PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Applied Digital Corporation (APLD)

Perpetual futures APLD trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch APLDUSDT.

Applied Digital Corporation thiết kế, phát triển và vận hành các giải pháp hạ tầng kỹ thuật số cho điện toán hiệu năng cao và trí tuệ nhân tạo tại Bắc Mỹ.

$25,72+5,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (APLD-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
1,3 Tr $Độ phủ: 13/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 4,3 Tr $
Open interest
5 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
109,1 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+3,9 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
308,4 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/16
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 678,8 Tr $
OI / free float
+0,07%
Free float 6,8 T $
Hiệu suất spot
1D+5,05%
5D-0,86%
1M-3,75%
6M+0,75%
YTD+3,51%
1Y-8,41%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,8 bps37,2 N $308,4 N $176 N $USDT-
XT.comGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,73+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+7,7 bps9,8 N $240,9 N $3,4 Tr $USDT20x
LBankGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,4 bps109,1 N $188,3 N $26,9 N $USDT50x
HTXGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,760,0% APR
0,000% mỗi 8h
+73,6 bps6,3 N $143,7 N $7,3 N $USDT-
BybitGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,3 bps12,1 N $111,2 N $123,3 N $USDT25x
MEXCGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,4 bps56,9 N $94,4 N $418,7 N $USDT20x
BitunixGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,72+0,4% APR
+0,00036% mỗi 8h
+3,9 bps72,6 N $76,4 N $34,5 N $USDT20x
BitgetGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,4 bps-75,2 N $218,8 N $USDT20x
PhemexGiao dịchAPLD / USDTĐang giao dịch$25,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,5 bps65,6 N $23,5 N $185,9 N $USDT10x
OKXGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,3 bps9 N $19 N $89,9 N $USDT10x
Gate.ioGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+73,9 bps6,1 N $6,4 N $17 N $USDT20x
BloFinGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,71-0,7% APR
-0,00061% mỗi 8h
+7,8 bps86,8 N $2,4 N $37,4 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchAPLD/USDĐang giao dịch$25,67+61,5% APR
+0,00703% mỗi 1h
+124,4 bps792,1 $1,2 N $2,9 N $USD50x
BingXGiao dịchAPLD-USDTĐang giao dịch$25,73+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+3,9 bps75,3 N $1,6 Tr $⚠2,5 N $USDT-
OurbitGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps98 N $782,6 N $⚠111,5 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchAPLD/USDTĐang giao dịch$25,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,8 bps3,9 N $634,6 N $⚠74,7 N $USDT10x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +27,7 bps – +75,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +13,4 bps

Quá mỏng: OKX, Gate.io, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Crypto.com Exchange, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

APLD

Spread hẹp nhất

APLD

Khối lượng cao nhất

APLD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
7,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
576,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-42,3%
P/E
-28,5
P/E cùng ngành 32,5
Dòng tiền tự do
-2,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-243,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
12,7
P/E cùng ngành
32,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
758,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-07
Doanh thu ước tính 116,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất611,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-39,9%
Dòng tiền tự do-2,8 T $
Nợ ròng3,5 T $
20210 $
20228,5 Tr $
202355,4 Tr $
2024136,6 Tr $
2025215,5 Tr $
2026611,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20210 $--568 N $-3,4 Tr $
20228,5 Tr $--23,5 Tr $-55,8 Tr $
202355,4 Tr $+548%-44,6 Tr $-72,5 Tr $
2024136,6 Tr $+147%-149,3 Tr $-128 Tr $
2025215,5 Tr $+58%-231,1 Tr $-797 Tr $
2026611,3 Tr $+184%-244 Tr $-2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20210,0%0,0%0,0%+22,0%-3,8%
2022-156,1%-244,4%-275,1%-32,5%-19,6%
2023+19,9%-79,5%-80,6%-75,0%-16,9%
2024+21,9%-11,0%-109,3%-119,6%-19,6%
2025+10,5%-33,5%-107,2%-36,5%-12,4%
2026+25,8%-38,7%-39,9%-13,7%-2,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202111,8 Tr $2,1 Tr $-9,6 Tr $4,70
202238,8 Tr $13,5 Tr $-25,3 Tr $1,39
202329 Tr $91,8 Tr $62,8 Tr $0,40
20243,3 Tr $135,7 Tr $132,4 Tr $0,73
2025113,9 Tr $702,9 Tr $589 Tr $0,77
20261,6 T $5,1 T $3,5 T $4,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202143,2 Tr $33,5 Tr $0,0-80,8
2022275,9 Tr $250,6 Tr $32,3-11,8
2023786,6 Tr $849,4 Tr $14,2-17,4
2024482,5 Tr $614,9 Tr $3,5-3,2
20251,4 T $2 T $6,4-5,9
202613,2 T $16,7 T $21,6-52,7
Q1 202560,7 Tr $
Q2 202563,9 Tr $
Q3 202552,9 Tr $
Q4 202538 Tr $
Q1 202664,2 Tr $
Q2 2026126,6 Tr $
Q3 2026126,6 Tr $
Q4 2026258,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202560,7 Tr $+67%-4,2 Tr $-130,7 Tr $
Q2 202563,9 Tr $+51%-138,7 Tr $-223,3 Tr $
Q3 202552,9 Tr $+22%-35,6 Tr $-251,6 Tr $
Q4 202538 Tr $+158%-52,5 Tr $-191,4 Tr $
Q1 202664,2 Tr $+6%-16,9 Tr $-331,4 Tr $
Q2 2026126,6 Tr $+98%-17,5 Tr $-567,9 Tr $
Q3 2026126,6 Tr $+139%-99,3 Tr $-720,2 Tr $
Q4 2026258,7 Tr $+581%-110 Tr $-1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025-0,6%-24,2%-7,0%-1,8%-0,5%
Q2 2025+18,0%-28,6%-217,2%-31,9%-9,0%
Q3 2025+7,1%-35,8%-67,2%-7,1%-2,1%
Q4 2025+20,4%-53,5%-138,2%-8,3%-2,8%
Q1 2026+13,4%-32,0%-26,4%-1,6%-0,7%
Q2 2026+20,6%-24,5%-13,8%-1,2%-0,3%
Q3 2026+42,5%-20,5%-78,4%-6,3%-1,6%
Q4 2026+15,7%-45,2%-42,5%-6,2%-1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 202558,2 Tr $425,8 Tr $367,6 Tr $0,22
Q2 2025286,2 Tr $799,4 Tr $513,2 Tr $0,77
Q3 202568,7 Tr $993,7 Tr $924,9 Tr $0,70
Q4 202541,6 Tr $702,9 Tr $661,3 Tr $0,77
Q1 202673,9 Tr $700,2 Tr $626,3 Tr $0,65
Q2 20261,9 T $2,6 T $695,2 Tr $4,82
Q3 20261,7 T $2,8 T $1,1 T $2,38
Q4 20261,6 T $5,1 T $3,5 T $4,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025543,9 Tr $911,4 Tr $9,0-31,7
Q2 20252,1 T $2,6 T $33,1-3,8
Q3 20251,8 T $2,7 T $33,6-12,5
Q4 20251,4 T $2 T $36,1-7,1
Q1 20264,1 T $4,7 T $63,7-57,1
Q2 20267,8 T $8,5 T $61,8-100,8
Q3 20267,7 T $8,8 T $60,7-18,9
Q4 202613,7 T $17,2 T $52,9-30,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu258,7 Tr $Q4 2026
64,7 Tr $129,4 Tr $194,1 Tr $258,7 Tr $Q1 2024: 36,3 Tr $Q2 2024: 42,2 Tr $Q3 2024: 43,3 Tr $Q4 2024: 14,7 Tr $Q1 2025: 60,7 Tr $Q2 2025: 63,9 Tr $Q3 2025: 52,9 Tr $Q4 2025: 38 Tr $Q1 2026: 64,2 Tr $Q2 2026: 126,6 Tr $Q3 2026: 126,6 Tr $Q4 2026: 258,7 Tr $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng-110 Tr $Q4 2026
-104 Tr $-69,4 Tr $-34,7 Tr $Q1 2024: -11,5 Tr $Q2 2024: -10,5 Tr $Q3 2024: -62,8 Tr $Q4 2024: -64,5 Tr $Q1 2025: -4,2 Tr $Q2 2025: -138,7 Tr $Q3 2025: -35,6 Tr $Q4 2025: -52,5 Tr $Q1 2026: -16,9 Tr $Q2 2026: -17,5 Tr $Q3 2026: -99,3 Tr $Q4 2026: -110 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA-80,8 Tr $Q4 2026
-56,9 Tr $-9 Tr $38,9 Tr $86,8 Tr $Q1 2024: -1,9 Tr $Q2 2024: 5,3 Tr $Q3 2024: -31,7 Tr $Q4 2024: 86,8 Tr $Q1 2025: 37,4 Tr $Q2 2025: -104,8 Tr $Q3 2025: -7,8 Tr $Q4 2025: -16,6 Tr $Q1 2026: -18,1 Tr $Q2 2026: -6,5 Tr $Q3 2026: -5,1 Tr $Q4 2026: -80,8 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do-1,2 T $Q4 2026
-867,4 Tr $-578,3 Tr $-289,1 Tr $Q1 2024: -28,1 Tr $Q2 2024: -8,7 Tr $Q3 2024: -2,3 Tr $Q4 2024: -88,9 Tr $Q1 2025: -130,7 Tr $Q2 2025: -223,3 Tr $Q3 2025: -251,6 Tr $Q4 2025: -191,4 Tr $Q1 2026: -331,4 Tr $Q2 2026: -567,9 Tr $Q3 2026: -720,2 Tr $Q4 2026: -1,2 T $Q1 2024Q4 2026
EPS-0,39 $Q4 2026
-0,5 $-0,33 $-0,17 $Q1 2024: -0,11 $Q2 2024: -0,1 $Q3 2024: -0,52 $Q4 2024: -0,58 $Q1 2025: -0,03 $Q2 2025: -0,66 $Q3 2025: -0,16 $Q4 2025: -0,24 $Q1 2026: -0,07 $Q2 2026: -0,07 $Q3 2026: -0,36 $Q4 2026: -0,39 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q4 2026
1,3 T $2,5 T $3,8 T $5,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 5,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 104 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 9,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 183,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 294,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 135,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 58,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 425,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 286,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 799,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 68,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 993,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 41,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 702,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 73,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 700,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 2,6 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2026 · Nợ: 2,8 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2026 · Nợ: 5,1 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+15,7%Q4 2026
-273,8%-110,4%+53,0%+216,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -0,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +13,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +15,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -77,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +216,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -53,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -45,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -31,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -24,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -145,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -437,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -217,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -67,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -138,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -26,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -13,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -78,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -42,5%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+580,7%Q4 2026
+120,3%+273,8%+427,2%+580,7%Q4 2024: -33,1%Q1 2025: +67,1%Q2 2025: +51,3%Q3 2025: +22,1%Q4 2025: +157,8%Q1 2026: +5,8%Q2 2026: +98,2%Q3 2026: +139,3%Q4 2026: +580,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành285,7 TrQ4 2026
71,4 Tr142,8 Tr214,2 Tr285,7 TrQ1 2024: 100,5 TrQ2 2024: 109,7 TrQ3 2024: 121,4 TrQ4 2024: 114,1 TrQ1 2025: 149 TrQ2 2025: 209,6 TrQ3 2025: 222,5 TrQ4 2025: 201,2 TrQ1 2026: 255,9 TrQ2 2026: 277,4 TrQ3 2026: 282 TrQ4 2026: 285,7 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá-30,7Q4 2026
-59,6-18,522,663,7Q1 2024 · P/E: -13,7Q2 2024 · P/E: -12,2Q3 2024 · P/E: -2,0Q4 2024 · P/E: -1,8Q1 2025 · P/E: -31,7Q2 2025 · P/E: -3,8Q3 2025 · P/E: -12,5Q4 2025 · P/E: -7,1Q1 2026 · P/E: -57,1Q2 2026 · P/E: -100,8Q3 2026 · P/E: -18,9Q4 2026 · P/E: -30,7Q1 2024 · P/S: 16,7Q2 2024 · P/S: 12,1Q3 2024 · P/S: 11,6Q4 2024 · P/S: 32,7Q1 2025 · P/S: 9,0Q2 2025 · P/S: 33,1Q3 2025 · P/S: 33,6Q4 2025 · P/S: 36,1Q1 2026 · P/S: 63,7Q2 2026 · P/S: 61,8Q3 2026 · P/S: 60,7Q4 2026 · P/S: 52,9Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu611,3 Tr $2026
152,8 Tr $305,7 Tr $458,5 Tr $611,3 Tr $2020: 0 $2021: 0 $2022: 8,5 Tr $2023: 55,4 Tr $2024: 136,6 Tr $2025: 215,5 Tr $2026: 611,3 Tr $20202026
Lợi nhuận ròng-244 Tr $2026
-183 Tr $-122 Tr $-61 Tr $2020: -263 N $2021: -568 N $2022: -23,5 Tr $2023: -44,6 Tr $2024: -149,3 Tr $2025: -231,1 Tr $2026: -244 Tr $20202026
EBITDA-84,6 Tr $2026
-68,9 Tr $-45,9 Tr $-23 Tr $2020: 0 $2021: -331 N $2022: -20,7 Tr $2023: -36,9 Tr $2024: -34,2 Tr $2025: -91,8 Tr $2026: -84,6 Tr $20202026
Dòng tiền tự do-2,8 T $2026
-2,1 T $-1,4 T $-694 Tr $2021: -3,4 Tr $2022: -55,8 Tr $2023: -72,5 Tr $2024: -128 Tr $2025: -797 Tr $2026: -2,8 T $20202026
EPS-0,91 $2026
-0,98 $-0,66 $-0,33 $2020: -0,17 $2021: -0,06 $2022: -0,41 $2023: -0,48 $2024: -1,31 $2025: -1,16 $2026: -0,91 $20202026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $2026
1,3 T $2,5 T $3,8 T $5,1 T $2021 · Tiền mặt: 11,8 Tr $2021 · Nợ: 2,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 38,8 Tr $2022 · Nợ: 13,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 29 Tr $2023 · Nợ: 91,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 3,3 Tr $2024 · Nợ: 135,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 113,9 Tr $2025 · Nợ: 702,9 Tr $2026 · Tiền mặt: 1,6 T $2026 · Nợ: 5,1 T $20202026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,8%2026
-199,9%-124,7%-49,4%+25,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -156,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -244,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -79,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -275,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -80,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -109,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -107,2%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -39,9%20202026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+183,7%2026
+137,0%+274,0%+411,0%+547,9%2023: +547,9%2024: +146,6%2025: +57,7%2026: +183,7%20202026
Cổ phiếu lưu hành275,2 Tr2026
68,8 Tr137,6 Tr206,4 Tr275,2 Tr2020: 1,5 Tr2021: 8,9 Tr2022: 57,1 Tr2023: 94 Tr2024: 114,1 Tr2025: 201,2 Tr2026: 275,2 Tr20202026
Định giá-52,72026
-52,6-24,34,032,32020 · P/E: -28,52021 · P/E: -80,82022 · P/E: -11,82023 · P/E: -17,42024 · P/E: -3,22025 · P/E: -5,92026 · P/E: -52,72020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 32,32023 · P/S: 14,22024 · P/S: 3,52025 · P/S: 6,42026 · P/S: 21,620202026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-07
Doanh thu ước tính 116,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027-0,98758,1 Tr $+24%6
FY 2028-0,531,9 T $+211%6
FY 20290,163,1 T $+409%4
FY 2030-1,504,6 T $+645%1
FY 2031-1,085,5 T $+807%2
Q3 2027-0,29280,9 Tr $+122%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-07Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế - / Ước tính -0,3-
2026-07-27Kết quảThực tế -0,39 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2026-04-08Kết quảThực tế -0,36 / Ước tính -0,1Thấp hơn dự báo
2026-01-07Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2025-10-09Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,13Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính -0,12Đúng dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:12 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Information Technology Services
Giám đốc điều hành
Wes Cummins
Nhân viên
256
Ngày IPO
13 thg 4, 2022
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi1,01
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui209,83 Tr US$0,73 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 6 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
7,47 T US$-39.7%thg 6 26 – thg 9 26
7,02 T US$9,70 T US$12,38 T US$Cao nhất: 12,38 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 7,02 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 7,47 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,47 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 12,38 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 7,02 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%8,2 Tr
VB0,08%5,9 Tr
NJM0,31%5,6 Tr
VGT0,06%3,8 Tr
VBK0,19%3,4 Tr
DTCR3,89%3,3 Tr
VXF0,08%3 Tr
NLO0,45%1,5 Tr
FSMAX0,09%1,4 Tr
SCHA0,13%1,2 Tr
FSMDX0,05%1,1 Tr
IWR0,04%1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi APLD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị95237
Nhà phân tích1922
Mua / giữ / bán91 / 4 / 0232 / 5 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 81 / 1 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 79 (1%)117 / 82 (59%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-49,5%+40,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+9,8% / -75,6%+383,2% / -75,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,3% so với S&P 500 +2,4% (n = 234)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. George SuttonCraig-Hallum90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu25 thg 9, 2026
  2. Michael GrondahlNorthland Securities89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 82,00 US$20 thg 8, 2026
  3. Kevin DedeH.C. Wainwright82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 40,00 US$9 thg 4, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026George SuttonCraig-HallumMuaDuy trì–
23 thg 9, 2026Ryan GravettUBSMuaBắt đầu theo dõi38,00 US$
23 thg 9, 2026Ryan GravettUBSMuaBắt đầu theo dõi38,00 US$
21 thg 9, 2026Alexander HaisslRothschild & Co RedburnGiữBắt đầu theo dõi22,00 US$
21 thg 9, 2026Alexander HaisslRothschild & Co RedburnGiữBắt đầu theo dõi22,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 39,80 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 40,60 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 49,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 48,77 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 49,50 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 53,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 60,08 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 66,69 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 69,35 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 70,35 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 63,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 63,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 27,10 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 24,52 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 33,88 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 27,27 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 23,74 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 34,25 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 47,28 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 37,30 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 27,39 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 25,41 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 24,37 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 25,38 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 95 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu APLD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Applied Digital Corporation (APLD) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch APLD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu APLD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu APLD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp APLD là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -0,7% đến +61,5% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp APLD so với cổ phiếu Applied Digital Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp APLD là 25,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 25,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu APLD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu APLD là một phái sinh theo dõi giá của Applied Digital Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Applied Digital Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

APLDUSDT perpetual là gì?

APLDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Applied Digital Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu APLD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

APLD perpetuals · perpequities.comAPLD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/apld-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/apld-perp.svg" width="240" height="64" alt="APLD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp APLD

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với APLD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho APLD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X