PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual CIG Shanghai Co., Ltd. (CIGSHANGHAI)

Perpetual futures CIGSHANGHAI trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CIGSHANGHAIUSDT.

CIG Shanghai Co., Ltd. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$31,21-3,9%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (CIG/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
2,2 N $
Open interest
37,3 N $
Thanh khoản tốt nhất
1,5 N $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+61,0 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
2,2 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchCIG/USDTĐang giao dịch$31,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+61,0 bps1,5 N $2,2 N $37,3 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CIGSHANGHAI

Spread hẹp nhất

CIGSHANGHAI

Khối lượng cao nhất

CIGSHANGHAI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
8,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
817,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+117%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,6%
P/E
145,1
P/E cùng ngành 11,3
Dòng tiền tự do
-403,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
70 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
10,5
P/E cùng ngành
11,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-19
Doanh thu ước tính 218,7 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,09 ¥
2026-09-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất717,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+5,5%
Dòng tiền tự do-212,4 Tr $
Nợ ròng-407 Tr $
2020402,9 Tr $
2021434,3 Tr $
2022563,1 Tr $
2023459,2 Tr $
2024543,2 Tr $
2025717,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020402,9 Tr $-9%-39,6 Tr $-123,1 Tr $
2021434,3 Tr $+8%10 Tr $-23,1 Tr $
2022563,1 Tr $+30%25,5 Tr $-18,4 Tr $
2023459,2 Tr $-18%14,1 Tr $-9 Tr $
2024543,2 Tr $+18%24,8 Tr $38 Tr $
2025717,5 Tr $+32%39,2 Tr $-212,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+11,8%-10,5%-9,8%-16,0%-7,5%
2021+19,7%+2,3%+2,3%+3,9%+1,7%
2022+18,1%+4,7%+4,5%+8,9%+3,3%
2023+21,4%+3,1%+3,1%+4,4%+2,0%
2024+20,8%+4,6%+4,6%+7,2%+3,2%
2025+22,3%+4,2%+5,5%+3,5%+2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202043,3 Tr $107,2 Tr $64 Tr $1,17
202136,5 Tr $149,5 Tr $113 Tr $1,25
202258 Tr $174 Tr $116 Tr $1,23
202365,1 Tr $187,1 Tr $121,9 Tr $1,45
202478,4 Tr $181,4 Tr $103 Tr $1,50
2025712,6 Tr $305,6 Tr $-407 Tr $2,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020505,1 Tr $569 Tr $1,3-12,7
2021496,7 Tr $609,8 Tr $1,149,6
2022428,2 Tr $544,2 Tr $0,816,8
20231,5 T $1,6 T $3,2103,7
20241,6 T $1,7 T $2,964,4
20255,6 T $5,2 T $7,8143,0
Q3 2024149 Tr $
Q4 2024132,1 Tr $
Q1 2025132,9 Tr $
Q2 2025169,8 Tr $
Q3 2025197,1 Tr $
Q4 2025217,7 Tr $
Q1 2026191,4 Tr $
Q2 2026211 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024149 Tr $+70%10,7 Tr $1,8 Tr $
Q4 2024132,1 Tr $+17%2,2 Tr $4,9 Tr $
Q1 2025132,9 Tr $+5%4,7 Tr $-49,3 Tr $
Q2 2025169,8 Tr $+25%13,3 Tr $-27,5 Tr $
Q3 2025197,1 Tr $+32%20,6 Tr $-81,9 Tr $
Q4 2025217,7 Tr $+65%623,6 N $-53,8 Tr $
Q1 2026191,4 Tr $+44%17,6 Tr $-96,2 Tr $
Q2 2026211 Tr $+24%31,2 Tr $-171,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+21,3%+6,9%+7,2%+3,2%+1,5%
Q4 2024+18,5%+0,9%+1,7%+0,6%+0,3%
Q1 2025+20,2%+3,3%+3,5%+1,3%+0,6%
Q2 2025+22,9%+7,8%+7,8%+3,7%+1,4%
Q3 2025+24,6%+10,4%+10,4%+5,5%+2,0%
Q4 2025+20,7%-2,1%+0,3%+0,1%0,0%
Q1 2026+29,3%+14,7%+9,2%+1,6%+1,1%
Q2 2026+28,9%+17,1%+14,8%+2,2%+1,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202452,3 Tr $162,2 Tr $109,9 Tr $1,56
Q4 202478,4 Tr $181,4 Tr $103 Tr $1,50
Q1 202560,3 Tr $215,3 Tr $155 Tr $1,49
Q2 202590,5 Tr $269 Tr $178,5 Tr $1,28
Q3 202573,9 Tr $367,3 Tr $293,4 Tr $1,16
Q4 2025712,6 Tr $305,6 Tr $-407 Tr $2,29
Q1 2026501,9 Tr $283,9 Tr $-218 Tr $2,62
Q2 2026512,3 Tr $240,4 Tr $-271,9 Tr $2,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,3 T $1,4 T $8,830,8
Q4 20241,6 T $1,7 T $12,1180,0
Q1 20251,5 T $1,6 T $10,977,8
Q2 20251,8 T $2 T $10,934,8
Q3 20255,1 T $5,4 T $25,961,4
Q4 20255,6 T $5,2 T $25,72.239,7
Q1 20265,3 T $5,1 T $27,874,7
Q2 202614 T $13,7 T $66,2111,8

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu211 Tr $Q2 2026
54,4 Tr $108,8 Tr $163,3 Tr $217,7 Tr $Q3 2023: 87,9 Tr $Q4 2023: 112,5 Tr $Q1 2024: 126,4 Tr $Q2 2024: 135,8 Tr $Q3 2024: 149 Tr $Q4 2024: 132,1 Tr $Q1 2025: 132,9 Tr $Q2 2025: 169,8 Tr $Q3 2025: 197,1 Tr $Q4 2025: 217,7 Tr $Q1 2026: 191,4 Tr $Q2 2026: 211 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng31,2 Tr $Q2 2026
3,8 Tr $12,9 Tr $22 Tr $31,2 Tr $Q3 2023: -5,3 Tr $Q4 2023: -3,8 Tr $Q1 2024: 3,9 Tr $Q2 2024: 8 Tr $Q3 2024: 10,7 Tr $Q4 2024: 2,2 Tr $Q1 2025: 4,7 Tr $Q2 2025: 13,3 Tr $Q3 2025: 20,6 Tr $Q4 2025: 623,6 N $Q1 2026: 17,6 Tr $Q2 2026: 31,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA49,6 Tr $Q2 2026
12,4 Tr $24,8 Tr $37,2 Tr $49,6 Tr $Q3 2023: 6,7 Tr $Q4 2023: 5,7 Tr $Q1 2024: 16,9 Tr $Q2 2024: 19,2 Tr $Q3 2024: 14 Tr $Q4 2024: 5,1 Tr $Q1 2025: 8,7 Tr $Q2 2025: 19,2 Tr $Q3 2025: 30,5 Tr $Q4 2025: 8,3 Tr $Q1 2026: 33,1 Tr $Q2 2026: 49,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-171,3 Tr $Q2 2026
-119,9 Tr $-68,5 Tr $-17,1 Tr $34,2 Tr $Q3 2023: -23,1 Tr $Q4 2023: -4,2 Tr $Q1 2024: -2 Tr $Q2 2024: 34,2 Tr $Q3 2024: 1,8 Tr $Q4 2024: 4,9 Tr $Q1 2025: -49,3 Tr $Q2 2025: -27,5 Tr $Q3 2025: -81,9 Tr $Q4 2025: -53,8 Tr $Q1 2026: -96,2 Tr $Q2 2026: -171,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,08 $Q2 2026
0,01 $0,03 $0,06 $0,08 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: -0,01 $Q1 2024: 0,01 $Q2 2024: 0,03 $Q3 2024: 0,04 $Q4 2024: 0,01 $Q1 2025: 0,02 $Q2 2025: 0,05 $Q3 2025: 0,08 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0,05 $Q2 2026: 0,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ512,3 Tr $Q2 2026
178,2 Tr $356,3 Tr $534,5 Tr $712,6 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 79,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 201 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 65,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 198,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 110,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 248,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 87,4 Tr $Q2 2024 · Nợ: 209,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 52,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 162,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 78,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 181,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 60,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 215,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 90,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 269 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 73,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 367,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 712,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 305,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 501,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 283,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 512,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 240,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,9%Q2 2026
+2,7%+11,6%+20,5%+29,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,3%Q2 2026
+17,4%+34,8%+52,1%+69,5%Q3 2024: +69,5%Q4 2024: +17,4%Q1 2025: +5,2%Q2 2025: +25,1%Q3 2025: +32,3%Q4 2025: +64,8%Q1 2026: +44,0%Q2 2026: +24,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành368,3 TrQ2 2026
92,1 Tr184,1 Tr276,2 Tr368,3 TrQ3 2023: 258,8 TrQ4 2023: 258,9 TrQ1 2024: 259,5 TrQ2 2024: 258,9 TrQ3 2024: 258,9 TrQ4 2024: 265,1 TrQ1 2025: 261,9 TrQ2 2025: 261,9 TrQ3 2025: 268 TrQ4 2025: 280,3 TrQ1 2026: 352,7 TrQ2 2026: 368,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá111,8Q2 2026
485,91.070,51.655,12.239,7Q3 2023 · P/E: -98,7Q4 2023 · P/E: -95,6Q1 2024 · P/E: 104,5Q2 2024 · P/E: 39,5Q3 2024 · P/E: 30,8Q4 2024 · P/E: 180,0Q1 2025 · P/E: 77,8Q2 2025 · P/E: 34,8Q3 2025 · P/E: 61,4Q4 2025 · P/E: 2.239,7Q1 2026 · P/E: 74,7Q2 2026 · P/E: 111,8Q3 2023 · P/S: 23,8Q4 2023 · P/S: 12,8Q1 2024 · P/S: 12,8Q2 2024 · P/S: 9,4Q3 2024 · P/S: 8,8Q4 2024 · P/S: 12,1Q1 2025 · P/S: 10,9Q2 2025 · P/S: 10,9Q3 2025 · P/S: 25,9Q4 2025 · P/S: 25,7Q1 2026 · P/S: 27,8Q2 2026 · P/S: 66,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu717,5 Tr $2025
179,4 Tr $358,7 Tr $538,1 Tr $717,5 Tr $2018: 469,5 Tr $2019: 442,3 Tr $2020: 402,9 Tr $2021: 434,3 Tr $2022: 563,1 Tr $2023: 459,2 Tr $2024: 543,2 Tr $2025: 717,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng39,2 Tr $2025
-19,9 Tr $-210 N $19,5 Tr $39,2 Tr $2018: 11,4 Tr $2019: 3,2 Tr $2020: -39,6 Tr $2021: 10 Tr $2022: 25,5 Tr $2023: 14,1 Tr $2024: 24,8 Tr $2025: 39,2 Tr $20182025
EBITDA80,6 Tr $2025
20,1 Tr $40,3 Tr $60,4 Tr $80,6 Tr $2018: 21,1 Tr $2019: 30,5 Tr $2020: 8,8 Tr $2021: 45,5 Tr $2022: 62,2 Tr $2023: 50,7 Tr $2024: 41,9 Tr $2025: 80,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-212,4 Tr $2025
-149,8 Tr $-87,2 Tr $-24,6 Tr $38 Tr $2018: -91,4 Tr $2019: -6,4 Tr $2020: -123,1 Tr $2021: -23,1 Tr $2022: -18,4 Tr $2023: -9 Tr $2024: 38 Tr $2025: -212,4 Tr $20182025
EPS0,14 $2025
-0,09 $-0,01 $0,06 $0,14 $2018: 0,05 $2019: 0,01 $2020: -0,17 $2021: 0,04 $2022: 0,1 $2023: 0,05 $2024: 0,09 $2025: 0,14 $20182025
Tiền mặt / Nợ712,6 Tr $2025
178,2 Tr $356,3 Tr $534,5 Tr $712,6 Tr $2018 · Tiền mặt: 27,3 Tr $2018 · Nợ: 44,6 Tr $2019 · Tiền mặt: 43,1 Tr $2019 · Nợ: 81,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 43,3 Tr $2020 · Nợ: 107,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 36,5 Tr $2021 · Nợ: 149,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 58 Tr $2022 · Nợ: 174 Tr $2023 · Tiền mặt: 65,1 Tr $2023 · Nợ: 187,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 78,4 Tr $2024 · Nợ: 181,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 712,6 Tr $2025 · Nợ: 305,6 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,3%2025
-2,3%+5,9%+14,1%+22,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +11,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +17,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +11,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +19,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -9,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+32,1%2025
-5,8%+6,8%+19,4%+32,1%2019: -5,8%2020: -8,9%2021: +7,8%2022: +29,7%2023: -18,5%2024: +18,3%2025: +32,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành280,3 Tr2025
70,1 Tr140,2 Tr210,2 Tr280,3 Tr2018: 217 Tr2019: 218,9 Tr2020: 237,8 Tr2021: 253,3 Tr2022: 256,1 Tr2023: 263,9 Tr2024: 265,1 Tr2025: 280,3 Tr20182025
Định giá143,02025
45,6104,0162,4220,82018 · P/E: 41,72019 · P/E: 220,82020 · P/E: -12,72021 · P/E: 49,62022 · P/E: 16,82023 · P/E: 103,72024 · P/E: 64,42025 · P/E: 143,02018 · P/S: 1,02019 · P/S: 1,62020 · P/S: 1,32021 · P/S: 1,12022 · P/S: 0,82023 · P/S: 3,22024 · P/S: 2,92025 · P/S: 7,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-19
Doanh thu ước tính 218,7 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,09 ¥
2026-09-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

4
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,111,6 T $+117%1
FY 202716,773,5 T $+394%1
FY 202826,165,1 T $+611%1
Q3 20260,00218,7 Tr $+11%0

Sự kiện công ty

6
2026-10-19Kết quảThực tế - / Ước tính 218,7 Tr $-
2026-09-08Cổ tức0,09 ¥-
2026-08-24Kết quảThực tế 0,57 / Ước tính --
2026-05-19Cổ tức0,28 ¥-
2026-04-27Kết quảThực tế 0,34 / Ước tính --
2026-03-30Kết quảThực tế 0,02 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CIGSHANGHAI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất / /

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CIGSHANGHAI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu CIG Shanghai Co., Ltd. (CIGSHANGHAI) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CIGSHANGHAI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CIGSHANGHAI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CIGSHANGHAI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CIGSHANGHAI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CIGSHANGHAI so với cổ phiếu CIG Shanghai Co., Ltd. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CIGSHANGHAI là 31,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 31,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CIGSHANGHAI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CIGSHANGHAI là một phái sinh theo dõi giá của CIG Shanghai Co., Ltd. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán CIG Shanghai Co., Ltd. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CIGSHANGHAIUSDT perpetual là gì?

CIGSHANGHAIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu CIG Shanghai Co., Ltd. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CIGSHANGHAI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CIGSHANGHAI perpetuals · perpequities.comCIGSHANGHAI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cigshanghai-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cigshanghai-perp.svg" width="240" height="64" alt="CIGSHANGHAI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CIGSHANGHAI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CIGSHANGHAI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CIGSHANGHAI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X