PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Lam Research Corporation (LRCX)

Perpetual futures LRCX trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LRCXUSDT.

Lam Research cung cấp thiết bị xử lý bán dẫn, bao gồm hệ thống lắng đọng, khắc và làm sạch, phục vụ ngành công nghiệp chip toàn cầu.

$346,36+2,2%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:LRCX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
3,6 Tr $Độ phủ: 14/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 12,4 Tr $
Open interest
30,7 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
790,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
1,3 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/18
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 421,4 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 431,7 T $
Hiệu suất spot
1D-1,53%
5D+5,40%
1M+11,22%
6M+55,07%
YTD+99,89%
1Y+129,41%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,2 bps-1,3 Tr $819 N $USDT-
BybitGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,6 bps32,2 N $486,8 N $318,8 N $USDT25x
LBankGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps135 N $454,2 N $165,8 N $USDT20x
XT.comGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,9 bps122,6 N $256,9 N $27 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,36-3,5% APR
-0,00321% mỗi 8h
+10,1 bps88,7 N $225,1 N $83,2 N $USDT50x
Gate.ioGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,9 bps-222,1 N $252,3 N $USDT20x
HTXGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,06-+24,9 bps176,3 N $163,2 N $-USDT-
BitgetGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,7 bps-131,4 N $240,5 N $USDT20x
OKXGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,020,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,0 bps16,8 N $115,2 N $418 N $USDT20x
MEXCGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,5 bps205 N $98,1 N $555 N $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:LRCXĐang giao dịch$346,40+50,7% APR
+0,00579% mỗi 1h
+9,5 bps476,6 N $77,1 N $530 N $USDC10x
BloFinGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,37+0,6% APR
+0,00054% mỗi 8h
+0,6 bps161,7 N $40 N $46,5 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchLRCX/USDĐang giao dịch$346,28+42,6% APR
+0,00486% mỗi 1h
+15,6 bps8,7 N $1 N $606 $USD50x
ExtendedGiao dịchLRCX/USDĐang giao dịch$346,18+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+5,5 bps200 N $0 $0 $USD10x
VestGiao dịchLRCX/USDCĐang giao dịch$346,20+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+5,2 bps38,5 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,35+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+3,8 bps18,1 N $6,8 Tr $⚠1,5 N $USDT25x
BingXGiao dịchLRCX-USDTĐang giao dịch$346,36+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,3 bps790,3 N $1,2 Tr $⚠3,3 N $USDT-
KuCoinGiao dịchLRCX/USDTĐang giao dịch$346,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,8 bps4,9 N $738,9 N $⚠207,8 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 12/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,9 bps – +17,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +6,3 bps

Quá mỏng: Deepcoin, OKX, Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LRCX

Spread hẹp nhất

LRCX

Khối lượng cao nhất

LRCX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 31m trước
Vốn hóa
431,4 T $
Cập nhật 31m trước
Doanh thu
23,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+50%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+31,3%
P/E
59,6
P/E cùng ngành 34,8
Dòng tiền tự do
4,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
18,6
P/E cùng ngành
34,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
34,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-21
Doanh thu ước tính 8,1 T $ · Cập nhật 31m trước
Cổ tức
0,33 $
2026-09-23

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất23,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+31,3%
Dòng tiền tự do4,9 T $
Nợ ròng-1,5 T $
202114,6 T $
202217,2 T $
202317,4 T $
202414,9 T $
202518,4 T $
202623,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202114,6 T $+46%3,9 T $3,2 T $
202217,2 T $+18%4,6 T $2,6 T $
202317,4 T $+1%4,5 T $4,7 T $
202414,9 T $-14%3,8 T $4,3 T $
202518,4 T $+24%5,4 T $5,4 T $
202623,2 T $+26%7,3 T $4,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+46,5%+30,6%+26,7%+64,8%+24,6%
2022+45,7%+31,2%+26,7%+73,4%+26,8%
2023+44,6%+29,7%+25,9%+54,9%+24,0%
2024+47,3%+28,6%+25,7%+44,8%+20,4%
2025+48,7%+32,0%+29,1%+54,3%+25,1%
2026+50,5%+35,3%+31,3%+58,3%+30,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20214,4 T $5 T $576,8 Tr $3,30
20223,5 T $5 T $1,5 T $2,69
20235,3 T $5 T $-325,5 Tr $3,16
20245,8 T $5 T $-864,5 Tr $2,97
20256,4 T $4,8 T $-1,6 T $2,21
20265,6 T $4,1 T $-1,5 T $2,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202192,9 T $93,5 T $6,423,8
202262,9 T $64,4 T $3,713,7
202384 T $83,7 T $4,818,6
2024139,4 T $138,5 T $9,436,4
2025125,2 T $123,6 T $6,823,3
2026515,7 T $514,3 T $22,271,0
Q1 20254,2 T $
Q2 20254,4 T $
Q3 20254,7 T $
Q4 20255,2 T $
Q1 20265,3 T $
Q2 20265,3 T $
Q3 20265,8 T $
Q4 20266,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20254,2 T $+20%1,1 T $1,5 T $
Q2 20254,4 T $+16%1,2 T $852,5 Tr $
Q3 20254,7 T $+24%1,3 T $1 T $
Q4 20255,2 T $+34%1,7 T $2,4 T $
Q1 20265,3 T $+28%1,6 T $1,6 T $
Q2 20265,3 T $+22%1,6 T $1,7 T $
Q3 20265,8 T $+24%1,8 T $809,8 Tr $
Q4 20266,7 T $+30%2,3 T $822,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+48,0%+30,3%+26,8%+13,2%+5,7%
Q2 2025+47,4%+30,5%+27,2%+13,5%+6,0%
Q3 2025+49,0%+33,1%+28,2%+14,0%+6,7%
Q4 2025+50,1%+33,7%+33,3%+17,4%+8,1%
Q1 2026+50,4%+34,4%+29,5%+15,4%+7,2%
Q2 2026+49,6%+33,9%+29,8%+15,7%+7,5%
Q3 2026+49,8%+35,0%+31,2%+17,2%+8,8%
Q4 2026+51,7%+37,4%+33,9%+18,3%+9,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20256,1 T $5 T $-1,1 T $2,53
Q2 20255,7 T $5 T $-683,1 Tr $2,54
Q3 20255,5 T $4,5 T $-966,4 Tr $2,45
Q4 20256,4 T $4,5 T $-1,9 T $2,21
Q1 20266,7 T $4,5 T $-2,2 T $2,21
Q2 20266,2 T $4,5 T $-1,7 T $2,26
Q3 20264,8 T $3,7 T $-1 T $2,54
Q4 20265,6 T $4,1 T $-1,5 T $2,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025106 T $104,9 T $25,423,7
Q2 202592,9 T $92,2 T $21,219,4
Q3 202593,3 T $92,4 T $19,817,5
Q4 2025124 T $122,1 T $24,018,0
Q1 2026165,8 T $163,5 T $31,126,4
Q2 2026221,5 T $219,8 T $41,434,6
Q3 2026249,9 T $248,8 T $42,834,2
Q4 2026515,7 T $514,3 T $76,756,4

Đã làm mới 31m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,7 T $Q4 2026
1,7 T $3,4 T $5 T $6,7 T $Q1 2024: 3,5 T $Q2 2024: 3,8 T $Q3 2024: 3,8 T $Q4 2024: 3,9 T $Q1 2025: 4,2 T $Q2 2025: 4,4 T $Q3 2025: 4,7 T $Q4 2025: 5,2 T $Q1 2026: 5,3 T $Q2 2026: 5,3 T $Q3 2026: 5,8 T $Q4 2026: 6,7 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng2,3 T $Q4 2026
569,3 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $Q1 2024: 887,4 Tr $Q2 2024: 954,3 Tr $Q3 2024: 965,8 Tr $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2026: 1,8 T $Q4 2026: 2,3 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA2,6 T $Q4 2026
648,1 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 2 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2026: 2,2 T $Q4 2026: 2,6 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do822,4 Tr $Q4 2026
595,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q1 2024: 874,2 Tr $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 761,7 Tr $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 852,5 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2026: 809,8 Tr $Q4 2026: 822,4 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,81 $Q4 2026
0,45 $0,91 $1,36 $1,81 $Q1 2024: 0,67 $Q2 2024: 0,72 $Q3 2024: 0,73 $Q4 2024: 0,78 $Q1 2025: 0,86 $Q2 2025: 0,92 $Q3 2025: 1,03 $Q4 2025: 1,35 $Q1 2026: 1,24 $Q2 2026: 1,26 $Q3 2026: 1,45 $Q4 2026: 1,81 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ5,6 T $Q4 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 5,1 T $Q1 2024 · Nợ: 5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,6 T $Q2 2024 · Nợ: 5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,7 T $Q3 2024 · Nợ: 5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 5,8 T $Q4 2024 · Nợ: 5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,1 T $Q1 2025 · Nợ: 5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,7 T $Q2 2025 · Nợ: 5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,5 T $Q3 2025 · Nợ: 4,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6,4 T $Q4 2025 · Nợ: 4,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 6,7 T $Q1 2026 · Nợ: 4,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,2 T $Q2 2026 · Nợ: 4,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,8 T $Q3 2026 · Nợ: 3,7 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 5,6 T $Q4 2026 · Nợ: 4,1 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,7%Q4 2026
+12,9%+25,9%+38,8%+51,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+30,0%Q4 2026
+8,4%+16,8%+25,2%+33,6%Q4 2024: +20,7%Q1 2025: +19,7%Q2 2025: +16,4%Q3 2025: +24,4%Q4 2025: +33,6%Q1 2026: +27,7%Q2 2026: +22,1%Q3 2026: +23,8%Q4 2026: +30,0%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành1,3 TQ4 2026
332,9 Tr665,8 Tr998,7 Tr1,3 TQ1 2024: 1,3 TQ2 2024: 1,3 TQ3 2024: 1,3 TQ4 2024: 1,3 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2026: 1,3 TQ4 2026: 1,3 TQ1 2024Q4 2026
Định giá56,4Q4 2026
19,238,457,576,7Q1 2024 · P/E: 23,2Q2 2024 · P/E: 26,7Q3 2024 · P/E: 33,2Q4 2024 · P/E: 34,0Q1 2025 · P/E: 23,7Q2 2025 · P/E: 19,4Q3 2025 · P/E: 17,5Q4 2025 · P/E: 18,0Q1 2026 · P/E: 26,4Q2 2026 · P/E: 34,6Q3 2026 · P/E: 34,2Q4 2026 · P/E: 56,4Q1 2024 · P/S: 23,6Q2 2024 · P/S: 27,3Q3 2024 · P/S: 33,9Q4 2024 · P/S: 36,0Q1 2025 · P/S: 25,4Q2 2025 · P/S: 21,2Q3 2025 · P/S: 19,8Q4 2025 · P/S: 24,0Q1 2026 · P/S: 31,1Q2 2026 · P/S: 41,4Q3 2026 · P/S: 42,8Q4 2026 · P/S: 76,7Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu23,2 T $2026
5,8 T $11,6 T $17,4 T $23,2 T $2019: 9,7 T $2020: 10 T $2021: 14,6 T $2022: 17,2 T $2023: 17,4 T $2024: 14,9 T $2025: 18,4 T $2026: 23,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng7,3 T $2026
1,8 T $3,6 T $5,4 T $7,3 T $2019: 2,2 T $2020: 2,3 T $2021: 3,9 T $2022: 4,6 T $2023: 4,5 T $2024: 3,8 T $2025: 5,4 T $2026: 7,3 T $20192026
EBITDA8,7 T $2026
2,2 T $4,4 T $6,5 T $8,7 T $2019: 2,9 T $2020: 3 T $2021: 4,9 T $2022: 5,7 T $2023: 5,6 T $2024: 4,9 T $2025: 6,3 T $2026: 8,7 T $20192026
Dòng tiền tự do4,9 T $2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,4 T $2019: 2,9 T $2020: 1,9 T $2021: 3,2 T $2022: 2,6 T $2023: 4,7 T $2024: 4,3 T $2025: 5,4 T $2026: 4,9 T $20192026
EPS5,76 $2026
1,44 $2,88 $4,32 $5,76 $2019: 1,37 $2020: 1,51 $2021: 2,69 $2022: 3,27 $2023: 3,32 $2024: 2,9 $2025: 4,15 $2026: 5,76 $20192026
Tiền mặt / Nợ5,6 T $2026
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $2019 · Tiền mặt: 3,7 T $2019 · Nợ: 4,5 T $2020 · Tiền mặt: 4,9 T $2020 · Nợ: 5,8 T $2021 · Tiền mặt: 4,4 T $2021 · Nợ: 5 T $2022 · Tiền mặt: 3,5 T $2022 · Nợ: 5 T $2023 · Tiền mặt: 5,3 T $2023 · Nợ: 5 T $2024 · Tiền mặt: 5,8 T $2024 · Nợ: 5 T $2025 · Tiền mặt: 6,4 T $2025 · Nợ: 4,8 T $2026 · Tiền mặt: 5,6 T $2026 · Nợ: 4,1 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,5%2026
+12,6%+25,2%+37,9%+50,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +45,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +44,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,0%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +26,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +26,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+26,0%2026
+0,6%+15,6%+30,6%+45,6%2019: -12,9%2020: +4,1%2021: +45,6%2022: +17,8%2023: +1,2%2024: -14,5%2025: +23,7%2026: +26,0%20192026
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2026
399,8 Tr799,6 Tr1,2 T1,6 T2019: 1,6 T2020: 1,5 T2021: 1,5 T2022: 1,4 T2023: 1,4 T2024: 1,3 T2025: 1,3 T2026: 1,3 T20192026
Định giá71,02026
17,735,553,271,02019 · P/E: 13,32020 · P/E: 19,82021 · P/E: 23,82022 · P/E: 13,72023 · P/E: 18,62024 · P/E: 36,42025 · P/E: 23,32026 · P/E: 71,02019 · P/S: 3,02020 · P/S: 4,42021 · P/S: 6,42022 · P/S: 3,72023 · P/S: 4,82024 · P/S: 9,42025 · P/S: 6,82026 · P/S: 22,220192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-21
Doanh thu ước tính 8,1 T $ · Cập nhật 31m trước
Cổ tức
0,33 $
2026-09-23

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua330,08
Giá bán365,53
Khối lượng2.962.106

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20279,4734,9 T $+50%22
FY 20278,2231,2 T $+34%21
FY 202811,9141,8 T $+80%17
FY 202810,2136,8 T $+58%14
FY 202914,0247,4 T $+104%10
FY 202911,3640,8 T $+75%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-21Kết quảThực tế - / Ước tính 2,18-
2026-09-23Cổ tức0,33 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 1,82 / Ước tính 1,69Vượt dự báo
2026-06-17Cổ tức0,26 $-
2026-04-22Kết quảThực tế 1,47 / Ước tính 1,36Vượt dự báo
2026-03-04Cổ tức0,26 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:07 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Timothy Archer
Nhân viên
23.300
Ngày IPO
4 thg 5, 1984
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi28,3
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,01 T US$0,80 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 11 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
436,13 T US$-0.3%thg 7 26 – thg 10 26
343,25 T US$390,45 T US$437,65 T US$Cao nhất: 437,65 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 343,25 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 436,13 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 436,13 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 437,65 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 343,25 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,51%39,7 Tr
VOO0,57%33,2 Tr
QQQ1,8%26,1 Tr
IVV0,59%16,7 Tr
1657.T0,46%16,7 Tr
XAW.TO0,35%16,7 Tr
XWD.TO0,43%16,7 Tr
1557.T0,58%15,4 Tr
SPY0,64%15,3 Tr
FXAIX0,57%14,6 Tr
VUG1,02%13,1 Tr
SMH4,51%10,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LRCX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị191480
Nhà phân tích3341
Mua / giữ / bán167 / 24 / 0362 / 116 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 214 / 7 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt127 / 51 (71%)394 / 53 (88%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+28,9%+167,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+151,9% / -51,4%+518,4% / -53,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,6% so với S&P 500 +3,1% (n = 356)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Atif MalikCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 450 US$24 thg 8, 2026
  2. Stacy RasgonBernstein100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 385 US$22 thg 9, 2026
  3. Brian ChinStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 425 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Shane Brett CFAMorgan StanleyMuaKhẳng định lại385 US$
1 thg 10, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesMuaDuy trì390 US$
1 thg 10, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesMuaDuy trì390 US$
22 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinMuaKhẳng định lại385 US$
20 thg 9, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại365 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$450 US$thg 11 25 · Mua 20 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 24 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 24 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 24 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 27 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 27 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 27 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 157 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 165 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 277 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 278 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 284 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 307 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 312 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 369 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 381 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 383 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 384 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 156 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 171 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 233 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 234 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 258 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 318 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 433 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 293 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 301 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 329 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 347 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 191 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LRCX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Lam Research Corporation (LRCX) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LRCX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LRCX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LRCX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LRCX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -3,5% đến +50,7% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LRCX so với cổ phiếu Lam Research Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LRCX là 346,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 346,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LRCX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LRCX là một phái sinh theo dõi giá của Lam Research Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Lam Research Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LRCXUSDT perpetual là gì?

LRCXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Lam Research Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LRCX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LRCX perpetuals · perpequities.comLRCX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lrcx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lrcx-perp.svg" width="240" height="64" alt="LRCX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LRCX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LRCX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LRCX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X