Bảng cân đối kế toán Palo Alto Networks, Inc. (PANW)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 21.921 nhân viên · CEO Nikesh Arora
- Giá
- 365,87 $ -3,86%
- Vốn hóa
- 299 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 299 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-09-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 0,97 $
Cuối Q4 '26, Palo Alto Networks, Inc. (PANW) nắm giữ 3,07 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,5 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 48,5 T $, tổng nợ phải trả 21 T $, vốn chủ sở hữu 27,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,49 T $ | 1,78 T $ | 1,38 T $ | 1,54 T $ | 2,28 T $ | 2,23 T $ | 2,38 T $ | 2,28 T $ | 3,08 T $ | 4,16 T $ | 2,36 T $ | 2,51 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,4 T $ | 1,59 T $ | 1,52 T $ | 1,04 T $ | 1,11 T $ | 1,01 T $ | 917 Tr $ | 635 Tr $ | 1,14 T $ | 378 Tr $ | 747 Tr $ | 557 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,86 T $ | 2,34 T $ | 2,29 T $ | 3,34 T $ | 1,94 T $ | 2,25 T $ | 2,69 T $ | 3,68 T $ | 2,08 T $ | 2,12 T $ | 3,44 T $ | 4,22 T $ | |
| Hàng tồn kho | 329 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 396 Tr $ | 734 Tr $ | 733 Tr $ | 385 Tr $ | 914 Tr $ | 857 Tr $ | 436 Tr $ | 521 Tr $ | 596 Tr $ | 1,1 T $ | 454 Tr $ | 1,35 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,48 T $ | 6,45 T $ | 5,92 T $ | 6,85 T $ | 6,24 T $ | 6,34 T $ | 6,9 T $ | 7,1 T $ | 6,9 T $ | 8,37 T $ | 7,71 T $ | 8,64 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 627 Tr $ | 708 Tr $ | 720 Tr $ | 747 Tr $ | 750 Tr $ | 731 Tr $ | 724 Tr $ | 734 Tr $ | 747 Tr $ | 485 Tr $ | 1,18 T $ | 1,22 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,99 T $ | 3,62 T $ | 3,5 T $ | 4,17 T $ | 4,12 T $ | 4,56 T $ | 5,15 T $ | 6,56 T $ | 6,84 T $ | 3,36 T $ | 4,66 T $ | 4,84 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,93 T $ | 3,37 T $ | 3,37 T $ | 3,35 T $ | 4,05 T $ | 4,05 T $ | 4,05 T $ | 4,57 T $ | 4,57 T $ | 6,93 T $ | 21,9 T $ | 22 T $ | |
| Tài sản vô hình | 291 Tr $ | 440 Tr $ | 408 Tr $ | 375 Tr $ | 810 Tr $ | 771 Tr $ | 730 Tr $ | 763 Tr $ | 723 Tr $ | 1,25 T $ | 7,28 T $ | 7,02 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,16 T $ | 2,23 T $ | 2,29 T $ | 2,4 T $ | 2,4 T $ | 2,45 T $ | 0 $ | 2,42 T $ | 2,42 T $ | 2,39 T $ | 2,38 T $ | 2,44 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 343 Tr $ | 1,47 T $ | 1,72 T $ | 2,1 T $ | 2 T $ | 2,05 T $ | 4,45 T $ | 1,43 T $ | 1,35 T $ | 2,19 T $ | 585 Tr $ | 2,29 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 8,33 T $ | 11,8 T $ | 12 T $ | 13,1 T $ | 14,1 T $ | 14,6 T $ | 15,1 T $ | 16,5 T $ | 16,6 T $ | 16,6 T $ | 38 T $ | 39,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 14,8 T $ | 18,3 T $ | 17,9 T $ | 20 T $ | 20,4 T $ | 21 T $ | 22 T $ | 23,6 T $ | 23,5 T $ | 25 T $ | 46,3 T $ | 48,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 132 Tr $ | 179 Tr $ | 109 Tr $ | 116 Tr $ | 212 Tr $ | 149 Tr $ | 235 Tr $ | 232 Tr $ | 223 Tr $ | 262 Tr $ | 293 Tr $ | 290 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 331 Tr $ | 453 Tr $ | 386 Tr $ | 507 Tr $ | 683 Tr $ | 492 Tr $ | 900 Tr $ | 608 Tr $ | 398 Tr $ | 562 Tr $ | 760 Tr $ | 1,89 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,95 T $ | 1,82 T $ | 1,16 T $ | 964 Tr $ | 646 Tr $ | 534 Tr $ | 383 Tr $ | 79,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 160 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,73 T $ | 4,92 T $ | 5,01 T $ | 5,54 T $ | 5,51 T $ | 5,6 T $ | 0 $ | 6,3 T $ | 6,13 T $ | 6,25 T $ | 7,11 T $ | 7,75 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 372 Tr $ | 394 Tr $ | 413 Tr $ | 555 Tr $ | 355 Tr $ | 778 Tr $ | 6,11 T $ | 767 Tr $ | 665 Tr $ | 937 Tr $ | 680 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,51 T $ | 7,77 T $ | 7,08 T $ | 7,68 T $ | 7,4 T $ | 7,55 T $ | 7,71 T $ | 7,99 T $ | 7,42 T $ | 8,01 T $ | 9,01 T $ | 9,92 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 346 Tr $ | 0 $ | 1,19 T $ | 1,77 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 276 Tr $ | 363 Tr $ | 370 Tr $ | 381 Tr $ | 380 Tr $ | 363 Tr $ | 346 Tr $ | 338 Tr $ | 346 Tr $ | 372 Tr $ | 719 Tr $ | 726 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 4,71 T $ | 4,9 T $ | 5,15 T $ | 5,94 T $ | 5,59 T $ | 5,66 T $ | 5,82 T $ | 6,45 T $ | 6,1 T $ | 6,18 T $ | 6,49 T $ | 7,01 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 589 Tr $ | 503 Tr $ | 388 Tr $ | 251 Tr $ | 116 Tr $ | 26,2 Tr $ | 89,1 Tr $ | 96 Tr $ | 75 Tr $ | 259 Tr $ | 251 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 138 Tr $ | 318 Tr $ | 353 Tr $ | 431 Tr $ | 844 Tr $ | 883 Tr $ | 878 Tr $ | 887 Tr $ | 567 Tr $ | 949 Tr $ | 930 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,12 T $ | 6,17 T $ | 6,38 T $ | 7,14 T $ | 7,06 T $ | 7,02 T $ | 7,07 T $ | 7,76 T $ | 7,45 T $ | 7,58 T $ | 9,59 T $ | 11 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 12,6 T $ | 13,9 T $ | 13,5 T $ | 14,8 T $ | 14,5 T $ | 14,6 T $ | 14,8 T $ | 15,8 T $ | 14,9 T $ | 15,6 T $ | 18,6 T $ | 21 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,3 T $ | 3,65 T $ | 3,53 T $ | 3,82 T $ | 4,21 T $ | 4,42 T $ | 4,95 T $ | 5,29 T $ | 5,78 T $ | 6,1 T $ | 24,6 T $ | 24,8 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,03 T $ | 714 Tr $ | 993 Tr $ | 1,35 T $ | 1,7 T $ | 1,97 T $ | 2,23 T $ | 2,48 T $ | 2,82 T $ | 3,25 T $ | 3,07 T $ | 2,79 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -93 Tr $ | -6,5 Tr $ | -55,4 Tr $ | -1,6 Tr $ | -4 Tr $ | -13,9 Tr $ | 48 Tr $ | 48,4 Tr $ | 67 Tr $ | 46 Tr $ | -13 Tr $ | -71 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,17 T $ | 4,36 T $ | 4,47 T $ | 5,17 T $ | 5,91 T $ | 6,38 T $ | 7,23 T $ | 7,82 T $ | 8,67 T $ | 9,39 T $ | 27,7 T $ | 27,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,22 T $ | 2,18 T $ | 1,53 T $ | 1,34 T $ | 1,03 T $ | 897 Tr $ | 806 Tr $ | 417 Tr $ | 692 Tr $ | 372 Tr $ | 2,07 T $ | 2,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -269 Tr $ | 402 Tr $ | 150 Tr $ | -191 Tr $ | -1,26 T $ | -1,33 T $ | -1,58 T $ | -1,86 T $ | -2,38 T $ | -3,79 T $ | -293 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 744 Tr $ | 2,51 T $ | 961 Tr $ | 2,96 T $ | 1,87 T $ | 2,12 T $ | 1,14 T $ | 1,54 T $ | 2,27 T $ | 2,51 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 631 Tr $ | 897 Tr $ | 1,84 T $ | 790 Tr $ | 1,03 T $ | 1,52 T $ | 1,25 T $ | 1,04 T $ | 635 Tr $ | 557 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 432 Tr $ | 467 Tr $ | 582 Tr $ | 1,04 T $ | 1,24 T $ | 2,25 T $ | 2,85 T $ | 3,34 T $ | 3,68 T $ | 4,22 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 222 Tr $ | 365 Tr $ | 318 Tr $ | 339 Tr $ | 385 Tr $ | 521 Tr $ | 1,35 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,98 T $ | 4,13 T $ | 3,66 T $ | 5,13 T $ | 4,65 T $ | 6,41 T $ | 6,05 T $ | 6,85 T $ | 7,1 T $ | 8,64 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 211 Tr $ | 273 Tr $ | 296 Tr $ | 607 Tr $ | 581 Tr $ | 600 Tr $ | 618 Tr $ | 747 Tr $ | 734 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 789 Tr $ | 548 Tr $ | 575 Tr $ | 554 Tr $ | 888 Tr $ | 1,05 T $ | 3,05 T $ | 4,17 T $ | 6,56 T $ | 4,84 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 239 Tr $ | 523 Tr $ | 1,35 T $ | 1,81 T $ | 2,71 T $ | 2,75 T $ | 2,93 T $ | 3,35 T $ | 4,57 T $ | 22 T $ | |
| Tài sản vô hình | 53,7 Tr $ | 141 Tr $ | 281 Tr $ | 358 Tr $ | 499 Tr $ | 385 Tr $ | 315 Tr $ | 375 Tr $ | 763 Tr $ | 7,02 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 495 Tr $ | 0 $ | 1,2 T $ | 2,4 T $ | 2,42 T $ | 2,44 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 169 Tr $ | 207 Tr $ | 423 Tr $ | 604 Tr $ | 421 Tr $ | 1,05 T $ | 345 Tr $ | 2,1 T $ | 1,43 T $ | 2,29 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,46 T $ | 1,69 T $ | 2,93 T $ | 3,94 T $ | 5,59 T $ | 5,84 T $ | 8,45 T $ | 13,1 T $ | 16,5 T $ | 39,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 3,44 T $ | 5,82 T $ | 6,59 T $ | 9,07 T $ | 10,2 T $ | 12,3 T $ | 14,5 T $ | 20 T $ | 23,6 T $ | 48,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 35,5 Tr $ | 49,4 Tr $ | 73,3 Tr $ | 63,6 Tr $ | 56,9 Tr $ | 128 Tr $ | 132 Tr $ | 116 Tr $ | 232 Tr $ | 290 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 118 Tr $ | 125 Tr $ | 236 Tr $ | 257 Tr $ | 329 Tr $ | 399 Tr $ | 391 Tr $ | 507 Tr $ | 608 Tr $ | 1,89 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 550 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,56 T $ | 3,68 T $ | 1,99 T $ | 964 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 968 Tr $ | 1,21 T $ | 1,58 T $ | 2,05 T $ | 2,74 T $ | 3,64 T $ | 4,67 T $ | 5,54 T $ | 6,3 T $ | 7,75 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 79,9 Tr $ | 201 Tr $ | 162 Tr $ | 322 Tr $ | 431 Tr $ | 461 Tr $ | 548 Tr $ | 555 Tr $ | 846 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,2 T $ | 2,14 T $ | 2,05 T $ | 2,69 T $ | 5,12 T $ | 8,31 T $ | 7,74 T $ | 7,68 T $ | 7,99 T $ | 9,92 T $ | |
| Nợ dài hạn | 525 Tr $ | 1,37 T $ | 1,43 T $ | 3,08 T $ | 1,67 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,77 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 337 Tr $ | 313 Tr $ | 276 Tr $ | 279 Tr $ | 381 Tr $ | 338 Tr $ | 726 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 805 Tr $ | 1,1 T $ | 1,31 T $ | 1,76 T $ | 2,28 T $ | 3,35 T $ | 4,62 T $ | 5,94 T $ | 6,45 T $ | 7,01 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 28,1 Tr $ | 388 Tr $ | 89,1 Tr $ | 251 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 148 Tr $ | 230 Tr $ | 216 Tr $ | 90,1 Tr $ | 97,7 Tr $ | 108 Tr $ | 86,1 Tr $ | 431 Tr $ | 887 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,48 T $ | 2,7 T $ | 2,95 T $ | 5,27 T $ | 4,36 T $ | 3,74 T $ | 5,02 T $ | 7,14 T $ | 7,76 T $ | 11 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,68 T $ | 4,83 T $ | 5,01 T $ | 7,96 T $ | 9,48 T $ | 12 T $ | 12,8 T $ | 14,8 T $ | 15,8 T $ | 21 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,6 T $ | 1,97 T $ | 2,49 T $ | 2,26 T $ | 2,31 T $ | 1,93 T $ | 3,02 T $ | 3,82 T $ | 5,29 T $ | 24,8 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -837 Tr $ | -985 Tr $ | -901 Tr $ | -1,17 T $ | -1,67 T $ | -1,67 T $ | -1,23 T $ | 1,35 T $ | 2,48 T $ | 2,79 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,4 Tr $ | -16,4 Tr $ | -3,7 Tr $ | 10,5 Tr $ | -9,9 Tr $ | -55,6 Tr $ | -43,2 Tr $ | -1,6 Tr $ | 48,4 Tr $ | -71 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 760 Tr $ | 988 Tr $ | 1,59 T $ | 1,1 T $ | 764 Tr $ | 210 Tr $ | 1,75 T $ | 5,17 T $ | 7,82 T $ | 27,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 525 Tr $ | 1,92 T $ | 1,43 T $ | 3,42 T $ | 3,54 T $ | 3,95 T $ | 2,27 T $ | 1,34 T $ | 338 Tr $ | 2,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -220 Tr $ | -587 Tr $ | 469 Tr $ | 463 Tr $ | 1,67 T $ | 1,83 T $ | 1,14 T $ | -191 Tr $ | -1,93 T $ | -14 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01