PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Applied Materials, Inc. (AMAT)

Perpetual futures AMAT trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AMATUSDT.

Applied Materials cung cấp các giải pháp kỹ thuật vật liệu và thiết bị chế tạo wafer cho sản xuất bán dẫn, cùng dịch vụ và phần mềm cho các nhà máy của khách hàng.

$545,27-0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (AMAT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

21/21 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
21/21
Khối lượng 24h
139,7 Tr $Độ phủ: 15/21 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 149,1 Tr $
Open interest
19,6 Tr $Độ phủ: 19/21 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,7 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,2 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
133,2 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/21
Khối lượng perp/spot
0,27x
Khối lượng spot 511,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 431,2 T $
Hiệu suất spot
1D-0,30%
5D+4,79%
1M+18,41%
6M+52,69%
YTD+109,51%
1Y+140,47%

Ma trận sàn

21 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$545,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps-3,8 Tr $6,1 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:AMATĐang giao dịch$544,69+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+7,9 bps145,2 N $672,9 N $1,8 Tr $USDC10x
Gate.ioGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,7 bps91,9 N $609,4 N $1,5 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,7 bps50,8 N $307,2 N $1,2 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$545,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,7 bps73,6 N $294,5 N $5,7 Tr $USDT100x
BitgetGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$545,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,9 bps1,7 Tr $213 N $1,2 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,71-3,8% APR
-0,00346% mỗi 8h
+7,5 bps75,4 N $160,9 N $941,4 N $USDT25x
BitunixGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,98+5,0% APR
+0,00458% mỗi 8h
+30,1 bps282,5 N $153,1 N $131,9 N $USDT20x
GRVTGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,3 bps41,1 N $99 N $452,3 $USDT-
BloFinGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$545,01+3,3% APR
+0,00299% mỗi 8h
+0,4 bps120,2 N $63,3 N $71,3 N $USDT20x
HTXGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,67+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+0,9 bps159,3 N $55 N $51,9 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchAMAT/USDĐang giao dịch$540,60+17,0% APR
+0,00194% mỗi 1h
+12,5 bps6,1 N $2,6 N $2,6 N $USD50x
AsterGiao dịchAMATUSDTĐang giao dịch$545,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+117,2 bps19,1 N $217,9 $57,2 N $USDT-
ExtendedGiao dịchAMAT/USDĐang giao dịch$545,060,0% APR
0,000% mỗi 1h
+3,5 bps55,4 N $0 $40,9 N $USD10x
VestGiao dịchAMAT/USDCĐang giao dịch$544,76+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+27,4 bps50,2 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$545,07-12,6% APR
-0,012% mỗi 8h
+2,0 bps100,5 N $133,2 Tr $-USDT25x
XT.comGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$545,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps115,7 N $2,3 Tr $⚠53,2 N $USDT20x
OurbitGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,940,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps1,6 Tr $2 Tr $⚠178,8 N $USDT100x
KuCoinGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,5 bps9,7 N $1,8 Tr $⚠463,9 N $USDT20x
BingXGiao dịchAMAT-USDTĐang giao dịch$544,90-1,2% APR
-0,00110% mỗi 8h
+0,2 bps736,6 N $1,7 Tr $⚠5,1 N $USDT-
LBankGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$544,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps654,4 N $1,6 Tr $⚠167,2 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +9,6 bps – +23,9 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Binance

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AMAT

Spread hẹp nhất

AMAT

Khối lượng cao nhất

AMAT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
428,5 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
30,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+30,1%
P/E
46,3
P/E cùng ngành 35,1
Dòng tiền tự do
5,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
13,9
P/E cùng ngành
35,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
34,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 10,3 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
0,53 $
2026-11-19

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất28,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+24,7%
Dòng tiền tự do5,7 T $
Nợ ròng-191 Tr $
202017,2 T $
202123,1 T $
202225,8 T $
202326,5 T $
202427,2 T $
202528,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202017,2 T $+18%3,6 T $3,4 T $
202123,1 T $+34%5,9 T $4,8 T $
202225,8 T $+12%6,5 T $4,6 T $
202326,5 T $+3%6,9 T $7,6 T $
202427,2 T $+2%7,2 T $7,5 T $
202528,4 T $+4%7 T $5,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+44,7%+25,4%+21,0%+34,2%+16,2%
2021+47,3%+29,9%+25,5%+48,1%+22,8%
2022+46,5%+30,2%+25,3%+53,5%+24,4%
2023+46,7%+28,9%+25,9%+41,9%+22,3%
2024+47,5%+28,9%+26,4%+37,8%+20,9%
2025+48,7%+29,2%+24,7%+34,3%+19,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20205,4 T $5,7 T $356 Tr $3,00
20215 T $5,8 T $758 Tr $2,54
20222 T $5,8 T $3,8 T $2,16
20236,1 T $6 T $-133 Tr $2,60
20248 T $6,6 T $-1,4 T $2,51
20257,2 T $7,1 T $-191 Tr $2,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202054,5 T $54,9 T $3,215,1
2021127 T $127,7 T $5,521,6
202276,9 T $80,7 T $3,011,8
2023110,1 T $109,9 T $4,216,1
2024153,3 T $151,9 T $5,621,4
2025186 T $185,8 T $6,626,6
Q4 20247 T $
Q1 20257,2 T $
Q2 20257,1 T $
Q3 20257,3 T $
Q4 20256,8 T $
Q1 20267 T $
Q2 20267,9 T $
Q3 20269,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20247 T $+5%1,7 T $2,2 T $
Q1 20257,2 T $+7%1,2 T $544 Tr $
Q2 20257,1 T $+7%2,1 T $1,1 T $
Q3 20257,3 T $+8%1,8 T $2,1 T $
Q4 20256,8 T $-3%1,9 T $2 T $
Q1 20267 T $-2%2 T $1 T $
Q2 20267,9 T $+11%2,8 T $210 Tr $
Q3 20269,1 T $+25%2,5 T $2,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+47,3%+29,0%+24,6%+9,1%+5,0%
Q1 2025+48,8%+30,4%+16,5%+6,4%+3,6%
Q2 2025+49,1%+30,5%+30,1%+11,3%+6,4%
Q3 2025+48,8%+30,6%+24,4%+9,1%+5,2%
Q4 2025+48,0%+25,2%+27,9%+9,3%+5,2%
Q1 2026+49,0%+29,9%+28,9%+9,3%+5,4%
Q2 2026+49,9%+31,9%+35,5%+11,7%+7,0%
Q3 2026+50,3%+33,7%+27,8%+9,9%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20248 T $6,6 T $-1,4 T $2,51
Q1 20256,3 T $6,6 T $324 Tr $2,68
Q2 20256,2 T $6,7 T $501 Tr $2,46
Q3 20255,4 T $6,8 T $1,4 T $2,50
Q4 20257,2 T $7,1 T $-191 Tr $2,61
Q1 20267,2 T $7,2 T $-28 Tr $2,71
Q2 20266,3 T $7,3 T $967 Tr $2,51
Q3 20267 T $7,3 T $309 Tr $2,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024152,3 T $150,9 T $21,622,0
Q1 2025142,1 T $142,4 T $19,829,9
Q2 2025122,3 T $122,8 T $17,214,3
Q3 2025153,5 T $154,9 T $21,021,4
Q4 2025183,7 T $183,5 T $27,024,2
Q1 2026253,3 T $253,3 T $36,131,3
Q2 2026321,5 T $322,4 T $40,628,7
Q3 2026410,4 T $410,7 T $45,040,4

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,1 T $Q3 2026
2,3 T $4,6 T $6,8 T $9,1 T $Q4 2023: 6,7 T $Q1 2024: 6,7 T $Q2 2024: 6,6 T $Q3 2024: 6,8 T $Q4 2024: 7 T $Q1 2025: 7,2 T $Q2 2025: 7,1 T $Q3 2025: 7,3 T $Q4 2025: 6,8 T $Q1 2026: 7 T $Q2 2026: 7,9 T $Q3 2026: 9,1 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng2,5 T $Q3 2026
701,5 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q4 2023: 2 T $Q1 2024: 2 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 2 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2026: 2,5 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA3 T $Q3 2026
857,3 Tr $1,7 T $2,6 T $3,4 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 2,5 T $Q2 2024: 2,1 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 2,3 T $Q2 2025: 2,5 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: 3,4 T $Q3 2026: 3 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do2,3 T $Q3 2026
582,5 Tr $1,2 T $1,7 T $2,3 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,2 T $Q1 2025: 544 Tr $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 210 Tr $Q3 2026: 2,3 T $Q4 2023Q3 2026
EPS3,17 $Q3 2026
0,88 $1,76 $2,63 $3,51 $Q4 2023: 2,38 $Q1 2024: 2,41 $Q2 2024: 2,06 $Q3 2024: 2,05 $Q4 2024: 2,09 $Q1 2025: 1,45 $Q2 2025: 2,63 $Q3 2025: 2,21 $Q4 2025: 2,38 $Q1 2026: 2,54 $Q2 2026: 3,51 $Q3 2026: 3,17 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ7 T $Q3 2026
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 6,1 T $Q4 2023 · Nợ: 6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,9 T $Q1 2024 · Nợ: 6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7,1 T $Q2 2024 · Nợ: 6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 8,3 T $Q3 2024 · Nợ: 6,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8 T $Q4 2024 · Nợ: 6,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,3 T $Q1 2025 · Nợ: 6,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 6,2 T $Q2 2025 · Nợ: 6,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2025 · Nợ: 6,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,2 T $Q4 2025 · Nợ: 7,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,2 T $Q1 2026 · Nợ: 7,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,3 T $Q2 2026 · Nợ: 7,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 7 T $Q3 2026 · Nợ: 7,3 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,3%Q3 2026
+12,6%+25,2%+37,7%+50,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,8%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,8%Q3 2026
+3,6%+10,7%+17,8%+24,8%Q3 2024: +5,5%Q4 2024: +4,8%Q1 2025: +6,8%Q2 2025: +6,8%Q3 2025: +7,7%Q4 2025: -3,5%Q1 2026: -2,1%Q2 2026: +11,4%Q3 2026: +24,8%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành800 TrQ3 2026
210,5 Tr421 Tr631,5 Tr842 TrQ4 2023: 842 TrQ1 2024: 837 TrQ2 2024: 836 TrQ3 2024: 833 TrQ4 2024: 828 TrQ1 2025: 819 TrQ2 2025: 815 TrQ3 2025: 811 TrQ4 2025: 798 TrQ1 2026: 799 TrQ2 2026: 799 TrQ3 2026: 800 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá40,4Q3 2026
11,322,533,845,0Q4 2023 · P/E: 13,6Q1 2024 · P/E: 17,3Q2 2024 · P/E: 24,8Q3 2024 · P/E: 24,9Q4 2024 · P/E: 22,0Q1 2025 · P/E: 29,9Q2 2025 · P/E: 14,3Q3 2025 · P/E: 21,4Q4 2025 · P/E: 24,2Q1 2026 · P/E: 31,3Q2 2026 · P/E: 28,7Q3 2026 · P/E: 40,4Q4 2023 · P/S: 16,3Q1 2024 · P/S: 20,9Q2 2024 · P/S: 25,6Q3 2024 · P/S: 25,1Q4 2024 · P/S: 21,6Q1 2025 · P/S: 19,8Q2 2025 · P/S: 17,2Q3 2025 · P/S: 21,0Q4 2025 · P/S: 27,0Q1 2026 · P/S: 36,1Q2 2026 · P/S: 40,6Q3 2026 · P/S: 45,0Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu28,4 T $2025
7,1 T $14,2 T $21,3 T $28,4 T $2018: 16,7 T $2019: 14,6 T $2020: 17,2 T $2021: 23,1 T $2022: 25,8 T $2023: 26,5 T $2024: 27,2 T $2025: 28,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng7 T $2025
1,8 T $3,6 T $5,4 T $7,2 T $2018: 3 T $2019: 2,7 T $2020: 3,6 T $2021: 5,9 T $2022: 6,5 T $2023: 6,9 T $2024: 7,2 T $2025: 7 T $20182025
EBITDA9,7 T $2025
2,4 T $4,8 T $7,2 T $9,7 T $2018: 5,1 T $2019: 3,9 T $2020: 4,8 T $2021: 7,4 T $2022: 8,3 T $2023: 8,5 T $2024: 8,8 T $2025: 9,7 T $20182025
Dòng tiền tự do5,7 T $2025
1,9 T $3,8 T $5,7 T $7,6 T $2018: 3,2 T $2019: 2,8 T $2020: 3,4 T $2021: 4,8 T $2022: 4,6 T $2023: 7,6 T $2024: 7,5 T $2025: 5,7 T $20182025
EPS8,66 $2025
2,17 $4,33 $6,5 $8,66 $2018: 2,96 $2019: 2,86 $2020: 3,92 $2021: 6,4 $2022: 7,44 $2023: 8,11 $2024: 8,61 $2025: 8,66 $20182025
Tiền mặt / Nợ7,2 T $2025
2 T $4 T $6 T $8 T $2018 · Tiền mặt: 3,4 T $2018 · Nợ: 5,3 T $2019 · Tiền mặt: 3,1 T $2019 · Nợ: 5,3 T $2020 · Tiền mặt: 5,4 T $2020 · Nợ: 5,7 T $2021 · Tiền mặt: 5 T $2021 · Nợ: 5,8 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 5,8 T $2023 · Tiền mặt: 6,1 T $2023 · Nợ: 6 T $2024 · Tiền mặt: 8 T $2024 · Nợ: 6,6 T $2025 · Tiền mặt: 7,2 T $2025 · Nợ: 7,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,7%2025
+12,2%+24,3%+36,5%+48,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,4%2025
-0,9%+10,8%+22,4%+34,1%2019: -12,6%2020: +17,8%2021: +34,1%2022: +11,8%2023: +2,8%2024: +2,5%2025: +4,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành808 Tr2025
256,5 Tr513 Tr769,5 Tr1 T2018: 1 T2019: 945 Tr2020: 923 Tr2021: 919 Tr2022: 877 Tr2023: 845 Tr2024: 834 Tr2025: 808 Tr20182025
Định giá26,62025
6,613,319,926,62018 · P/E: 10,42019 · P/E: 19,72020 · P/E: 15,12021 · P/E: 21,62022 · P/E: 11,82023 · P/E: 16,12024 · P/E: 21,42025 · P/E: 26,62018 · P/S: 1,92019 · P/S: 3,72020 · P/S: 3,22021 · P/S: 5,52022 · P/S: 3,02023 · P/S: 4,22024 · P/S: 5,62025 · P/S: 6,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 10,3 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
0,53 $
2026-11-19

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua542,95
Giá bán544
Khối lượng4.648.466

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,8134,3 T $+21%22
FY 202718,7246,8 T $+65%24
FY 202824,5556,9 T $+101%16
FY 202924,0856,5 T $+99%7
Q1 20285,4312,9 T $+84%13
Q2 20285,8113,5 T $+70%9

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Cổ tức0,53 $-
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính 4,06-
2026-08-20Cổ tức0,53 $-
2026-08-13Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 3,5 / Ước tính 3,4Vượt dự báo
2026-05-21Cổ tức0,53 $-
2026-05-14Kết quảThực tế 2,86 / Ước tính 2,68Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:53 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Gary E. Dickerson
Nhân viên
36.500
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi18,3
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui2,56 T US$3,20 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 3 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
430,57 T US$-8.5%thg 7 26 – thg 10 26
336,82 T US$403,75 T US$470,68 T US$Cao nhất: 470,68 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 336,82 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 430,57 T US$ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 430,57 T US$ · 2026-10-05Cao nhất: 470,68 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 336,82 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,49%25,2 Tr
VOO0,55%21,1 Tr
QQQ1,77%16,6 Tr
IVV0,58%10,6 Tr
1657.T0,45%10,6 Tr
XAW.TO0,34%10,6 Tr
XUU.TO0,52%10,6 Tr
FXAIX0,63%10,2 Tr
1557.T0,57%9,8 Tr
SPY0,64%9,7 Tr
VUG0,99%8,3 Tr
SMH4,73%6,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMAT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị216512
Nhà phân tích3647
Mua / giữ / bán194 / 22 / 0414 / 91 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi11 / 4 / 322 / 15 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt130 / 69 (65%)400 / 69 (85%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+32,8%+104,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+194,1% / -41,2%+313,5% / -41,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,9% so với S&P 500 +1,2% (n = 428)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Stacy RasgonBernstein96% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 700 US$22 thg 9, 2026
  2. Vijay RakeshMizuho Securities93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 590 US$24 thg 8, 2026
  3. Krish SankarTD Cowen91% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 700 US$14 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Shane Brett CFAMorgan StanleyGiữKhẳng định lại563 US$
22 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinMuaDuy trì700 US$
22 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinMuaDuy trì700 US$
2 thg 9, 2026Stacy RasgonBernsteinMuaDuy trì700 US$
1 thg 9, 2026James SchneiderGoldman SachsMuaDuy trì670 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$300 US$400 US$500 US$600 US$700 US$thg 11 25 · Mua 20 · Giữ 10 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 19 · Giữ 10 · Bán 1thg 1 26 · Mua 24 · Giữ 6 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 26 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 26 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 26 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 30 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 31 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 31 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 233 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 253 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 300 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 414 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 415 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 439 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 523 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 596 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 629 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 678 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 676 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 676 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 252 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 257 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 322 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 372 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 342 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 394 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 450 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 723 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 508 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 458 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 511 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 540 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 216 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AMAT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Applied Materials, Inc. (AMAT) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AMAT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AMAT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AMAT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AMAT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AMAT so với cổ phiếu Applied Materials, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AMAT là 545 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 545,3 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AMAT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AMAT là một phái sinh theo dõi giá của Applied Materials, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Applied Materials, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AMATUSDT perpetual là gì?

AMATUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Applied Materials, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AMAT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AMAT perpetuals · perpequities.comAMAT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amat-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amat-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMAT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMAT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMAT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMAT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X