PerpEquities

Tài chính S&P Global (SPGI)

NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 44.500 nhân viên · CEO Martina L. Cheung

Giá
466,55 $ +1,28%
Vốn hóa
135 T $
Giá trị doanh nghiệp
146 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 4,04 $
Doanh thu (TTM)15,9 T $+6,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)48,6%+7,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 7,74 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,99 T $+18,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,64 T $+3,3% so với năm trướcCapex 139 Tr $
EPS pha loãng (TTM)16,81 $+22,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-11,1 T $-9,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
135 T $
EV 146 T $
Doanh thu
15,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
31,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,7×
Dự phóng 26,0× (FY2026)
P/S
8,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,3×
TTM
Dòng tiền tự do
5,64 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,99 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
14,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-09
Doanh thu dự kiến 3,62 T $
Cổ tức
3,87 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 3,4%Doanh thu 3,68 T $ so với kỳ vọng 3,64 T $ (+1,0%); EPS 4,58 $ so với 4,43 $ (+3,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -5,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,68 T $, so với mức trung bình 9,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 48,6% (TTM), +7,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 26,6% trong khi doanh thu tăng 6,0%.
  • Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 139 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-23,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,64 T $ = 113,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 10,2 T $ cho cổ đông = 181,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,1 T $ (năm trước 1,36 T $), cổ tức 1,15 T $, thù lao bằng cổ phiếu 108 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,2% trong một năm292 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 305 Tr.
  • Nợ ròng 11,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,44 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,6 T $; năm trước nợ ròng 10,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,68 T $3,89 T $-5,4%
Biên lợi nhuận gộp71,9%71,2%+0,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,96 T $1,68 T $+16,8%
Biên lợi nhuận hoạt động53,2%43,1%+10,1 điểm %
Lợi nhuận ròng1,24 T $1,18 T $+5,4%
EPS pha loãng4,25 $3,86 $+10,1%
Dòng tiền hoạt động1,56 T $1,51 T $+3,4%
Capex28 Tr $45 Tr $-37,8%
Dòng tiền tự do1,53 T $1,46 T $+4,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $75 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,68 T $3,64 T $+1,0%
EPS (theo dự báo)4,58 $4,43 $+3,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Market Intelligence Segment1,26 T $+2,2%40,9%––
Ratings–––––
Market Intelligence–––––
Ratings Segment1,27 T $+2,5%41,2%––
Mobility–––––
Energy–––––
Indices Segment554 Tr $+19,9%17,9%––
Indices–––––
Intersegment Elimination–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States2,18 T $-7,9%59,2%9,68 T $+6,0%
Europe873 Tr $-1,4%23,7%3,65 T $+6,1%
Asia445 Tr $+3,5%12,1%1,74 T $+8,5%
Rest Of World184 Tr $-12,8%5,0%842 Tr $+1,1%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Market Intelligence Segment––301 Tr $+19,4%––1,29 T $
Ratings Segment––834 Tr $+2,0%––3,35 T $
Commodity Insights–––––––
Mobility–––––––
Indices Segment––388 Tr $+24,0%––1,47 T $
Engineering Solutions Segment–––––––
Corporate (unallocated)––36 Tr $-56,6%––128 Tr $
Energy Segment––469 Tr $+88,4%––1,2 T $
Mobility Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,78 T $
Capex
-139 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-9,1 T $
Cổ tức
-1,15 T $
Mua lại doanh nghiệp
-2 T $
Nợ phát hành ròng
3,66 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
108 Tr $
Dòng tiền tự do
5,64 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
181,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,7×39,9×32,7× – 53,4×
EV / EBITDA17,3×24,1×19,4× – 29,3×
EV / Doanh thu9,2×11,8×10,4× – 13,5×
Giá / FCF24,0×34,1×27,9× – 42,2×
Giá / Giá trị sổ sách6,9×14,5×2,9× – 55,9×
Tỷ suất FCF4,2%3,0%2,4% – 3,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,1%11,8%5,8% – 29,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu17,5%38,3%7,7% – 148,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 512,14 $ (+9,8%)
khoảng 490,00 $ – 531,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua24
Nắm giữ4
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202614,9 T $-2,9%17,93 $+22,3%26,0×12
FY202715,7 T $+5,4%20,20 $+12,7%23,1×14
FY202816,8 T $+7,1%22,77 $+12,7%20,5×7
FY202917,9 T $+6,2%25,08 $+10,1%18,6×2
FY203018,9 T $+5,7%26,96 $+7,5%17,3×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 299 số liệu mà S&P Global Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current507 Tr $418 Tr $+21,3%610 Tr $553 Tr $+10,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,1 T $2,86 T $+8,5%3,44 T $2,87 T $+20,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current54 Tr $45 Tr $+20,0%50 Tr $44 Tr $+13,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)9 Tr $8 Tr $+12,5%39 Tr $43 Tr $-9,3%
Accrued Income Taxes, Current247 Tr $197 Tr $+25,4%180 Tr $199 Tr $-9,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment775 Tr $843 Tr $-8,1%861 Tr $823 Tr $+4,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-802 Tr $-798 Tr $-0,5%-697 Tr $-883 Tr $+21,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock44 T $44,4 T $-0,7%44,1 T $44,3 T $-0,5%
Advertising Expense–––252 Tr $229 Tr $+10,0%
Amortization of Intangible Assets199 Tr $190 Tr $+4,7%1,07 T $1,08 T $-0,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition-4 Tr $71 Tr $-105,6%141 Tr $161 Tr $-12,4%
Assets48 T $59,7 T $-19,6%61,2 T $60,2 T $+1,6%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan254 Tr $2025-12-31246 Tr $+3,3%254 Tr $246 Tr $+3,3%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current0 $––0 $2023-12-311,3 T $-100,0%
Assets, Current6,42 T $5,65 T $+13,5%6,3 T $5,46 T $+15,3%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization237 Tr $2025-12-31204 Tr $+16,2%237 Tr $204 Tr $+16,2%
Capitalized Computer Software, Gross419 Tr $2025-12-31338 Tr $+24,0%419 Tr $338 Tr $+24,0%
Capitalized Contract Cost, Net334 Tr $314 Tr $+6,4%349 Tr $291 Tr $+19,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,44 T $1,67 T $+46,0%1,75 T $1,67 T $+4,7%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations–––0 $2015-12-310 $–
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations–––0 $2016-12-310 $–
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations–––0 $2017-12-310 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,44 T $1,63 T $+49,5%1,75 T $1,67 T $+4,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,66 T $-187 Tr $-788,8%79 Tr $375 Tr $-78,9%
Commercial Paper, at Carrying Value715 Tr $2025-12-310 $–715 Tr $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,97 $0,96 $+1,0%3,84 $3,64 $+5,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized600 Tr600 Tr0,0%600 Tr600 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued415 Tr415 Tr0,0%415 Tr415 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding290 Tr303 Tr-4,4%299 Tr308 Tr-2,9%
Common Stock, Value, Issued415 Tr $415 Tr $0,0%415 Tr $415 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,21 T $1,17 T $+3,2%4,66 T $3,73 T $+24,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,32 T $1,26 T $+4,4%5,01 T $4,05 T $+23,7%
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss90 Tr $81 Tr $+11,1%89 Tr $69 Tr $+29,0%
Contract with Customer, Liability, Current3,77 T $3,63 T $+3,9%4,09 T $3,69 T $+10,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized700 Tr $2025-09-30600 Tr $+16,7%2,8 T $2023-12-311,5 T $+86,7%
Cost of Revenue1,03 T $986 Tr $+4,9%4,56 T $4,36 T $+4,6%
Costs and Expenses1,92 T $1,89 T $+1,5%9,16 T $8,73 T $+4,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––909 Tr $740 Tr $+22,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––448 Tr $472 Tr $-5,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––292 Tr $252 Tr $+15,9%
Debt, Current2,45 T $3 Tr $+81.500,0%718 Tr $4 Tr $+17.850,0%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible12 Tr $2025-09-3012 Tr $0,0%12 Tr $2023-12-3120 Tr $-40,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-110 Tr $-131 Tr $+16,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-52 Tr $-161 Tr $+67,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $-74 Tr $+100,0%-242 Tr $-323 Tr $+25,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,18 T $3,03 T $-28,1%3,26 T $3,4 T $-4,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-80 Tr $-31 Tr $-158,1%
Deferred Tax Assets, Gross1,62 T $2025-12-311,58 T $+2,3%1,62 T $1,58 T $+2,3%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development420 Tr $2025-12-31350 Tr $+20,0%420 Tr $350 Tr $+20,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance71 Tr $2025-12-3173 Tr $-2,7%71 Tr $73 Tr $-2,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards636 Tr $2025-12-31695 Tr $-8,5%636 Tr $695 Tr $-8,5%
Deferred Tax Assets, Other434 Tr $2025-12-31423 Tr $+2,6%434 Tr $423 Tr $+2,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities128 Tr $2025-12-31114 Tr $+12,3%128 Tr $114 Tr $+12,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance302 Tr $2025-12-31313 Tr $-3,5%302 Tr $313 Tr $-3,5%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets4,32 T $2025-12-314,35 T $-0,6%4,32 T $4,35 T $-0,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross4,51 T $2025-12-314,59 T $-1,9%4,51 T $4,59 T $-1,9%
Deferred Tax Liabilities, Net3,19 T $2025-12-313,32 T $-4,0%3,19 T $3,32 T $-4,0%
Deferred Tax Liabilities, Other186 Tr $2025-12-31245 Tr $-24,1%186 Tr $245 Tr $-24,1%
Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss)-2 Tr $-1 Tr $-100,0%–––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01