: -1,2 Tr $Q1 2024: -16 Tr $Q2 2024: -8,8 Tr $Q3 2024: -6,2 Tr $Q4 2024: -18,2 Tr $Q1 2025: -8,3 Tr $Q2 2025: -5 Tr $Q3 2025: -10,9 Tr $Q4 2025: -22,1 Tr $Q1 2026: -18,3 Tr $Q2 2026: -22,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,05 $Q2 2026
-0,53 $-0,34 $-0,16 $0,03 $Q3 2023: 0,03 $Q4 2023: -0,2 $Q1 2024: -0,67 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: -0,05 $Q4 2024: -0,59 $Q1 2025: -0,25 $Q2 2025: -0,71 $Q3 2025: -0,03 $Q4 2025: -0,01 $Q1 2026: -0,12 $Q2 2026: -0,05 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ36,3 Tr $Q2 2026
114,1 Tr $228,3 Tr $342,4 Tr $456,6 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 32,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 199,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 32,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 200,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 81,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 207,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 72,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 206,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 65,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 206,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 50,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 146,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 107,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 111,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 390,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 112,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 456,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 112,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 87,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 24,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 100,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 24,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 36,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 22,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+32,8%Q2 2026
-518,7%-333,3%-147,9%+37,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -54,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -88,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -66,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -74,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -77,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -377,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -36,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -29,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -334,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -178,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -704,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -21,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -164,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -70,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,2%Q2 2026
-22,8%-7,8%+7,2%+22,1%Q2 2024: +3,4%Q3 2024: +22,1%Q4 2024: +8,0%Q1 2025: +4,9%Q2 2025: -18,4%Q3 2025: -20,1%Q4 2025: -37,7%Q1 2026: -0,9%Q2 2026: +13,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành479,1 TrQ2 2026
119,8 Tr239,6 Tr359,3 Tr479,1 TrQ3 2023: 157,9 TrQ4 2023: 156,8 TrQ1 2024: 187,3 TrQ2 2024: 246,3 TrQ3 2024: 250 TrQ4 2024: 250,6 TrQ1 2025: 250,6 TrQ2 2025: 320,6 TrQ3 2025: 448,2 TrQ4 2025: 436,7 TrQ1 2026: 473,1 TrQ2 2026: 479,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-18,3Q2 2026
-60,514,088,5163,0Q3 2023 · P/E: 14,7Q4 2023 · P/E: -2,7Q1 2024 · P/E: -0,7Q2 2024 · P/E: -7,3Q3 2024 · P/E: -7,5Q4 2024 · P/E: -1,9Q1 2025 · P/E: -2,9Q2 2025 · P/E: -2,4Q3 2025 · P/E: 163,0Q4 2025 · P/E: -135,0Q1 2026 · P/E: -7,3Q2 2026 · P/E: -18,3Q3 2023 · P/S: 6,9Q4 2023 · P/S: 8,3Q1 2024 · P/S: 11,1Q2 2024 · P/S: 9,0Q3 2024 · P/S: 8,8Q4 2024 · P/S: 25,4Q1 2025 · P/S: 20,6Q2 2025 · P/S: 67,0Q3 2025 · P/S: 78,0Q4 2025 · P/S: 86,4Q1 2026 · P/S: 48,4Q2 2026 · P/S: 47,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu127,7 Tr $2025
39,6 Tr $79,1 Tr $118,7 Tr $158,2 Tr $2018: 49,4 Tr $2019: 73,6 Tr $2020: 91,3 Tr $2021: 145,6 Tr $2022: 155 Tr $2023: 155,2 Tr $2024: 158,2 Tr $2025: 127,7 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-293,9 Tr $2025
-220,1 Tr $-144,7 Tr $-69,2 Tr $6,2 Tr $2018: 3,9 Tr $2019: 6,2 Tr $2020: -2,5 Tr $2021: -123,6 Tr $2022: -111,4 Tr $2023: -70,7 Tr $2024: -295,5 Tr $2025: -293,9 Tr $20182025
EBITDA-260,5 Tr $2025
-193,7 Tr $-126,9 Tr $-60,2 Tr $6,6 Tr $2018: 4 Tr $2019: 6,4 Tr $2020: 6,6 Tr $2021: -107,4 Tr $2022: -48,2 Tr $2023: -22,3 Tr $2024: -258,3 Tr $2025: -260,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-46,3 Tr $2025
-36,2 Tr $-22,8 Tr $-9,3 Tr $4,1 Tr $2018: 1,8 Tr $2019: 4,1 Tr $2020: 922 N $2021: -20,4 Tr $2022: -49,7 Tr $2023: -22,1 Tr $2024: -49,2 Tr $2025: -46,3 Tr $20182025
EPS-0,82 $2025
-0,94 $-0,61 $-0,27 $0,06 $2018: 0,04 $2019: 0,06 $2020: 0 $2021: -1,15 $2022: -0,95 $2023: -0,4 $2024: -1,27 $2025: -0,82 $20182025
Tiền mặt / Nợ87,1 Tr $2025
50,1 Tr $100,3 Tr $150,4 Tr $200,6 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,6 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 9,7 Tr $2020 · Nợ: 107 Tr $2021 · Tiền mặt: 68,9 Tr $2021 · Nợ: 194,6 Tr $2022 · Tiền mặt: 12,6 Tr $2022 · Nợ: 200,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 32,6 Tr $2023 · Nợ: 200,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 50,1 Tr $2024 · Nợ: 146,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 87,1 Tr $2025 · Nợ: 24,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,3%2025
-165,5%-100,8%-36,1%+28,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +23,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -53,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -71,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -84,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -65,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -84,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -71,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -45,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -186,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -230,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-19,3%2025
+0,4%+20,1%+39,7%+59,4%2019: +48,9%2020: +24,0%2021: +59,4%2022: +6,5%2023: +0,1%2024: +2,0%2025: -19,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành358,8 Tr2025
89,7 Tr179,4 Tr269,1 Tr358,8 Tr2018: 105 Tr2019: 105 Tr2020: 105 Tr2021: 107 Tr2022: 127,7 Tr2023: 149,2 Tr2024: 233,6 Tr2025: 358,8 Tr20182025
Định giá-6,62025
-236,9-68,999,1267,12018 · P/E: 267,12019 · P/E: 165,22020 · P/E: -404,92021 · P/E: -4,92022 · P/E: -0,72023 · P/E: -5,42024 · P/E: -3,52025 · P/E: -6,62018 · P/S: 20,92019 · P/S: 14,02020 · P/S: 11,32021 · P/S: 4,22022 · P/S: 0,62023 · P/S: 2,12024 · P/S: 6,62025 · P/S: 15,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 38,8 Tr $ · Cập nhật 53m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,26145,8 Tr $+14%2
FY 2027-0,17164 Tr $+28%2
Q3 2026-0,0538,8 Tr $+17%1
Q4 2026-0,0435,9 Tr $+31%1
Q4 2026-0,0434,5 Tr $+27%1
Q1 2027-0,0437,9 Tr $+10%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế - / Ước tính -0,05-
2026-08-10Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2026-07-30Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,08Đúng dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,05Vượt dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế 0,01 / Ước tính -0,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:05 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Information Technology Services
Giám đốc điều hành
Kevin McAleenan
Nhân viên
579
Ngày IPO
5 thg 4, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi9,94
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-22,37 Tr US$-0,05 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 85 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
1,34 T US$-27.1%thg 6 26 – thg 9 26
1,33 T US$1,58 T US$1,84 T US$Cao nhất: 1,84 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 1,33 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 1,34 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 1,34 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 1,84 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 1,33 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%15,2 Tr
IWM0,05%13 Tr
XSU.TO0,05%13 Tr
NJM0,06%10,2 Tr
DFNG.L0,3%7,8 Tr
VGT0,01%7,3 Tr
FSSNX0,06%7,1 Tr
VXF0,02%5,6 Tr
SHLD0,2%5 Tr
INTL.L0,83%4,2 Tr
INTL LN1,04%4,2 Tr
IWN0,07%3,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BBAI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị945
Nhà phân tích36
Mua / giữ / bán2 / 7 / 023 / 22 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 00 / 2 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 9 (0%)1 / 34 (3%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-52,9%-42,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-39,8% / -69,9%+20,5% / -73,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -7,3% so với S&P 500 -6,1% (n = 24)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Scott BuckH.C. Wainwright92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 6,00 US$3 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
31 thg 7, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesGiữDuy trì4,00 US$
30 thg 7, 2026Jonathan RuykhaverCantor FitzgeraldGiữKhẳng định lại4,00 US$
7 thg 5, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesGiữDuy trì5,00 US$
3 thg 3, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesGiữDuy trì5,00 US$
3 thg 3, 2026Jonathan RuykhaverCantor FitzgeraldGiữKhẳng định lại5,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng3,00 US$4,00 US$5,00 US$6,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 6,33 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 6,33 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 6,33 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 6,33 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 5,33 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 5,33 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 5,33 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 5,33 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 4,67 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 4,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 4,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 4,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 6,34 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 5,40 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 5,04 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 3,96 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 3,52 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 3,98 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 5,04 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 3,67 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 2,79 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,13 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 2,65 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 2,39 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 9 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

BBAI perpetuals · perpequities.comBBAI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bbai-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bbai-perp.svg" width="240" height="64" alt="BBAI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BBAI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BBAI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BBAI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X