PerpEquities

Tài chính Palo Alto Networks, Inc. (PANW)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 21.921 nhân viên · CEO Nikesh Arora

Giá
365,87 $ -3,86%
Vốn hóa
299 T $
Giá trị doanh nghiệp
299 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-09-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18 EPS dự kiến 0,97 $
Doanh thu (TTM)11,5 T $+24,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)6,1%-7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 695 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)307 Tr $-72,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,11 T $+18,5% so với năm trướcCapex 440 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,44 $-72,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng571 Tr $-77,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
299 T $
EV 299 T $
Doanh thu
11,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
2,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
795,4×
Dự phóng 87,4× (FY2027)
P/S
26,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
194,4×
TTM
Dòng tiền tự do
4,11 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
307 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
14,2 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-18
Doanh thu dự kiến 3,31 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 1,7%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 3,41 T $ so với kỳ vọng 3,35 T $ (+1,7%); EPS 1,02 $ so với 0,98 $ (+4,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 34,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 3,41 T $, so với mức trung bình 19,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 6,1% (TTM), -7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -44,1% trong khi doanh thu tăng 24,5%.
  • 29,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 536 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 695 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 440 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+78,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,11 T $ = 1.339,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1 T $ cho cổ đông = 24,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,4 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 7,8% trong một năm764 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 709 Tr.
  • Tiền ròng 571 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,07 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,5 T $; năm trước tiền ròng 2,5 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,41 T $2,54 T $+34,4%
Biên lợi nhuận gộp67,6%73,2%-5,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động169 Tr $497 Tr $-66,0%
Biên lợi nhuận hoạt động5,0%19,6%-14,6 điểm %
Lợi nhuận ròng-282 Tr $254 Tr $-211,1%
EPS pha loãng-0,35 $0,36 $-197,2%
Dòng tiền hoạt động1,36 T $1,02 T $+32,9%
Capex103 Tr $86,3 Tr $+19,4%
Dòng tiền tự do1,25 T $935 Tr $+34,2%
R&D779 Tr $504 Tr $+54,7%
Thù lao bằng cổ phiếu90 Tr $354 Tr $-74,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-01
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,41 T $3,35 T $+1,7%
EPS (theo dự báo)1,02 $0,98 $+4,3%

Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Subscription3,2 T $+143,6%54,4%––
Support1,51 T $+133,1%25,6%––
Product1,17 T $+104,2%19,9%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas3,95 T $+128,1%67,1%––
EMEA1,24 T $+139,8%21,0%––
Asia Pacific700 Tr $+141,5%11,9%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,55 T $
Capex
-440 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-4,66 T $
Nợ phát hành ròng
-150 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,4 T $
Dòng tiền tự do
4,11 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
24,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)795,4×258,6× 4/5 năm40,2× – 721,4×
EV / EBITDA194,4×189,8×58,3× – 542,2×
EV / Doanh thu26,1×13,5×9,4× – 21,6×
Giá / FCF72,8×36,7×27,9× – 60,4×
Giá / Giá trị sổ sách10,0×65,1×9,0× – 238,1×
Tỷ suất FCF1,4%2,9%1,7% – 3,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,0%2,6%-2,5% – 5,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu1,7%-7,3%-127,1% – 49,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 400,05 $ (+9,3%)
khoảng 290,00 $ – 525,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua64
Nắm giữ23
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202714,2 T $+23,4%4,18 $+851,0%87,4×31
FY202816,2 T $+14,3%4,86 $+16,1%75,3×18
FY202918,4 T $+13,6%5,63 $+15,9%65,0×10
FY203020,6 T $+11,8%6,22 $+10,5%58,8×4
FY203123,3 T $+13,1%0,00 $-100,0%–5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà Palo Alto Networks, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
8 Tr $0 $–-1 Tr $0 $–
–––-23 Tr $––
–––-4,1%––
–––-195 Tr $––
–––40 Tr $––
Accounts Payable, Current290 Tr $232 Tr $+25,0%290 Tr $232 Tr $+25,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,63 T $2,97 T $+22,4%3,63 T $2,97 T $+22,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current4 Tr $10 Tr $-60,0%4 Tr $10 Tr $-60,0%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments1 Tr $6 Tr $-83,3%54 Tr $41 Tr $+31,7%
Accrued Liabilities, Current838 Tr $846 Tr $-0,9%838 Tr $846 Tr $-0,9%
Accrued Liabilities, Fair Value Disclosure145 Tr $282 Tr $-48,6%145 Tr $282 Tr $-48,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment747 Tr $639 Tr $+16,9%747 Tr $639 Tr $+16,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-71 Tr $48 Tr $-247,9%-71 Tr $48 Tr $-247,9%
Amortization of Debt Issuance Costs–––1,1 Tr $2025-07-313,5 Tr $-68,6%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts0 $0 $–0 $1 Tr $-100,0%
Amortization of Intangible Assets281 Tr $37 Tr $+659,5%640 Tr $166 Tr $+285,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition472 Tr $360 Tr $+31,1%1,79 T $1,31 T $+36,0%
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets48,5 T $23,6 T $+105,5%48,5 T $23,6 T $+105,5%
Assets, Current8,64 T $7,52 T $+14,9%8,64 T $7,52 T $+14,9%
Assets, Fair Value Disclosure7,04 T $7,62 T $-7,7%7,04 T $7,62 T $-7,7%
Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable0 $27 Tr $-100,0%18,9 T $27 Tr $+69.759,3%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability3 Tr $-155 Tr $+101,9%-117 Tr $-135 Tr $+13,3%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current116 Tr $276 Tr $-58,0%116 Tr $276 Tr $-58,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent90 Tr $238 Tr $-62,2%90 Tr $238 Tr $-62,2%
Capitalized Contract Cost, Amortization180 Tr $137 Tr $+31,4%590 Tr $481 Tr $+22,7%
Capitalized Contract Cost, Net, Current544 Tr $419 Tr $+29,8%544 Tr $419 Tr $+29,8%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent667 Tr $586 Tr $+13,8%667 Tr $586 Tr $+13,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,51 T $2,27 T $+10,8%2,51 T $2,27 T $+10,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure1,64 T $1,38 T $+19,1%1,64 T $1,38 T $+19,1%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-21 Tr $2026-04-3037,1 Tr $-156,6%38,4 Tr $2025-07-31-7,9 Tr $+586,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,52 T $2,28 T $+10,7%2,52 T $2,28 T $+10,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect149 Tr $-116 Tr $+228,4%244 Tr $732 Tr $-66,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued815 Tr668 Tr+22,0%815 Tr668 Tr+22,0%
Common Stock, Shares, Outstanding815 Tr668 Tr+22,0%815 Tr668 Tr+22,0%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital24,8 T $5,29 T $+368,1%24,8 T $5,29 T $+368,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-340 Tr $254 Tr $-233,9%188 Tr $1,18 T $-84,1%
Contract with Customer, Liability, Current7,75 T $6,3 T $+22,9%7,75 T $6,3 T $+22,9%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent7,01 T $6,45 T $+8,7%7,01 T $6,45 T $+8,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,3 T $1,1 T $+18,2%6,2 T $5,5 T $+12,7%
Convertible Debt, Current160 Tr $2026-04-30383 Tr $-58,2%0 $2025-07-31964 Tr $-100,0%
Convertible Debt, Noncurrent1,77 T $0 $–1,77 T $0 $–
Cost of Goods and Services Sold1,11 T $679 Tr $+62,9%3,4 T $2,45 T $+38,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––95 Tr $517 Tr $-81,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––132 Tr $186 Tr $-29,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––53 Tr $108 Tr $-50,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10143 Tr $296 Tr $-51,6%143 Tr $296 Tr $-51,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost159 Tr $183 Tr $-13,2%159 Tr $183 Tr $-13,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value158 Tr $186 Tr $-14,9%158 Tr $186 Tr $-14,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost143 Tr $293 Tr $-51,2%143 Tr $293 Tr $-51,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost514 Tr $797 Tr $-35,5%514 Tr $797 Tr $-35,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value515 Tr $799 Tr $-35,5%515 Tr $799 Tr $-35,5%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss5,38 T $6,3 T $-14,7%5,38 T $6,3 T $-14,7%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest5,35 T $6,35 T $-15,8%5,35 T $6,35 T $-15,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-165 Tr $-300 Tr $+45,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––120 Tr $-5 Tr $+2.500,0%
Deferred Income Tax Assets, Net2,44 T $2,42 T $+0,8%2,44 T $2,42 T $+0,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––219 Tr $2025-07-31-1,7 T $+112,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01