PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Reddit, Inc. (RDDT)

NYSE · Communication Services · Internet Content & Information · 2.555 nhân viên · CEO Steven Ladd Huffman

Giá
91,67 $ -29,27%
Vốn hóa
17,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
16,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,81 $

Reddit, Inc. (RDDT) báo cáo doanh thu 895 Tr $ cho Q3 '26 (+53,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 262 Tr $ (29,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 283 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,09 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu250 Tr $243 Tr $281 Tr $348 Tr $428 Tr $392 Tr $500 Tr $585 Tr $726 Tr $663 Tr $805 Tr $895 Tr $
Giá vốn hàng bán28,9 Tr $27,6 Tr $29,5 Tr $34,6 Tr $31,8 Tr $37,1 Tr $45,9 Tr $52,5 Tr $58,7 Tr $56,3 Tr $70,3 Tr $75,8 Tr $
Lợi nhuận gộp221 Tr $215 Tr $252 Tr $314 Tr $396 Tr $355 Tr $454 Tr $532 Tr $667 Tr $607 Tr $735 Tr $819 Tr $
Nghiên cứu & phát triển112 Tr $437 Tr $143 Tr $167 Tr $189 Tr $191 Tr $197 Tr $196 Tr $199 Tr $207 Tr $231 Tr $264 Tr $
Bán hàng & tiếp thị57,9 Tr $124 Tr $71,5 Tr $74,5 Tr $80,5 Tr $90,7 Tr $121 Tr $129 Tr $164 Tr $151 Tr $196 Tr $209 Tr $
Quản lý chung & hành chính48,3 Tr $243 Tr $68,5 Tr $65,7 Tr $73,8 Tr $69,4 Tr $68,8 Tr $68,8 Tr $72,3 Tr $65,5 Tr $75,7 Tr $84,7 Tr $
Chi phí hoạt động218 Tr $805 Tr $283 Tr $307 Tr $343 Tr $351 Tr $386 Tr $394 Tr $435 Tr $424 Tr $503 Tr $558 Tr $
Lợi nhuận hoạt động3,02 Tr $-589 Tr $-31 Tr $6,85 Tr $52,9 Tr $3,9 Tr $67,7 Tr $139 Tr $232 Tr $183 Tr $232 Tr $262 Tr $
Thu nhập lãi0 $15,4 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-16,5 Tr $-14,6 Tr $-20,7 Tr $-23 Tr $-17,1 Tr $-20,5 Tr $-21,1 Tr $-22 Tr $-23 Tr $-22,8 Tr $-25,1 Tr $-27,5 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động16,5 Tr $14,6 Tr $20,7 Tr $23 Tr $17,1 Tr $20,5 Tr $21,1 Tr $22 Tr $23 Tr $22,8 Tr $25,1 Tr $27,5 Tr $
Lợi nhuận trước thuế19,5 Tr $-575 Tr $-10,3 Tr $29,8 Tr $70 Tr $24,4 Tr $88,9 Tr $161 Tr $255 Tr $206 Tr $257 Tr $289 Tr $
Thuế thu nhập942 N $365 N $-216 N $-31 N $-1,05 Tr $-1,72 Tr $-439 N $-2,09 Tr $3,22 Tr $1,75 Tr $3,99 Tr $5,79 Tr $
Lợi nhuận ròng18,5 Tr $-575 Tr $-10,1 Tr $29,9 Tr $71 Tr $26,2 Tr $89,3 Tr $163 Tr $252 Tr $204 Tr $253 Tr $283 Tr $
EPS (cơ bản)0,11 $-8,19 $-0,06 $0,18 $0,40 $0,14 $0,48 $0,87 $1,32 $1,07 $1,31 $1,47 $
EPS (pha loãng)0,11 $-8,19 $-0,06 $0,16 $0,36 $0,13 $0,45 $0,80 $1,24 $1,01 $1,25 $1,40 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)163 Tr70,2 Tr164 Tr169 Tr177 Tr182 Tr185 Tr188 Tr190 Tr192 Tr192 Tr193 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)163 Tr70,2 Tr164 Tr192 Tr199 Tr201 Tr200 Tr203 Tr203 Tr203 Tr202 Tr202 Tr
Khấu hao & phân bổ3,76 Tr $3,74 Tr $3,77 Tr $3,97 Tr $4,16 Tr $3,96 Tr $3,93 Tr $3,9 Tr $4,15 Tr $4,21 Tr $4,26 Tr $4,26 Tr $
EBITDA23,2 Tr $-571 Tr $-6,55 Tr $33,8 Tr $74,1 Tr $28,4 Tr $92,8 Tr $164 Tr $259 Tr $210 Tr $261 Tr $293 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02