Báo cáo kết quả kinh doanh Waste Management (WM)
NYSE · Industrials · Waste Management · 60.500 nhân viên · CEO James C. Fish Jr.
- Giá
- 233,45 $ +1,10%
- Vốn hóa
- 92,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 116 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,07 $
Waste Management (WM) báo cáo doanh thu 6,85 T $ cho Q3 '26 (+6,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,28 T $ (18,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 820 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 26,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,22 T $ | 5,16 T $ | 5,4 T $ | 5,61 T $ | 5,89 T $ | 6,02 T $ | 6,43 T $ | 6,44 T $ | 6,31 T $ | 6,23 T $ | 6,68 T $ | 6,85 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,67 T $ | 3,65 T $ | 3,83 T $ | 3,96 T $ | 4,21 T $ | 4,3 T $ | 4,55 T $ | 4,56 T $ | 4,46 T $ | 3,69 T $ | 3,96 T $ | 5,57 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,55 T $ | 1,51 T $ | 1,57 T $ | 1,65 T $ | 1,69 T $ | 1,72 T $ | 1,88 T $ | 1,88 T $ | 1,85 T $ | 2,53 T $ | 2,73 T $ | 1,28 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 707 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 713 Tr $ | 793 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 513 Tr $ | 491 Tr $ | 501 Tr $ | 525 Tr $ | 747 Tr $ | 687 Tr $ | 696 Tr $ | 665 Tr $ | 674 Tr $ | 1,42 T $ | 1,48 T $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,03 T $ | 1,01 T $ | 1,07 T $ | 1,13 T $ | 941 Tr $ | 1,03 T $ | 1,19 T $ | 1,22 T $ | 1,18 T $ | 1,11 T $ | 1,25 T $ | 1,28 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 128 Tr $ | 130 Tr $ | 136 Tr $ | 131 Tr $ | 201 Tr $ | 232 Tr $ | 232 Tr $ | 225 Tr $ | 223 Tr $ | 225 Tr $ | 233 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 260 Tr $ | 15 Tr $ | 37 Tr $ | 1 Tr $ | 40 Tr $ | 8 Tr $ | 27 Tr $ | 216 Tr $ | 18 Tr $ | 3 Tr $ | -4 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -388 Tr $ | -145 Tr $ | -173 Tr $ | -132 Tr $ | -241 Tr $ | -240 Tr $ | -259 Tr $ | -441 Tr $ | -241 Tr $ | -222 Tr $ | -229 Tr $ | -235 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 644 Tr $ | 869 Tr $ | 894 Tr $ | 995 Tr $ | 700 Tr $ | 788 Tr $ | 928 Tr $ | 775 Tr $ | 935 Tr $ | 891 Tr $ | 1,02 T $ | 1,04 T $ | |
| Thuế thu nhập | 175 Tr $ | 162 Tr $ | 214 Tr $ | 235 Tr $ | 102 Tr $ | 151 Tr $ | 201 Tr $ | 172 Tr $ | 193 Tr $ | 168 Tr $ | 238 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 493 Tr $ | 708 Tr $ | 680 Tr $ | 760 Tr $ | 598 Tr $ | 637 Tr $ | 726 Tr $ | 603 Tr $ | 742 Tr $ | 723 Tr $ | 785 Tr $ | 820 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,23 $ | 1,76 $ | 1,70 $ | 1,89 $ | 1,49 $ | 1,58 $ | 1,80 $ | 1,50 $ | 1,84 $ | 1,79 $ | 1,96 $ | 2,06 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,22 $ | 1,75 $ | 1,69 $ | 1,88 $ | 1,48 $ | 1,58 $ | 1,80 $ | 1,49 $ | 1,83 $ | 1,79 $ | 1,95 $ | 2,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 402 Tr | 402 Tr | 401 Tr | 402 Tr | 402 Tr | 402 Tr | 403 Tr | 403 Tr | 403 Tr | 403 Tr | 402 Tr | 399 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 404 Tr | 404 Tr | 403 Tr | 403 Tr | 404 Tr | 404 Tr | 404 Tr | 404 Tr | 405 Tr | 404 Tr | 403 Tr | 400 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 559 Tr $ | 547 Tr $ | 576 Tr $ | 591 Tr $ | 686 Tr $ | 691 Tr $ | 744 Tr $ | 764 Tr $ | 806 Tr $ | 735 Tr $ | 777 Tr $ | 792 Tr $ | |
| EBITDA | 1,33 T $ | 1,55 T $ | 1,61 T $ | 1,72 T $ | 1,59 T $ | 1,71 T $ | 1,9 T $ | 1,76 T $ | 1,96 T $ | 1,85 T $ | 2,03 T $ | 2,07 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,6 T $ | 14,5 T $ | 14,9 T $ | 15,5 T $ | 15,2 T $ | 17,9 T $ | 19,7 T $ | 20,4 T $ | 22,1 T $ | 25,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 9,79 T $ | 10,4 T $ | 10,7 T $ | 11,1 T $ | 11 T $ | 13,1 T $ | 14,3 T $ | 14,7 T $ | 15,7 T $ | 17,9 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,82 T $ | 4,09 T $ | 4,19 T $ | 4,39 T $ | 4,21 T $ | 4,82 T $ | 5,37 T $ | 5,75 T $ | 6,41 T $ | 7,33 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,41 T $ | 1,47 T $ | 1,45 T $ | 1,63 T $ | 1,73 T $ | 1,81 T $ | 1,93 T $ | 1,93 T $ | 2,26 T $ | 2,72 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,41 T $ | 2,62 T $ | 2,74 T $ | 2,75 T $ | 2,48 T $ | 3,01 T $ | 3,44 T $ | 3,82 T $ | 4,15 T $ | 4,61 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 365 Tr $ | 351 Tr $ | 363 Tr $ | 411 Tr $ | 425 Tr $ | 365 Tr $ | 378 Tr $ | 500 Tr $ | 598 Tr $ | 912 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 225 Tr $ | 78 Tr $ | -4 Tr $ | 238 Tr $ | 160 Tr $ | 294 Tr $ | 142 Tr $ | 302 Tr $ | 93 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -590 Tr $ | -429 Tr $ | -359 Tr $ | -649 Tr $ | -585 Tr $ | -659 Tr $ | -520 Tr $ | -802 Tr $ | -691 Tr $ | -1,18 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,82 T $ | 2,19 T $ | 2,38 T $ | 2,11 T $ | 1,89 T $ | 2,35 T $ | 2,92 T $ | 3,02 T $ | 3,46 T $ | 3,43 T $ | |
| Thuế thu nhập | 642 Tr $ | 242 Tr $ | 453 Tr $ | 434 Tr $ | 397 Tr $ | 532 Tr $ | 678 Tr $ | 745 Tr $ | 713 Tr $ | 717 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,18 T $ | 1,95 T $ | 1,93 T $ | 1,67 T $ | 1,5 T $ | 1,82 T $ | 2,24 T $ | 2,3 T $ | 2,75 T $ | 2,71 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,66 $ | 4,44 $ | 4,49 $ | 3,93 $ | 3,54 $ | 4,32 $ | 5,42 $ | 5,69 $ | 6,84 $ | 6,72 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,65 $ | 4,41 $ | 4,45 $ | 3,91 $ | 3,52 $ | 4,29 $ | 5,39 $ | 5,66 $ | 6,81 $ | 6,70 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 444 Tr | 439 Tr | 429 Tr | 425 Tr | 423 Tr | 420 Tr | 413 Tr | 405 Tr | 402 Tr | 403 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 447 Tr | 442 Tr | 432 Tr | 428 Tr | 425 Tr | 423 Tr | 415 Tr | 407 Tr | 403 Tr | 404 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,3 T $ | 1,38 T $ | 1,48 T $ | 1,57 T $ | 1,77 T $ | 2,11 T $ | 2,15 T $ | 2,2 T $ | 2,4 T $ | 735 Tr $ | |
| EBITDA | 3,49 T $ | 3,92 T $ | 4,22 T $ | 4,09 T $ | 4,09 T $ | 4,82 T $ | 5,45 T $ | 5,72 T $ | 6,46 T $ | 5,07 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01