Tài chính Applied Digital Corporation (APLD)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 256 nhân viên · CEO Wes Cummins
- Giá
- 17,82 $ -8,22%
- Vốn hóa
- 5,39 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,92 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-06
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 5,39 T $ EV 8,92 T $
- Doanh thu
- 854 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -54,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -10,9×
- P/S
- 6,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -63,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- -4,46 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -462 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-06
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-07): doanh thu vượt 194,0%, EPS vượt 96,6%Doanh thu 342 Tr $ so với kỳ vọng 116 Tr $ (+194,0%); EPS -0,01 $ so với -0,30 $ (+96,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 432,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 342 Tr $, so với mức trung bình 162,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -27,7% (TTM), +16,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -131,2% trong khi doanh thu tăng 267,9%.
- Capex chiếm 549,4% doanh thu (năm trước 377,6%)Đã đầu tư 4,69 T $ trong 4 quý gần nhất (+435,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -4,46 T $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 13,9% trong một năm292 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 256 Tr.
- Nợ ròng 3,53 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,95 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,48 T $; năm trước nợ ròng 626 Tr $.
- HPC Hosting Business: doanh thu +898,8%, biên lợi nhuận 12,7% (trước đó -7,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '27: lợi nhuận hoạt động 33,4 Tr $ trên doanh thu 263 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 342 Tr $ | 64,2 Tr $ | +432,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 15,3% | 13,4% | +1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -62,4 Tr $ | -20,5 Tr $ | -203,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -18,2% | -32,0% | +13,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -236 Tr $ | -16,9 Tr $ | -1.291,6% |
| EPS pha loãng | -0,82 $ | -0,07 $ | -1.071,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 63,9 Tr $ | -82 Tr $ | +177,9% |
| Capex | 2,07 T $ | 249 Tr $ | +731,8% |
| Dòng tiền tự do | -2,01 T $ | -331 Tr $ | -506,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 66,5 Tr $ | 15,5 Tr $ | +330,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-07| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 342 Tr $ | 116 Tr $ | +194,0% |
| EPS (theo dự báo) | -0,01 $ | -0,30 $ | +96,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-07 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mining Segment | 2,99 Tr $ | – | 100,0% | – | – | |
| Hosting Revenue | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q1 '27
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HPC Hosting Business | 263 Tr $ | +898,8% | 33,4 Tr $ | +1.753,4% | 12,7% | -7,7% | 74,6 Tr $ |
| Data Center Hosting Business | 37,8 Tr $ | -0,4% | 13,3 Tr $ | +120,8% | 35,3% | 15,9% | 55,6 Tr $ |
| Cloud Services Business | – | – | – | – | – | – | – |
| Datacenter Hosting Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Cloud Services Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| HPC Hosting Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Datacenter Hosting Business | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 236 Tr $
- Capex
- -4,69 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -962 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 501 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 5,6 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 271 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -4,46 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -10,9× | – | – |
| EV / EBITDA | -63,0× | 25,9× 1/5 năm | 25,9× – 25,9× |
| EV / Doanh thu | 10,4× | 17,0× | 4,5× – 29,3× |
| Giá / FCF | -1,2× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,9× | 6,1× | 2,2× – 13,2× |
| Tỷ suất FCF | -82,7% | -27,0% | -58,0% – -9,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -2,3% | -12,6% | -26,8% – -2,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -28,0% | -55,5% | -119,6% – -13,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 58,20 $ (+226,7%)
khoảng 22,00 $ – 90,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 295 số liệu mà Applied Digital Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 0 $ | – | – | |
| – | – | – | 0,0% | – | – | |
| – | – | – | 0 $ | – | – | |
| – | – | – | 0 $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 337 Tr $ | 173 Tr $ | +94,9% | 395 Tr $ | 251 Tr $ | +57,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 114 Tr $ | 29,1 Tr $ | +291,7% | 56,3 Tr $ | 6,83 Tr $ | +724,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $2026-05-31 | 9,5 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 9,5 Tr $ | -100,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 850 Tr $ | 183 Tr $ | +364,8% | 548 Tr $ | 30,1 Tr $ | +1.721,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 107 Tr $ | 26,6 Tr $ | +301,8% | 77,6 Tr $ | 26,6 Tr $ | +192,1% |
| Additional Paid in Capital | 2,49 T $ | 1,57 T $ | +58,4% | 2,43 T $ | 1,01 T $ | +140,8% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock | 1,54 Tr $ | 1,58 Tr $ | -2,1% | 6,26 Tr $ | 2,62 Tr $ | +139,4% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | – | – | – | 284 N $2024-05-31 | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 0 $ | 121 Tr $ | -100,0% | 105 Tr $ | 136 Tr $ | -23,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 5,9 Tr $ | 4,85 Tr $ | +21,5% | 6,32 Tr $ | 9,56 Tr $ | -33,9% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 26,6 Tr $2025-05-31 | 117 N $ | +22.615,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 7,5 Tr | 4,4 Tr | +70,5% | 1,5 Tr | 21,7 Tr | -93,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 69,2 Tr $ | 15,5 Tr $ | +347,2% | 225 Tr $ | 22,7 Tr $ | +891,7% |
| Assets | 11,7 T $ | 2,4 T $ | +388,0% | 9,93 T $ | 1,87 T $ | +431,0% |
| Assets Disposed of by Method Other than Sale, in Period of Disposition, Gain (Loss) on Disposition | 0 $ | -2,24 Tr $ | +100,0% | -2,4 Tr $ | -1,14 Tr $ | -110,7% |
| Assets, Current | 4,08 T $ | 642 Tr $ | +536,2% | 4,66 T $ | 133 Tr $ | +3.411,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 212 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 44 Tr $2025-11-30 | 49,3 Tr $ | -10,6% | 246 Tr $2025-05-31 | 85 Tr $ | +189,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,95 T $ | 73,9 Tr $ | +3.891,2% | 1,59 T $ | 44 Tr $ | +3.522,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,68 T $ | 114 Tr $ | +3.123,2% | 4,15 T $ | 123 Tr $ | +3.268,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations | 2 N $ | 0 $ | – | 2 N $ | 0 $ | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 3,68 T $ | 114 Tr $ | +3.123,2% | 4,15 T $ | 123 Tr $ | +3.268,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -475 Tr $ | -9,21 Tr $ | -5.063,3% | 4,03 T $ | 91,6 Tr $ | +4.298,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 600 Tr | 400 Tr | +50,0% | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 304 Tr | 279 Tr | +9,2% | 295 Tr | 234 Tr | +26,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 297 Tr | 269 Tr | +10,3% | 288 Tr | 225 Tr | +28,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 305 N $ | 274 N $ | +11,3% | 296 N $ | 230 N $ | +28,7% |
| Construction Payable, Current | 564 Tr $ | 158 Tr $ | +255,9% | 308 Tr $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Liability | 39,3 Tr $ | 626 N $ | +6.178,0% | 4,67 Tr $ | 3,59 Tr $ | +29,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 39,2 Tr $ | 626 N $ | +6.164,7% | 4,67 Tr $ | 3,59 Tr $ | +29,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 107 N $ | – | – | – | – | – |
| Conversion of Stock, Amount Converted | 150 Tr $ | 242 Tr $ | -38,2% | 875 Tr $ | 48,4 Tr $ | +1.710,1% |
| Cost of Revenue | 246 Tr $ | 58,8 Tr $ | +317,7% | 397 Tr $ | 217 Tr $ | +83,1% |
| Costs and Expenses | 404 Tr $ | 90,7 Tr $ | +345,7% | 848 Tr $ | 301 Tr $ | +181,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,42 Tr $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,79 Tr $ | 102 N $ | +1.652,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 368 N $ | 102 N $ | +260,8% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | 0 $2026-05-31 | 0 $ | – | 0 $ | 105 Tr $ | -100,0% |
| Debt Instrument, Redemption Price, Percentage | – | – | – | 100,0%2024-11-04 | – | – |
| Debt Issuance Costs, Current, Net | 2,97 Tr $ | 7,18 Tr $ | -58,7% | 3,4 Tr $ | 5,47 Tr $ | -37,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 226 Tr $2026-05-31 | 106 Tr $ | +113,0% | 226 Tr $ | 106 Tr $ | +113,0% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 4,73 Tr $2026-05-31 | 13,1 Tr $ | -63,9% | 4,73 Tr $ | 13,1 Tr $ | -63,9% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 23,5 Tr $2026-05-31 | 0 $ | – | 23,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 50,1 Tr $2026-05-31 | 40,4 Tr $ | +24,1% | 50,1 Tr $ | 40,4 Tr $ | +24,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 159 Tr $2026-05-31 | 60 Tr $ | +165,6% | 159 Tr $ | 60 Tr $ | +165,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 202 N $2026-05-31 | 824 N $ | -75,5% | 202 N $ | 824 N $ | -75,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 3,83 Tr $2026-05-31 | 2,01 Tr $ | +91,0% | 3,83 Tr $ | 2,01 Tr $ | +91,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 176 Tr $2026-05-31 | 65,9 Tr $ | +167,6% | 176 Tr $ | 65,9 Tr $ | +167,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 50,1 Tr $2026-05-31 | 40,4 Tr $ | +24,1% | 50,1 Tr $ | 40,4 Tr $ | +24,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Investments | 23,2 Tr $2026-05-31 | 0 $ | – | 23,2 Tr $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02