PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Akamai Technologies, Inc. (AKAM)

Perpetual futures AKAM trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AKAMUSDT.

Akamai Technologies cung cấp dịch vụ đám mây để phân phối an toàn, tối ưu hóa và bảo vệ nội dung trực tuyến và ứng dụng doanh nghiệp.

$117,24+9,0%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:AKAM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
60,3 N $
Open interest
121 N $
Thanh khoản tốt nhất
65,3 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+8,5 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
60,3 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 16,7 T $
Hiệu suất spot
1D+8,26%
5D+11,45%
1M+13,04%
6M+0,32%
YTD+37,00%
1Y+58,57%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchAKAM/USDTĐang giao dịch$117,24-0,3% APR
-0,00030% mỗi 8h
+8,5 bps65,3 N $60,3 N $121 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +22,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +22,9 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AKAM

Spread hẹp nhất

AKAM

Khối lượng cao nhất

AKAM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
17,5 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
4,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,5%
P/E
42,4
P/E cùng ngành 21,1
Dòng tiền tự do
629,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
411 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,1
P/E cùng ngành
21,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,7%
Dòng tiền tự do699,3 Tr $
Nợ ròng6 T $
20203,2 T $
20213,5 T $
20223,6 T $
20233,8 T $
20244 T $
20254,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,2 T $+11%557,1 Tr $483,1 Tr $
20213,5 T $+8%651,6 Tr $859,3 Tr $
20223,6 T $+4%523,7 Tr $816,4 Tr $
20233,8 T $+5%547,6 Tr $618,4 Tr $
20244 T $+5%504,9 Tr $833,9 Tr $
20254,2 T $+5%452 Tr $699,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+64,6%+20,6%+17,4%+13,1%+7,2%
2021+63,3%+22,6%+18,8%+14,4%+8,0%
2022+61,7%+18,7%+14,5%+12,0%+6,3%
2023+60,4%+16,7%+14,4%+11,9%+5,5%
2024+59,4%+13,4%+12,7%+10,4%+4,9%
2025+54,7%+14,9%+10,7%+9,1%+3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020352,9 Tr $2,8 T $2,4 T $2,54
2021536,7 Tr $2,9 T $2,3 T $2,43
2022542,3 Tr $3,2 T $2,6 T $2,41
2023489,5 Tr $4,5 T $4 T $2,16
2024517,7 Tr $4,6 T $4,1 T $1,23
2025930,2 Tr $6,9 T $6 T $2,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202017,1 T $19,5 T $5,330,6
202119 T $21,4 T $5,529,2
202213,4 T $16 T $3,725,6
202318 T $22,1 T $4,733,0
202414,5 T $18,6 T $3,628,6
202512,7 T $18,7 T $3,028,1
Q3 20241 T $
Q4 20241 T $
Q1 20251 T $
Q2 20251 T $
Q3 20251,1 T $
Q4 20251,1 T $
Q1 20261,1 T $
Q2 20261,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241 T $+4%57,9 Tr $207,4 Tr $
Q4 20241 T $+3%139,9 Tr $180,9 Tr $
Q1 20251 T $+3%123,2 Tr $55,2 Tr $
Q2 20251 T $+7%103,6 Tr $235,4 Tr $
Q3 20251,1 T $+5%140,2 Tr $246,8 Tr $
Q4 20251,1 T $+7%85,1 Tr $161,9 Tr $
Q1 20261,1 T $+6%106,3 Tr $120,7 Tr $
Q2 20261,1 T $+5%79,4 Tr $100,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+59,3%+7,0%+5,8%+1,2%+0,6%
Q4 2024+59,4%+14,5%+13,7%+2,9%+1,3%
Q1 2025+58,7%+15,2%+12,1%+2,7%+1,2%
Q2 2025+59,1%+14,5%+9,9%+2,3%+1,0%
Q3 2025+59,3%+15,7%+13,3%+3,0%+1,3%
Q4 2025+54,6%+13,8%+7,8%+1,7%+0,7%
Q1 2026+56,1%+10,7%+9,9%+2,2%+0,9%
Q2 2026+55,8%+7,3%+7,2%+1,7%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024569,7 Tr $4,7 T $4,1 T $1,33
Q4 2024517,7 Tr $4,6 T $4,1 T $1,23
Q1 20251,1 T $4,6 T $3,5 T $1,18
Q2 2025850,3 Tr $5,3 T $4,4 T $2,31
Q3 2025927,9 Tr $6,1 T $5,1 T $2,28
Q4 2025930,2 Tr $6,9 T $6 T $2,29
Q1 2026622,4 Tr $5,9 T $5,2 T $1,99
Q2 20261,5 T $9,3 T $7,9 T $1,64
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202415,3 T $19,4 T $15,366,4
Q4 202414,4 T $18,5 T $14,125,7
Q1 202512 T $15,5 T $11,824,2
Q2 202511,5 T $16 T $11,127,7
Q3 202511 T $16,2 T $10,519,5
Q4 202512,6 T $18,6 T $11,537,0
Q1 202616,7 T $21,9 T $15,539,3
Q2 202617,1 T $25 T $15,653,7

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,1 T $Q2 2026
274,9 Tr $549,8 Tr $824,8 Tr $1,1 T $Q3 2023: 965,5 Tr $Q4 2023: 995 Tr $Q1 2024: 987 Tr $Q2 2024: 979,6 Tr $Q3 2024: 1 T $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 1 T $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng79,4 Tr $Q2 2026
43,9 Tr $87,7 Tr $131,6 Tr $175,4 Tr $Q3 2023: 160,5 Tr $Q4 2023: 161,2 Tr $Q1 2024: 175,4 Tr $Q2 2024: 131,7 Tr $Q3 2024: 57,9 Tr $Q4 2024: 139,9 Tr $Q1 2025: 123,2 Tr $Q2 2025: 103,6 Tr $Q3 2025: 140,2 Tr $Q4 2025: 85,1 Tr $Q1 2026: 106,3 Tr $Q2 2026: 79,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA294,6 Tr $Q2 2026
96,9 Tr $193,8 Tr $290,7 Tr $387,6 Tr $Q3 2023: 331,4 Tr $Q4 2023: 354,6 Tr $Q1 2024: 351,3 Tr $Q2 2024: 330,3 Tr $Q3 2024: 244,3 Tr $Q4 2024: 338,6 Tr $Q1 2025: 354,2 Tr $Q2 2025: 333,6 Tr $Q3 2025: 387,6 Tr $Q4 2025: 306,4 Tr $Q1 2026: 297,5 Tr $Q2 2026: 294,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do100,5 Tr $Q2 2026
66,9 Tr $133,7 Tr $200,6 Tr $267,4 Tr $Q3 2023: 161,8 Tr $Q4 2023: 255,3 Tr $Q1 2024: 178,1 Tr $Q2 2024: 267,4 Tr $Q3 2024: 207,4 Tr $Q4 2024: 180,9 Tr $Q1 2025: 55,2 Tr $Q2 2025: 235,4 Tr $Q3 2025: 246,8 Tr $Q4 2025: 161,9 Tr $Q1 2026: 120,7 Tr $Q2 2026: 100,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,52 $Q2 2026
0,28 $0,56 $0,83 $1,11 $Q3 2023: 1,04 $Q4 2023: 1,03 $Q1 2024: 1,11 $Q2 2024: 0,86 $Q3 2024: 0,38 $Q4 2024: 0,91 $Q1 2025: 0,82 $Q2 2025: 0,71 $Q3 2025: 0,97 $Q4 2025: 0,58 $Q1 2026: 0,71 $Q2 2026: 0,52 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,5 T $Q2 2026
2,3 T $4,7 T $7 T $9,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 459,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 489,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 467,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 448 Tr $Q2 2024 · Nợ: 4,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 569,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 517,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 4,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 850,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 5,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 927,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 930,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 6,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 622,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 5,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2026 · Nợ: 9,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,8%Q2 2026
+15,1%+30,2%+45,3%+60,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%Q2 2026
+1,8%+3,7%+5,5%+7,4%Q3 2024: +4,1%Q4 2024: +2,5%Q1 2025: +2,9%Q2 2025: +6,5%Q3 2025: +5,0%Q4 2025: +7,4%Q1 2026: +5,8%Q2 2026: +5,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành153,7 TrQ2 2026
39,4 Tr78,7 Tr118,1 Tr157,5 TrQ3 2023: 155 TrQ4 2023: 157 TrQ1 2024: 157,5 TrQ2 2024: 153,6 TrQ3 2024: 154,8 TrQ4 2024: 153,1 TrQ1 2025: 151,1 TrQ2 2025: 145,2 TrQ3 2025: 147 TrQ4 2025: 147 TrQ1 2026: 150 TrQ2 2026: 153,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá53,7Q2 2026
16,633,249,866,4Q3 2023 · P/E: 25,1Q4 2023 · P/E: 27,7Q1 2024 · P/E: 23,6Q2 2024 · P/E: 26,0Q3 2024 · P/E: 66,4Q4 2024 · P/E: 25,7Q1 2025 · P/E: 24,2Q2 2025 · P/E: 27,7Q3 2025 · P/E: 19,5Q4 2025 · P/E: 37,0Q1 2026 · P/E: 39,3Q2 2026 · P/E: 53,7Q3 2023 · P/S: 16,7Q4 2023 · P/S: 18,0Q1 2024 · P/S: 16,8Q2 2024 · P/S: 13,9Q3 2024 · P/S: 15,3Q4 2024 · P/S: 14,1Q1 2025 · P/S: 11,8Q2 2025 · P/S: 11,1Q3 2025 · P/S: 10,5Q4 2025 · P/S: 11,5Q1 2026 · P/S: 15,5Q2 2026 · P/S: 15,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,2 T $2025
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,2 T $2018: 2,7 T $2019: 2,9 T $2020: 3,2 T $2021: 3,5 T $2022: 3,6 T $2023: 3,8 T $2024: 4 T $2025: 4,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng452 Tr $2025
162,9 Tr $325,8 Tr $488,7 Tr $651,6 Tr $2018: 298,4 Tr $2019: 478 Tr $2020: 557,1 Tr $2021: 651,6 Tr $2022: 523,7 Tr $2023: 547,6 Tr $2024: 504,9 Tr $2025: 452 Tr $20182025
EBITDA1,3 T $2025
337,8 Tr $675,6 Tr $1 T $1,4 T $2018: 820,8 Tr $2019: 1 T $2020: 1,2 T $2021: 1,4 T $2022: 1,3 T $2023: 1,2 T $2024: 1,3 T $2025: 1,3 T $20182025
Dòng tiền tự do699,3 Tr $2025
214,8 Tr $429,7 Tr $644,5 Tr $859,3 Tr $2018: 602,6 Tr $2019: 496,2 Tr $2020: 483,1 Tr $2021: 859,3 Tr $2022: 816,4 Tr $2023: 618,4 Tr $2024: 833,9 Tr $2025: 699,3 Tr $20182025
EPS3,07 $2025
0,98 $1,97 $2,95 $3,93 $2018: 1,76 $2019: 2,9 $2020: 3,37 $2021: 3,93 $2022: 3,26 $2023: 3,52 $2024: 3,27 $2025: 3,07 $20182025
Tiền mặt / Nợ930,2 Tr $2025
1,7 T $3,5 T $5,2 T $6,9 T $2018 · Tiền mặt: 1 T $2018 · Nợ: 1,6 T $2019 · Tiền mặt: 393,7 Tr $2019 · Nợ: 2,7 T $2020 · Tiền mặt: 352,9 Tr $2020 · Nợ: 2,8 T $2021 · Tiền mặt: 536,7 Tr $2021 · Nợ: 2,9 T $2022 · Tiền mặt: 542,3 Tr $2022 · Nợ: 3,2 T $2023 · Tiền mặt: 489,5 Tr $2023 · Nợ: 4,5 T $2024 · Tiền mặt: 517,7 Tr $2024 · Nợ: 4,6 T $2025 · Tiền mặt: 930,2 Tr $2025 · Nợ: 6,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,7%2025
+16,5%+32,9%+49,4%+65,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +64,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +65,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +63,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +61,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%2025
+2,6%+5,3%+7,9%+10,5%2019: +6,6%2020: +10,5%2021: +8,2%2022: +4,5%2023: +5,4%2024: +4,7%2025: +5,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành147 Tr2025
42,3 Tr84,6 Tr126,9 Tr169,2 Tr2018: 169,2 Tr2019: 164,6 Tr2020: 165,2 Tr2021: 165,8 Tr2022: 160,5 Tr2023: 155,4 Tr2024: 154,3 Tr2025: 147 Tr20182025
Định giá28,12025
8,617,225,734,32018 · P/E: 34,32019 · P/E: 29,42020 · P/E: 30,62021 · P/E: 29,22022 · P/E: 25,62023 · P/E: 33,02024 · P/E: 28,62025 · P/E: 28,12018 · P/S: 3,82019 · P/S: 4,92020 · P/S: 5,32021 · P/S: 5,52022 · P/S: 3,72023 · P/S: 4,72024 · P/S: 3,62025 · P/S: 3,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,724,5 T $+7%16
FY 20277,155,1 T $+21%16
FY 20288,145,6 T $+34%6
FY 20299,996,3 T $+50%3
FY 203011,587,1 T $+68%2
Q1 20271,681,2 T $+12%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 1,69-
2026-08-06Kết quảThực tế 1,59 / Ước tính 1,57Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 1,61 / Ước tính 1,6Vượt dự báo
2026-02-19Kết quảThực tế 1,84 / Ước tính 1,76Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 1,86 / Ước tính 1,64Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 1,73 / Ước tính 1,55Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AKAM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị134301
Nhà phân tích2837
Mua / giữ / bán73 / 54 / 7162 / 124 / 15
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 2 / 213 / 6 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt53 / 61 (46%)157 / 92 (63%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-3,0%+5,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+67,2% / -46,5%+91,1% / -46,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Jeff Van RheeCraig-HallumMuaDuy trì190 US$
25 thg 9, 2026Roger BoydUBSGiữKhẳng định lại148 US$
25 thg 9, 2026Roger BoydUBSGiữKhẳng định lại148 US$
25 thg 9, 2026Peter LevineEvercore ISIMuaDuy trì175 US$
25 thg 9, 2026John DifucciGuggenheimMuaKhẳng định lại225 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 134 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AKAM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Akamai Technologies, Inc. (AKAM) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AKAM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AKAM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AKAM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AKAM là -0,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -0,3% đến -0,3% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AKAM so với cổ phiếu Akamai Technologies, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AKAM là 117,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 117,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AKAM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AKAM là một phái sinh theo dõi giá của Akamai Technologies, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Akamai Technologies, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AKAMUSDT perpetual là gì?

AKAMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Akamai Technologies, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AKAM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AKAM perpetuals · perpequities.comAKAM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/akam-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/akam-perp.svg" width="240" height="64" alt="AKAM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AKAM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AKAM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AKAM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X