PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Trane Technologies (TT) dạng perp chưa? Chưa

Trane Technologies thiết kế, sản xuất, bán và dịch vụ các giải pháp sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí và làm lạnh vận chuyển.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết TT. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
94,4 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
22,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+13,3%
P/E
32,4
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
3,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,3
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
23,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 6,5 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,05 $
2026-09-04

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất21,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,7%
Dòng tiền tự do2,8 T $
Nợ ròng2,9 T $
202012,5 T $
202114,1 T $
202216 T $
202317,7 T $
202419,8 T $
202521,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202012,5 T $-5%854,9 Tr $1,3 T $
202114,1 T $+14%1,4 T $1,4 T $
202216 T $+13%1,8 T $1,2 T $
202317,7 T $+11%2 T $2,1 T $
202419,8 T $+12%2,6 T $2,8 T $
202521,3 T $+7%2,9 T $2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+30,5%+12,3%+6,9%+13,3%+4,7%
2021+31,6%+14,3%+10,1%+22,7%+7,9%
2022+31,0%+15,1%+11,0%+28,8%+9,7%
2023+33,1%+16,4%+11,4%+28,9%+10,4%
2024+35,7%+17,6%+12,9%+34,4%+12,7%
2025+36,2%+18,6%+13,7%+33,9%+13,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,3 T $5,3 T $2 T $1,59
20212,2 T $4,8 T $2,7 T $1,36
20221,2 T $4,8 T $3,6 T $1,12
20231,1 T $4,8 T $3,7 T $1,13
20241,6 T $5,4 T $3,8 T $1,21
20251,8 T $4,6 T $2,9 T $1,25
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202034,9 T $36,8 T $2,840,8
202148,2 T $50,9 T $3,433,9
202239,1 T $42,7 T $2,422,3
202355,4 T $59,1 T $3,127,6
202482,9 T $86,7 T $4,232,3
202587 T $89,9 T $4,129,7
Q3 20245,4 T $
Q4 20244,9 T $
Q1 20254,7 T $
Q2 20255,7 T $
Q3 20255,7 T $
Q4 20255,1 T $
Q1 20265 T $
Q2 20266,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20245,4 T $+11%772 Tr $1,2 T $
Q4 20244,9 T $+10%604,3 Tr $774,3 Tr $
Q1 20254,7 T $+11%604,9 Tr $220,6 Tr $
Q2 20255,7 T $+8%874,8 Tr $602,2 Tr $
Q3 20255,7 T $+6%847,6 Tr $954,1 Tr $
Q4 20255,1 T $+6%591,3 Tr $1,1 T $
Q1 20265 T $+6%584,4 Tr $541,7 Tr $
Q2 20266,4 T $+11%925,7 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+36,3%+18,8%+14,2%+10,2%+3,7%
Q4 2024+35,1%+16,6%+12,4%+8,1%+3,0%
Q1 2025+35,8%+17,5%+12,9%+8,1%+3,0%
Q2 2025+37,6%+20,3%+15,2%+11,2%+4,2%
Q3 2025+36,9%+20,3%+14,8%+10,2%+4,0%
Q4 2025+34,1%+15,9%+11,5%+6,9%+2,8%
Q1 2026+34,8%+15,6%+11,8%+6,8%+2,6%
Q2 2026+35,6%+19,3%+14,6%+10,7%+3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,5 T $5,3 T $3,8 T $1,22
Q4 20241,6 T $4,8 T $3,2 T $1,21
Q1 2025860,5 Tr $4,8 T $3,9 T $1,09
Q2 2025774,2 Tr $4,6 T $3,8 T $1,10
Q3 20251,1 T $4,6 T $3,5 T $1,20
Q4 20251,8 T $4,6 T $2,9 T $1,25
Q1 20261,1 T $4,6 T $3,5 T $1,10
Q2 20261,3 T $4,6 T $3,3 T $1,07
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202487,8 T $91,6 T $16,128,4
Q4 202482,9 T $86,1 T $17,034,3
Q1 202575,2 T $79,1 T $16,031,1
Q2 202597,6 T $101,5 T $17,027,9
Q3 202593,9 T $97,4 T $16,427,6
Q4 202587 T $89,9 T $16,936,4
Q1 202693 T $96,5 T $18,739,8
Q2 2026109,6 T $112,9 T $17,229,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,4 T $Q2 2026
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $Q3 2023: 4,9 T $Q4 2023: 4,4 T $Q1 2024: 4,2 T $Q2 2024: 5,3 T $Q3 2024: 5,4 T $Q4 2024: 4,9 T $Q1 2025: 4,7 T $Q2 2025: 5,7 T $Q3 2025: 5,7 T $Q4 2025: 5,1 T $Q1 2026: 5 T $Q2 2026: 6,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng925,7 Tr $Q2 2026
231,4 Tr $462,9 Tr $694,3 Tr $925,7 Tr $Q3 2023: 626,3 Tr $Q4 2023: 504,3 Tr $Q1 2024: 436,3 Tr $Q2 2024: 755,3 Tr $Q3 2024: 772 Tr $Q4 2024: 604,3 Tr $Q1 2025: 604,9 Tr $Q2 2025: 874,8 Tr $Q3 2025: 847,6 Tr $Q4 2025: 591,3 Tr $Q1 2026: 584,4 Tr $Q2 2026: 925,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,3 T $Q2 2026
331,6 Tr $663,1 Tr $994,7 Tr $1,3 T $Q3 2023: 946,2 Tr $Q4 2023: 760 Tr $Q1 2024: 700,3 Tr $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 907,2 Tr $Q1 2025: 910,1 Tr $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 887,7 Tr $Q1 2026: 892,5 Tr $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,2 T $Q2 2026
303,6 Tr $607,2 Tr $910,7 Tr $1,2 T $Q3 2023: 839,1 Tr $Q4 2023: 851,3 Tr $Q1 2024: 163,4 Tr $Q2 2024: 619,9 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 774,3 Tr $Q1 2025: 220,6 Tr $Q2 2025: 602,2 Tr $Q3 2025: 954,1 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 541,7 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,15 $Q2 2026
1,04 $2,08 $3,11 $4,15 $Q3 2023: 2,72 $Q4 2023: 2,19 $Q1 2024: 1,9 $Q2 2024: 3,3 $Q3 2024: 3,39 $Q4 2024: 2,66 $Q1 2025: 2,67 $Q2 2025: 3,89 $Q3 2025: 3,78 $Q4 2025: 2,64 $Q1 2026: 2,62 $Q2 2026: 4,15 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,3 T $Q2 2026
1,3 T $2,6 T $4 T $5,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 960 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2023 · Nợ: 4,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 849,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 874,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 5,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2024 · Nợ: 5,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2024 · Nợ: 4,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 860,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 774,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 4,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2025 · Nợ: 4,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 4,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2026 · Nợ: 4,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+35,6%Q2 2026
+9,4%+18,8%+28,2%+37,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,6%Q2 2026
+2,9%+5,7%+8,6%+11,4%Q3 2024: +11,4%Q4 2024: +10,2%Q1 2025: +11,2%Q2 2025: +8,3%Q3 2025: +5,5%Q4 2025: +5,5%Q1 2026: +6,0%Q2 2026: +10,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành223,1 TrQ2 2026
57,7 Tr115,3 Tr173 Tr230,6 TrQ3 2023: 230,6 TrQ4 2023: 229,9 TrQ1 2024: 229,5 TrQ2 2024: 228,7 TrQ3 2024: 228 TrQ4 2024: 227,3 TrQ1 2025: 226,4 TrQ2 2025: 225,1 TrQ3 2025: 224,4 TrQ4 2025: 223,6 TrQ1 2026: 223,1 TrQ2 2026: 223,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá29,6Q2 2026
9,919,929,839,8Q3 2023 · P/E: 18,5Q4 2023 · P/E: 27,5Q1 2024 · P/E: 38,6Q2 2024 · P/E: 24,1Q3 2024 · P/E: 28,4Q4 2024 · P/E: 34,3Q1 2025 · P/E: 31,1Q2 2025 · P/E: 27,9Q3 2025 · P/E: 27,6Q4 2025 · P/E: 36,4Q1 2026 · P/E: 39,8Q2 2026 · P/E: 29,6Q3 2023 · P/S: 9,5Q4 2023 · P/S: 12,5Q1 2024 · P/S: 16,0Q2 2024 · P/S: 13,7Q3 2024 · P/S: 16,1Q4 2024 · P/S: 17,0Q1 2025 · P/S: 16,0Q2 2025 · P/S: 17,0Q3 2025 · P/S: 16,4Q4 2025 · P/S: 16,9Q1 2026 · P/S: 18,7Q2 2026 · P/S: 17,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu21,3 T $2025
5,3 T $10,7 T $16 T $21,3 T $2018: 12,3 T $2019: 13,1 T $2020: 12,5 T $2021: 14,1 T $2022: 16 T $2023: 17,7 T $2024: 19,8 T $2025: 21,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,9 T $2025
729,7 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $2018: 1,3 T $2019: 1,4 T $2020: 854,9 Tr $2021: 1,4 T $2022: 1,8 T $2023: 2 T $2024: 2,6 T $2025: 2,9 T $20182025
EBITDA4,2 T $2025
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $2018: 2,2 T $2019: 1,9 T $2020: 1,8 T $2021: 2,3 T $2022: 2,7 T $2023: 3,1 T $2024: 3,9 T $2025: 4,2 T $20182025
Dòng tiền tự do2,8 T $2025
702,9 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 1 T $2019: 1,7 T $2020: 1,3 T $2021: 1,4 T $2022: 1,2 T $2023: 2,1 T $2024: 2,8 T $2025: 2,8 T $20182025
EPS13 $2025
3,25 $6,49 $9,74 $13 $2018: 5,35 $2019: 5,77 $2020: 3,52 $2021: 5,87 $2022: 7,48 $2023: 8,77 $2024: 11,2 $2025: 13 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,8 T $2025
1,4 T $2,8 T $4,2 T $5,6 T $2018 · Tiền mặt: 903,4 Tr $2018 · Nợ: 4,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,3 T $2019 · Nợ: 5,6 T $2020 · Tiền mặt: 3,3 T $2020 · Nợ: 5,3 T $2021 · Tiền mặt: 2,2 T $2021 · Nợ: 4,8 T $2022 · Tiền mặt: 1,2 T $2022 · Nợ: 4,8 T $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 4,8 T $2024 · Tiền mặt: 1,6 T $2024 · Nợ: 5,4 T $2025 · Tiền mặt: 1,8 T $2025 · Nợ: 4,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,2%2025
+9,0%+18,1%+27,1%+36,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,5%2025
-0,2%+4,4%+8,9%+13,5%2019: +5,9%2020: -4,8%2021: +13,5%2022: +13,1%2023: +10,5%2024: +12,2%2025: +7,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành223,6 Tr2025
62,5 Tr125,1 Tr187,6 Tr250,1 Tr2018: 250,1 Tr2019: 244,4 Tr2020: 243,1 Tr2021: 242,3 Tr2022: 234,9 Tr2023: 230,7 Tr2024: 228,4 Tr2025: 223,6 Tr20182025
Định giá29,72025
10,220,430,640,82018 · P/E: 12,82019 · P/E: 17,72020 · P/E: 40,82021 · P/E: 33,92022 · P/E: 22,32023 · P/E: 27,62024 · P/E: 32,32025 · P/E: 29,72018 · P/S: 1,42019 · P/S: 1,92020 · P/S: 2,82021 · P/S: 3,42022 · P/S: 2,42023 · P/S: 3,12024 · P/S: 4,22025 · P/S: 4,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202615,2823,8 T $+11%13
FY 202717,5725,9 T $+22%14
FY 202820,3028,2 T $+32%7
FY 202923,2730,6 T $+43%2
FY 203026,5034 T $+59%4
Q1 20273,185,5 T $+11%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 4,74-
2026-09-04Cổ tức1,05 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 4,31 / Ước tính 4,27Vượt dự báo
2026-06-05Cổ tức1,05 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 2,63 / Ước tính 2,53Vượt dự báo
2026-03-06Cổ tức1,05 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị99321
Nhà phân tích2228
Mua / giữ / bán63 / 24 / 12125 / 128 / 68
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 28 / 4 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt11 / 78 (12%)163 / 123 (57%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-14,9%+16,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+14,4% / -27,6%+122,8% / -27,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,1% so với S&P 500 -2,6% (n = 122)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Christopher SnyderMorgan Stanley88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 565 US$2 thg 9, 2026
  2. Andrew KaplowitzCiti87% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 566 US$31 thg 7, 2026
  3. Julian MitchellBarclays76% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 585 US$1 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
3 thg 9, 2026Varun GovindarajBernsteinMuaDuy trì575 US$
2 thg 9, 2026Christopher SnyderMorgan StanleyMuaDuy trì565 US$
20 thg 8, 2026Varun GovindarajBernsteinMuaDuy trì575 US$
14 thg 8, 2026Varun GovindarajBernsteinMuaKhẳng định lại575 US$
3 thg 8, 2026Andrew ObinBank of America SecuritiesMuaDuy trì
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng380 US$400 US$420 US$440 US$460 US$480 US$500 US$520 US$540 US$thg 10 25 · Mua 6 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 1thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 1thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 1thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 1thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 484 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 484 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 483 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 477 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 480 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 480 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 489 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 522 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 526 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 533 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 534 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 534 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 449 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 421 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 389 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 421 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 462 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 417 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 493 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 451 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 491 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 455 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 444 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 423 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 99 khuyến nghị