Bảng cân đối kế toán S&P Global (SPGI)
NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 44.500 nhân viên · CEO Martina L. Cheung
- Giá
- 466,55 $ +1,28%
- Vốn hóa
- 135 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 146 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 4,04 $
Cuối Q3 '26, S&P Global (SPGI) nắm giữ 2,44 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 13,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 48 T $, tổng nợ phải trả 22,9 T $, vốn chủ sở hữu 19,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,29 T $ | 1,54 T $ | 2,04 T $ | 1,7 T $ | 1,67 T $ | 1,47 T $ | 1,85 T $ | 1,67 T $ | 1,75 T $ | 1,81 T $ | 4,14 T $ | 2,44 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 26 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 56 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 2,83 T $ | 2,98 T $ | 2,71 T $ | 2,64 T $ | 2,87 T $ | 3,08 T $ | 2,98 T $ | 2,86 T $ | 3,44 T $ | 3,49 T $ | 3,44 T $ | 3,1 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1 T $ | 906 Tr $ | 895 Tr $ | 871 Tr $ | 906 Tr $ | 790 Tr $ | 1,05 T $ | 200 Tr $ | 1,05 T $ | 128 Tr $ | 120 Tr $ | 876 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,14 T $ | 5,43 T $ | 5,64 T $ | 5,2 T $ | 5,46 T $ | 5,34 T $ | 5,88 T $ | 5,65 T $ | 6,3 T $ | 6,32 T $ | 8,71 T $ | 6,42 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 637 Tr $ | 618 Tr $ | 620 Tr $ | 642 Tr $ | 678 Tr $ | 678 Tr $ | 680 Tr $ | 654 Tr $ | 691 Tr $ | 649 Tr $ | 646 Tr $ | 578 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,79 T $ | 1,78 T $ | 1,93 T $ | 1,8 T $ | 1,77 T $ | 1,79 T $ | 1,85 T $ | 1,87 T $ | 603 Tr $ | 605 Tr $ | 613 Tr $ | 624 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 34,9 T $ | 34,7 T $ | 35 T $ | 35 T $ | 34,9 T $ | 35 T $ | 35,1 T $ | 34,9 T $ | 36,5 T $ | 36,4 T $ | 36,3 T $ | 27,6 T $ | |
| Tài sản vô hình | 17,4 T $ | 17,1 T $ | 17,1 T $ | 16,8 T $ | 16,6 T $ | 16,3 T $ | 16,1 T $ | 15,8 T $ | 16,3 T $ | 16 T $ | 15,7 T $ | 11,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 774 Tr $ | 788 Tr $ | 692 Tr $ | 885 Tr $ | 837 Tr $ | 819 Tr $ | 842 Tr $ | 837 Tr $ | 864 Tr $ | 884 Tr $ | 895 Tr $ | 883 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 55,4 T $ | 55 T $ | 55,3 T $ | 55,2 T $ | 54,8 T $ | 54,5 T $ | 54,5 T $ | 54,1 T $ | 54,9 T $ | 54,5 T $ | 54,2 T $ | 41,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 60,6 T $ | 60,5 T $ | 61 T $ | 60,4 T $ | 60,2 T $ | 59,9 T $ | 60,4 T $ | 59,7 T $ | 61,2 T $ | 60,8 T $ | 62,9 T $ | 48 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 557 Tr $ | 458 Tr $ | 477 Tr $ | 475 Tr $ | 553 Tr $ | 525 Tr $ | 532 Tr $ | 418 Tr $ | 610 Tr $ | 510 Tr $ | 611 Tr $ | 507 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 988 Tr $ | 439 Tr $ | 581 Tr $ | 683 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 47 Tr $ | 301 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 842 Tr $ | 2,82 T $ | 2,7 T $ | 2,45 T $ | |
| Thuế phải nộp | 121 Tr $ | 179 Tr $ | 180 Tr $ | 188 Tr $ | 199 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 247 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,46 T $ | 3,54 T $ | 3,41 T $ | 3,29 T $ | 3,69 T $ | 3,89 T $ | 3,87 T $ | 3,63 T $ | 4,09 T $ | 3,98 T $ | 3,93 T $ | 3,77 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,94 T $ | 1,4 T $ | 1,43 T $ | 1,55 T $ | 1,94 T $ | 1,27 T $ | 1,38 T $ | 1,56 T $ | 929 Tr $ | 1,1 T $ | 1,07 T $ | 1,2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,13 T $ | 5,88 T $ | 5,5 T $ | 5,51 T $ | 6,39 T $ | 5,92 T $ | 5,98 T $ | 5,8 T $ | 7,64 T $ | 9,34 T $ | 9,13 T $ | 8,72 T $ | |
| Nợ dài hạn | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 12,9 T $ | 10,6 T $ | 12,6 T $ | 10,6 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 541 Tr $ | 524 Tr $ | 515 Tr $ | 527 Tr $ | 535 Tr $ | 522 Tr $ | 512 Tr $ | 481 Tr $ | 494 Tr $ | 458 Tr $ | 452 Tr $ | 403 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,69 T $ | 3,63 T $ | 3,54 T $ | 3,42 T $ | 3,4 T $ | 3,32 T $ | 3,18 T $ | 3,03 T $ | 3,26 T $ | 3,23 T $ | 3,15 T $ | 2,18 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 721 Tr $ | 792 Tr $ | 1,02 T $ | 1,13 T $ | 995 Tr $ | 1,02 T $ | 1,38 T $ | 1,17 T $ | 791 Tr $ | 947 Tr $ | 941 Tr $ | 939 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 16,4 T $ | 16,4 T $ | 16,5 T $ | 16,5 T $ | 16,3 T $ | 16,2 T $ | 16,5 T $ | 16,1 T $ | 17,4 T $ | 15,3 T $ | 17,1 T $ | 14,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 22,5 T $ | 22,2 T $ | 22 T $ | 22 T $ | 22,7 T $ | 22,2 T $ | 22,4 T $ | 22,1 T $ | 25 T $ | 24,6 T $ | 26,3 T $ | 22,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 18,7 T $ | 19,4 T $ | 20 T $ | 20,4 T $ | 21 T $ | 21,8 T $ | 22,4 T $ | 23,3 T $ | 23,7 T $ | 24,8 T $ | 25,6 T $ | 16,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -763 Tr $ | -825 Tr $ | -839 Tr $ | -714 Tr $ | -883 Tr $ | -826 Tr $ | -795 Tr $ | -798 Tr $ | -697 Tr $ | -736 Tr $ | -772 Tr $ | -802 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 34,2 T $ | 34,3 T $ | 34,9 T $ | 34 T $ | 33,2 T $ | 33,4 T $ | 33,5 T $ | 33,2 T $ | 31,2 T $ | 31,2 T $ | 31,6 T $ | 19,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 12 T $ | 12,2 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 14,2 T $ | 13,9 T $ | 15,7 T $ | 13,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 10,7 T $ | 10,7 T $ | 9,88 T $ | 10,2 T $ | 10,3 T $ | 10,4 T $ | 10,1 T $ | 10,2 T $ | 12,5 T $ | 12,1 T $ | 11,6 T $ | 11,1 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,39 T $ | 2,78 T $ | 1,92 T $ | 2,87 T $ | 4,11 T $ | 6,5 T $ | 1,29 T $ | 1,29 T $ | 1,67 T $ | 1,75 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 8 Tr $ | 12 Tr $ | 18 Tr $ | 28 Tr $ | 9 Tr $ | 11 Tr $ | 14 Tr $ | 26 Tr $ | 20 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,12 T $ | 1,32 T $ | 1,45 T $ | 1,58 T $ | 1,59 T $ | 1,65 T $ | 2,49 T $ | 2,83 T $ | 2,87 T $ | 3,44 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 10 Tr $ | 49 Tr $ | 21 Tr $ | 39 Tr $ | 341 Tr $ | 1,31 T $ | 1 T $ | 906 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,67 T $ | 4,32 T $ | 3,6 T $ | 4,71 T $ | 5,99 T $ | 8,81 T $ | 5,67 T $ | 5,14 T $ | 5,46 T $ | 6,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 271 Tr $ | 275 Tr $ | 270 Tr $ | 996 Tr $ | 778 Tr $ | 667 Tr $ | 720 Tr $ | 637 Tr $ | 678 Tr $ | 691 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 165 Tr $ | 1,75 T $ | 1,79 T $ | 1,77 T $ | 603 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,95 T $ | 2,99 T $ | 3,54 T $ | 3,58 T $ | 3,74 T $ | 3,51 T $ | 34,5 T $ | 34,9 T $ | 34,9 T $ | 36,5 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,51 T $ | 1,39 T $ | 1,52 T $ | 1,42 T $ | 1,35 T $ | 1,29 T $ | 18,3 T $ | 17,4 T $ | 16,6 T $ | 16,3 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -165 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 272 Tr $ | 449 Tr $ | 525 Tr $ | 641 Tr $ | 684 Tr $ | 758 Tr $ | 794 Tr $ | 774 Tr $ | 837 Tr $ | 864 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 5 T $ | 5,1 T $ | 5,85 T $ | 6,64 T $ | 6,55 T $ | 6,22 T $ | 56,1 T $ | 55,4 T $ | 54,8 T $ | 54,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 8,67 T $ | 9,43 T $ | 9,46 T $ | 11,3 T $ | 12,5 T $ | 15 T $ | 61,8 T $ | 60,6 T $ | 60,2 T $ | 61,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 183 Tr $ | 195 Tr $ | 211 Tr $ | 190 Tr $ | 233 Tr $ | 205 Tr $ | 450 Tr $ | 557 Tr $ | 553 Tr $ | 610 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 56 Tr $ | 107 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 988 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 399 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 226 Tr $ | 47 Tr $ | 4 Tr $ | 842 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 95 Tr $ | 77 Tr $ | 72 Tr $ | 68 Tr $ | 84 Tr $ | 90 Tr $ | 116 Tr $ | 121 Tr $ | 199 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,51 T $ | 1,61 T $ | 1,64 T $ | 1,93 T $ | 2,17 T $ | 2,22 T $ | 3,13 T $ | 3,46 T $ | 3,69 T $ | 4,09 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 768 Tr $ | 823 Tr $ | 704 Tr $ | 795 Tr $ | 1 T $ | 1,21 T $ | 1,96 T $ | 1,94 T $ | 1,94 T $ | 929 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,61 T $ | 3,21 T $ | 2,63 T $ | 3,09 T $ | 3,59 T $ | 3,82 T $ | 6 T $ | 6,13 T $ | 6,39 T $ | 7,64 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,56 T $ | 3,17 T $ | 3,66 T $ | 3,95 T $ | 4,11 T $ | 4,11 T $ | 10,7 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 12,9 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 620 Tr $ | 544 Tr $ | 492 Tr $ | 577 Tr $ | 541 Tr $ | 535 Tr $ | 494 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 147 Tr $ | 4,07 T $ | 3,69 T $ | 3,4 T $ | 3,26 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 713 Tr $ | 923 Tr $ | 845 Tr $ | 883 Tr $ | 944 Tr $ | 922 Tr $ | 669 Tr $ | 721 Tr $ | 995 Tr $ | 791 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,28 T $ | 4,09 T $ | 4,53 T $ | 5,45 T $ | 5,6 T $ | 5,68 T $ | 16 T $ | 16,4 T $ | 16,3 T $ | 17,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 6,89 T $ | 7,31 T $ | 7,15 T $ | 8,54 T $ | 9,19 T $ | 9,49 T $ | 22 T $ | 22,5 T $ | 22,7 T $ | 25 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 412 Tr $ | 412 Tr $ | 294 Tr $ | 294 Tr $ | 294 Tr $ | 294 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 9,21 T $ | 10 T $ | 11,3 T $ | 12,2 T $ | 13,4 T $ | 15 T $ | 17,8 T $ | 18,7 T $ | 21 T $ | 23,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -773 Tr $ | -649 Tr $ | -742 Tr $ | -624 Tr $ | -637 Tr $ | -841 Tr $ | -886 Tr $ | -763 Tr $ | -883 Tr $ | -697 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 701 Tr $ | 768 Tr $ | 628 Tr $ | 479 Tr $ | 509 Tr $ | 2,03 T $ | 36,5 T $ | 34,2 T $ | 33,2 T $ | 31,2 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,56 T $ | 3,57 T $ | 3,66 T $ | 4,68 T $ | 4,75 T $ | 4,7 T $ | 11,7 T $ | 12 T $ | 11,9 T $ | 14,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,17 T $ | 792 Tr $ | 1,75 T $ | 1,81 T $ | 646 Tr $ | -1,8 T $ | 10,4 T $ | 10,7 T $ | 10,3 T $ | 12,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01