PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Có thể giao dịch TJX Companies (TJX) dạng perp chưa? Chưa

TJX Companies vận hành các chuỗi bán lẻ giảm giá như T.J. Maxx, Marshalls và HomeGoods, bán quần áo và đồ gia dụng tại Mỹ, Canada, châu Âu và Úc.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết TJX. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TJX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
140,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
62,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,7%
P/E
23,5
P/E cùng ngành 36,5
Dòng tiền tự do
5,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
6,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,3
P/E cùng ngành
36,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
64 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 15,9 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,48 $
2026-11-12

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất60,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,1%
Dòng tiền tự do4,9 T $
Nợ ròng7,3 T $
202132,1 T $
202248,6 T $
202349,9 T $
202454,2 T $
202556,4 T $
202660,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202132,1 T $-23%90 Tr $4 T $
202248,6 T $+51%3,3 T $2 T $
202349,9 T $+3%3,5 T $2,6 T $
202454,2 T $+9%4,5 T $4,3 T $
202556,4 T $+4%4,9 T $4,2 T $
202660,4 T $+7%5,5 T $4,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+23,7%+1,8%+0,3%+1,5%+0,3%
2022+28,5%+9,8%+6,8%+54,7%+11,5%
2023+27,6%+9,7%+7,0%+55,0%+12,3%
2024+30,0%+10,7%+8,3%+61,3%+15,0%
2025+30,6%+11,2%+8,6%+58,0%+15,3%
2026+31,0%+11,9%+9,1%+53,9%+15,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202110,5 T $15,5 T $5 T $1,46
20226,2 T $12,5 T $6,3 T $1,27
20235,5 T $12,7 T $7,3 T $1,21
20245,6 T $12,5 T $6,9 T $1,21
20255,3 T $12,8 T $7,4 T $1,18
20266,2 T $13,5 T $7,3 T $1,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202176,9 T $81,9 T $2,4854,3
202286,4 T $92,6 T $1,826,3
202395,4 T $102,7 T $1,927,3
2024108,8 T $115,7 T $2,024,3
2025140,8 T $148,2 T $2,529,0
2026168,5 T $175,8 T $2,830,6
Q3 202514,1 T $
Q4 202516,4 T $
Q1 202613,1 T $
Q2 202614,4 T $
Q3 202615,1 T $
Q4 202617,7 T $
Q1 202714,3 T $
Q2 202715,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202514,1 T $+6%1,3 T $624 Tr $
Q4 202516,4 T $0%1,4 T $2,2 T $
Q1 202613,1 T $+5%1 T $-103 Tr $
Q2 202614,4 T $+7%1,2 T $1,3 T $
Q3 202615,1 T $+7%1,4 T $1 T $
Q4 202617,7 T $+9%1,8 T $2,7 T $
Q1 202714,3 T $+9%1,3 T $457 Tr $
Q2 202715,2 T $+5%1,5 T $1,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+31,6%+12,0%+9,2%+15,9%+4,0%
Q4 2025+30,5%+11,3%+8,6%+16,7%+4,4%
Q1 2026+29,5%+10,0%+7,9%+12,2%+3,3%
Q2 2026+30,7%+11,2%+8,6%+14,0%+3,8%
Q3 2026+33,0%+13,0%+9,5%+15,4%+4,1%
Q4 2026+30,9%+13,3%+10,0%+17,4%+5,0%
Q1 2027+31,3%+11,8%+9,3%+12,8%+3,7%
Q2 2027+33,4%+13,1%+10,0%+14,3%+4,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20254,7 T $12,7 T $8 T $1,19
Q4 20255,3 T $12,8 T $7,4 T $1,18
Q1 20264,3 T $13,1 T $8,8 T $1,16
Q2 20264,6 T $13,1 T $8,5 T $1,17
Q3 20264,6 T $13,2 T $8,6 T $1,09
Q4 20266,2 T $13,5 T $7,3 T $1,14
Q1 20275,6 T $14,2 T $8,6 T $1,14
Q2 20276 T $14,3 T $8,3 T $1,15
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2025126,7 T $134,7 T $9,024,4
Q4 2025142 T $149,5 T $8,725,4
Q1 2026146,3 T $155,1 T $11,235,1
Q2 2026142,1 T $150,6 T $9,928,4
Q3 2026157,8 T $166,4 T $10,427,4
Q4 2026168,5 T $175,8 T $9,523,7
Q1 2027175,6 T $184,2 T $12,332,9
Q2 2027175,7 T $184,1 T $11,628,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu15,2 T $Q2 2027
4,4 T $8,9 T $13,3 T $17,7 T $Q3 2024: 13,3 T $Q4 2024: 16,4 T $Q1 2025: 12,5 T $Q2 2025: 13,5 T $Q3 2025: 14,1 T $Q4 2025: 16,4 T $Q1 2026: 13,1 T $Q2 2026: 14,4 T $Q3 2026: 15,1 T $Q4 2026: 17,7 T $Q1 2027: 14,3 T $Q2 2027: 15,2 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng1,5 T $Q2 2027
443,3 Tr $886,5 Tr $1,3 T $1,8 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2026: 1,4 T $Q4 2026: 1,8 T $Q1 2027: 1,3 T $Q2 2027: 1,5 T $Q3 2024Q2 2027
EBITDA2 T $Q2 2027
684 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,8 T $Q3 2025: 2 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2026: 2,3 T $Q4 2026: 2,7 T $Q1 2027: 2,1 T $Q2 2027: 2 T $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do1,7 T $Q2 2027
595 Tr $1,3 T $2 T $2,7 T $Q3 2024: 711 Tr $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 318 Tr $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 624 Tr $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: -103 Tr $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2026: 1 T $Q4 2026: 2,7 T $Q1 2027: 457 Tr $Q2 2027: 1,7 T $Q3 2024Q2 2027
EPS1,36 $Q2 2027
0,4 $0,79 $1,19 $1,58 $Q3 2024: 1,03 $Q4 2024: 1,22 $Q1 2025: 0,93 $Q2 2025: 0,96 $Q3 2025: 1,14 $Q4 2025: 1,23 $Q1 2026: 0,92 $Q2 2026: 1,1 $Q3 2026: 1,28 $Q4 2026: 1,58 $Q1 2027: 1,19 $Q2 2027: 1,36 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ6 T $Q2 2027
3,6 T $7,2 T $10,7 T $14,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,3 T $Q3 2024 · Nợ: 12,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 5,6 T $Q4 2024 · Nợ: 12,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q1 2025 · Nợ: 12,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,3 T $Q2 2025 · Nợ: 12,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,7 T $Q3 2025 · Nợ: 12,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,3 T $Q4 2025 · Nợ: 12,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,3 T $Q1 2026 · Nợ: 13,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,6 T $Q2 2026 · Nợ: 13,1 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,6 T $Q3 2026 · Nợ: 13,2 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 6,2 T $Q4 2026 · Nợ: 13,5 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 5,6 T $Q1 2027 · Nợ: 14,2 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 6 T $Q2 2027 · Nợ: 14,3 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,4%Q2 2027
+8,4%+16,7%+25,1%+33,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +31,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%Q2 2027
+2,0%+4,4%+6,8%+9,2%Q2 2025: +5,6%Q3 2025: +6,0%Q4 2025: -0,4%Q1 2026: +5,1%Q2 2026: +6,9%Q3 2026: +7,5%Q4 2026: +8,5%Q1 2027: +9,2%Q2 2027: +5,4%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành1,1 TQ2 2027
289,5 Tr579 Tr868,5 Tr1,2 TQ3 2024: 1,2 TQ4 2024: 1,2 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,1 TQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1,1 TQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,1 TQ3 2026: 1,1 TQ4 2026: 1,1 TQ1 2027: 1,1 TQ2 2027: 1,1 TQ3 2024Q2 2027
Định giá28,9Q2 2027
8,817,626,335,1Q3 2024 · P/E: 21,0Q4 2024 · P/E: 19,1Q1 2025 · P/E: 25,0Q2 2025 · P/E: 29,2Q3 2025 · P/E: 24,4Q4 2025 · P/E: 25,4Q1 2026 · P/E: 35,1Q2 2026 · P/E: 28,4Q3 2026 · P/E: 27,4Q4 2026 · P/E: 23,7Q1 2027 · P/E: 32,9Q2 2027 · P/E: 28,9Q3 2024 · P/S: 7,5Q4 2024 · P/S: 6,6Q1 2025 · P/S: 8,6Q2 2025 · P/S: 9,5Q3 2025 · P/S: 9,0Q4 2025 · P/S: 8,7Q1 2026 · P/S: 11,2Q2 2026 · P/S: 9,9Q3 2026 · P/S: 10,4Q4 2026 · P/S: 9,5Q1 2027 · P/S: 12,3Q2 2027 · P/S: 11,6Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu60,4 T $2026
15,1 T $30,2 T $45,3 T $60,4 T $2019: 39 T $2020: 41,7 T $2021: 32,1 T $2022: 48,6 T $2023: 49,9 T $2024: 54,2 T $2025: 56,4 T $2026: 60,4 T $20192026
Lợi nhuận ròng5,5 T $2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $2019: 3,1 T $2020: 3,3 T $2021: 90 Tr $2022: 3,3 T $2023: 3,5 T $2024: 4,5 T $2025: 4,9 T $2026: 5,5 T $20192026
EBITDA8,5 T $2026
2,1 T $4,3 T $6,4 T $8,5 T $2019: 5,1 T $2020: 5,3 T $2021: 1,2 T $2022: 5,4 T $2023: 5,6 T $2024: 7 T $2025: 7,7 T $2026: 8,5 T $20192026
Dòng tiền tự do4,9 T $2026
1,2 T $2,5 T $3,7 T $4,9 T $2019: 3 T $2020: 2,8 T $2021: 4 T $2022: 2 T $2023: 2,6 T $2024: 4,3 T $2025: 4,2 T $2026: 4,9 T $20192026
EPS4,88 $2026
1,22 $2,44 $3,66 $4,88 $2019: 2,43 $2020: 2,67 $2021: 0,07 $2022: 2,7 $2023: 2,97 $2024: 3,86 $2025: 4,26 $2026: 4,88 $20192026
Tiền mặt / Nợ6,2 T $2026
3,9 T $7,8 T $11,6 T $15,5 T $2019 · Tiền mặt: 3 T $2019 · Nợ: 2,5 T $2020 · Tiền mặt: 3,2 T $2020 · Nợ: 11,5 T $2021 · Tiền mặt: 10,5 T $2021 · Nợ: 15,5 T $2022 · Tiền mặt: 6,2 T $2022 · Nợ: 12,5 T $2023 · Tiền mặt: 5,5 T $2023 · Nợ: 12,7 T $2024 · Tiền mặt: 5,6 T $2024 · Nợ: 12,5 T $2025 · Tiền mặt: 5,3 T $2025 · Nợ: 12,8 T $2026 · Tiền mặt: 6,2 T $2026 · Nợ: 13,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+31,0%2026
+7,7%+15,5%+23,2%+31,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,6%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +31,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,1%2026
-4,5%+14,1%+32,6%+51,1%2020: +7,0%2021: -23,0%2022: +51,1%2023: +2,9%2024: +8,6%2025: +4,0%2026: +7,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành1,1 T2026
314,8 Tr629,6 Tr944,4 Tr1,3 T2019: 1,3 T2020: 1,2 T2021: 1,2 T2022: 1,2 T2023: 1,2 T2024: 1,2 T2025: 1,1 T2026: 1,1 T20192026
Định giá30,62026
213,6427,1640,7854,32019 · P/E: 20,12020 · P/E: 21,82021 · P/E: 854,32022 · P/E: 26,32023 · P/E: 27,32024 · P/E: 24,32025 · P/E: 29,02026 · P/E: 30,62019 · P/S: 1,62020 · P/S: 1,72021 · P/S: 2,42022 · P/S: 1,82023 · P/S: 1,92024 · P/S: 2,02025 · P/S: 2,52026 · P/S: 2,820192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20275,2864 T $+6%11
FY 20285,7868 T $+13%12
FY 20296,4973,2 T $+21%6
FY 20306,8575,5 T $+25%2
Q3 20261,1915,2 T $0%9
Q4 20261,3515,9 T $-10%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-18Kết quảThực tế - / Ước tính 1,33-
2026-11-12Cổ tức0,48 $-
2026-08-19Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 1,22 / Ước tính 1,19Vượt dự báo
2026-08-13Cổ tức0,48 $-
2026-05-20Kết quảThực tế 1,19 / Ước tính 1,02Vượt dự báo
2026-05-14Cổ tức0,48 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TJX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị114369
Nhà phân tích2129
Mua / giữ / bán102 / 12 / 0333 / 36 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 3 / 43 / 5 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 104 (0%)100 / 246 (29%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-25,2%-7,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-2,7% / -36,1%+39,1% / -36,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 +0,7% (n = 338)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John KernanTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 167 US$20 thg 11, 2025
  2. Dana TelseyTelsey Advisory100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 185 US$19 thg 8, 2026
  3. Alexandra StratonMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 178 US$2 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Lorraine HutchinsonBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại175 US$
14 thg 9, 2026Lorraine HutchinsonBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại175 US$
10 thg 9, 2026Adrienne YihBarclaysMuaDuy trì188 US$
2 thg 9, 2026Alexandra StratonMorgan StanleyMuaKhẳng định lại178 US$
1 thg 9, 2026Corey TarloweJefferiesGiữDuy trì145 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng130 US$140 US$150 US$160 US$170 US$180 US$thg 10 25 · Mua 20 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 154 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 162 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 164 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 169 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 174 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 174 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 174 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 181 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 171 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 171 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 150 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 160 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 157 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 155 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 157 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 127 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 114 khuyến nghị