PerpEquities

Cổ phiếu

Có thể giao dịch American Tower (AMT) dạng perp chưa? Chưa

American Tower là quỹ tín thác đầu tư bất động sản toàn cầu, cho thuê không gian tại các trạm viễn thông và cung cấp dịch vụ tháp tại Mỹ.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết AMT. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:AMT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
81,1 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
10,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+30,9%
P/E
23,9
P/E cùng ngành 1,8
Dòng tiền tự do
4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,4
P/E cùng ngành
1,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
11 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 2,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,79 $
2026-09-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất10,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+23,8%
Dòng tiền tự do3,8 T $
Nợ ròng43,5 T $
20208 T $
20219,4 T $
20229,6 T $
202310 T $
202410,1 T $
202510,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20208 T $+6%1,7 T $2,8 T $
20219,4 T $+16%2,6 T $3,4 T $
20229,6 T $+3%1,8 T $1,8 T $
202310 T $+4%1,5 T $2,9 T $
202410,1 T $+1%2,3 T $3,7 T $
202510,6 T $+5%2,5 T $3,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+72,3%+35,9%+21,0%+41,3%+3,6%
2021+71,3%+33,5%+27,4%+50,5%+3,7%
2022+73,4%+28,4%+18,3%+31,7%+2,6%
2023+74,4%+31,2%+14,8%+35,3%+2,2%
2024+74,6%+44,6%+22,3%+66,7%+3,7%
2025+73,7%+45,8%+23,8%+69,3%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,7 T $36,7 T $35 T $0,79
20211,9 T $52 T $50,1 T $0,41
20222 T $47,1 T $45 T $0,44
20231,8 T $46,3 T $44,6 T $0,51
20242 T $44 T $42 T $0,45
20251,5 T $45 T $43,5 T $0,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202099,6 T $134,5 T $12,458,9
2021132,1 T $182,1 T $14,151,4
202297,8 T $142,8 T $10,155,3
2023100,6 T $145,2 T $10,067,9
202485,7 T $127,6 T $8,538,0
202582,4 T $125,9 T $7,732,5
Q3 20242,5 T $
Q4 20242,5 T $
Q1 20252,6 T $
Q2 20252,6 T $
Q3 20252,7 T $
Q4 20252,7 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20262,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,5 T $0%-792,3 Tr $1 T $
Q4 20242,5 T $-9%1,2 T $755,6 Tr $
Q1 20252,6 T $-10%488,7 Tr $963,9 Tr $
Q2 20252,6 T $-9%366,8 Tr $976,9 Tr $
Q3 20252,7 T $+8%853,3 Tr $994,5 Tr $
Q4 20252,7 T $+7%821 Tr $848,3 Tr $
Q1 20262,7 T $+7%836,8 Tr $951,1 Tr $
Q2 20262,7 T $+5%867,5 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+74,2%+45,2%-31,4%-21,8%-1,3%
Q4 2024+74,3%+42,4%+48,3%+36,4%+2,0%
Q1 2025+75,2%+48,9%+19,1%+13,8%+0,8%
Q2 2025+73,8%+45,6%+14,0%+9,9%+0,6%
Q3 2025+75,1%+46,7%+31,4%+21,6%+1,3%
Q4 2025+70,7%+42,4%+30,0%+22,5%+1,3%
Q1 2026+73,9%+42,4%+30,6%+22,9%+1,3%
Q2 2026+73,0%+46,2%+31,6%+23,3%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,2 T $44,8 T $42,6 T $0,48
Q4 20242 T $44 T $42 T $0,45
Q1 20252,1 T $44,4 T $42,3 T $0,55
Q2 20252,1 T $45,2 T $43,1 T $0,61
Q3 20252 T $45 T $43,1 T $0,59
Q4 20251,5 T $45 T $43,5 T $0,63
Q1 20261,5 T $45,1 T $43,7 T $0,40
Q2 20261,8 T $45 T $43,2 T $0,35
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024108,7 T $151,3 T $43,1-34,2
Q4 202485,7 T $127,7 T $33,617,4
Q1 2025101,8 T $144 T $39,751,8
Q2 2025103,4 T $146,6 T $39,470,8
Q3 202590 T $133,1 T $33,126,4
Q4 202582,4 T $125,9 T $30,125,1
Q1 202680,5 T $124,1 T $29,423,4
Q2 202676,2 T $119,5 T $27,721,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,7 T $Q2 2026
725,1 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: 2,9 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 2,5 T $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 2,6 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,7 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 2,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng867,5 Tr $Q2 2026
-286,8 Tr $218,7 Tr $724,1 Tr $1,2 T $Q3 2023: 586,9 Tr $Q4 2023: 84,9 Tr $Q1 2024: 917,4 Tr $Q2 2024: 900,3 Tr $Q3 2024: -792,3 Tr $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 488,7 Tr $Q2 2025: 366,8 Tr $Q3 2025: 853,3 Tr $Q4 2025: 821 Tr $Q1 2026: 836,8 Tr $Q2 2026: 867,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,9 T $Q2 2026
532 Tr $1,1 T $1,6 T $2,1 T $Q3 2023: 1,9 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,2 T $Q2 2026
291,5 Tr $583 Tr $874,4 Tr $1,2 T $Q3 2023: 909,9 Tr $Q4 2023: 617,3 Tr $Q1 2024: 886,9 Tr $Q2 2024: 1 T $Q3 2024: 1 T $Q4 2024: 755,6 Tr $Q1 2025: 963,9 Tr $Q2 2025: 976,9 Tr $Q3 2025: 994,5 Tr $Q4 2025: 848,3 Tr $Q1 2026: 951,1 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,86 $Q2 2026
-0,61 $0,47 $1,54 $2,62 $Q3 2023: 1,26 $Q4 2023: 0,18 $Q1 2024: 1,96 $Q2 2024: 1,92 $Q3 2024: -1,69 $Q4 2024: 2,62 $Q1 2025: 1,04 $Q2 2025: 0,78 $Q3 2025: 1,82 $Q4 2025: 1,75 $Q1 2026: 1,84 $Q2 2026: 1,86 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,8 T $Q2 2026
12 T $23,9 T $35,9 T $47,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2023 · Nợ: 46,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2023 · Nợ: 46,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2024 · Nợ: 47,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2024 · Nợ: 47,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2024 · Nợ: 44,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2024 · Nợ: 44 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 44,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2025 · Nợ: 45,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 45 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 45 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2026 · Nợ: 45,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2026 · Nợ: 45 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,0%Q2 2026
-4,7%+21,9%+48,6%+75,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -31,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +48,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,7%Q2 2026
-5,2%-0,9%+3,4%+7,7%Q3 2024: 0,0%Q4 2024: -8,6%Q1 2025: -9,6%Q2 2025: -9,4%Q3 2025: +7,7%Q4 2025: +7,5%Q1 2026: +6,8%Q2 2026: +4,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành466,6 TrQ2 2026
117,3 Tr234,6 Tr351,9 Tr469,1 TrQ3 2023: 467,2 TrQ4 2023: 467,5 TrQ1 2024: 467,7 TrQ2 2024: 467,8 TrQ3 2024: 468,3 TrQ4 2024: 468,4 TrQ1 2025: 468,5 TrQ2 2025: 468,7 TrQ3 2025: 468,9 TrQ4 2025: 469,1 TrQ1 2026: 466,8 TrQ2 2026: 466,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá21,9Q2 2026
49,3132,8216,3299,8Q3 2023 · P/E: 32,6Q4 2023 · P/E: 299,8Q1 2024 · P/E: 24,5Q2 2024 · P/E: 25,1Q3 2024 · P/E: -34,2Q4 2024 · P/E: 17,4Q1 2025 · P/E: 51,8Q2 2025 · P/E: 70,8Q3 2025 · P/E: 26,4Q4 2025 · P/E: 25,1Q1 2026 · P/E: 23,4Q2 2026 · P/E: 21,9Q3 2023 · P/S: 30,4Q4 2023 · P/S: 36,1Q1 2024 · P/S: 31,8Q2 2024 · P/S: 31,2Q3 2024 · P/S: 43,1Q4 2024 · P/S: 33,6Q1 2025 · P/S: 39,7Q2 2025 · P/S: 39,4Q3 2025 · P/S: 33,1Q4 2025 · P/S: 30,1Q1 2026 · P/S: 29,4Q2 2026 · P/S: 27,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu10,6 T $2025
2,7 T $5,3 T $8 T $10,6 T $2018: 7,4 T $2019: 7,6 T $2020: 8 T $2021: 9,4 T $2022: 9,6 T $2023: 10 T $2024: 10,1 T $2025: 10,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,5 T $2025
641,9 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $2018: 1,2 T $2019: 1,9 T $2020: 1,7 T $2021: 2,6 T $2022: 1,8 T $2023: 1,5 T $2024: 2,3 T $2025: 2,5 T $20182025
EBITDA6,1 T $2025
1,8 T $3,6 T $5,4 T $7,2 T $2018: 4,1 T $2019: 4,5 T $2020: 4,5 T $2021: 6 T $2022: 6,6 T $2023: 6 T $2024: 7,2 T $2025: 6,1 T $20182025
Dòng tiền tự do3,8 T $2025
945,9 Tr $1,9 T $2,8 T $3,8 T $2018: 2,8 T $2019: 2,8 T $2020: 2,8 T $2021: 3,4 T $2022: 1,8 T $2023: 2,9 T $2024: 3,7 T $2025: 3,8 T $20182025
EPS5,39 $2025
1,42 $2,83 $4,25 $5,66 $2018: 2,79 $2019: 4,24 $2020: 3,79 $2021: 5,66 $2022: 3,82 $2023: 3,18 $2024: 4,82 $2025: 5,39 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2025
13 T $26 T $39 T $52 T $2018 · Tiền mặt: 1,2 T $2018 · Nợ: 21,2 T $2019 · Tiền mặt: 1,5 T $2019 · Nợ: 31,1 T $2020 · Tiền mặt: 1,7 T $2020 · Nợ: 36,7 T $2021 · Tiền mặt: 1,9 T $2021 · Nợ: 52 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 47,1 T $2023 · Tiền mặt: 1,8 T $2023 · Nợ: 46,3 T $2024 · Tiền mặt: 2 T $2024 · Nợ: 44 T $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 45 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,7%2025
+18,6%+37,3%+55,9%+74,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +70,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +73,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +74,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +27,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,1%2025
+4,1%+8,2%+12,3%+16,4%2019: +1,9%2020: +6,1%2021: +16,4%2022: +3,1%2023: +3,8%2024: +1,1%2025: +5,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành469,1 Tr2025
117,3 Tr234,6 Tr351,9 Tr469,1 Tr2018: 443 Tr2019: 445,5 Tr2020: 446,1 Tr2021: 453,3 Tr2022: 462,8 Tr2023: 467,2 Tr2024: 468,1 Tr2025: 469,1 Tr20182025
Định giá32,52025
17,033,950,967,92018 · P/E: 56,32019 · P/E: 53,82020 · P/E: 58,92021 · P/E: 51,42022 · P/E: 55,32023 · P/E: 67,92024 · P/E: 38,02025 · P/E: 32,52018 · P/S: 9,32019 · P/S: 13,42020 · P/S: 12,42021 · P/S: 14,12022 · P/S: 10,12023 · P/S: 10,02024 · P/S: 8,52025 · P/S: 7,720182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,9711 T $+4%8
FY 20277,0211,4 T $+7%10
FY 20287,7512,1 T $+13%12
FY 20298,7512,8 T $+20%9
FY 20309,4413,2 T $+24%5
Q1 20271,742,8 T $+3%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 1,64-
2026-09-30Cổ tức1,79 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 1,86 / Ước tính 1,57Vượt dự báo
2026-06-12Cổ tức1,79 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 1,84 / Ước tính 1,6Vượt dự báo
2026-04-14Cổ tức1,79 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
AGNC11,3 T $3,75,0+72,0%1OPEN2,5 T $0,6-1,4-46,7%1

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị99270
Nhà phân tích2437
Mua / giữ / bán76 / 23 / 0227 / 43 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi8 / 4 / 311 / 6 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 91 (0%)1 / 242 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-18,3%-21,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-5,1% / -32,5%+3,9% / -35,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,2% so với S&P 500 -1,4% (n = 223)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Eric LuebchowWells Fargo69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 200 US$29 thg 7, 2026
  2. Brendan LynchBarclays67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 198 US$20 thg 8, 2026
  3. Ari KleinBMO Capital53% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 195 US$28 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Madison RezaeiBernsteinMuaDuy trì214 US$
31 thg 8, 2026Madison RezaeiBernsteinMuaDuy trì214 US$
21 thg 8, 2026Madison RezaeiBernsteinMuaDuy trì214 US$
20 thg 8, 2026Vikram MalhotraMizuho SecuritiesMuaDuy trì208 US$
20 thg 8, 2026Brendan LynchBarclaysMuaNâng hạng198 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$thg 10 25 · Mua 14 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 3 · Bán 0thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 235 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 231 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 230 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 216 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 216 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 213 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 179 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 181 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 179 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 192 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 173 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 187 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 164 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 173 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 99 khuyến nghị