Báo cáo kết quả kinh doanh Adobe Inc. (ADBE)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 31.360 nhân viên · CEO Shantanu Narayen
- Giá
- 250,23 $ +0,85%
- Vốn hóa
- 97,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 99,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09 EPS dự kiến 6,32 $
Adobe Inc. (ADBE) báo cáo doanh thu 6,76 T $ cho Q3 '26 (+12,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,35 T $ (34,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,83 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 26 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,05 T $ | 5,18 T $ | 5,31 T $ | 5,41 T $ | 5,61 T $ | 5,71 T $ | 5,87 T $ | 5,99 T $ | 6,19 T $ | 6,4 T $ | 6,62 T $ | 6,76 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 634 Tr $ | 590 Tr $ | 598 Tr $ | 554 Tr $ | 616 Tr $ | 622 Tr $ | 638 Tr $ | 642 Tr $ | 649 Tr $ | 664 Tr $ | 715 Tr $ | 803 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,41 T $ | 4,59 T $ | 4,71 T $ | 4,85 T $ | 4,99 T $ | 5,09 T $ | 5,24 T $ | 5,35 T $ | 5,55 T $ | 5,73 T $ | 5,9 T $ | 5,96 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 889 Tr $ | 939 Tr $ | 984 Tr $ | 1,02 T $ | 999 Tr $ | 1,03 T $ | 1,08 T $ | 1,09 T $ | 1,1 T $ | 1,11 T $ | 1,2 T $ | 1,29 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,37 T $ | 1,35 T $ | 1,45 T $ | 1,43 T $ | 1,54 T $ | 1,5 T $ | 1,63 T $ | 1,64 T $ | 1,73 T $ | 1,71 T $ | 1,88 T $ | 1,83 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 372 Tr $ | 352 Tr $ | 355 Tr $ | 366 Tr $ | 456 Tr $ | 367 Tr $ | 377 Tr $ | 408 Tr $ | 421 Tr $ | 463 Tr $ | 546 Tr $ | 488 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 42 Tr $ | 1,04 T $ | 42 Tr $ | 43 Tr $ | 42 Tr $ | 41 Tr $ | 41 Tr $ | 38 Tr $ | 37 Tr $ | 35 Tr $ | 37 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,67 T $ | 3,69 T $ | 2,83 T $ | 2,86 T $ | 3,03 T $ | 2,93 T $ | 3,13 T $ | 3,17 T $ | 3,28 T $ | 3,32 T $ | 3,67 T $ | 3,6 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,74 T $ | 907 Tr $ | 1,89 T $ | 1,99 T $ | 1,96 T $ | 2,16 T $ | 2,11 T $ | 2,17 T $ | 2,26 T $ | 2,42 T $ | 2,24 T $ | 2,35 T $ | |
| Thu nhập lãi | 269 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 28 Tr $ | 27 Tr $ | 41 Tr $ | 51 Tr $ | 50 Tr $ | 62 Tr $ | 68 Tr $ | 67 Tr $ | 66 Tr $ | 63 Tr $ | 65 Tr $ | 66 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -93 Tr $ | -88 Tr $ | -86 Tr $ | -101 Tr $ | -84 Tr $ | -81 Tr $ | -60 Tr $ | -81 Tr $ | -69 Tr $ | -67 Tr $ | -65 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 65 Tr $ | 61 Tr $ | 45 Tr $ | 50 Tr $ | 34 Tr $ | 19 Tr $ | -8 Tr $ | 14 Tr $ | 3 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,81 T $ | 968 Tr $ | 1,93 T $ | 2,04 T $ | 1,99 T $ | 2,18 T $ | 2,1 T $ | 2,19 T $ | 2,26 T $ | 2,42 T $ | 2,24 T $ | 2,36 T $ | |
| Thuế thu nhập | 325 Tr $ | 348 Tr $ | 357 Tr $ | 358 Tr $ | 308 Tr $ | 371 Tr $ | 410 Tr $ | 415 Tr $ | 408 Tr $ | 533 Tr $ | 526 Tr $ | 530 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,48 T $ | 620 Tr $ | 1,57 T $ | 1,68 T $ | 1,68 T $ | 1,81 T $ | 1,69 T $ | 1,77 T $ | 1,86 T $ | 1,89 T $ | 1,71 T $ | 1,83 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,26 $ | 1,37 $ | 3,50 $ | 3,78 $ | 3,81 $ | 4,15 $ | 3,95 $ | 4,18 $ | 4,45 $ | 4,61 $ | 4,26 $ | 4,63 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,23 $ | 1,36 $ | 3,49 $ | 3,76 $ | 3,80 $ | 4,13 $ | 3,95 $ | 4,18 $ | 4,45 $ | 4,60 $ | 4,25 $ | 4,62 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 455 Tr | 453 Tr | 449 Tr | 445 Tr | 443 Tr | 436 Tr | 432 Tr | 429 Tr | 417 Tr | 410 Tr | 402 Tr | 395 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 459 Tr | 456 Tr | 451 Tr | 448 Tr | 443 Tr | 438 Tr | 433 Tr | 430 Tr | 417 Tr | 411 Tr | 402 Tr | 395 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 222 Tr $ | 212 Tr $ | 214 Tr $ | 213 Tr $ | 218 Tr $ | 217 Tr $ | 209 Tr $ | 208 Tr $ | 184 Tr $ | 174 Tr $ | 193 Tr $ | 215 Tr $ | |
| EBITDA | 2,06 T $ | 1,21 T $ | 2,19 T $ | 2,31 T $ | 2,26 T $ | 2,46 T $ | 2,38 T $ | 2,46 T $ | 2,51 T $ | 2,66 T $ | 2,5 T $ | 2,57 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,85 T $ | 7,3 T $ | 9,03 T $ | 11,2 T $ | 12,9 T $ | 15,8 T $ | 17,6 T $ | 19,4 T $ | 21,5 T $ | 23,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 820 Tr $ | 1,01 T $ | 1,19 T $ | 1,67 T $ | 1,72 T $ | 1,87 T $ | 2,17 T $ | 2,35 T $ | 2,36 T $ | 2,55 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,03 T $ | 6,29 T $ | 7,84 T $ | 9,5 T $ | 11,1 T $ | 13,9 T $ | 15,4 T $ | 17,1 T $ | 19,1 T $ | 21,2 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 976 Tr $ | 1,22 T $ | 1,54 T $ | 1,93 T $ | 2,19 T $ | 2,54 T $ | 2,99 T $ | 3,47 T $ | 3,94 T $ | 4,29 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,91 T $ | 2,2 T $ | 2,62 T $ | 3,24 T $ | 3,59 T $ | 4,32 T $ | 4,97 T $ | 5,35 T $ | 5,76 T $ | 6,49 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 578 Tr $ | 625 Tr $ | 745 Tr $ | 881 Tr $ | 968 Tr $ | 1,09 T $ | 1,22 T $ | 1,41 T $ | 1,53 T $ | 1,57 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 77 Tr $ | 76,6 Tr $ | 91,1 Tr $ | 175 Tr $ | 162 Tr $ | 172 Tr $ | 169 Tr $ | 168 Tr $ | 1,17 T $ | 157 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,54 T $ | 4,12 T $ | 4,99 T $ | 6,23 T $ | 6,91 T $ | 8,12 T $ | 9,34 T $ | 10,4 T $ | 12,4 T $ | 12,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,49 T $ | 2,17 T $ | 2,84 T $ | 3,27 T $ | 4,24 T $ | 5,8 T $ | 6,1 T $ | 6,65 T $ | 6,74 T $ | 8,71 T $ | |
| Thu nhập lãi | 47,3 Tr $ | 66,1 Tr $ | 93 Tr $ | 68 Tr $ | 43 Tr $ | 17 Tr $ | 61 Tr $ | 269 Tr $ | 341 Tr $ | 264 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 70,4 Tr $ | 74,4 Tr $ | 89 Tr $ | 157 Tr $ | 116 Tr $ | 113 Tr $ | 112 Tr $ | 113 Tr $ | 164 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | -42,7 Tr $ | -92,6 Tr $ | -55 Tr $ | -12 Tr $ | -22 Tr $ | -262 Tr $ | -359 Tr $ | -291 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -58,5 Tr $ | -30,5 Tr $ | -46,5 Tr $ | -63,4 Tr $ | -61 Tr $ | -97 Tr $ | -90 Tr $ | 149 Tr $ | 190 Tr $ | 28 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,44 T $ | 2,14 T $ | 2,79 T $ | 3,2 T $ | 4,18 T $ | 5,71 T $ | 6,01 T $ | 6,8 T $ | 6,93 T $ | 8,73 T $ | |
| Thuế thu nhập | 266 Tr $ | 444 Tr $ | 203 Tr $ | 253 Tr $ | -1,08 T $ | 883 Tr $ | 1,25 T $ | 1,37 T $ | 1,37 T $ | 1,6 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,17 T $ | 1,69 T $ | 2,59 T $ | 2,95 T $ | 5,26 T $ | 4,82 T $ | 4,76 T $ | 5,43 T $ | 5,56 T $ | 7,13 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,35 $ | 3,43 $ | 5,28 $ | 6,07 $ | 10,94 $ | 10,10 $ | 10,13 $ | 11,88 $ | 12,44 $ | 16,73 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,32 $ | 3,38 $ | 5,20 $ | 6,00 $ | 10,83 $ | 10,02 $ | 10,10 $ | 11,83 $ | 12,36 $ | 16,70 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 498 Tr | 494 Tr | 491 Tr | 486 Tr | 481 Tr | 477 Tr | 470 Tr | 457 Tr | 447 Tr | 426 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 504 Tr | 501 Tr | 498 Tr | 492 Tr | 485 Tr | 481 Tr | 471 Tr | 459 Tr | 450 Tr | 427 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 332 Tr $ | 326 Tr $ | 346 Tr $ | 757 Tr $ | 757 Tr $ | 788 Tr $ | 856 Tr $ | 872 Tr $ | 857 Tr $ | 818 Tr $ | |
| EBITDA | 1,84 T $ | 2,54 T $ | 3,23 T $ | 4,12 T $ | 5,05 T $ | 6,6 T $ | 6,95 T $ | 7,78 T $ | 7,96 T $ | 9,82 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-28, 10-Q 2026-05-29, 10-Q 2026-02-27, 10-K 2025-11-28, 10-Q 2025-08-29, 10-Q 2025-05-30, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-29, 10-Q 2024-08-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01