PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Palo Alto Networks, Inc. (PANW)

Perpetual futures PANW trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch PANWUSDT.

Palo Alto Networks cung cấp giải pháp an ninh mạng tiên tiến, bao gồm tường lửa phần cứng/phần mềm, nền tảng quản lý Panorama và dịch vụ đăng ký cho doanh nghiệp và chính phủ.

$406,25+0,2%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:PANW

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
7,7 Tr $Độ phủ: 13/14 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 9 Tr $
Open interest
9,3 Tr $Độ phủ: 10/14 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,4 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+8,4 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
4,7 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/14
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 560,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 327,8 T $
Hiệu suất spot
1D+0,48%
5D+3,53%
1M+21,58%
6M+150,18%
YTD+119,96%
1Y+90,60%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BybitGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,4 bps71,2 N $533 N $369 N $USDT25x
BinanceGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,8 bps-495,6 N $716,6 N $USDT-
LBankGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,6 bps631,7 N $269,2 N $181,6 N $USDT50x
BitunixGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,50+2,3% APR
+0,00210% mỗi 8h
+17,5 bps1 Tr $93,4 N $83,4 N $USDT25x
MEXCGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,480,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,6 bps82,1 N $90,6 N $1,6 Tr $USDT50x
Helix (Injective)Giao dịchPANW/USDCĐang giao dịch$406,31+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+740,0 bps0 $73,4 N $-USDC12x
XT.comGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,30+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+12,3 bps13,8 N $73,3 N $5,7 Tr $USDT25x
HTXGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$405,22-+88,8 bps42,2 N $61,3 N $-USDT-
BitgetGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,3 bps1,4 Tr $39,8 N $272,8 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,3 bps-4,5 N $181,5 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchPANW/USDĐang giao dịch$404,16-30,4% APR
-0,00347% mỗi 1h
+18,2 bps11,3 N $3 N $1 N $USD50x
DeepcoinGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,48-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+11,6 bps79,7 N $4,7 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchPANW-USDTĐang giao dịch$406,50-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+13,5 bps663,9 N $1,2 Tr $-USDT-
OurbitGiao dịchPANW/USDTĐang giao dịch$406,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,8 bps-1,3 Tr $⚠112,1 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,8 bps – +20,0 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Ourbit, Helix (Injective), Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

PANW

Spread hẹp nhất

PANW

Khối lượng cao nhất

PANW

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5m trước
Vốn hóa
331 T $
Cập nhật 5m trước
Doanh thu
11,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,7%
P/E
882,7
P/E cùng ngành 49,8
Dòng tiền tự do
4,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
307 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
28,8
P/E cùng ngành
49,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
14,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 5m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+2,7%
Dòng tiền tự do4,1 T $
Nợ ròng-14 Tr $
20214,3 T $
20225,5 T $
20236,9 T $
20248 T $
20259,2 T $
202611,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20214,3 T $+25%-498,9 Tr $1,4 T $
20225,5 T $+29%-267 Tr $1,8 T $
20236,9 T $+25%439,7 Tr $2,6 T $
20248 T $+16%2,6 T $3,1 T $
20259,2 T $+15%1,1 T $3,5 T $
202611,5 T $+24%307 Tr $4,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+70,0%-7,1%-11,7%-65,3%-4,9%
2022+68,8%-3,4%-4,9%-127,1%-2,2%
2023+72,3%+5,6%+6,4%+25,1%+3,0%
2024+74,3%+8,5%+32,1%+49,9%+12,9%
2025+73,4%+13,5%+12,3%+14,5%+4,8%
2026+70,4%+6,1%+2,7%+1,1%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,9 T $3,5 T $1,7 T $0,91
20222,1 T $4 T $1,8 T $0,77
20231,1 T $2,3 T $1,1 T $0,78
20241,5 T $1,3 T $-190,8 Tr $0,89
20252,3 T $338,2 Tr $-1,9 T $0,89
20262,5 T $2,5 T $-14 Tr $0,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202138,5 T $40,1 T $9,0-77,3
202250 T $51,8 T $9,1-188,0
202375,8 T $76,9 T $11,0171,2
2024103,7 T $103,5 T $12,940,2
2025115 T $113,1 T $12,5101,5
2026248,5 T $248,5 T $21,6721,4
Q1 20252,1 T $
Q2 20252,3 T $
Q3 20252,3 T $
Q4 20252,5 T $
Q1 20262,5 T $
Q2 20262,6 T $
Q3 20263 T $
Q4 20263,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20252,1 T $+14%351 Tr $1,5 T $
Q2 20252,3 T $+14%267,3 Tr $509,4 Tr $
Q3 20252,3 T $+15%262,1 Tr $560,4 Tr $
Q4 20252,5 T $+16%253,8 Tr $1,2 T $
Q1 20262,5 T $+16%334 Tr $1,7 T $
Q2 20262,6 T $+15%432 Tr $638 Tr $
Q3 20263 T $+31%-177 Tr $788 Tr $
Q4 20263,4 T $+34%-282 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+74,1%+13,4%+16,4%+5,9%+1,7%
Q2 2025+73,5%+10,6%+11,8%+4,2%+1,3%
Q3 2025+72,9%+9,6%+11,5%+3,6%+1,2%
Q4 2025+73,2%+19,6%+10,0%+3,2%+1,1%
Q1 2026+74,2%+12,5%+13,5%+3,9%+1,4%
Q2 2026+73,6%+15,4%+16,7%+4,6%+1,7%
Q3 2026+67,6%-6,1%-5,9%-0,6%-0,4%
Q4 2026+67,6%+5,0%-8,3%-1,0%-0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20252,3 T $1 T $-1,3 T $0,84
Q2 20252,2 T $896,8 Tr $-1,3 T $0,84
Q3 20252,4 T $806 Tr $-1,6 T $0,90
Q4 20252,3 T $417,4 Tr $-1,9 T $0,89
Q1 20263,1 T $692 Tr $-2,4 T $0,93
Q2 20264,2 T $372 Tr $-3,8 T $1,04
Q3 20262,4 T $2,1 T $-293 Tr $0,86
Q4 20262,5 T $2,5 T $-14 Tr $0,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025117,8 T $116,5 T $55,183,4
Q2 2025121,6 T $120,3 T $53,9112,5
Q3 2025124,3 T $122,7 T $54,3119,8
Q4 2025116,2 T $114,3 T $45,8114,2
Q1 2026149,5 T $147,2 T $60,4112,4
Q2 2026123 T $119,2 T $47,472,5
Q3 2026130,7 T $130,4 T $43,5-154,6
Q4 2026248,5 T $248,5 T $72,9-237,0

Đã làm mới 5m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,4 T $Q4 2026
852,5 Tr $1,7 T $2,6 T $3,4 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 2 T $Q4 2024: 2,2 T $Q1 2025: 2,1 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2026: 3 T $Q4 2026: 3,4 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng-282 Tr $Q4 2026
225,2 Tr $732,5 Tr $1,2 T $1,7 T $Q1 2024: 194,2 Tr $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 278,8 Tr $Q4 2024: 357,7 Tr $Q1 2025: 351 Tr $Q2 2025: 267,3 Tr $Q3 2025: 262,1 Tr $Q4 2025: 253,8 Tr $Q1 2026: 334 Tr $Q2 2026: 432 Tr $Q3 2026: -177 Tr $Q4 2026: -282 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA-1,1 T $Q4 2026
-606,5 Tr $-146 Tr $314,5 Tr $775 Tr $Q1 2024: 348,8 Tr $Q2 2024: 205,8 Tr $Q3 2024: 327 Tr $Q4 2024: 391,9 Tr $Q1 2025: 453 Tr $Q2 2025: 412,9 Tr $Q3 2025: 399,1 Tr $Q4 2025: 675,7 Tr $Q1 2026: 501 Tr $Q2 2026: 775 Tr $Q3 2026: 327 Tr $Q4 2026: -1,1 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do1,3 T $Q4 2026
421,8 Tr $843,5 Tr $1,3 T $1,7 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 654,8 Tr $Q3 2024: 491,5 Tr $Q4 2024: 465,3 Tr $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 509,4 Tr $Q3 2025: 560,4 Tr $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 638 Tr $Q3 2026: 788 Tr $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2024Q4 2026
EPS-0,35 $Q4 2026
0,35 $1,05 $1,74 $2,44 $Q1 2024: 0,28 $Q2 2024: 2,44 $Q3 2024: 0,39 $Q4 2024: 0,51 $Q1 2025: 0,49 $Q2 2025: 0,38 $Q3 2025: 0,37 $Q4 2025: 0,36 $Q1 2026: 0,47 $Q2 2026: 0,6 $Q3 2026: -0,28 $Q4 2026: -0,35 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ2,5 T $Q4 2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2024 · Nợ: 2,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2024 · Nợ: 2,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2024 · Nợ: 1,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2024 · Nợ: 1,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2025 · Nợ: 1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 896,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2025 · Nợ: 806 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2025 · Nợ: 417,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,1 T $Q1 2026 · Nợ: 692 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,2 T $Q2 2026 · Nợ: 372 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2026 · Nợ: 2,1 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2026 · Nợ: 2,5 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+67,6%Q4 2026
+15,9%+40,1%+64,3%+88,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +88,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -8,3%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+34,4%Q4 2026
+8,6%+17,2%+25,8%+34,4%Q4 2024: +12,1%Q1 2025: +13,9%Q2 2025: +14,3%Q3 2025: +15,3%Q4 2025: +15,8%Q1 2026: +15,7%Q2 2026: +14,9%Q3 2026: +31,1%Q4 2026: +34,4%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành764 TrQ4 2026
191 Tr382 Tr573 Tr764 TrQ1 2024: 699,6 TrQ2 2024: 715 TrQ3 2024: 709,2 TrQ4 2024: 707,8 TrQ1 2025: 709 TrQ2 2025: 709 TrQ3 2025: 707,4 TrQ4 2025: 709 TrQ1 2026: 709 TrQ2 2026: 713 TrQ3 2026: 744 TrQ4 2026: 764 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá-237,0Q4 2026
-147,8-58,630,6119,8Q1 2024 · P/E: 98,0Q2 2024 · P/E: 15,4Q3 2024 · P/E: 84,6Q4 2024 · P/E: 79,6Q1 2025 · P/E: 83,4Q2 2025 · P/E: 112,5Q3 2025 · P/E: 119,8Q4 2025 · P/E: 114,2Q1 2026 · P/E: 112,4Q2 2026 · P/E: 72,5Q3 2026 · P/E: -154,6Q4 2026 · P/E: -237,0Q1 2024 · P/S: 40,1Q2 2024 · P/S: 54,8Q3 2024 · P/S: 47,3Q4 2024 · P/S: 52,5Q1 2025 · P/S: 55,1Q2 2025 · P/S: 53,9Q3 2025 · P/S: 54,3Q4 2025 · P/S: 45,8Q1 2026 · P/S: 60,4Q2 2026 · P/S: 47,4Q3 2026 · P/S: 43,5Q4 2026 · P/S: 72,9Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu11,5 T $2026
2,9 T $5,7 T $8,6 T $11,5 T $2019: 2,9 T $2020: 3,4 T $2021: 4,3 T $2022: 5,5 T $2023: 6,9 T $2024: 8 T $2025: 9,2 T $2026: 11,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng307 Tr $2026
270,2 Tr $1 T $1,8 T $2,6 T $2019: -81,9 Tr $2020: -267 Tr $2021: -498,9 Tr $2022: -267 Tr $2023: 439,7 Tr $2024: 2,6 T $2025: 1,1 T $2026: 307 Tr $20192026
EBITDA536 Tr $2026
450,3 Tr $947,2 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 163,1 Tr $2020: 59,5 Tr $2021: -46,6 Tr $2022: 95,6 Tr $2023: 869 Tr $2024: 1,3 T $2025: 1,9 T $2026: 536 Tr $20192026
Dòng tiền tự do4,1 T $2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,1 T $2019: 924,4 Tr $2020: 821,3 Tr $2021: 1,4 T $2022: 1,8 T $2023: 2,6 T $2024: 3,1 T $2025: 3,5 T $2026: 4,1 T $20192026
EPS0,44 $2026
0,27 $1,39 $2,52 $3,64 $2019: -0,15 $2020: -0,46 $2021: -0,86 $2022: -0,45 $2023: 0,64 $2024: 3,64 $2025: 1,6 $2026: 0,44 $20192026
Tiền mặt / Nợ2,5 T $2026
988,2 Tr $2 T $3 T $4 T $2019 · Tiền mặt: 961,4 Tr $2019 · Nợ: 1,4 T $2020 · Tiền mặt: 3 T $2020 · Nợ: 3,4 T $2021 · Tiền mặt: 1,9 T $2021 · Nợ: 3,5 T $2022 · Tiền mặt: 2,1 T $2022 · Nợ: 4 T $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 2,3 T $2024 · Tiền mặt: 1,5 T $2024 · Nợ: 1,3 T $2025 · Tiền mặt: 2,3 T $2025 · Nợ: 338,2 Tr $2026 · Tiền mặt: 2,5 T $2026 · Nợ: 2,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,4%2026
+9,8%+31,3%+52,8%+74,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +70,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,4%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -7,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -11,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -4,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,5%2026
+7,3%+14,6%+21,9%+29,3%2019: +27,6%2020: +17,5%2021: +24,9%2022: +29,3%2023: +25,3%2024: +16,5%2025: +14,9%2026: +24,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành764 Tr2026
191 Tr382 Tr573 Tr764 Tr2019: 567 Tr2020: 581,4 Tr2021: 578,4 Tr2022: 591 Tr2023: 684,6 Tr2024: 708 Tr2025: 709,3 Tr2026: 764 Tr20192026
Định giá721,42026
-15,0230,5475,9721,42019 · P/E: -260,42020 · P/E: -92,72021 · P/E: -77,32022 · P/E: -188,02023 · P/E: 171,22024 · P/E: 40,22025 · P/E: 101,52026 · P/E: 721,42019 · P/S: 7,42020 · P/S: 7,32021 · P/S: 9,02022 · P/S: 9,12023 · P/S: 11,02024 · P/S: 12,92025 · P/S: 12,52026 · P/S: 21,620192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 5m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,7811,4 T $+24%29
FY 20274,1914,2 T $+23%30
FY 20284,8716,2 T $+41%17
FY 20295,6818,5 T $+61%10
FY 20306,2220,6 T $+79%4
FY 20310,0023,3 T $+103%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-18Kết quảThực tế - / Ước tính 0,97-
2026-09-02Kết quảThực tế 1,02 / Ước tính 0,98Vượt dự báo
2026-09-01Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,02 / Ước tính 0,98Vượt dự báo
2026-06-02Kết quảThực tế 0,85 / Ước tính 0,79Vượt dự báo
2026-02-17Kết quảThực tế 1,03 / Ước tính 0,94Vượt dự báo
2025-11-19Kết quảThực tế 0,93 / Ước tính 0,89Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:52 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Nikesh Arora
Nhân viên
21.921
Ngày IPO
20 thg 7, 2012
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi9,73
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,36 T US$1,79 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 27 out of 28

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
302,03 T US$+15.9%thg 7 26 – thg 10 26
231,33 T US$266,68 T US$302,03 T US$Thấp nhất: 231,33 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 302,03 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 302,03 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 302,03 T US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 231,33 T US$ · 2026-07-27
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,42%25,9 Tr
VOO0,47%21,5 Tr
QQQ1,36%17 Tr
IVV0,48%10,9 Tr
1657.T0,37%10,9 Tr
XAW.TO0,28%10,9 Tr
1557.T0,48%10 Tr
SPY0,49%10 Tr
FXAIX0,42%9 Tr
VUG0,86%8,6 Tr
S5SD.L0,8%6,6 Tr
XLK1,81%5,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PANW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị263802
Nhà phân tích5167
Mua / giữ / bán237 / 25 / 1690 / 105 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 3 / 511 / 13 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt194 / 52 (79%)703 / 53 (93%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+43,3%+78,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+152,4% / -20,8%+204,8% / -20,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,4% so với S&P 500 +3,0% (n = 731)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Saket KaliaBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 375 US$2 thg 9, 2026
  2. Gabriela BorgesGoldman Sachs100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 390 US$2 thg 9, 2026
  3. Fatima BoolaniCiti93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 410 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại440 US$
2 thg 10, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại440 US$
28 thg 9, 2026Gray PowellBTIGMuaKhẳng định lại425 US$
28 thg 9, 2026Gray PowellBTIGMuaKhẳng định lại425 US$
20 thg 9, 2026Meta MarshallMorgan StanleyMuaDuy trì410 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 11 25 · Mua 36 · Giữ 6 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 36 · Giữ 6 · Bán 2thg 1 26 · Mua 35 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 33 · Giữ 5 · Bán 1thg 3 26 · Mua 33 · Giữ 5 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 33 · Giữ 5 · Bán 1thg 5 26 · Mua 30 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 36 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26 · Mua 39 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 37 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 37 · Giữ 9 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 37 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 228 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 228 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 231 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 217 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 211 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 236 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 320 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 339 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 375 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 400 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 401 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 190 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 184 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 149 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 160 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 179 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 282 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 341 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 332 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 382 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 397 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 403 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 263 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu PANW ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Palo Alto Networks, Inc. (PANW) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Ourbit, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch PANW suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu PANW giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu PANW là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp PANW là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -30,4% đến +24,1% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp PANW so với cổ phiếu Palo Alto Networks, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp PANW là 406,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 406,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu PANW là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu PANW là một phái sinh theo dõi giá của Palo Alto Networks, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Palo Alto Networks, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

PANWUSDT perpetual là gì?

PANWUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Palo Alto Networks, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu PANW qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

PANW perpetuals · perpequities.comPANW perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/panw-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/panw-perp.svg" width="240" height="64" alt="PANW perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PANW

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PANW — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PANW, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X