Báo cáo kết quả kinh doanh The TJX Companies, Inc. (TJX)
NYSE · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 377.000 nhân viên · CEO Ernie L. Herrman
- Giá
- 140,28 $ -0,79%
- Vốn hóa
- 154 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 163 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 1,34 $
The TJX Companies, Inc. (TJX) báo cáo doanh thu 15,2 T $ cho Q2 '27 (+5,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,99 T $ (13,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,52 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 62,4 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,3 T $ | 16,4 T $ | 12,5 T $ | 13,5 T $ | 14,1 T $ | 16,4 T $ | 13,1 T $ | 14,4 T $ | 15,1 T $ | 17,7 T $ | 14,3 T $ | 15,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 9,14 T $ | 11,5 T $ | 8,74 T $ | 9,38 T $ | 9,62 T $ | 11,4 T $ | 9,25 T $ | 9,98 T $ | 10,1 T $ | 12,3 T $ | 9,84 T $ | 10,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,13 T $ | 4,88 T $ | 3,74 T $ | 4,09 T $ | 4,44 T $ | 4,98 T $ | 3,87 T $ | 4,43 T $ | 4,98 T $ | 5,48 T $ | 4,48 T $ | 5,07 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 573 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 617 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 2,52 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,52 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,09 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -28 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,58 T $ | 3,09 T $ | 2,4 T $ | 2,67 T $ | 2,75 T $ | 3,13 T $ | 2,55 T $ | 2,81 T $ | 3,01 T $ | 3,12 T $ | 2,79 T $ | 3,09 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,55 T $ | 1,79 T $ | 1,34 T $ | 1,42 T $ | 1,69 T $ | 1,85 T $ | 1,32 T $ | 1,62 T $ | 1,97 T $ | 2,35 T $ | 1,69 T $ | 1,99 T $ | |
| Thu nhập lãi | 60 Tr $ | 73 Tr $ | 69 Tr $ | 66 Tr $ | 63 Tr $ | 59 Tr $ | 48 Tr $ | 45 Tr $ | 47 Tr $ | 55 Tr $ | 53 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 19 Tr $ | 19 Tr $ | 19 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 17 Tr $ | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 19 Tr $ | 19 Tr $ | 18 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -60 Tr $ | -73 Tr $ | -69 Tr $ | -66 Tr $ | -63 Tr $ | -59 Tr $ | -48 Tr $ | -45 Tr $ | 28 Tr $ | -55 Tr $ | -35 Tr $ | -31 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 41 Tr $ | 54 Tr $ | 50 Tr $ | 46 Tr $ | 43 Tr $ | 42 Tr $ | 30 Tr $ | 27 Tr $ | -56 Tr $ | 36 Tr $ | 35 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,59 T $ | 1,84 T $ | 1,39 T $ | 1,47 T $ | 1,74 T $ | 1,89 T $ | 1,35 T $ | 1,65 T $ | 1,92 T $ | 2,39 T $ | 1,72 T $ | 2,02 T $ | |
| Thuế thu nhập | 398 Tr $ | 440 Tr $ | 320 Tr $ | 369 Tr $ | 439 Tr $ | 491 Tr $ | 310 Tr $ | 404 Tr $ | 474 Tr $ | 617 Tr $ | 389 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,19 T $ | 1,4 T $ | 1,07 T $ | 1,1 T $ | 1,3 T $ | 1,4 T $ | 1,04 T $ | 1,24 T $ | 1,44 T $ | 1,77 T $ | 1,33 T $ | 1,52 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,04 $ | 1,24 $ | 0,95 $ | 0,97 $ | 1,15 $ | 1,23 $ | 0,92 $ | 1,11 $ | 1,28 $ | 1,58 $ | 1,19 $ | 1,36 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,03 $ | 1,22 $ | 0,93 $ | 0,96 $ | 1,14 $ | 1,23 $ | 0,92 $ | 1,10 $ | 1,28 $ | 1,58 $ | 1,19 $ | 1,36 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,14 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,14 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,12 T | 1,12 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,16 T | 1,15 T | 1,15 T | 1,14 T | 1,14 T | 1,14 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,13 T | 1,12 T | 1,12 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 245 Tr $ | 252 Tr $ | 264 Tr $ | 265 Tr $ | 266 Tr $ | 309 Tr $ | 296 Tr $ | 308 Tr $ | 316 Tr $ | 327 Tr $ | 336 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 1,85 T $ | 2,11 T $ | 1,67 T $ | 1,75 T $ | 2,02 T $ | 2,22 T $ | 1,66 T $ | 1,97 T $ | 2,26 T $ | 2,74 T $ | 2,06 T $ | 2,02 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33,2 T $ | 35,9 T $ | 39 T $ | 41,7 T $ | 32,1 T $ | 48,6 T $ | 49,9 T $ | 54,2 T $ | 56,4 T $ | 60,4 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 23,6 T $ | 25,5 T $ | 27,8 T $ | 29,8 T $ | 24,5 T $ | 34,7 T $ | 36,1 T $ | 38 T $ | 39,1 T $ | 41,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,62 T $ | 10,4 T $ | 11,1 T $ | 11,9 T $ | 7,6 T $ | 13,8 T $ | 13,8 T $ | 16,3 T $ | 17,2 T $ | 18,7 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 506 Tr $ | 507 Tr $ | 573 Tr $ | 617 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,58 T $ | 8,42 T $ | 9,9 T $ | 10,3 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,77 T $ | 6,38 T $ | 6,92 T $ | 7,45 T $ | 7,02 T $ | 9,08 T $ | 8,93 T $ | 10,5 T $ | 10,9 T $ | 11,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,85 T $ | 3,99 T $ | 4,22 T $ | 4,42 T $ | 582 Tr $ | 4,76 T $ | 4,86 T $ | 5,8 T $ | 6,3 T $ | 7,18 T $ | |
| Thu nhập lãi | 18,1 Tr $ | 32,7 Tr $ | 56 Tr $ | 49,1 Tr $ | 13 Tr $ | 4 Tr $ | 78 Tr $ | 249 Tr $ | 257 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 61,7 Tr $ | 64,3 Tr $ | 64,8 Tr $ | 59,1 Tr $ | 194 Tr $ | 119 Tr $ | 84 Tr $ | 79 Tr $ | 76 Tr $ | 74 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 64,8 Tr $ | 66,5 Tr $ | -19,9 Tr $ | -49,1 Tr $ | 299 Tr $ | 238 Tr $ | 140 Tr $ | -249 Tr $ | -257 Tr $ | -121 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -126 Tr $ | -131 Tr $ | -45 Tr $ | -10 Tr $ | -493 Tr $ | -357 Tr $ | -224 Tr $ | 170 Tr $ | 181 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,72 T $ | 3,86 T $ | 4,17 T $ | 4,41 T $ | 89 Tr $ | 4,4 T $ | 4,64 T $ | 5,97 T $ | 6,48 T $ | 7,3 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,42 T $ | 1,25 T $ | 1,11 T $ | 1,13 T $ | -1 Tr $ | 1,12 T $ | 1,14 T $ | 1,49 T $ | 1,62 T $ | 1,81 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,3 T $ | 2,61 T $ | 3,06 T $ | 3,27 T $ | 90 Tr $ | 3,28 T $ | 3,5 T $ | 4,47 T $ | 4,86 T $ | 5,49 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,78 $ | 2,06 $ | 2,48 $ | 2,71 $ | 0,08 $ | 2,74 $ | 3,00 $ | 3,90 $ | 4,31 $ | 4,89 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,73 $ | 2,02 $ | 2,43 $ | 2,67 $ | 0,07 $ | 2,70 $ | 2,97 $ | 3,86 $ | 4,26 $ | 4,88 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,29 T | 1,27 T | 1,24 T | 1,21 T | 1,2 T | 1,2 T | 1,17 T | 1,15 T | 1,13 T | 1,13 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,33 T | 1,29 T | 1,26 T | 1,23 T | 1,21 T | 1,22 T | 1,18 T | 1,16 T | 1,14 T | 1,13 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 659 Tr $ | 726 Tr $ | 820 Tr $ | 867 Tr $ | 871 Tr $ | 868 Tr $ | 887 Tr $ | 964 Tr $ | 1,1 T $ | 1,25 T $ | |
| EBITDA | 4,44 T $ | 4,65 T $ | 5,06 T $ | 5,33 T $ | 1,15 T $ | 5,39 T $ | 5,61 T $ | 7,01 T $ | 7,66 T $ | 8,55 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-01