PerpEquities

Cổ phiếu · Tiện ích

Hợp đồng perpetual Constellation Energy Corporation (CEG)

Perpetual futures CEG trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CEGUSDT.

Constellation Energy Corporation sản xuất và bán điện, khí tự nhiên và các giải pháp năng lượng bền vững tại các thị trường Mỹ như Mid-Atlantic và ERCOT, với danh mục bao gồm hạt nhân, gió, mặt trời và thủy điện.

$268,94+3,9%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (CEG/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
3/4
Khối lượng 24h
99,8 N $
Open interest
217,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
4,3 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+25,7 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
97,5 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 408,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 90,8 T $
Hiệu suất spot
1D+3,94%
5D+2,25%
1M-10,48%
6M-2,73%
YTD-24,24%
1Y-26,49%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchCEG/USDTĐang giao dịch$268,94+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+25,7 bps4,3 N $97,5 N $102,8 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCEG/USDTĐang giao dịch$271,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+169,6 bps387,6 $2,3 N $113,3 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchCEG/USDĐang giao dịch$268,82+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+630,1 bps0 $0 $1,1 N $USD5x
BingXGiao dịchCEG-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/3 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: MEXC

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CEG

Spread hẹp nhất

CEG

Khối lượng cao nhất

CEG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
96,6 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
31,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,1%
P/E
26,1
P/E cùng ngành 7,1
Dòng tiền tự do
309 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,1
P/E cùng ngành
7,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
33,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 9,2 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
0,427 $
2026-08-18

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất25,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,1%
Dòng tiền tự do1,3 T $
Nợ ròng5,2 T $
202017,6 T $
202119,6 T $
202224,4 T $
202324,9 T $
202423,6 T $
202525,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202017,6 T $-7%589 Tr $-1,2 T $
202119,6 T $+12%-205 Tr $-2,7 T $
202224,4 T $+24%-160 Tr $-4 T $
202324,9 T $+2%1,6 T $-7,7 T $
202423,6 T $-5%3,7 T $-5 T $
202525,5 T $+8%2,3 T $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+18,6%+1,5%+3,3%+4,8%+1,2%
2021+14,0%-1,8%-1,0%-1,8%-0,4%
2022+8,7%+2,0%-0,7%-1,5%-0,3%
2023+13,3%+6,5%+6,5%+14,9%+3,2%
2024+25,4%+18,5%+15,9%+28,5%+7,1%
2025+75,8%+12,1%+9,1%+16,0%+4,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020226 Tr $7,2 T $7 T $1,33
2021504 Tr $8,2 T $7,7 T $1,00
2022422 Tr $5,8 T $5,3 T $1,19
2023368 Tr $9,3 T $8,9 T $1,31
20243 T $8,4 T $5,4 T $1,57
20253,7 T $9 T $5,2 T $1,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202013,7 T $20,7 T $0,823,3
202113,7 T $21,4 T $0,7-66,9
202228,3 T $33,6 T $1,2-176,7
202337,8 T $46,6 T $1,523,3
202470,5 T $75,9 T $3,018,8
2025110,6 T $115,8 T $4,347,7
Q3 20246,6 T $
Q4 20245,4 T $
Q1 20256,8 T $
Q2 20256,1 T $
Q3 20257,2 T $
Q4 20255,5 T $
Q1 202611,1 T $
Q2 20267,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20246,6 T $+7%1,2 T $-664 Tr $
Q4 20245,4 T $-7%852 Tr $-1,7 T $
Q1 20256,8 T $+10%118 Tr $-699 Tr $
Q2 20256,1 T $+11%839 Tr $710 Tr $
Q3 20257,2 T $+10%930 Tr $1,5 T $
Q4 20255,5 T $+1%432 Tr $-181 Tr $
Q1 202611,1 T $+64%1,6 T $-850 Tr $
Q2 20267,5 T $+23%513 Tr $-118 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+28,9%+22,4%+18,3%+9,5%+2,3%
Q4 2024+23,9%+18,1%+15,8%+6,5%+1,6%
Q1 2025+12,7%+6,6%+1,7%+0,9%+0,2%
Q2 2025+18,0%+15,6%+13,8%+6,2%+1,6%
Q3 2025+23,7%+21,4%+12,9%+6,5%+1,7%
Q4 2025+287,5%+2,7%+7,9%+3,0%+0,8%
Q1 2026+42,9%+20,8%+14,4%+4,8%+1,7%
Q2 2026+100,0%+7,7%+6,8%+1,6%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,8 T $8,4 T $6,6 T $1,70
Q4 20243 T $8,4 T $5,4 T $1,57
Q1 20251,8 T $8,4 T $6,5 T $1,47
Q2 20252,1 T $8,3 T $6,2 T $1,48
Q3 20254,1 T $9 T $4,9 T $1,56
Q4 20253,7 T $9 T $5,2 T $1,53
Q1 20261,2 T $22,5 T $21,3 T $1,36
Q2 20261,1 T $24,7 T $23,6 T $1,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202481,4 T $88 T $12,417,0
Q4 202470,2 T $75,6 T $13,120,6
Q1 202563,1 T $69,6 T $9,3132,7
Q2 2025101,3 T $107,6 T $16,630,2
Q3 2025103 T $107,9 T $14,327,7
Q4 2025110,6 T $115,8 T $20,364,0
Q1 202698,9 T $120,1 T $8,915,5
Q2 202687,9 T $111,5 T $11,742,8

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7,5 T $Q2 2026
2,8 T $5,6 T $8,3 T $11,1 T $Q3 2023: 6,1 T $Q4 2023: 5,8 T $Q1 2024: 6,2 T $Q2 2024: 5,5 T $Q3 2024: 6,6 T $Q4 2024: 5,4 T $Q1 2025: 6,8 T $Q2 2025: 6,1 T $Q3 2025: 7,2 T $Q4 2025: 5,5 T $Q1 2026: 11,1 T $Q2 2026: 7,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng513 Tr $Q2 2026
373,8 Tr $783,5 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 731 Tr $Q4 2023: -36 Tr $Q1 2024: 883 Tr $Q2 2024: 814 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 852 Tr $Q1 2025: 118 Tr $Q2 2025: 839 Tr $Q3 2025: 930 Tr $Q4 2025: 432 Tr $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 513 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,9 T $Q2 2026
883,5 Tr $1,8 T $2,7 T $3,5 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 532 Tr $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,8 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 3,5 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-118 Tr $Q2 2026
-2,5 T $-1,2 T $126,3 Tr $1,5 T $Q3 2023: -1,4 T $Q4 2023: -3,9 T $Q1 2024: -1,5 T $Q2 2024: -1,2 T $Q3 2024: -664 Tr $Q4 2024: -1,7 T $Q1 2025: -699 Tr $Q2 2025: 710 Tr $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: -181 Tr $Q1 2026: -850 Tr $Q2 2026: -118 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,45 $Q2 2026
1,04 $2,19 $3,34 $4,49 $Q3 2023: 2,26 $Q4 2023: -0,11 $Q1 2024: 2,78 $Q2 2024: 2,58 $Q3 2024: 3,82 $Q4 2024: 2,71 $Q1 2025: 0,38 $Q2 2025: 2,67 $Q3 2025: 2,97 $Q4 2025: 1,38 $Q1 2026: 4,49 $Q2 2026: 1,45 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $Q2 2026
6,2 T $12,4 T $18,5 T $24,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2023 · Nợ: 8,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 368 Tr $Q4 2023 · Nợ: 9,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 562 Tr $Q1 2024 · Nợ: 10 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 311 Tr $Q2 2024 · Nợ: 9,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2024 · Nợ: 8,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3 T $Q4 2024 · Nợ: 8,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2025 · Nợ: 8,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2025 · Nợ: 8,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,1 T $Q3 2025 · Nợ: 9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q4 2025 · Nợ: 9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 22,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 24,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%Q2 2026
+71,0%+143,2%+215,4%+287,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +4,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +287,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+23,0%Q2 2026
+10,6%+28,4%+46,1%+63,8%Q2 2024: +0,5%Q3 2024: +7,2%Q4 2024: -7,1%Q1 2025: +10,2%Q2 2025: +11,4%Q3 2025: +9,7%Q4 2025: +1,4%Q1 2026: +63,8%Q2 2026: +23,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành354 TrQ2 2026
88,5 Tr177 Tr265,5 Tr354 TrQ3 2023: 323 TrQ4 2023: 320 TrQ1 2024: 318 TrQ2 2024: 316 TrQ3 2024: 314 TrQ4 2024: 314 TrQ1 2025: 314 TrQ2 2025: 314 TrQ3 2025: 314 TrQ4 2025: 314 TrQ1 2026: 354 TrQ2 2026: 354 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá42,8Q2 2026
-166,1-66,533,1132,7Q3 2023 · P/E: 12,0Q4 2023 · P/E: -265,7Q1 2024 · P/E: 16,7Q2 2024 · P/E: 19,9Q3 2024 · P/E: 17,0Q4 2024 · P/E: 20,6Q1 2025 · P/E: 132,7Q2 2025 · P/E: 30,2Q3 2025 · P/E: 27,7Q4 2025 · P/E: 64,0Q1 2026 · P/E: 15,5Q2 2026 · P/E: 42,8Q3 2023 · P/S: 5,7Q4 2023 · P/S: 6,5Q1 2024 · P/S: 9,6Q2 2024 · P/S: 11,8Q3 2024 · P/S: 12,4Q4 2024 · P/S: 13,1Q1 2025 · P/S: 9,3Q2 2025 · P/S: 16,6Q3 2025 · P/S: 14,3Q4 2025 · P/S: 20,3Q1 2026 · P/S: 8,9Q2 2026 · P/S: 11,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu25,5 T $2025
6,4 T $12,8 T $19,1 T $25,5 T $2018: 20,4 T $2019: 18,9 T $2020: 17,6 T $2021: 19,6 T $2022: 24,4 T $2023: 24,9 T $2024: 23,6 T $2025: 25,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,3 T $2025
783,5 Tr $1,8 T $2,8 T $3,7 T $2018: 370 Tr $2019: 1,1 T $2020: 589 Tr $2021: -205 Tr $2022: -160 Tr $2023: 1,6 T $2024: 3,7 T $2025: 2,3 T $20182025
EBITDA5 T $2025
1,7 T $3,5 T $5,2 T $7 T $2018: 4,4 T $2019: 4,3 T $2020: 4,3 T $2021: 3,8 T $2022: 2,9 T $2023: 4,2 T $2024: 7 T $2025: 5 T $20182025
Dòng tiền tự do1,3 T $2025
-5,4 T $-3,1 T $-716,5 Tr $1,6 T $2018: 1,6 T $2019: 1 T $2020: -1,2 T $2021: -2,7 T $2022: -4 T $2023: -7,7 T $2024: -5 T $2025: 1,3 T $20182025
EPS7,4 $2025
2,5 $5,64 $8,77 $11,9 $2018: 1,13 $2019: 3,44 $2020: 1,8 $2021: -0,63 $2022: -0,49 $2023: 5,01 $2024: 11,9 $2025: 7,4 $20182025
Tiền mặt / Nợ3,7 T $2025
2,3 T $4,6 T $6,9 T $9,3 T $2018 · Tiền mặt: 750 Tr $2018 · Nợ: 8,9 T $2019 · Tiền mặt: 303 Tr $2019 · Nợ: 8,3 T $2020 · Tiền mặt: 226 Tr $2020 · Nợ: 7,2 T $2021 · Tiền mặt: 504 Tr $2021 · Nợ: 8,2 T $2022 · Tiền mặt: 422 Tr $2022 · Nợ: 5,8 T $2023 · Tiền mặt: 368 Tr $2023 · Nợ: 9,3 T $2024 · Tiền mặt: 3 T $2024 · Nợ: 8,4 T $2025 · Tiền mặt: 3,7 T $2025 · Nợ: 9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,8%2025
+17,6%+37,0%+56,4%+75,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -0,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,3%2025
+0,5%+8,5%+16,4%+24,4%2019: -7,4%2020: -7,0%2021: +11,6%2022: +24,4%2023: +2,0%2024: -5,4%2025: +8,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành314 Tr2025
82 Tr164 Tr246 Tr328 Tr2018: 326,3 Tr2019: 326,7 Tr2020: 326,7 Tr2021: 326,7 Tr2022: 328 Tr2023: 324 Tr2024: 315 Tr2025: 314 Tr20182025
Định giá47,72025
-120,6-64,5-8,447,72018 · P/E: 37,22019 · P/E: 12,22020 · P/E: 23,32021 · P/E: -66,92022 · P/E: -176,72023 · P/E: 23,32024 · P/E: 18,82025 · P/E: 47,72018 · P/S: 0,72019 · P/S: 0,72020 · P/S: 0,82021 · P/S: 0,72022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,52024 · P/S: 3,02025 · P/S: 4,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 9,2 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
0,427 $
2026-08-18

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,0633,6 T $+31%10
FY 202713,3134,4 T $+35%11
FY 202816,8236,3 T $+42%9
FY 202919,7639,8 T $+56%3
FY 203021,4541,2 T $+61%3
Q1 20294,307,3 T $-34%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính 3,73-
2026-08-18Cổ tức0,427 $-
2026-08-06Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 2,55 / Ước tính 2,29Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức0,427 $-
2026-05-11Kết quảThực tế 2,74 / Ước tính 2,56Vượt dự báo
2026-03-09Cổ tức0,427 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:26 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Utilities
Ngành
Independent Power Producers
Giám đốc điều hành
Joseph Dominguez
Nhân viên
15.315
Ngày IPO
19 thg 1, 2022
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi1,54
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,26 T US$3,56 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 5 out of 11

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
91,15 T US$+4.7%thg 7 26 – thg 10 26
87,04 T US$96,45 T US$105,86 T US$Cao nhất: 105,86 T US$ · 2026-09-08Thấp nhất: 87,04 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 91,15 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 91,15 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 105,86 T US$ · 2026-09-08Thấp nhất: 87,04 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,12%10,3 Tr
VOO0,13%8,5 Tr
QQQ0,38%7,4 Tr
VO0,85%7 Tr
XLU6,83%5,9 Tr
IVV0,13%4,4 Tr
FXAIX0,13%4,1 Tr
1557.T0,13%4,1 Tr
SPY0,13%4 Tr
VTV0,32%3,1 Tr
S5SD.L0,21%2,7 Tr
VOT2%2,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CEG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị104274
Nhà phân tích2531
Mua / giữ / bán91 / 13 / 0206 / 68 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 54 / 4 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 99 (0%)71 / 187 (28%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-31,3%-7,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-10,7% / -50,2%+146,6% / -50,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,4% so với S&P 500 -0,3% (n = 205)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David ArcaroMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 369 US$21 thg 9, 2026
  2. Ross FowlerBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 361 US$15 thg 7, 2026
  3. James ThalackerBMO Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 350 US$1 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026James ThalackerBMO CapitalMuaKhẳng định lại350 US$
1 thg 10, 2026Rinny SinghBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
30 thg 9, 2026Carly DavenportGoldman SachsGiữDuy trì305 US$
1 thg 10, 2026Nicholas AmicucciEvercore ISIMuaDuy trì380 US$
1 thg 10, 2026Rinny SinghBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 397 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 406 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 404 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 394 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 395 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 379 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 378 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 370 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 350 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 349 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 349 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 348 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 364 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 353 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 281 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 330 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 279 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 288 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 248 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 263 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 275 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 254 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 257 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 104 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CEG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Constellation Energy Corporation (CEG) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm MEXC, Gate.io, Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CEG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CEG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CEG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CEG là +4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +21,9% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CEG so với cổ phiếu Constellation Energy Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CEG là 268,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 268,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CEG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CEG là một phái sinh theo dõi giá của Constellation Energy Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Constellation Energy Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CEGUSDT perpetual là gì?

CEGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Constellation Energy Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CEG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CEG perpetuals · perpequities.comCEG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ceg-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ceg-perp.svg" width="240" height="64" alt="CEG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CEG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CEG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CEG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X