Tài chính Adobe Inc. (ADBE)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 31.360 nhân viên · CEO Shantanu Narayen
- Giá
- 250,23 $ +0,85%
- Vốn hóa
- 97,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 99,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09 EPS dự kiến 6,32 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 97,4 T $ EV 99,8 T $
- Doanh thu
- 26 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +12% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 28,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 13,9× Dự phóng 10,2× (FY2026)
- P/S
- 3,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 9,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 10,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,28 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 26,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-12-09 Doanh thu dự kiến 6,83 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-10): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 0,8%Doanh thu 6,76 T $ so với kỳ vọng 6,69 T $ (+1,0%); EPS 6,13 $ so với 6,08 $ (+0,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,76 T $, so với mức trung bình 11,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 35,7% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,3% trong khi doanh thu tăng 12,0%.
- Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 214 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+10,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,6 T $ = 145,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 9,3 T $ cho cổ đông = 87,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,3 T $ (năm trước 11,3 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 2,07 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 8,1% trong một năm395 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 430 Tr.
- Nợ ròng 1,12 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,64 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,76 T $; năm trước nợ ròng 696 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-28. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,76 T $ | 5,99 T $ | +12,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 88,1% | 89,3% | -1,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,35 T $ | 2,17 T $ | +8,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 34,8% | 36,3% | -1,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,83 T $ | 1,77 T $ | +3,1% |
| EPS pha loãng | 4,62 $ | 4,18 $ | +10,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,52 T $ | 2,2 T $ | +14,8% |
| Capex | 85 Tr $ | 72 Tr $ | +18,1% |
| Dòng tiền tự do | 2,44 T $ | 2,13 T $ | +14,7% |
| R&D | 1,29 T $ | 1,09 T $ | +18,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 539 Tr $ | 497 Tr $ | +8,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,76 T $ | 6,69 T $ | +1,0% |
| EPS (theo dự báo) | 6,13 $ | 6,08 $ | +0,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-10 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Digital Media | 4,62 T $ | +11,4% | 74,6% | 17,6 T $ | +11,3% | |
| Digital Experience | 1,52 T $ | +8,7% | 24,5% | 5,86 T $ | +9,3% | |
| Print And Publishing | 59 Tr $ | -9,2% | 1,0% | 256 Tr $ | -6,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 3,97 T $ | +11,8% | 58,8% | 15,3 T $ | +10,5% | |
| EMEA | 1,85 T $ | +16,8% | 27,4% | 7,06 T $ | +15,8% | |
| Asia | 934 Tr $ | +10,3% | 13,8% | 3,65 T $ | +11,6% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 10,8 T $
- Capex
- -214 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -9,3 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 243 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 2,07 T $
- Dòng tiền tự do
- 10,6 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 87,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 13,9× | 41,4× | 19,1× – 61,0× |
| EV / EBITDA | 9,7× | 29,2× | 14,0× – 44,7× |
| EV / Doanh thu | 3,8× | 11,7× | 5,8× – 18,7× |
| Giá / FCF | 9,2× | 29,6× | 13,8× – 42,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,4× | 15,3× | 11,4× – 19,9× |
| Tỷ suất FCF | 10,9% | 4,0% | 2,3% – 7,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 36,8% | 27,1% | 24,0% – 36,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 62,9% | 40,0% | 32,6% – 61,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 260,61 $ (+4,1%)
khoảng 190,00 $ – 379,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 26,6 T $ | +11,9% | 24,48 $ | +46,6% | 10,2× | 22 |
| FY2027 | 29,1 T $ | +9,2% | 27,73 $ | +13,3% | 9,0× | 24 |
| FY2028 | 31,5 T $ | +8,5% | 31,42 $ | +13,3% | 8,0× | 15 |
| FY2029 | 34,4 T $ | +9,2% | 37,26 $ | +18,6% | 6,7× | 11 |
| FY2030 | 37,4 T $ | +8,6% | 34,84 $ | -6,5% | 7,2× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 229 số liệu mà Adobe Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 529 Tr $ | 337 Tr $ | +57,0% | 417 Tr $ | 361 Tr $ | +15,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,08 T $ | 2,09 T $ | -0,6% | 2,34 T $ | 2,07 T $ | +13,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 12 Tr $ | 14 Tr $ | -14,3% | 13 Tr $ | 14 Tr $ | -7,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 63 Tr $ | 154 Tr $ | -59,1% | 153 Tr $ | 119 Tr $ | +28,6% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 567 Tr $ | 502 Tr $ | +12,9% | 469 Tr $ | 548 Tr $ | -14,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 2,52 T $ | 2,29 T $ | +9,9% | 2,65 T $ | 2,34 T $ | +13,4% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 227 Tr $ | 191 Tr $ | +18,8% | 197 Tr $ | 176 Tr $ | +11,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,73 T $2025-11-28 | 1,66 T $ | +4,4% | 1,73 T $ | 1,66 T $ | +4,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -203 Tr $ | -341 Tr $ | +40,5% | -245 Tr $ | -201 Tr $ | -21,9% |
| Additional Paid in Capital | 17 T $ | 15 T $ | +13,5% | 15,4 T $ | 13,4 T $ | +14,5% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,37 T $ | 1,04 T $ | +31,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 68 Tr $ | 81 Tr $ | -16,0% | 310 Tr $ | 336 Tr $ | -7,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 10,4 Tr | 5,9 Tr | +76,3% | 5,1 Tr | 1,9 Tr | +168,4% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 539 Tr $ | 497 Tr $ | +8,5% | 1,94 T $ | 1,83 T $ | +5,9% |
| Assets | 30 T $ | 28,8 T $ | +4,3% | 29,5 T $ | 30,2 T $ | -2,4% |
| Assets, Current | 9,16 T $ | 9,41 T $ | -2,7% | 10,2 T $ | 11,2 T $ | -9,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 5,33 T $ | – | – | 6,4 T $ | 7,51 T $ | -14,7% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 282 Tr $ | 272 Tr $ | +3,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 815 Tr $ | 731 Tr $ | +11,5% | 721 Tr $ | 717 Tr $ | +0,6% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 464 Tr $2025-11-28 | 464 Tr $ | 0,0% | 464 Tr $ | 464 Tr $ | 0,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,36 T $ | 4,98 T $ | -12,5% | 5,43 T $ | 7,61 T $ | -28,7% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 5,64 T $ | 5,94 T $ | -5,1% | 6,6 T $ | 7,89 T $ | -16,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,36 T $ | 4,98 T $ | -12,5% | 5,43 T $ | 7,61 T $ | -28,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -560 Tr $ | 51 Tr $ | -1.198,0% | -2,18 T $ | 472 Tr $ | -562,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 900 Tr | 900 Tr | 0,0% | 900 Tr | 900 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 601 Tr | 601 Tr | 0,0% | 601 Tr | 601 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 391 Tr | 420 Tr | -6,9% | 413 Tr | 441 Tr | -6,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,87 T $ | 1,76 T $ | +6,1% | 7,09 T $ | 5,64 T $ | +25,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 238 Tr $ | 229 Tr $ | +3,9% | 241 Tr $ | 248 Tr $ | -2,8% |
| Contract with Customer, Liability | 7,2 T $ | 6,53 T $ | +10,3% | 7,03 T $ | 6,26 T $ | +12,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 7,09 T $ | 6,39 T $ | +11,1% | 6,91 T $ | 6,13 T $ | +12,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 110 Tr $ | 149 Tr $ | -26,2% | 125 Tr $ | 128 Tr $ | -2,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,23 T $ | 1,08 T $ | +13,9% | 6,14 T $ | 5,87 T $ | +4,6% |
| Contract with Customer, Refund Liability | 138 Tr $ | 124 Tr $ | +11,3% | 137 Tr $ | 141 Tr $ | -2,8% |
| Cost of Revenue | 763 Tr $ | 642 Tr $ | +18,8% | 2,55 T $ | 2,36 T $ | +8,2% |
| Cost, Amortization | 27 Tr $ | 42 Tr $ | -35,7% | 151 Tr $ | 167 Tr $ | -9,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,51 T $ | 1,29 T $ | +16,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 348 Tr $ | 315 Tr $ | +10,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,12 T $ | 1,84 T $ | +15,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 261 Tr $ | 232 Tr $ | +12,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | – | – | – | 3 Tr $2025-01-31 | – | – |
| Debt Issuance Costs, Gross | – | – | – | 9 Tr $2025-01-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 533 Tr $2026-02-27 | 675 Tr $ | -21,0% | 1,06 T $ | 269 Tr $ | +295,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 558 Tr $2026-02-27 | 677 Tr $ | -17,6% | 1,16 T $ | 273 Tr $ | +326,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | – | – | – | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Debt, Current | 1,6 T $ | 0 $ | – | 0 $ | 1,5 T $ | -100,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 5,64 T $ | 5,94 T $ | -5,1% | 6,6 T $ | 7,89 T $ | -16,4% |
| Deferred Compensation Plan Assets | 391 Tr $ | – | – | 342 Tr $ | 283 Tr $ | +20,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -499 Tr $ | -580 Tr $ | +14,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 40 Tr $ | 179 Tr $ | -77,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,93 T $ | 2,09 T $ | -7,8% | 2,19 T $ | 1,66 T $ | +31,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -514 Tr $ | -468 Tr $ | -9,8% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 53 Tr $ | -103 Tr $ | +151,5% | -512 Tr $ | -468 Tr $ | -9,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -55 Tr $ | -67 Tr $ | +17,9% |
| Deferred Tax Asset, Intra-entity Transfer, Asset Other than Inventory | 93 Tr $2025-11-28 | 117 Tr $ | -20,5% | 93 Tr $ | 117 Tr $ | -20,5% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 1,13 T $2025-11-28 | 1,15 T $ | -1,7% | 1,13 T $ | 1,15 T $ | -1,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-28, 10-Q 2026-05-29, 10-Q 2026-02-27, 10-K 2025-11-28, 10-Q 2025-08-29, 10-Q 2025-05-30, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-29, 10-Q 2024-08-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01