PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng thiết yếu

Hợp đồng perpetual Monster Beverage (MNST)

Perpetual futures MNST trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MNSTUSDT.

Công ty Monster Beverage đổi mới, tiếp thị, bán và phân phối nước tăng lực và cô đặc trên toàn cầu, với các thương hiệu như Monster Energy, Reign và NOS.

$44,58+0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (MNST-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
892,1 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,1 Tr $
Open interest
138,8 N $
Thanh khoản tốt nhất
10,9 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+4,5 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
892,1 N $
Bybit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 826,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 62,5 T $
Hiệu suất spot
1D+0,45%
5D+2,76%
1M-5,85%
6M+21,33%
YTD+16,61%
1Y+39,76%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchMNST-USDTĐang giao dịch$44,58+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+6,7 bps10,9 N $1,2 Tr $4 N $USDT-
BybitGiao dịchMNST/USDTĐang giao dịch$44,590,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps8,5 N $892,1 N $134,8 N $USDT25x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +92,9 bps – +106,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +86,1 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MNST

Spread hẹp nhất

MNST

Khối lượng cao nhất

MNST

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 14m trước
Vốn hóa
87,5 T $
Cập nhật 14m trước
Doanh thu
9,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+23,1%
P/E
41,0
P/E cùng ngành 24,1
Dòng tiền tự do
2,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,5
P/E cùng ngành
24,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
9,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 2,5 T $ · Cập nhật 14m trước
Cổ tức
1 $
1990-11-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất8,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+23,0%
Dòng tiền tự do2 T $
Nợ ròng-2,1 T $
20204,6 T $
20215,5 T $
20226,3 T $
20237,1 T $
20247,5 T $
20258,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,6 T $+9%1,4 T $1,3 T $
20215,5 T $+20%1,4 T $1,1 T $
20226,3 T $+14%1,2 T $675,5 Tr $
20237,1 T $+13%1,6 T $1,5 T $
20247,5 T $+5%1,5 T $1,7 T $
20258,3 T $+11%1,9 T $2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+59,2%+35,5%+30,7%+27,3%+22,7%
2021+56,1%+32,4%+24,9%+21,0%+17,6%
2022+50,3%+25,1%+18,9%+17,0%+14,4%
2023+53,1%+27,4%+22,8%+19,8%+16,8%
2024+54,0%+25,8%+20,1%+25,3%+19,5%
2025+55,8%+29,2%+23,0%+23,1%+19,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,2 T $0 $-1,2 T $4,19
20211,3 T $0 $-1,3 T $4,85
20221,3 T $0 $-1,3 T $4,76
20232,3 T $0 $-2,3 T $4,81
20241,5 T $374 Tr $-1,2 T $3,32
20252,1 T $0 $-2,1 T $3,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202049 T $47,8 T $10,734,8
202150,8 T $49,5 T $9,236,9
202253,5 T $52,2 T $8,544,9
202360,2 T $57,9 T $8,436,9
202452,8 T $51,6 T $7,035,0
202574,8 T $72,7 T $9,039,3
Q3 20241,9 T $
Q4 20241,8 T $
Q1 20251,9 T $
Q2 20252,1 T $
Q3 20252,2 T $
Q4 20252,1 T $
Q1 20262,4 T $
Q2 20262,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,9 T $+1%370,9 Tr $556,3 Tr $
Q4 20241,8 T $+5%270,7 Tr $370,4 Tr $
Q1 20251,9 T $-2%443 Tr $478,5 Tr $
Q2 20252,1 T $+11%488,8 Tr $434,6 Tr $
Q3 20252,2 T $+17%524,5 Tr $701,5 Tr $
Q4 20252,1 T $+18%449,2 Tr $351,2 Tr $
Q1 20262,4 T $+27%569,5 Tr $584,4 Tr $
Q2 20262,5 T $+20%584,5 Tr $460,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+53,2%+25,5%+19,7%+6,4%+4,6%
Q4 2024+55,3%+21,0%+14,9%+4,5%+3,5%
Q1 2025+56,5%+30,7%+23,9%+6,8%+5,4%
Q2 2025+55,7%+29,9%+23,1%+6,8%+5,6%
Q3 2025+55,7%+30,7%+23,9%+6,8%+5,5%
Q4 2025+55,5%+25,5%+21,1%+5,4%+4,5%
Q1 2026+55,0%+31,0%+24,2%+6,5%+5,3%
Q2 2026+55,9%+29,2%+23,0%+6,2%+5,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,6 T $748,8 Tr $-876,5 Tr $3,13
Q4 20241,5 T $374 Tr $-1,2 T $3,32
Q1 20251,9 T $199,1 Tr $-1,7 T $3,37
Q2 20251,9 T $0 $-1,9 T $3,52
Q3 20252,3 T $0 $-2,3 T $3,19
Q4 20252,1 T $0 $-2,1 T $3,70
Q1 20262 T $0 $-2 T $3,26
Q2 20262,2 T $0 $-2,2 T $3,73
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202450,9 T $50 T $27,134,3
Q4 202451,1 T $50 T $28,246,9
Q1 202557 T $55,3 T $30,732,5
Q2 202561,1 T $59,2 T $28,931,3
Q3 202565,7 T $63,5 T $29,931,2
Q4 202575 T $72,9 T $35,241,7
Q1 202670,9 T $68,8 T $30,131,2
Q2 202694,1 T $91,9 T $37,140,1

Đã làm mới 14m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,5 T $Q2 2026
634,4 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $Q3 2023: 1,9 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,2 T $Q4 2025: 2,1 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng584,5 Tr $Q2 2026
146,1 Tr $292,3 Tr $438,4 Tr $584,5 Tr $Q3 2023: 452,7 Tr $Q4 2023: 367 Tr $Q1 2024: 442 Tr $Q2 2024: 425,4 Tr $Q3 2024: 370,9 Tr $Q4 2024: 270,7 Tr $Q1 2025: 443 Tr $Q2 2025: 488,8 Tr $Q3 2025: 524,5 Tr $Q4 2025: 449,2 Tr $Q1 2026: 569,5 Tr $Q2 2026: 584,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA879,8 Tr $Q2 2026
220 Tr $439,9 Tr $659,9 Tr $879,8 Tr $Q3 2023: 599,9 Tr $Q4 2023: 468,6 Tr $Q1 2024: 598,3 Tr $Q2 2024: 575,9 Tr $Q3 2024: 506,5 Tr $Q4 2024: 417,1 Tr $Q1 2025: 606,9 Tr $Q2 2025: 676 Tr $Q3 2025: 719,7 Tr $Q4 2025: 601 Tr $Q1 2026: 779,1 Tr $Q2 2026: 879,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do460,8 Tr $Q2 2026
175,4 Tr $350,8 Tr $526,1 Tr $701,5 Tr $Q3 2023: 489,3 Tr $Q4 2023: 318,9 Tr $Q1 2024: 337,5 Tr $Q2 2024: 378,8 Tr $Q3 2024: 556,3 Tr $Q4 2024: 370,4 Tr $Q1 2025: 478,5 Tr $Q2 2025: 434,6 Tr $Q3 2025: 701,5 Tr $Q4 2025: 351,2 Tr $Q1 2026: 584,4 Tr $Q2 2026: 460,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,3 $Q2 2026
0,08 $0,15 $0,22 $0,3 $Q3 2023: 0,22 $Q4 2023: 0,18 $Q1 2024: 0,21 $Q2 2024: 0,21 $Q3 2024: 0,19 $Q4 2024: 0,14 $Q1 2025: 0,23 $Q2 2025: 0,25 $Q3 2025: 0,27 $Q4 2025: 0,23 $Q1 2026: 0,29 $Q2 2026: 0,3 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,2 T $Q2 2026
644,1 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2023 · Nợ: 0 $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2024 · Nợ: 748,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 748,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2024 · Nợ: 374 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2025 · Nợ: 199,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2026 · Nợ: 0 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,9%Q2 2026
+14,1%+28,3%+42,4%+56,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +54,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,2%Q2 2026
+5,0%+12,3%+19,6%+26,9%Q2 2024: +2,5%Q3 2024: +1,3%Q4 2024: +4,7%Q1 2025: -2,3%Q2 2025: +11,1%Q3 2025: +16,8%Q4 2025: +17,6%Q1 2026: +26,9%Q2 2026: +20,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2 TQ2 2026
530 Tr1,1 T1,6 T2,1 TQ3 2023: 2,1 TQ4 2023: 2,1 TQ1 2024: 2,1 TQ2 2024: 2,1 TQ3 2024: 2 TQ4 2024: 2 TQ1 2025: 2 TQ2 2025: 2 TQ3 2025: 2 TQ4 2025: 2 TQ1 2026: 2 TQ2 2026: 2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá40,1Q2 2026
11,723,535,246,9Q3 2023 · P/E: 30,8Q4 2023 · P/E: 41,2Q1 2024 · P/E: 34,4Q2 2024 · P/E: 30,4Q3 2024 · P/E: 34,3Q4 2024 · P/E: 46,9Q1 2025 · P/E: 32,5Q2 2025 · P/E: 31,3Q3 2025 · P/E: 31,2Q4 2025 · P/E: 41,7Q1 2026 · P/E: 31,2Q2 2026 · P/E: 40,1Q3 2023 · P/S: 29,9Q4 2023 · P/S: 34,7Q1 2024 · P/S: 31,7Q2 2024 · P/S: 27,0Q3 2024 · P/S: 27,1Q4 2024 · P/S: 28,2Q1 2025 · P/S: 30,7Q2 2025 · P/S: 28,9Q3 2025 · P/S: 29,9Q4 2025 · P/S: 35,2Q1 2026 · P/S: 30,1Q2 2026 · P/S: 37,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu8,3 T $2025
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,3 T $2018: 3,8 T $2019: 4,2 T $2020: 4,6 T $2021: 5,5 T $2022: 6,3 T $2023: 7,1 T $2024: 7,5 T $2025: 8,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,9 T $2025
476,4 Tr $952,7 Tr $1,4 T $1,9 T $2018: 993 Tr $2019: 1,1 T $2020: 1,4 T $2021: 1,4 T $2022: 1,2 T $2023: 1,6 T $2024: 1,5 T $2025: 1,9 T $20182025
EBITDA2,6 T $2025
650,9 Tr $1,3 T $2 T $2,6 T $2018: 1,3 T $2019: 1,5 T $2020: 1,7 T $2021: 1,9 T $2022: 1,6 T $2023: 2,1 T $2024: 2,1 T $2025: 2,6 T $20182025
Dòng tiền tự do2 T $2025
491,5 Tr $983 Tr $1,5 T $2 T $2018: 1,1 T $2019: 1 T $2020: 1,3 T $2021: 1,1 T $2022: 675,5 Tr $2023: 1,5 T $2024: 1,7 T $2025: 2 T $20182025
EPS0,97 $2025
0,24 $0,49 $0,73 $0,97 $2018: 0,44 $2019: 0,51 $2020: 0,66 $2021: 0,65 $2022: 0,56 $2023: 0,77 $2024: 0,75 $2025: 0,97 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,1 T $2025
574,4 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $2018 · Tiền mặt: 637,5 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 798 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 1,2 T $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 1,3 T $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 1,3 T $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 2,3 T $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 1,5 T $2024 · Nợ: 374 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,1 T $2025 · Nợ: 0 $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,8%2025
+15,1%+30,1%+45,2%+60,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +60,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +60,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +59,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +26,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +30,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,7%2025
+5,1%+10,2%+15,4%+20,5%2019: +10,3%2020: +9,5%2021: +20,5%2022: +13,9%2023: +13,1%2024: +4,9%2025: +10,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành2 T2025
564,3 Tr1,1 T1,7 T2,3 T2018: 2,3 T2019: 2,2 T2020: 2,1 T2021: 2,1 T2022: 2,1 T2023: 2,1 T2024: 2 T2025: 2 T20182025
Định giá39,32025
11,222,533,744,92018 · P/E: 27,72019 · P/E: 31,22020 · P/E: 34,82021 · P/E: 36,92022 · P/E: 44,92023 · P/E: 36,92024 · P/E: 35,02025 · P/E: 39,32018 · P/S: 7,22019 · P/S: 8,22020 · P/S: 10,72021 · P/S: 9,22022 · P/S: 8,52023 · P/S: 8,42024 · P/S: 7,02025 · P/S: 9,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 2,5 T $ · Cập nhật 14m trước
Cổ tức
1 $
1990-11-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,169,8 T $+18%10
FY 20271,3110,7 T $+29%12
FY 20281,4811,7 T $+41%8
FY 20291,6612,9 T $+55%5
FY 20301,7713,5 T $+63%5
Q1 20280,362,8 T $+20%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,29-
2026-08-11Chia tách cổ phiếu2:1-
2026-08-06Kết quảThực tế 0,3 / Ước tính 0,29Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,29 / Ước tính 0,26Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,24Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 0,28 / Ước tính 0,24Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:49 UTC 20 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Defensive
Ngành
Beverages - Non-Alcoholic
Giám đốc điều hành
Hilton H. Schlosberg
Nhân viên
6.332
Ngày IPO
9 thg 12, 1985
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi29,4
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui504,95 Tr US$0,26 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiC+Thứ hạng ngành: 19 out of 19

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
87,51 T US$-3.9%thg 6 26thg 9 26
84,46 T US$90,11 T US$95,75 T US$Cao nhất: 95,75 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 84,46 T US$ · 2026-09-08Hiện tại: 87,51 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 87,51 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 95,75 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 84,46 T US$ · 2026-09-08
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,09%43,5 Tr
QQQ0,39%41,6 Tr
VOO0,1%37,9 Tr
FXAIX0,11%20 Tr
IVV0,1%17,9 Tr
1557.T0,1%17,4 Tr
SPY0,1%17,2 Tr
VUG0,19%15,6 Tr
XLP4,13%13,1 Tr
QQQM0,39%9,1 Tr
VIIIX0,1%7,6 Tr
JEPQ0,49%4,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MNST đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị141386
Nhà phân tích2229
Mua / giữ / bán98 / 41 / 2263 / 109 / 14
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 05 / 6 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 129 (2%)3 / 353 (1%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-41,8%-32,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+15,6% / -60,6%+15,6% / -60,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,0% so với S&P 500 -2,4% (n = 263)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Christopher CareyWells Fargo0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 52,50 US$8 thg 7, 2026
  2. Nik ModiRBC Capital0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 50,00 US$17 thg 8, 2026
  3. Filippo FalorniCiti0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 57,00 US$12 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Dara MohsenianMorgan StanleyMuaKhẳng định lại55,00 US$
4 thg 9, 2026Dara MohsenianMorgan StanleyMuaKhẳng định lại55,00 US$
27 thg 8, 2026Andrew StrelzikBMO CapitalGiữKhẳng định lại47,00 US$
24 thg 8, 2026Andrea Faria TeixeiraJ.P. MorganGiữDuy trì49,50 US$
17 thg 8, 2026Nik ModiRBC CapitalMuaDuy trì50,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$thg 10 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 2thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 0thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 0thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 69,53 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 75,56 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 78,33 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 79,75 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 87,25 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 84,26 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 83,47 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 81,76 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 80,53 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 81,32 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 53,78 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 50,72 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 33,42 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 37,49 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 38,34 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 40,38 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 42,65 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 36,23 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 38,53 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 44,04 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 48,06 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 48,19 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 45,92 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 44,51 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 141 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MNST ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Monster Beverage (MNST) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MNST suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MNST giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MNST là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MNST là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MNST so với cổ phiếu Monster Beverage như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MNST là 44,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 44,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MNST là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MNST là một phái sinh theo dõi giá của Monster Beverage mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Monster Beverage trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MNSTUSDT perpetual là gì?

MNSTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Monster Beverage thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MNST qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MNST perpetuals · perpequities.comMNST perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mnst-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mnst-perp.svg" width="240" height="64" alt="MNST perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MNST

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MNST — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MNST, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X