Báo cáo kết quả kinh doanh Applied Digital Corporation (APLD)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 256 nhân viên · CEO Wes Cummins
- Giá
- 17,82 $ -8,22%
- Vốn hóa
- 5,39 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,92 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-06
Applied Digital Corporation (APLD) báo cáo doanh thu 342 Tr $ cho Q1 '27 (+432,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -62,4 Tr $ (-18,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -236 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 854 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42,2 Tr $ | 43,3 Tr $ | 14,7 Tr $ | 60,7 Tr $ | 63,9 Tr $ | 52,9 Tr $ | 51,1 Tr $ | 64,2 Tr $ | 127 Tr $ | 127 Tr $ | 259 Tr $ | 342 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 29,2 Tr $ | 47,1 Tr $ | 5,97 Tr $ | 61,1 Tr $ | 52,4 Tr $ | 49,1 Tr $ | 54,2 Tr $ | 55,6 Tr $ | 101 Tr $ | 72,8 Tr $ | 218 Tr $ | 290 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 13 Tr $ | -3,71 Tr $ | 8,77 Tr $ | -356 N $ | 11,5 Tr $ | 3,78 Tr $ | -3,12 Tr $ | 8,61 Tr $ | 26 Tr $ | 53,8 Tr $ | 40,5 Tr $ | 52,3 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,3 Tr $ | 29,8 Tr $ | 22,7 Tr $ | 41 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 115 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -24,2 Tr $ | 333 N $ | 0 $ | -45 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 21,1 Tr $ | 30 Tr $ | -23,1 Tr $ | -9,84 Tr $ | 30,1 Tr $ | 22,7 Tr $ | 41 Tr $ | 29,2 Tr $ | 57 Tr $ | 79,7 Tr $ | 158 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -8,09 Tr $ | -33,7 Tr $ | 31,9 Tr $ | 9,48 Tr $ | -18,6 Tr $ | -18,9 Tr $ | -44,1 Tr $ | -20,5 Tr $ | -31 Tr $ | -25,9 Tr $ | -117 Tr $ | -62,4 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 931 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,39 Tr $ | 0 $ | 35,8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,36 Tr $ | 4,77 Tr $ | 9,44 Tr $ | 7,31 Tr $ | 7,48 Tr $ | 8,9 Tr $ | 8,45 Tr $ | 3,95 Tr $ | 11,5 Tr $ | 0 $ | 10,6 Tr $ | 77,4 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 80 N $ | 24,3 Tr $ | 11,5 Tr $ | 6,42 Tr $ | 113 Tr $ | 7,6 Tr $ | 0 $ | 1,75 Tr $ | -15,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 26,4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,44 Tr $ | -29,1 Tr $ | -21 Tr $ | -13,7 Tr $ | -120 Tr $ | -16,5 Tr $ | -8,45 Tr $ | -5,7 Tr $ | 4,41 Tr $ | -44,6 Tr $ | 37,4 Tr $ | -104 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -10,5 Tr $ | -62,8 Tr $ | 10,9 Tr $ | -4,25 Tr $ | -139 Tr $ | -35,4 Tr $ | -52,6 Tr $ | -26,2 Tr $ | -26,5 Tr $ | -70,6 Tr $ | -79,6 Tr $ | -166 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 96 N $ | 0 $ | 1 N $ | 117 N $ | -16 N $ | 8 N $ | 15 N $ | -2 N $ | 1,77 Tr $ | 1,89 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -10,5 Tr $ | -62,8 Tr $ | -64,5 Tr $ | -4,25 Tr $ | -139 Tr $ | -35,6 Tr $ | -52,5 Tr $ | -16,9 Tr $ | -17,5 Tr $ | -99,3 Tr $ | -110 Tr $ | -236 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,10 $ | -0,52 $ | -0,58 $ | -0,03 $ | -0,66 $ | -0,16 $ | -0,24 $ | -0,07 $ | -0,07 $ | -0,36 $ | -0,39 $ | -0,82 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,10 $ | -0,52 $ | -0,58 $ | -0,03 $ | -0,66 $ | -0,16 $ | -0,24 $ | -0,07 $ | -0,07 $ | -0,36 $ | -0,39 $ | -0,82 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 110 Tr | 121 Tr | 114 Tr | 149 Tr | 210 Tr | 222 Tr | 201 Tr | 256 Tr | 277 Tr | 282 Tr | 286 Tr | 292 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 110 Tr | 121 Tr | 114 Tr | 149 Tr | 210 Tr | 222 Tr | 201 Tr | 256 Tr | 277 Tr | 282 Tr | 286 Tr | 292 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | 66,5 Tr $ | 34,3 Tr $ | 26,4 Tr $ | 18,8 Tr $ | 18,4 Tr $ | 4,15 Tr $ | 8,59 Tr $ | 20,8 Tr $ | 33,8 Tr $ | 41,9 Tr $ | |
| EBITDA | 5,25 Tr $ | -31,7 Tr $ | 86,8 Tr $ | 37,4 Tr $ | -105 Tr $ | -7,76 Tr $ | -25,7 Tr $ | -18,1 Tr $ | -6,48 Tr $ | -5,11 Tr $ | -83,2 Tr $ | -46,8 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | 8,55 Tr $ | 55,4 Tr $ | 137 Tr $ | 229 Tr $ | 611 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 1 N $ | 21,9 Tr $ | 44,4 Tr $ | 107 Tr $ | 217 Tr $ | 454 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | -1 N $ | -13,3 Tr $ | 11 Tr $ | 30 Tr $ | 11,8 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 108 Tr $ | 332 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -23,9 Tr $ | 61,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 0 $ | 331 N $ | 7,56 Tr $ | 55,1 Tr $ | 45 Tr $ | 84 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 0 $ | -332 N $ | -20,9 Tr $ | -44,1 Tr $ | -15,1 Tr $ | -72,2 Tr $ | -236 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 931 N $ | 3,12 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 263 N $ | 236 N $ | 112 N $ | 1,98 Tr $ | 18,6 Tr $ | 35,3 Tr $ | 29,5 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 936 N $ | 94 N $ | 40,6 Tr $ | 124 Tr $ | -84,3 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -263 N $ | -236 N $ | -1,05 Tr $ | -2,07 Tr $ | -59,2 Tr $ | -159 Tr $ | 54,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -263 N $ | -568 N $ | -21,9 Tr $ | -46,1 Tr $ | -74,3 Tr $ | -231 Tr $ | -182 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 540 N $ | -523 N $ | 96 N $ | 102 N $ | 1,79 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -263 N $ | -568 N $ | -23,5 Tr $ | -44,6 Tr $ | -149 Tr $ | -231 Tr $ | -244 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,17 $ | -0,06 $ | -0,41 $ | -0,48 $ | -1,31 $ | -1,16 $ | -0,91 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,17 $ | -0,06 $ | -0,41 $ | -0,48 $ | -1,31 $ | -1,16 $ | -0,91 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,51 Tr | 8,9 Tr | 57,1 Tr | 94 Tr | 114 Tr | 201 Tr | 275 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,51 Tr | 8,9 Tr | 57,1 Tr | 94 Tr | 114 Tr | 201 Tr | 275 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 $ | 1 N $ | 1,12 Tr $ | 7,27 Tr $ | 79,4 Tr $ | 97,9 Tr $ | 67,4 Tr $ | |
| EBITDA | 0 $ | -331 N $ | -20,7 Tr $ | -36,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | -97,8 Tr $ | -84,6 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02