PerpEquities

Tài chính Waste Management (WM)

NYSE · Industrials · Waste Management · 60.500 nhân viên · CEO James C. Fish Jr.

Giá
233,45 $ +1,10%
Vốn hóa
92,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
116 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,07 $
Doanh thu (TTM)26,1 T $+5,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,5%+0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,82 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,07 T $+19,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,74 T $+55,7% so với năm trướcCapex 2,83 T $
EPS pha loãng (TTM)7,62 $+20,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-23,1 T $+0,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
92,8 T $
EV 116 T $
Doanh thu
26,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
30,5×
Dự phóng 29,0× (FY2026)
P/S
3,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
14,6×
TTM
Dòng tiền tự do
3,74 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,07 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
26,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 6,71 T $
Cổ tức
3,66 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 1,4%Doanh thu 6,85 T $ so với kỳ vọng 6,81 T $ (+0,5%); EPS 2,15 $ so với 2,18 $ (-1,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,85 T $, so với mức trung bình 7,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 18,5% (TTM), +0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,3% trong khi doanh thu tăng 5,2%.
  • 23,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,89 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,82 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 10,8% doanh thu (năm trước 13,9%)Đã đầu tư 2,83 T $ trong 4 quý gần nhất (-18,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,74 T $ = 121,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,06 T $ cho cổ đông = 81,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,58 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 1,47 T $, thù lao bằng cổ phiếu 41 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,1% trong một năm400 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 404 Tr.
  • Nợ ròng 23,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 247 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 23,4 T $; năm trước nợ ròng 23,2 T $.
  • Renewable Energy Segment: doanh thu +45,2%, biên lợi nhuận 22,2% (trước đó 18,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 37 Tr $ trên doanh thu 167 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,85 T $6,44 T $+6,3%
Biên lợi nhuận gộp18,7%29,2%-10,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,28 T $1,22 T $+5,2%
Biên lợi nhuận hoạt động18,7%18,9%-0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng820 Tr $603 Tr $+36,0%
EPS pha loãng2,05 $1,49 $+37,6%
Dòng tiền hoạt động1,64 T $1,59 T $+3,0%
Capex657 Tr $776 Tr $-15,3%
Dòng tiền tự do983 Tr $816 Tr $+20,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu41 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,85 T $6,81 T $+0,5%
EPS (theo dự báo)2,15 $2,18 $-1,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Collection and Disposal1,74 T $–57,5%––
Landfill–––––
Commercial–––––
Industrial–––––
Transfer–––––
Other Collection–––––
Healthcare Solutions752 Tr $+19,7%24,9%3,06 T $+33,4%
Residential–––––
Recycling Processing and Sales530 Tr $+42,5%17,6%2,03 T $+32,2%
Renewable Energy–––––
Corporate and Other–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Eastern3,09 T $–51,1%––
Western2,95 T $+5,9%48,9%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Collection And Disposal5,58 T $+4,8%1,54 T $+5,0%27,6%27,6%6,07 T $
East Tier2,42 T $+3,5%771 Tr $+4,2%31,9%31,7%–
East Tier Region Areas–––––––
West Tier Region Areas2,35 T $+5,7%766 Tr $+5,2%32,5%32,7%3 T $
All other segments808 Tr $+6,7%5 Tr $–0,6%0,0%–
Healthcare Solutions651 Tr $+3,7%20 Tr $+195,2%3,1%-3,3%-11 Tr $
Recycling Processing And Sales441 Tr $+18,5%36 Tr $+126,3%8,2%-36,8%106 Tr $
Renewable Energy Segment167 Tr $+45,2%37 Tr $+76,2%22,2%18,3%189 Tr $
Corporate And Other8 Tr $+14,3%-356 Tr $-4,1%-4.450,0%-4.885,7%-1,56 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,57 T $
Capex
-2,83 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,58 T $
Cổ tức
-1,47 T $
Mua lại doanh nghiệp
-76 Tr $
Nợ phát hành ròng
-541 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
41 Tr $
Dòng tiền tự do
3,74 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
81,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)30,5×32,3×28,9× – 38,6×
EV / EBITDA14,6×17,1×14,6× – 21,9×
EV / Doanh thu4,4×4,4×4,0× – 4,7×
Giá / FCF24,8×34,2×28,8× – 39,8×
Giá / Giá trị sổ sách9,4×9,7×8,9× – 10,5×
Tỷ suất FCF4,0%3,0%2,5% – 3,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,1%9,2%8,3% – 10,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu30,9%30,4%25,5% – 33,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 257,20 $ (+10,2%)
khoảng 225,00 $ – 280,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua19
Nắm giữ17
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202626,5 T $+5,0%8,06 $+20,3%29,0×16
FY202727,9 T $+5,3%8,89 $+10,3%26,3×17
FY202829,1 T $+4,3%9,78 $+10,0%23,9×12
FY202930,9 T $+6,4%10,86 $+11,1%21,5×9
FY203032,5 T $+5,1%11,86 $+9,2%19,7×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 287 số liệu mà Waste Management, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,01 T $2,08 T $-3,3%1,87 T $2,05 T $-8,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,66 T $3,4 T $+7,8%3,44 T $3,27 T $+5,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current85 Tr $122 Tr $-30,3%87 Tr $165 Tr $-47,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––171 Tr $55 Tr $+210,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––85 Tr $65 Tr $+30,8%
Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations36 Tr $2025-12-3134 Tr $+5,9%142 Tr $133 Tr $+6,8%
Accrual for Environmental Loss Contingencies220 Tr $215 Tr $+2,3%231 Tr $222 Tr $+4,1%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Revision in Estimates–––61 Tr $2010-12-31-7 Tr $+971,4%
Accrued Capping, Closure, Post-closure and Environmental Costs215 Tr $218 Tr $-1,4%258 Tr $231 Tr $+11,7%
Accrued Capping, Closure, Post-closure and Environmental Costs, Noncurrent3,37 T $3,13 T $+7,6%3,28 T $3,05 T $+7,5%
Accrued Liabilities, Current2,07 T $2,08 T $-0,3%2,21 T $2,18 T $+1,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment25,8 T $24,8 T $+4,3%25,1 T $23,8 T $+5,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-90 Tr $-31 Tr $-190,3%-10 Tr $-115 Tr $+91,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,94 T $5,64 T $+5,3%5,68 T $5,5 T $+3,3%
Allowance for Doubtful Other Receivables, Current3 Tr $3 Tr $0,0%3 Tr $4 Tr $-25,0%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments624 Tr $2025-12-31707 Tr $-11,7%624 Tr $707 Tr $-11,7%
Amortization of Intangible Assets–––421 Tr $180 Tr $+133,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,2 Tr1,1 Tr+9,1%800 N1,2 Tr-33,3%
Asset Impairment Charges–––232 Tr $90 Tr $+157,8%
Asset Retirement Obligation3,37 T $––1,27 T $2010-12-311,27 T $-0,1%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––103 Tr $2020-12-3198 Tr $+5,1%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––47 Tr $2010-12-3139 Tr $+20,5%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––33 Tr $2021-12-31––
Assets46,5 T $45,6 T $+2,0%45,8 T $44,6 T $+2,8%
Assets, Current5,25 T $4,84 T $+8,5%4,91 T $4,77 T $+2,8%
Assets, Fair Value Disclosure783 Tr $––162 Tr $2013-12-31190 Tr $-14,7%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––-46 Tr $2023-12-31––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––465 Tr $620 Tr $-25,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization–––31 Tr $28 Tr $+10,7%
Capitalized Contract Cost, Net246 Tr $235 Tr $+4,7%237 Tr $218 Tr $+8,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value247 Tr $175 Tr $+41,1%201 Tr $414 Tr $-51,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents332 Tr $308 Tr $+7,8%297 Tr $487 Tr $-39,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-306 Tr $-244 Tr $-25,4%-190 Tr $-65 Tr $-192,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––3,30 $3,00 $+10,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,95 $0,83 $+14,5%3,30 $3,00 $+10,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T1,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued630 Tr630 Tr0,0%630 Tr630 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding398 Tr403 Tr-1,3%403 Tr402 Tr+0,3%
Common Stock, Value, Issued6 Tr $6 Tr $0,0%6 Tr $6 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $0 $–1 Tr $-1 Tr $+200,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent801 Tr $563 Tr $+42,3%2,81 T $2,67 T $+5,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest801 Tr $563 Tr $+42,3%2,81 T $2,67 T $+5,5%
Contract with Customer, Liability, Current777 Tr $698 Tr $+11,3%735 Tr $673 Tr $+9,2%
Cost of Goods and Services Sold4,09 T $3,8 T $+7,8%15 T $13,4 T $+12,2%
Costs and Expenses5,57 T $5,45 T $+2,1%20,9 T $18 T $+16,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––193 Tr $419 Tr $-53,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––40 Tr $37 Tr $+8,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––354 Tr $589 Tr $-39,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––121 Tr $133 Tr $-9,0%
Debt and Lease Obligation23,4 T $2026-06-3024 T $-2,8%22,9 T $23,9 T $-4,2%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure23,4 T $2026-06-30–––––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net147 Tr $162 Tr $-9,3%156 Tr $179 Tr $-12,8%
Debt, Current1,52 T $880 Tr $+73,2%711 Tr $1,36 T $-47,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––308 Tr $98 Tr $+214,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-9 Tr $7 Tr $-228,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)53 Tr $162 Tr $-67,3%363 Tr $124 Tr $+192,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,36 T $3,03 T $+10,9%3,16 T $2,82 T $+12,3%
Deferred Sale Inducement Cost193 Tr $173 Tr $+11,6%–––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––64 Tr $19 Tr $+236,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01