Tài chính The TJX Companies, Inc. (TJX)
NYSE · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 377.000 nhân viên · CEO Ernie L. Herrman
- Giá
- 140,28 $ -0,79%
- Vốn hóa
- 154 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 163 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 1,34 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 154 T $ EV 163 T $
- Doanh thu
- 62,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +6% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 9,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,9× Dự phóng 26,7× (FY2027)
- P/S
- 2,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 17,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 5,88 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 6,07 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 64 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-18 Doanh thu dự kiến 15,9 T $
- Cổ tức
- 1,81 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-19): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,5%Doanh thu 15,2 T $ so với kỳ vọng 15,2 T $ (+0,1%); EPS 1,22 $ so với 1,19 $ (+2,5%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 5,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 15,2 T $, so với mức trung bình 8,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 12,8% (TTM), +1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 23,5% trong khi doanh thu tăng 7,7%.
- Capex chiếm 3,5% doanh thu (năm trước 3,3%)Đã đầu tư 2,16 T $ trong 4 quý gần nhất (+13,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,88 T $ = 96,9% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,75 T $ cho cổ đông = 80,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,8 T $ (năm trước 2,59 T $), cổ tức 1,95 T $, thù lao bằng cổ phiếu 180 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm1,12 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 1,13 T.
- Nợ ròng 8,31 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6 T $, nợ gồm thuê tài sản 14,3 T $; năm trước nợ ròng 8,48 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,2 T $ | 14,4 T $ | +5,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,4% | 30,7% | +2,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,99 T $ | 1,62 T $ | +22,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 13,1% | 11,2% | +1,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,52 T $ | 1,24 T $ | +22,3% |
| EPS pha loãng | 1,36 $ | 1,10 $ | +23,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,23 T $ | 1,79 T $ | +24,3% |
| Capex | 497 Tr $ | 461 Tr $ | +7,8% |
| Dòng tiền tự do | 1,73 T $ | 1,33 T $ | +30,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 43 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-19| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,2 T $ | 15,2 T $ | +0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 1,22 $ | 1,19 $ | +2,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-19 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Marmaxx | 9,11 T $ | +3,0% | 60,0% | 37,5 T $ | +6,1% | |
| HomeGoods | 2,51 T $ | +9,7% | 16,5% | 10,6 T $ | +9,2% | |
| TJX International | 2,09 T $ | +10,6% | 13,8% | 8,41 T $ | +11,8% | |
| TJX Canada | 1,47 T $ | +6,4% | 9,7% | 5,86 T $ | +9,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TJX International | 2,09 T $ | +10,6% | 58,8% | 10,1 T $ | – | |
| TJX Canada | 1,47 T $ | +6,4% | 41,2% | 7 T $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '27
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marmaxx | – | – | 1,42 T $ | +13,6% | – | – | 5,86 T $ |
| Home Goods | – | – | 441 Tr $ | +93,4% | – | – | 1,55 T $ |
| Tjx Canada | – | – | 229 Tr $ | +3,6% | – | – | 793 Tr $ |
| TJX International | – | – | 135 Tr $ | +36,4% | – | – | 609 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 8,03 T $
- Capex
- -2,16 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,8 T $
- Cổ tức
- -1,95 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 180 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 5,88 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 80,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,9× | 27,5× | 24,3× – 30,6× |
| EV / EBITDA | 17,9× | 18,4× | 16,5× – 20,6× |
| EV / Doanh thu | 2,6× | 2,3× | 1,9× – 2,9× |
| Giá / FCF | 26,3× | 34,4× | 25,1× – 42,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 14,7× | 15,5× | 14,4× – 16,8× |
| Tỷ suất FCF | 3,8% | 3,0% | 2,3% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 22,8% | 19,9% | 18,1% – 21,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 59,8% | 56,6% | 53,9% – 61,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 174,15 $ (+24,1%)
khoảng 145,00 $ – 198,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 64 T $ | +6,0% | 5,26 $ | +7,7% | 26,7× | 13 |
| FY2028 | 68 T $ | +6,2% | 5,75 $ | +9,5% | 24,4× | 13 |
| FY2029 | 73 T $ | +7,5% | 6,46 $ | +12,3% | 21,7× | 6 |
| FY2030 | 75,5 T $ | +3,4% | 6,85 $ | +6,0% | 20,5× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 243 số liệu mà The TJX Companies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 5,02 T $ | 4,7 T $ | +6,9% | 4,58 T $ | 4,26 T $ | +7,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 665 Tr $ | 600 Tr $ | +10,8% | 602 Tr $ | 549 Tr $ | +9,7% |
| Accrued Income Taxes, Current | 250 Tr $ | 165 Tr $ | +51,5% | 170 Tr $ | 75 Tr $ | +126,7% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 5,37 T $ | 4,78 T $ | +12,5% | 5,89 T $ | 5,04 T $ | +16,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -416 Tr $ | -445 Tr $ | +6,5% | -351 Tr $ | -609 Tr $ | +42,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 680 Tr $ | 617 Tr $ | +10,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 3 Tr | 4 Tr | -25,0% | 3 Tr | 4 Tr | -25,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 43 Tr $ | 43 Tr $ | 0,0% | 214 Tr $ | 183 Tr $ | +16,9% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 90 Tr $2026-01-31 | 81 Tr $ | +11,1% | 90 Tr $ | 81 Tr $ | +11,1% |
| Assets | 37,1 T $ | 32,9 T $ | +12,9% | 35,8 T $ | 31,7 T $ | +12,7% |
| Assets, Current | 15,3 T $ | 13,3 T $ | +15,4% | 15,2 T $ | 13 T $ | +17,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -2 Tr $ | 55 Tr $ | -103,6% | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6 T $ | 4,64 T $ | +29,4% | 6,23 T $ | 5,34 T $ | +16,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6 T $ | 4,64 T $ | +29,4% | 6,23 T $ | 5,34 T $ | +16,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 424 Tr $ | 384 Tr $ | +10,4% | 895 Tr $ | -265 Tr $ | +437,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,48 $ | 0,43 $ | +12,9% | 1,70 $ | 1,50 $ | +13,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,8 T | 1,8 T | 0,0% | 1,8 T | 1,8 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,1 T | 1,11 T | -1,0% | 1,11 T | 1,12 T | -1,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,1 T | 1,11 T | -1,0% | 1,11 T | 1,12 T | -1,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,1 T $ | 1,11 T $ | -1,1% | 1,11 T $ | 1,12 T $ | -1,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,48 T $ | 1,26 T $ | +16,9% | 5,75 T $ | 4,79 T $ | +20,2% |
| Contract with Customer, Liability | 825 Tr $ | 774 Tr $ | +6,6% | 897 Tr $ | 824 Tr $ | +8,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 10,1 T $ | 9,98 T $ | +1,3% | 41,7 T $ | 39,1 T $ | +6,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,02 T $ | 1,01 T $ | +1,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 321 Tr $ | 244 Tr $ | +31,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 351 Tr $ | 338 Tr $ | +3,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 3 Tr $2026-01-31 | 4 Tr $ | -25,0% | 3 Tr $ | 4 Tr $ | -25,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 8 Tr $ | 11 Tr $ | -27,3% | 9 Tr $ | 11 Tr $ | -18,2% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 28 Tr $2025-11-01 | 23 Tr $ | +21,7% | 29 Tr $2025-02-01 | 43 Tr $ | -32,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 90 Tr $ | 9 Tr $ | +900,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23 Tr $ | 5 Tr $ | +360,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 146 Tr $ | 142 Tr $ | +2,8% | 147 Tr $ | 148 Tr $ | -0,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 20 Tr $ | 63 Tr $ | -68,3% | 112 Tr $ | 28 Tr $ | +300,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 333 Tr $ | 217 Tr $ | +53,5% | 268 Tr $ | 156 Tr $ | +71,8% |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Current | 147 Tr $2026-01-31 | 148 Tr $ | -0,7% | 147 Tr $ | 148 Tr $ | -0,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2 Tr $ | 14 Tr $ | -114,3% |
| Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent | 268 Tr $2026-01-31 | 156 Tr $ | +71,8% | 268 Tr $ | 156 Tr $ | +71,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,72 T $2026-01-31 | 3,45 T $ | +7,7% | 3,72 T $ | 3,45 T $ | +7,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 3,66 T $2026-01-31 | 3,4 T $ | +7,6% | 3,66 T $ | 3,4 T $ | +7,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 92 Tr $2026-01-31 | 104 Tr $ | -11,5% | 92 Tr $ | 104 Tr $ | -11,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 15 Tr $2026-01-31 | 20 Tr $ | -25,0% | 15 Tr $ | 20 Tr $ | -25,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 466 Tr $2026-01-31 | 392 Tr $ | +18,9% | 466 Tr $ | 392 Tr $ | +18,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 58 Tr $2026-01-31 | 51 Tr $ | +13,7% | 58 Tr $ | 51 Tr $ | +13,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,78 T $2026-01-31 | 3,41 T $ | +10,9% | 3,78 T $ | 3,41 T $ | +10,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 25 Tr $2026-01-31 | 24 Tr $ | +4,2% | 25 Tr $ | 24 Tr $ | +4,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Inventory | 79 Tr $2026-01-31 | 73 Tr $ | +8,2% | 79 Tr $ | 73 Tr $ | +8,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 121 Tr $2026-01-31 | 8 Tr $ | +1.412,5% | 121 Tr $ | 8 Tr $ | +1.412,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 6 Tr $2026-01-31 | 5 Tr $ | +20,0% | 6 Tr $ | 5 Tr $ | +20,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 916 Tr $2026-01-31 | 742 Tr $ | +23,5% | 916 Tr $ | 742 Tr $ | +23,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 28 Tr $2026-01-31 | 23 Tr $ | +21,7% | 28 Tr $ | 23 Tr $ | +21,7% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Employer Contributions, Next Fiscal Year | 6 Tr $2026-01-31 | 8 Tr $ | -25,0% | 6 Tr $ | 8 Tr $ | -25,0% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Employer Contributions, Remainder of Fiscal Year | 6 Tr $ | 8 Tr $ | -25,0% | – | – | – |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount | 1,52 T $2026-01-31 | 1,45 T $ | +5,0% | 1,52 T $ | 1,45 T $ | +5,0% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Contributions by Employer | – | – | – | 5 Tr $ | 4 Tr $ | +25,0% |
| Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent | – | – | – | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Depreciation | 339 Tr $ | 307 Tr $ | +10,4% | 819 Tr $2019-02-02 | 726 Tr $ | +12,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 340 Tr $ | 308 Tr $ | +10,4% | 1,25 T $ | 1,1 T $ | +13,0% |
| Depreciation, Nonproduction | – | – | – | 1,2 T $ | 1,1 T $ | +9,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-01