Tài chính Palo Alto Networks, Inc. (PANW)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 21.921 nhân viên · CEO Nikesh Arora
- Giá
- 365,87 $ -3,86%
- Vốn hóa
- 299 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 299 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-09-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 0,97 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 299 T $ EV 299 T $
- Doanh thu
- 11,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +23% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 795,4× Dự phóng 87,4× (FY2027)
- P/S
- 26,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 194,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,11 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 307 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 14,2 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-18 Doanh thu dự kiến 3,31 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 1,7%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 3,41 T $ so với kỳ vọng 3,35 T $ (+1,7%); EPS 1,02 $ so với 0,98 $ (+4,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 34,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 3,41 T $, so với mức trung bình 19,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 6,1% (TTM), -7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -44,1% trong khi doanh thu tăng 24,5%.
- 29,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 536 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 695 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 440 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+78,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,11 T $ = 1.339,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1 T $ cho cổ đông = 24,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,4 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 7,8% trong một năm764 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 709 Tr.
- Tiền ròng 571 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,07 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,5 T $; năm trước tiền ròng 2,5 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,41 T $ | 2,54 T $ | +34,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 67,6% | 73,2% | -5,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 169 Tr $ | 497 Tr $ | -66,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,0% | 19,6% | -14,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -282 Tr $ | 254 Tr $ | -211,1% |
| EPS pha loãng | -0,35 $ | 0,36 $ | -197,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,36 T $ | 1,02 T $ | +32,9% |
| Capex | 103 Tr $ | 86,3 Tr $ | +19,4% |
| Dòng tiền tự do | 1,25 T $ | 935 Tr $ | +34,2% |
| R&D | 779 Tr $ | 504 Tr $ | +54,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 90 Tr $ | 354 Tr $ | -74,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-01| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,41 T $ | 3,35 T $ | +1,7% |
| EPS (theo dự báo) | 1,02 $ | 0,98 $ | +4,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription | 3,2 T $ | +143,6% | 54,4% | – | – | |
| Support | 1,51 T $ | +133,1% | 25,6% | – | – | |
| Product | 1,17 T $ | +104,2% | 19,9% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 3,95 T $ | +128,1% | 67,1% | – | – | |
| EMEA | 1,24 T $ | +139,8% | 21,0% | – | – | |
| Asia Pacific | 700 Tr $ | +141,5% | 11,9% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,55 T $
- Capex
- -440 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -4,66 T $
- Nợ phát hành ròng
- -150 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,4 T $
- Dòng tiền tự do
- 4,11 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 24,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 795,4× | 258,6× 4/5 năm | 40,2× – 721,4× |
| EV / EBITDA | 194,4× | 189,8× | 58,3× – 542,2× |
| EV / Doanh thu | 26,1× | 13,5× | 9,4× – 21,6× |
| Giá / FCF | 72,8× | 36,7× | 27,9× – 60,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 10,0× | 65,1× | 9,0× – 238,1× |
| Tỷ suất FCF | 1,4% | 2,9% | 1,7% – 3,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,0% | 2,6% | -2,5% – 5,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 1,7% | -7,3% | -127,1% – 49,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 400,05 $ (+9,3%)
khoảng 290,00 $ – 525,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 14,2 T $ | +23,4% | 4,18 $ | +851,0% | 87,4× | 31 |
| FY2028 | 16,2 T $ | +14,3% | 4,86 $ | +16,1% | 75,3× | 18 |
| FY2029 | 18,4 T $ | +13,6% | 5,63 $ | +15,9% | 65,0× | 10 |
| FY2030 | 20,6 T $ | +11,8% | 6,22 $ | +10,5% | 58,8× | 4 |
| FY2031 | 23,3 T $ | +13,1% | 0,00 $ | -100,0% | – | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 271 số liệu mà Palo Alto Networks, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 Tr $ | 0 $ | – | -1 Tr $ | 0 $ | – | |
| – | – | – | -23 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | -4,1% | – | – | |
| – | – | – | -195 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 40 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 290 Tr $ | 232 Tr $ | +25,0% | 290 Tr $ | 232 Tr $ | +25,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,63 T $ | 2,97 T $ | +22,4% | 3,63 T $ | 2,97 T $ | +22,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 4 Tr $ | 10 Tr $ | -60,0% | 4 Tr $ | 10 Tr $ | -60,0% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1 Tr $ | 6 Tr $ | -83,3% | 54 Tr $ | 41 Tr $ | +31,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 838 Tr $ | 846 Tr $ | -0,9% | 838 Tr $ | 846 Tr $ | -0,9% |
| Accrued Liabilities, Fair Value Disclosure | 145 Tr $ | 282 Tr $ | -48,6% | 145 Tr $ | 282 Tr $ | -48,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 747 Tr $ | 639 Tr $ | +16,9% | 747 Tr $ | 639 Tr $ | +16,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -71 Tr $ | 48 Tr $ | -247,9% | -71 Tr $ | 48 Tr $ | -247,9% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 1,1 Tr $2025-07-31 | 3,5 Tr $ | -68,6% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 281 Tr $ | 37 Tr $ | +659,5% | 640 Tr $ | 166 Tr $ | +285,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 472 Tr $ | 360 Tr $ | +31,1% | 1,79 T $ | 1,31 T $ | +36,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 48,5 T $ | 23,6 T $ | +105,5% | 48,5 T $ | 23,6 T $ | +105,5% |
| Assets, Current | 8,64 T $ | 7,52 T $ | +14,9% | 8,64 T $ | 7,52 T $ | +14,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 7,04 T $ | 7,62 T $ | -7,7% | 7,04 T $ | 7,62 T $ | -7,7% |
| Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable | 0 $ | 27 Tr $ | -100,0% | 18,9 T $ | 27 Tr $ | +69.759,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 3 Tr $ | -155 Tr $ | +101,9% | -117 Tr $ | -135 Tr $ | +13,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 116 Tr $ | 276 Tr $ | -58,0% | 116 Tr $ | 276 Tr $ | -58,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 90 Tr $ | 238 Tr $ | -62,2% | 90 Tr $ | 238 Tr $ | -62,2% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 180 Tr $ | 137 Tr $ | +31,4% | 590 Tr $ | 481 Tr $ | +22,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 544 Tr $ | 419 Tr $ | +29,8% | 544 Tr $ | 419 Tr $ | +29,8% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 667 Tr $ | 586 Tr $ | +13,8% | 667 Tr $ | 586 Tr $ | +13,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,51 T $ | 2,27 T $ | +10,8% | 2,51 T $ | 2,27 T $ | +10,8% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 1,64 T $ | 1,38 T $ | +19,1% | 1,64 T $ | 1,38 T $ | +19,1% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -21 Tr $2026-04-30 | 37,1 Tr $ | -156,6% | 38,4 Tr $2025-07-31 | -7,9 Tr $ | +586,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,52 T $ | 2,28 T $ | +10,7% | 2,52 T $ | 2,28 T $ | +10,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 149 Tr $ | -116 Tr $ | +228,4% | 244 Tr $ | 732 Tr $ | -66,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 815 Tr | 668 Tr | +22,0% | 815 Tr | 668 Tr | +22,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 815 Tr | 668 Tr | +22,0% | 815 Tr | 668 Tr | +22,0% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 24,8 T $ | 5,29 T $ | +368,1% | 24,8 T $ | 5,29 T $ | +368,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -340 Tr $ | 254 Tr $ | -233,9% | 188 Tr $ | 1,18 T $ | -84,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 7,75 T $ | 6,3 T $ | +22,9% | 7,75 T $ | 6,3 T $ | +22,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 7,01 T $ | 6,45 T $ | +8,7% | 7,01 T $ | 6,45 T $ | +8,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,3 T $ | 1,1 T $ | +18,2% | 6,2 T $ | 5,5 T $ | +12,7% |
| Convertible Debt, Current | 160 Tr $2026-04-30 | 383 Tr $ | -58,2% | 0 $2025-07-31 | 964 Tr $ | -100,0% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 1,77 T $ | 0 $ | – | 1,77 T $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,11 T $ | 679 Tr $ | +62,9% | 3,4 T $ | 2,45 T $ | +38,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 95 Tr $ | 517 Tr $ | -81,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 132 Tr $ | 186 Tr $ | -29,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 53 Tr $ | 108 Tr $ | -50,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 143 Tr $ | 296 Tr $ | -51,6% | 143 Tr $ | 296 Tr $ | -51,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost | 159 Tr $ | 183 Tr $ | -13,2% | 159 Tr $ | 183 Tr $ | -13,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value | 158 Tr $ | 186 Tr $ | -14,9% | 158 Tr $ | 186 Tr $ | -14,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost | 143 Tr $ | 293 Tr $ | -51,2% | 143 Tr $ | 293 Tr $ | -51,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost | 514 Tr $ | 797 Tr $ | -35,5% | 514 Tr $ | 797 Tr $ | -35,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 515 Tr $ | 799 Tr $ | -35,5% | 515 Tr $ | 799 Tr $ | -35,5% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 5,38 T $ | 6,3 T $ | -14,7% | 5,38 T $ | 6,3 T $ | -14,7% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 5,35 T $ | 6,35 T $ | -15,8% | 5,35 T $ | 6,35 T $ | -15,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -165 Tr $ | -300 Tr $ | +45,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 120 Tr $ | -5 Tr $ | +2.500,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2,44 T $ | 2,42 T $ | +0,8% | 2,44 T $ | 2,42 T $ | +0,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 219 Tr $2025-07-31 | -1,7 T $ | +112,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01