PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (TAIJI)

Perpetual futures TAIJI trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TAIJIUSDT.

Wuxi Taiji Industry Limited Corporation được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$2,89-5,7%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (TAIJI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
4,9 N $
Open interest
20,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
+44,9 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
4,9 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchTAIJI/USDTĐang giao dịch$2,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+44,9 bps-4,9 N $20,7 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

TAIJI

Khối lượng cao nhất

TAIJI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
4,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+72%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+1,5%
P/E
93,8
P/E cùng ngành 24,6
Dòng tiền tự do
227,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
64,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,4
P/E cùng ngành
24,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-04-23
Doanh thu 990,4 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,065 ¥
2026-06-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,5%
Dòng tiền tự do30,4 Tr $
Nợ ròng-225 Tr $
20202,7 T $
20213,6 T $
20225,2 T $
20235,9 T $
20245,2 T $
20254,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,7 T $+5%123,9 Tr $181 Tr $
20213,6 T $+36%135,2 Tr $149,6 Tr $
20225,2 T $+45%-110,5 Tr $199 Tr $
20235,9 T $+12%108,6 Tr $107 Tr $
20245,2 T $-11%97,8 Tr $284,8 Tr $
20254,6 T $-13%66,7 Tr $30,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+12,4%+5,9%+4,7%+11,2%+3,9%
2021+11,0%+4,7%+3,7%+11,3%+3,6%
2022+7,0%-1,7%-2,1%-10,4%-2,6%
2023+8,1%+2,5%+1,9%+9,2%+2,2%
2024+7,8%+2,6%+1,9%+7,7%+2,0%
2025+7,2%+2,6%+1,5%+5,2%+1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020640,1 Tr $770,9 Tr $130,8 Tr $1,08
2021934,9 Tr $849,9 Tr $-85 Tr $1,11
20221,1 T $858,2 Tr $-203,1 Tr $1,05
20231,1 T $643,7 Tr $-345,9 Tr $1,10
20241,1 T $497,9 Tr $-584,8 Tr $1,10
20251,1 T $865,7 Tr $-225 Tr $1,07
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203 T $3,1 T $1,123,9
20212,5 T $2,4 T $0,718,8
20221,6 T $1,4 T $0,3-14,6
20232,2 T $1,7 T $0,419,9
20242,2 T $1,6 T $0,422,3
20252,5 T $2,3 T $0,538,0
Q3 20241,2 T $
Q4 20241,6 T $
Q1 2025999,5 Tr $
Q2 20251,3 T $
Q3 20251,1 T $
Q4 20251,2 T $
Q1 2026990,4 Tr $
Q2 2026964,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,2 T $+5%20,1 Tr $57,1 Tr $
Q4 20241,6 T $-18%21,5 Tr $248,2 Tr $
Q1 2025999,5 Tr $0%17,5 Tr $-132,6 Tr $
Q2 20251,3 T $-10%31,1 Tr $-14,5 Tr $
Q3 20251,1 T $-12%17 Tr $8,5 Tr $
Q4 20251,2 T $-24%949,7 N $156,4 Tr $
Q1 2026990,4 Tr $-1%19,2 Tr $-69 Tr $
Q2 2026964,9 Tr $-26%27,7 Tr $131,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+7,5%+2,1%+1,7%+1,6%+0,4%
Q4 2024+8,4%+2,2%+1,4%+1,7%+0,4%
Q1 2025+7,8%+2,5%+1,8%+1,4%+0,4%
Q2 2025+7,9%+3,4%+2,4%+2,4%+0,6%
Q3 2025+8,2%+2,4%+1,6%+1,3%+0,3%
Q4 2025+6,5%+3,0%+0,1%+0,1%0,0%
Q1 2026+6,9%+2,4%+1,9%+1,5%+0,4%
Q2 2026+6,8%+6,1%+2,9%+2,1%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024948,3 Tr $586,2 Tr $-362 Tr $1,09
Q4 20241,1 T $497,9 Tr $-584,8 Tr $1,10
Q1 2025990,5 Tr $499,6 Tr $-490,8 Tr $1,10
Q2 2025868 Tr $461,1 Tr $-406,9 Tr $1,08
Q3 2025916,3 Tr $859,9 Tr $-56,3 Tr $1,09
Q4 20251,1 T $865,7 Tr $-225 Tr $1,07
Q1 20261,1 T $719,8 Tr $-338,5 Tr $1,11
Q2 20261,1 T $824,8 Tr $-234,3 Tr $1,10
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242 T $1,6 T $1,624,8
Q4 20242,2 T $1,6 T $1,425,3
Q1 20252 T $1,5 T $2,028,4
Q2 20251,9 T $1,5 T $1,515,0
Q3 20252,5 T $2,5 T $2,437,1
Q4 20252,5 T $2,3 T $2,1642,7
Q1 20262,9 T $2,5 T $2,937,3
Q2 20269,1 T $8,8 T $9,481,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu964,9 Tr $Q2 2026
482,4 Tr $964,7 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 1,9 T $Q1 2024: 1 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 999,5 Tr $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 990,4 Tr $Q2 2026: 964,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng27,7 Tr $Q2 2026
8,5 Tr $17,1 Tr $25,6 Tr $34,2 Tr $Q3 2023: 22,4 Tr $Q4 2023: 22,8 Tr $Q1 2024: 22,1 Tr $Q2 2024: 34,2 Tr $Q3 2024: 20,1 Tr $Q4 2024: 21,5 Tr $Q1 2025: 17,5 Tr $Q2 2025: 31,1 Tr $Q3 2025: 17 Tr $Q4 2025: 949,7 N $Q1 2026: 19,2 Tr $Q2 2026: 27,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA81,5 Tr $Q2 2026
20,4 Tr $40,8 Tr $61,1 Tr $81,5 Tr $Q3 2023: 56,2 Tr $Q4 2023: 67,5 Tr $Q1 2024: 57,2 Tr $Q2 2024: 66,5 Tr $Q3 2024: 61,8 Tr $Q4 2024: 41,8 Tr $Q1 2025: 48,4 Tr $Q2 2025: 61,1 Tr $Q3 2025: 52,9 Tr $Q4 2025: 68,3 Tr $Q1 2026: 33,1 Tr $Q2 2026: 81,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do131,3 Tr $Q2 2026
-24,7 Tr $83,3 Tr $191,3 Tr $299,2 Tr $Q3 2023: 16,3 Tr $Q4 2023: 299,2 Tr $Q1 2024: -86,1 Tr $Q2 2024: 65,7 Tr $Q3 2024: 57,1 Tr $Q4 2024: 248,2 Tr $Q1 2025: -132,6 Tr $Q2 2025: -14,5 Tr $Q3 2025: 8,5 Tr $Q4 2025: 156,4 Tr $Q1 2026: -69 Tr $Q2 2026: 131,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,01 $Q2 2026
0 $0,01 $0,01 $0,02 $Q3 2023: 0,01 $Q4 2023: 0,01 $Q1 2024: 0,01 $Q2 2024: 0,02 $Q3 2024: 0,01 $Q4 2024: 0,01 $Q1 2025: 0,01 $Q2 2025: 0,02 $Q3 2025: 0,01 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0,01 $Q2 2026: 0,01 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $Q2 2026
278,9 Tr $557,8 Tr $836,7 Tr $1,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 965 Tr $Q3 2023 · Nợ: 860,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2023 · Nợ: 769,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 972,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 735,1 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 884,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 991,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 948,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 586,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 497,9 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 990,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 499,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 868 Tr $Q2 2025 · Nợ: 461,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 916,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 859,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2025 · Nợ: 865,7 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 719,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 824,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+6,8%Q2 2026
+2,2%+4,5%+6,7%+9,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +7,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +9,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +6,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +6,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-25,6%Q2 2026
-18,0%-10,4%-2,7%+4,9%Q3 2024: +4,9%Q4 2024: -18,3%Q1 2025: -0,1%Q2 2025: -9,9%Q3 2025: -12,5%Q4 2025: -23,6%Q1 2026: -0,9%Q2 2026: -25,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,1 TQ2 2026
538 Tr1,1 T1,6 T2,2 TQ3 2023: 2,1 TQ4 2023: 2,1 TQ1 2024: 2,1 TQ2 2024: 2,1 TQ3 2024: 2,1 TQ4 2024: 2,1 TQ1 2025: 2 TQ2 2025: 2 TQ3 2025: 2,1 TQ4 2025: 2,1 TQ1 2026: 2,2 TQ2 2026: 2,1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá81,9Q2 2026
160,7321,4482,1642,7Q3 2023 · P/E: 22,8Q4 2023 · P/E: 24,0Q1 2024 · P/E: 24,5Q2 2024 · P/E: 13,1Q3 2024 · P/E: 24,8Q4 2024 · P/E: 25,3Q1 2025 · P/E: 28,4Q2 2025 · P/E: 15,0Q3 2025 · P/E: 37,1Q4 2025 · P/E: 642,7Q1 2026 · P/E: 37,3Q2 2026 · P/E: 81,9Q3 2023 · P/S: 1,8Q4 2023 · P/S: 1,1Q1 2024 · P/S: 2,2Q2 2024 · P/S: 1,2Q3 2024 · P/S: 1,6Q4 2024 · P/S: 1,4Q1 2025 · P/S: 2,0Q2 2025 · P/S: 1,5Q3 2025 · P/S: 2,4Q4 2025 · P/S: 2,1Q1 2026 · P/S: 2,9Q2 2026 · P/S: 9,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,6 T $2025
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,9 T $2018: 2,3 T $2019: 2,5 T $2020: 2,7 T $2021: 3,6 T $2022: 5,2 T $2023: 5,9 T $2024: 5,2 T $2025: 4,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng66,7 Tr $2025
-49 Tr $12,4 Tr $73,8 Tr $135,2 Tr $2018: 85,2 Tr $2019: 92,5 Tr $2020: 123,9 Tr $2021: 135,2 Tr $2022: -110,5 Tr $2023: 108,6 Tr $2024: 97,8 Tr $2025: 66,7 Tr $20182025
EBITDA255,6 Tr $2025
71,5 Tr $142,9 Tr $214,4 Tr $285,8 Tr $2018: 233,6 Tr $2019: 251,8 Tr $2020: 272,3 Tr $2021: 285,8 Tr $2022: 109,2 Tr $2023: 254,8 Tr $2024: 220,9 Tr $2025: 255,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do30,4 Tr $2025
71,2 Tr $142,4 Tr $213,6 Tr $284,8 Tr $2018: 40,5 Tr $2019: 68,1 Tr $2020: 181 Tr $2021: 149,6 Tr $2022: 199 Tr $2023: 107 Tr $2024: 284,8 Tr $2025: 30,4 Tr $20182025
EPS0,03 $2025
-0,02 $0,01 $0,03 $0,06 $2018: 0,04 $2019: 0,04 $2020: 0,06 $2021: 0,06 $2022: -0,05 $2023: 0,05 $2024: 0,05 $2025: 0,03 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,1 T $2025
278,9 Tr $557,8 Tr $836,7 Tr $1,1 T $2018 · Tiền mặt: 618,5 Tr $2018 · Nợ: 583,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 508,5 Tr $2019 · Nợ: 694,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 640,1 Tr $2020 · Nợ: 770,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 934,9 Tr $2021 · Nợ: 849,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 858,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 643,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 497,9 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,1 T $2025 · Nợ: 865,7 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+7,2%2025
+1,7%+5,6%+9,4%+13,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +13,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +12,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +11,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +7,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +8,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -2,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-12,8%2025
+1,6%+16,0%+30,5%+44,9%2019: +8,1%2020: +5,5%2021: +36,1%2022: +44,9%2023: +11,9%2024: -10,7%2025: -12,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành2,1 T2025
530,5 Tr1,1 T1,6 T2,1 T2018: 2,1 T2019: 2,1 T2020: 2,1 T2021: 2,1 T2022: 2,1 T2023: 2,1 T2024: 2,1 T2025: 2,1 T20182025
Định giá38,02025
-1,511,724,838,02018 · P/E: 18,82019 · P/E: 27,52020 · P/E: 23,92021 · P/E: 18,82022 · P/E: -14,62023 · P/E: 19,92024 · P/E: 22,32025 · P/E: 38,02018 · P/S: 0,72019 · P/S: 1,02020 · P/S: 1,12021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,32023 · P/S: 0,42024 · P/S: 0,42025 · P/S: 0,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-04-23
Doanh thu 990,4 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,065 ¥
2026-06-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

1
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,587,9 T $+72%1

Sự kiện công ty

6
2026-06-30Cổ tức0,065 ¥-
2026-04-23Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính --
2025-10-29Kết quảThực tế 0,05 / Ước tính --
2025-06-30Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính --
2025-06-20Cổ tức0,095 ¥-
2025-04-25Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TAIJI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất / /

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TAIJI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (TAIJI) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TAIJI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TAIJI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TAIJI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TAIJI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TAIJI so với cổ phiếu Wuxi Taiji Industry Limited Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TAIJI là 2,89 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 2,89 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TAIJI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TAIJI là một phái sinh theo dõi giá của Wuxi Taiji Industry Limited Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Wuxi Taiji Industry Limited Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TAIJIUSDT perpetual là gì?

TAIJIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Wuxi Taiji Industry Limited Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TAIJI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TAIJI perpetuals · perpequities.comTAIJI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/taiji-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/taiji-perp.svg" width="240" height="64" alt="TAIJI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TAIJI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TAIJI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TAIJI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X