PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Core Scientific, Inc. (CORZ)

Perpetual futures CORZ trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CORZUSDT.

Core Scientific là công ty Bắc Mỹ vận hành trung tâm dữ liệu khai thác tài sản kỹ thuật số và cung cấp dịch vụ lưu trữ cho các thợ mỏ khác, cùng với giải pháp hạ tầng và phần mềm blockchain.

$13,92-6,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (CORZ-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
21,2 N $Độ phủ: 3/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
158,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
325,1 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+56,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
14,5 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 306,5 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 4,1 T $
Hiệu suất spot
1D-6,75%
5D-12,07%
1M-25,07%
6M-32,09%
YTD-7,42%
1Y-28,34%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchCORZ/USDTĐang giao dịch$13,92+56,2% APR
+0,051% mỗi 8h
+56,8 bps325,1 N $14,5 N $89,5 N $USDT20x
BybitGiao dịchCORZ/USDTĐang giao dịch$13,940,0% APR
0,000% mỗi 8h
+71,5 bps4,3 N $6,7 N $49,2 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchCORZ/USDTĐang giao dịch$13,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+132,9 bps10,5 N $63 $18,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchCORZ-USDTĐang giao dịch$14,01+54,9% APR
+0,050% mỗi 8h
+78,5 bps2,5 N $1,2 Tr $⚠1,3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +71,3 bps – +140,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +36,5 bps

Quá mỏng: Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CORZ

Spread hẹp nhất

CORZ

Khối lượng cao nhất

CORZ

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 42m trước
Vốn hóa
4,3 T $
Cập nhật 42m trước
Doanh thu
440,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+114%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-325,9%
P/E
-3,2
P/E cùng ngành 28,1
Dòng tiền tự do
-967,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,8
P/E cùng ngành
28,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
682,6 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 196,8 Tr $ · Cập nhật 42m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất319 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-90,5%
Dòng tiền tự do-450,8 Tr $
Nợ ròng748,9 Tr $
202060,3 Tr $
2021544,5 Tr $
2022640,3 Tr $
2023502,4 Tr $
2024510,7 Tr $
2025319 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202060,3 Tr $+1%-12,2 Tr $-25,3 Tr $
2021544,5 Tr $+803%47,3 Tr $-116 Tr $
2022640,3 Tr $+18%-2,1 T $-396,5 Tr $
2023502,4 Tr $-22%-246,5 Tr $49 Tr $
2024510,7 Tr $+2%-1,3 T $-52,1 Tr $
2025319 Tr $-38%-288,6 Tr $-450,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+15,6%-10,5%-20,2%-9,1%-5,4%
2021+43,9%+30,6%+8,7%+3,5%+1,9%
2022+1,3%-329,5%-335,2%+524,3%-265,7%
2023+24,6%+1,8%-49,1%+41,3%-34,6%
2024+23,7%-3,8%-257,5%+160,3%-82,2%
2025+11,9%-70,4%-90,5%+30,0%-12,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20208,7 Tr $40,3 Tr $31,6 Tr $1,02
2021117,9 Tr $818,8 Tr $700,9 Tr $2,36
202215,9 Tr $37,7 Tr $21,8 Tr $0,46
202350,4 Tr $865,5 Tr $815,1 Tr $0,20
2024836,2 Tr $1,2 T $363,6 Tr $6,72
2025311,4 Tr $1,1 T $748,9 Tr $1,15
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,3 T $1,3 T $21,7-57,6
2021713 Tr $1,4 T $1,315,0
20221,2 T $1,2 T $1,8-0,5
20231,3 T $2,1 T $2,6-5,3
20243,6 T $4 T $7,0-2,7
20254,6 T $5,4 T $14,5-16,5
Q3 202495,4 Tr $
Q4 202494,9 Tr $
Q1 202579,5 Tr $
Q2 202578,6 Tr $
Q3 202581,1 Tr $
Q4 202579,8 Tr $
Q1 2026115,2 Tr $
Q2 2026164,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202495,4 Tr $-16%-455,3 Tr $-25,3 Tr $
Q4 202494,9 Tr $-33%-265,5 Tr $-15 Tr $
Q1 202579,5 Tr $-56%576,3 Tr $-129,1 Tr $
Q2 202578,6 Tr $-44%-936,8 Tr $-87,3 Tr $
Q3 202581,1 Tr $-15%-146,7 Tr $-122,8 Tr $
Q4 202579,8 Tr $-16%214,2 Tr $-121,7 Tr $
Q1 2026115,2 Tr $+45%-347,2 Tr $-139,3 Tr $
Q2 2026164,2 Tr $+109%-1,2 T $-583,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-0,2%-43,2%-477,4%+62,4%-49,4%
Q4 2024+5,0%-41,9%-279,7%+32,4%-16,6%
Q1 2025+10,3%-59,1%+724,6%-317,5%+35,5%
Q2 2025+6,4%-33,4%-1.191,4%+88,0%-47,4%
Q3 2025+4,7%-80,7%-180,8%+13,0%-6,4%
Q4 2025+26,2%+16,3%+268,5%-22,2%+9,1%
Q1 2026+25,8%-20,6%-301,3%+26,6%-11,3%
Q2 2026+42,7%-43,9%-703,6%+47,8%-22,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024253 Tr $567,7 Tr $314,7 Tr $3,63
Q4 2024836,2 Tr $1,2 T $363,6 Tr $6,72
Q1 2025697,9 Tr $1,2 T $496,2 Tr $4,26
Q2 2025581,3 Tr $1,2 T $581,1 Tr $1,79
Q3 2025453,4 Tr $1,1 T $605,6 Tr $1,58
Q4 2025311,4 Tr $1,1 T $748,9 Tr $1,15
Q1 20261 T $2,1 T $1,1 T $0,55
Q2 20261,8 T $4,3 T $2,5 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,5 T $3,8 T $36,4-1,9
Q4 20244,3 T $4,7 T $45,3-5,1
Q1 20252,3 T $2,8 T $28,71,0
Q2 20255,4 T $6 T $69,0-102,3
Q3 20255,7 T $6,3 T $70,5-9,8
Q4 20254,6 T $5,4 T $58,15,4
Q1 20264,8 T $5,9 T $41,9-3,5
Q2 20268,3 T $10,9 T $50,7-1,9

Đã làm mới 42m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu164,2 Tr $Q2 2026
44,8 Tr $89,6 Tr $134,5 Tr $179,3 Tr $Q3 2023: 112,9 Tr $Q4 2023: 141,9 Tr $Q1 2024: 179,3 Tr $Q2 2024: 141,1 Tr $Q3 2024: 95,4 Tr $Q4 2024: 94,9 Tr $Q1 2025: 79,5 Tr $Q2 2025: 78,6 Tr $Q3 2025: 81,1 Tr $Q4 2025: 79,8 Tr $Q1 2026: 115,2 Tr $Q2 2026: 164,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-1,2 T $Q2 2026
-722,4 Tr $-289,5 Tr $143,4 Tr $576,3 Tr $Q3 2023: -41,1 Tr $Q4 2023: -195,7 Tr $Q1 2024: 210,7 Tr $Q2 2024: -804,9 Tr $Q3 2024: -455,3 Tr $Q4 2024: -265,5 Tr $Q1 2025: 576,3 Tr $Q2 2025: -936,8 Tr $Q3 2025: -146,7 Tr $Q4 2025: 214,2 Tr $Q1 2026: -347,2 Tr $Q2 2026: -1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-1,1 T $Q2 2026
-685,8 Tr $-257,6 Tr $170,6 Tr $598,9 Tr $Q3 2023: -14,4 Tr $Q4 2023: -80,5 Tr $Q1 2024: 254,8 Tr $Q2 2024: 38,3 Tr $Q3 2024: -418,3 Tr $Q4 2024: -234,9 Tr $Q1 2025: 598,9 Tr $Q2 2025: -634 N $Q3 2025: -127,4 Tr $Q4 2025: 221 Tr $Q1 2026: -321,9 Tr $Q2 2026: -1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-583,9 Tr $Q2 2026
-435,4 Tr $-286,9 Tr $-138,4 Tr $10,1 Tr $Q3 2023: 2,7 Tr $Q4 2023: 10,1 Tr $Q1 2024: -9,7 Tr $Q2 2024: -1,9 Tr $Q3 2024: -25,3 Tr $Q4 2024: -15 Tr $Q1 2025: -129,1 Tr $Q2 2025: -87,3 Tr $Q3 2025: -122,8 Tr $Q4 2025: -121,7 Tr $Q1 2026: -139,3 Tr $Q2 2026: -583,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-3,32 $Q2 2026
-2,18 $-1,04 $0,1 $1,24 $Q3 2023: -0,11 $Q4 2023: -0,51 $Q1 2024: 0,75 $Q2 2024: -2,8 $Q3 2024: -1,56 $Q4 2024: -0,6 $Q1 2025: 1,24 $Q2 2025: -0,04 $Q3 2025: -0,46 $Q4 2025: 0,67 $Q1 2026: -1,06 $Q2 2026: -3,32 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,8 T $Q2 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 63,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 864,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 50,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 865,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 98,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 655,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 96,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 620,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 253 Tr $Q3 2024 · Nợ: 567,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 836,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 697,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 581,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 453,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 311,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2026 · Nợ: 2,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2026 · Nợ: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+42,7%Q2 2026
-712,4%-233,4%+245,6%+724,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -0,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +5,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +6,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -59,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -80,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -36,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -137,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +117,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -570,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -477,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -279,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +724,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.191,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -180,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +268,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -301,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -703,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+108,8%Q2 2026
-14,5%+26,6%+67,7%+108,8%Q3 2024: -15,5%Q4 2024: -33,1%Q1 2025: -55,6%Q2 2025: -44,3%Q3 2025: -14,9%Q4 2025: -16,0%Q1 2026: +44,9%Q2 2026: +108,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành325,3 TrQ2 2026
96,3 Tr192,5 Tr288,8 Tr385,1 TrQ3 2023: 382,5 TrQ4 2023: 385,1 TrQ1 2024: 282,5 TrQ2 2024: 287,5 TrQ3 2024: 292,5 TrQ4 2024: 306,1 TrQ1 2025: 363,3 TrQ2 2025: 318 TrQ3 2025: 318,6 TrQ4 2025: 318,3 TrQ1 2026: 322,9 TrQ2 2026: 325,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-1,9Q2 2026
-59,1-15,927,370,5Q3 2023 · P/E: -7,8Q4 2023 · P/E: -1,7Q1 2024 · P/E: 1,2Q2 2024 · P/E: -0,9Q3 2024 · P/E: -1,9Q4 2024 · P/E: -5,1Q1 2025 · P/E: 1,0Q2 2025 · P/E: -102,3Q3 2025 · P/E: -9,8Q4 2025 · P/E: 5,4Q1 2026 · P/E: -3,5Q2 2026 · P/E: -1,9Q3 2023 · P/S: 11,7Q4 2023 · P/S: 9,3Q1 2024 · P/S: 5,6Q2 2024 · P/S: 20,1Q3 2024 · P/S: 36,4Q4 2024 · P/S: 45,3Q1 2025 · P/S: 28,7Q2 2025 · P/S: 69,0Q3 2025 · P/S: 70,5Q4 2025 · P/S: 58,1Q1 2026 · P/S: 41,9Q2 2026 · P/S: 50,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu319 Tr $2025
160,1 Tr $320,2 Tr $480,2 Tr $640,3 Tr $2019: 59,5 Tr $2020: 60,3 Tr $2021: 544,5 Tr $2022: 640,3 Tr $2023: 502,4 Tr $2024: 510,7 Tr $2025: 319 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-288,6 Tr $2025
-1,6 T $-1 T $-501,1 Tr $47,3 Tr $2019: -11,9 Tr $2020: -12,2 Tr $2021: 47,3 Tr $2022: -2,1 T $2023: -246,5 Tr $2024: -1,3 T $2025: -288,6 Tr $20192025
EBITDA-207,9 Tr $2025
-1,3 T $-849,8 Tr $-354,5 Tr $140,8 Tr $2019: -5,6 Tr $2020: 1,6 Tr $2021: 140,8 Tr $2022: -1,8 T $2023: -63,1 Tr $2024: -1,2 T $2025: -207,9 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-450,8 Tr $2025
-325,8 Tr $-200,9 Tr $-76 Tr $49 Tr $2020: -25,3 Tr $2021: -116 Tr $2022: -396,5 Tr $2023: 49 Tr $2024: -52,1 Tr $2025: -450,8 Tr $20192025
EPS-0,88 $2025
-4,68 $-3,05 $-1,42 $0,2 $2019: -0,28 $2020: -0,06 $2021: 0,2 $2022: -6,3 $2023: -0,65 $2024: -5,14 $2025: -0,88 $20192025
Tiền mặt / Nợ311,4 Tr $2025
299,9 Tr $599,9 Tr $899,8 Tr $1,2 T $2019 · Tiền mặt: 6,7 Tr $2019 · Nợ: 7,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 8,7 Tr $2020 · Nợ: 40,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 117,9 Tr $2021 · Nợ: 818,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 15,9 Tr $2022 · Nợ: 37,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 50,4 Tr $2023 · Nợ: 865,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 836,2 Tr $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 311,4 Tr $2025 · Nợ: 1,1 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+11,9%2025
-240,4%-145,7%-50,9%+43,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +17,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +15,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +1,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -329,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -70,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -20,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -20,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -335,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -49,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -257,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -90,5%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-37,5%2025
+172,5%+382,6%+592,6%+802,7%2020: +1,3%2021: +802,7%2022: +17,6%2023: -21,5%2024: +1,6%2025: -37,5%20192025
Cổ phiếu lưu hành318,1 Tr2025
95 Tr189,9 Tr284,9 Tr379,9 Tr2019: 379,9 Tr2020: 379,9 Tr2021: 233,3 Tr2022: 340,6 Tr2023: 379,9 Tr2024: 255,8 Tr2025: 318,1 Tr20192025
Định giá-16,52025
-37,7-17,82,122,02019 · P/E: -12,32020 · P/E: -57,62021 · P/E: 15,02022 · P/E: -0,52023 · P/E: -5,32024 · P/E: -2,72025 · P/E: -16,52019 · P/S: 22,02020 · P/S: 21,72021 · P/S: 1,32022 · P/S: 1,82023 · P/S: 2,62024 · P/S: 7,02025 · P/S: 14,520192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 196,8 Tr $ · Cập nhật 42m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-4,41682,6 Tr $+114%8
FY 20270,211,1 T $+256%8
FY 20280,591,7 T $+417%11
FY 2029-0,082,1 T $+556%4
FY 20300,993,3 T $+938%4
Q1 20280,26383,5 Tr $+233%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,04-
2026-07-28Kết quảThực tế -3,32 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -1,06 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế -0,42 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2025-10-24Kết quảThực tế -0,46 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-08-08Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,07Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CORZ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị81200
Nhà phân tích2529
Mua / giữ / bán71 / 10 / 0172 / 28 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi12 / 2 / 515 / 10 / 20
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 69 (0%)10 / 161 (6%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-48,6%-27,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-9,6% / -65,6%+189,2% / -65,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,8% so với S&P 500 -4,8% (n = 168)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gautam ChhuganiBernstein100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 32,00 US$31 thg 8, 2026
  2. John TodaroNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 35,00 US$29 thg 7, 2026
  3. Kevin DedeH.C. Wainwright100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,00 US$3 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 10, 2026Gregory LewisBTIGMuaKhẳng định lại38,00 US$
13 thg 10, 2026Brett KnoblauchCantor FitzgeraldMuaDuy trì39,00 US$
25 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaKhẳng định lại30,00 US$
25 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaKhẳng định lại30,00 US$
23 thg 9, 2026Ryan GravettUBSMuaBắt đầu theo dõi24,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 26,07 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 26,33 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 26,93 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 27,28 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 26,87 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 26,44 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 29,32 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 30,48 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 33,06 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 33,40 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 31,61 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 32,17 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 16,89 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 14,56 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 17,99 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 16,97 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 14,96 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 20,00 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 26,85 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 25,59 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 20,72 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 16,30 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 15,98 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,48 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 81 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CORZ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Core Scientific, Inc. (CORZ) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CORZ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CORZ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CORZ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CORZ là +27,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +56,2% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CORZ so với cổ phiếu Core Scientific, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CORZ là 13,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 13,9 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CORZ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CORZ là một phái sinh theo dõi giá của Core Scientific, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Core Scientific, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CORZUSDT perpetual là gì?

CORZUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Core Scientific, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CORZ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CORZ perpetuals · perpequities.comCORZ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/corz-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/corz-perp.svg" width="240" height="64" alt="CORZ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CORZ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CORZ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CORZ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X