PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Applied Materials, Inc. (AMAT)

Perpetual futures AMAT trên 20 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AMATUSDT.

Applied Materials cung cấp các giải pháp kỹ thuật vật liệu và thiết bị chế tạo wafer cho sản xuất bán dẫn, cùng dịch vụ và phần mềm cho các nhà máy của khách hàng.

$458,24+0,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (AMAT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
51,8 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 56,5 Tr $
Open interest
17,1 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+0,7 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
44,7 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/20
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 362,4 T $
Hiệu suất spot
1D+0,55%
5D+0,88%
1M-13,15%
6M+30,03%
YTD+77,63%
1Y+168,29%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
DeepcoinGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,02+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+3,1 bps210,5 N $44,7 Tr $-USDT25x
BinanceGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps-2,8 Tr $9,7 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,4 bps112,7 N $1,7 Tr $248,9 N $USDT20x
BingXGiao dịchAMAT-USDTĐang giao dịch$458,25+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+1,5 bps234 N $1,6 Tr $4,2 N $USDT-
LBankGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps76,9 N $1,5 Tr $-USDT50x
OurbitGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps1,6 Tr $1,4 Tr $128 N $USDT100x
Gate.ioGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$457,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,3 bps95,8 N $705,6 N $1,2 Tr $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:AMATĐang giao dịch$457,75-5,7% APR
-0,00065% mỗi 1h
+3,1 bps62,7 N $695,5 N $1,8 Tr $USDC10x
KuCoinGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$457,79+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+22,1 bps8,4 N $423,9 N $414,1 N $USDT20x
OKXGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,8 bps23,4 N $287,8 N $972,7 N $USDT20x
BitgetGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$457,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps784,3 N $168,8 N $1,3 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,020,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,3 bps58,1 N $144,2 N $1,1 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,26-3,1% APR
-0,00286% mỗi 8h
+30,3 bps146,7 N $142,7 N $-USDT20x
BloFinGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,25-2,2% APR
-0,00203% mỗi 8h
+2,2 bps122,8 N $79,9 N $90,5 N $USDT20x
GRVTGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$458,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps28,2 N $79,2 N $2,1 N $USDT-
HTXGiao dịchAMAT/USDTĐang giao dịch$461,22+15,2% APR
+0,014% mỗi 8h
+58,0 bps17,3 N $51,4 N $180,9 N $USDT-
AsterGiao dịchAMATUSDTĐang giao dịch$458,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+111,0 bps18,2 N $9,1 N $13,3 N $USDT-
ExtendedGiao dịchAMAT/USDĐang giao dịch$458,150,0% APR
0,000% mỗi 1h
+5,0 bps66 N $1,9 N $1 N $USD10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchAMAT/USDĐang giao dịch$454,10+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+11,4 bps5,5 N $0 $4 N $USD50x
VestGiao dịchAMAT/USDCĐang giao dịch$457,25+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+400,7 bps0 $--USDC10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/20 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,5 bps – +24,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Ourbit · +6,6 bps

Quá mỏng: HTX, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Binance, Vest

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AMAT

Spread hẹp nhất

AMAT

Khối lượng cao nhất

AMAT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
362,4 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
30,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+30,1%
P/E
39,1
P/E cùng ngành 29,5
Dòng tiền tự do
5,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
11,8
P/E cùng ngành
29,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
34,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 10,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,53 $
2026-11-19

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất28,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+24,7%
Dòng tiền tự do5,7 T $
Nợ ròng-191 Tr $
202017,2 T $
202123,1 T $
202225,8 T $
202326,5 T $
202427,2 T $
202528,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202017,2 T $+18%3,6 T $3,4 T $
202123,1 T $+34%5,9 T $4,8 T $
202225,8 T $+12%6,5 T $4,6 T $
202326,5 T $+3%6,9 T $7,6 T $
202427,2 T $+2%7,2 T $7,5 T $
202528,4 T $+4%7 T $5,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+44,7%+25,4%+21,0%+34,2%+16,2%
2021+47,3%+29,9%+25,5%+48,1%+22,8%
2022+46,5%+30,2%+25,3%+53,5%+24,4%
2023+46,7%+28,9%+25,9%+41,9%+22,3%
2024+47,5%+28,9%+26,4%+37,8%+20,9%
2025+48,7%+29,2%+24,7%+34,3%+19,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20205,4 T $5,7 T $356 Tr $3,00
20215 T $5,8 T $758 Tr $2,54
20222 T $5,8 T $3,8 T $2,16
20236,1 T $6 T $-133 Tr $2,60
20248 T $6,6 T $-1,4 T $2,51
20257,2 T $7,1 T $-191 Tr $2,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202054,5 T $54,9 T $3,215,1
2021127 T $127,7 T $5,521,6
202276,9 T $80,7 T $3,011,8
2023110,1 T $109,9 T $4,216,1
2024153,3 T $151,9 T $5,621,4
2025186 T $185,8 T $6,626,6
Q4 20247 T $
Q1 20257,2 T $
Q2 20257,1 T $
Q3 20257,3 T $
Q4 20256,8 T $
Q1 20267 T $
Q2 20267,9 T $
Q3 20269,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20247 T $+5%1,7 T $2,2 T $
Q1 20257,2 T $+7%1,2 T $544 Tr $
Q2 20257,1 T $+7%2,1 T $1,1 T $
Q3 20257,3 T $+8%1,8 T $2,1 T $
Q4 20256,8 T $-3%1,9 T $2 T $
Q1 20267 T $-2%2 T $1 T $
Q2 20267,9 T $+11%2,8 T $210 Tr $
Q3 20269,1 T $+25%2,5 T $2,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+47,3%+29,0%+24,6%+9,1%+5,0%
Q1 2025+48,8%+30,4%+16,5%+6,4%+3,6%
Q2 2025+49,1%+30,5%+30,1%+11,3%+6,4%
Q3 2025+48,8%+30,6%+24,4%+9,1%+5,2%
Q4 2025+48,0%+25,2%+27,9%+9,3%+5,2%
Q1 2026+49,0%+29,9%+28,9%+9,3%+5,4%
Q2 2026+49,9%+31,9%+35,5%+11,7%+7,0%
Q3 2026+50,3%+33,7%+27,8%+9,9%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20248 T $6,6 T $-1,4 T $2,51
Q1 20256,3 T $6,6 T $324 Tr $2,68
Q2 20256,2 T $6,7 T $501 Tr $2,46
Q3 20255,4 T $6,8 T $1,4 T $2,50
Q4 20257,2 T $7,1 T $-191 Tr $2,61
Q1 20267,2 T $7,2 T $-28 Tr $2,71
Q2 20266,3 T $7,3 T $967 Tr $2,51
Q3 20267 T $7,3 T $309 Tr $2,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024152,3 T $150,9 T $21,622,0
Q1 2025142,1 T $142,4 T $19,829,9
Q2 2025122,3 T $122,8 T $17,214,3
Q3 2025153,5 T $154,9 T $21,021,4
Q4 2025183,7 T $183,5 T $27,024,2
Q1 2026253,3 T $253,3 T $36,131,3
Q2 2026321,5 T $322,4 T $40,628,7
Q3 2026410,4 T $410,7 T $45,040,4
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q4 2023: 6,7 T $Q1 2024: 6,7 T $Q2 2024: 6,6 T $Q3 2024: 6,8 T $Q4 2024: 7 T $Q1 2025: 7,2 T $Q2 2025: 7,1 T $Q3 2025: 7,3 T $Q4 2025: 6,8 T $Q1 2026: 7 T $Q2 2026: 7,9 T $Q3 2026: 9,1 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng
Q4 2023: 2 T $Q1 2024: 2 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 2 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2026: 2,5 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA
Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 2,5 T $Q2 2024: 2,1 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 2,3 T $Q2 2025: 2,5 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: 3,4 T $Q3 2026: 3 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do
Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,2 T $Q1 2025: 544 Tr $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 210 Tr $Q3 2026: 2,3 T $Q4 2023Q3 2026
EPS
Q4 2023: 2,38 $Q1 2024: 2,41 $Q2 2024: 2,06 $Q3 2024: 2,05 $Q4 2024: 2,09 $Q1 2025: 1,45 $Q2 2025: 2,63 $Q3 2025: 2,21 $Q4 2025: 2,38 $Q1 2026: 2,54 $Q2 2026: 3,51 $Q3 2026: 3,17 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ
Q4 2023 · Tiền mặt: 6,1 T $Q4 2023 · Nợ: 6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,9 T $Q1 2024 · Nợ: 6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7,1 T $Q2 2024 · Nợ: 6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 8,3 T $Q3 2024 · Nợ: 6,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8 T $Q4 2024 · Nợ: 6,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,3 T $Q1 2025 · Nợ: 6,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 6,2 T $Q2 2025 · Nợ: 6,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2025 · Nợ: 6,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,2 T $Q4 2025 · Nợ: 7,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,2 T $Q1 2026 · Nợ: 7,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,3 T $Q2 2026 · Nợ: 7,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 7 T $Q3 2026 · Nợ: 7,3 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,8%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2024: +5,5%Q4 2024: +4,8%Q1 2025: +6,8%Q2 2025: +6,8%Q3 2025: +7,7%Q4 2025: -3,5%Q1 2026: -2,1%Q2 2026: +11,4%Q3 2026: +24,8%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q4 2023: 842 TrQ1 2024: 837 TrQ2 2024: 836 TrQ3 2024: 833 TrQ4 2024: 828 TrQ1 2025: 819 TrQ2 2025: 815 TrQ3 2025: 811 TrQ4 2025: 798 TrQ1 2026: 799 TrQ2 2026: 799 TrQ3 2026: 800 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá
Q4 2023 · P/E: 13,6Q1 2024 · P/E: 17,3Q2 2024 · P/E: 24,8Q3 2024 · P/E: 24,9Q4 2024 · P/E: 22,0Q1 2025 · P/E: 29,9Q2 2025 · P/E: 14,3Q3 2025 · P/E: 21,4Q4 2025 · P/E: 24,2Q1 2026 · P/E: 31,3Q2 2026 · P/E: 28,7Q3 2026 · P/E: 40,4Q4 2023 · P/S: 16,3Q1 2024 · P/S: 20,9Q2 2024 · P/S: 25,6Q3 2024 · P/S: 25,1Q4 2024 · P/S: 21,6Q1 2025 · P/S: 19,8Q2 2025 · P/S: 17,2Q3 2025 · P/S: 21,0Q4 2025 · P/S: 27,0Q1 2026 · P/S: 36,1Q2 2026 · P/S: 40,6Q3 2026 · P/S: 45,0Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 16,7 T $2019: 14,6 T $2020: 17,2 T $2021: 23,1 T $2022: 25,8 T $2023: 26,5 T $2024: 27,2 T $2025: 28,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 3 T $2019: 2,7 T $2020: 3,6 T $2021: 5,9 T $2022: 6,5 T $2023: 6,9 T $2024: 7,2 T $2025: 7 T $20182025
EBITDA
2018: 5,1 T $2019: 3,9 T $2020: 4,8 T $2021: 7,4 T $2022: 8,3 T $2023: 8,5 T $2024: 8,8 T $2025: 9,7 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 3,2 T $2019: 2,8 T $2020: 3,4 T $2021: 4,8 T $2022: 4,6 T $2023: 7,6 T $2024: 7,5 T $2025: 5,7 T $20182025
EPS
2018: 2,96 $2019: 2,86 $2020: 3,92 $2021: 6,4 $2022: 7,44 $2023: 8,11 $2024: 8,61 $2025: 8,66 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 3,4 T $2018 · Nợ: 5,3 T $2019 · Tiền mặt: 3,1 T $2019 · Nợ: 5,3 T $2020 · Tiền mặt: 5,4 T $2020 · Nợ: 5,7 T $2021 · Tiền mặt: 5 T $2021 · Nợ: 5,8 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 5,8 T $2023 · Tiền mặt: 6,1 T $2023 · Nợ: 6 T $2024 · Tiền mặt: 8 T $2024 · Nợ: 6,6 T $2025 · Tiền mặt: 7,2 T $2025 · Nợ: 7,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: -12,6%2020: +17,8%2021: +34,1%2022: +11,8%2023: +2,8%2024: +2,5%2025: +4,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 1 T2019: 945 Tr2020: 923 Tr2021: 919 Tr2022: 877 Tr2023: 845 Tr2024: 834 Tr2025: 808 Tr20182025
Định giá
2018 · P/E: 10,42019 · P/E: 19,72020 · P/E: 15,12021 · P/E: 21,62022 · P/E: 11,82023 · P/E: 16,12024 · P/E: 21,42025 · P/E: 26,62018 · P/S: 1,92019 · P/S: 3,72020 · P/S: 3,22021 · P/S: 5,52022 · P/S: 3,02023 · P/S: 4,22024 · P/S: 5,62025 · P/S: 6,620182025
P/EP/S

Đã làm mới 2h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 10,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,53 $
2026-11-19

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
CLOSEDCLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua456,92
Giá bán522,91
Khối lượng4.317.483

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,8134,3 T $+21%21
FY 202718,6746,7 T $+65%23
FY 202824,4656,9 T $+101%15
FY 202924,0856,5 T $+99%6
Q1 20285,4312,9 T $+84%7
Q2 20285,8113,5 T $+70%7

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Cổ tức0,53 $-
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính 4,05-
2026-08-20Cổ tức0,53 $-
2026-08-13Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 3,5 / Ước tính 3,4Vượt dự báo
2026-05-21Cổ tức0,53 $-
2026-05-14Kết quảThực tế 2,86 / Ước tính 2,68Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 04:20 UTC 12 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Gary E. Dickerson
Nhân viên
36.500
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi16,01
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui2,56 T US$3,20 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 3 out of 115

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-112026-09-11Hiện tại: 367,76 T US$Cao nhất: 516,82 T US$Thấp nhất: 350,83 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,56%25,3 Tr
VOO0,63%20,8 Tr
QQQ1,6%16,9 Tr
FXAIX0,63%11,5 Tr
IVV0,56%10,2 Tr
1657.T0,43%10,2 Tr
2563.T0,54%10,2 Tr
XAW.TO0,33%10,2 Tr
SPY0,55%9,7 Tr
VUG1,13%8,3 Tr
SMH4,23%6,4 Tr
XLK2,38%6,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMAT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị221512
Nhà phân tích3647
Mua / giữ / bán199 / 22 / 0415 / 90 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi12 / 5 / 222 / 15 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt109 / 94 (54%)374 / 95 (80%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+17,7%+75,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+159,4% / -49,6%+254,7% / -49,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,0% so với S&P 500 +2,5% (n = 403)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Stacy Rasgon · Bernstein83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 250 US$ · 16 thg 8, 2024
  2. Jim Kelleher · Argus Research75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 230 US$ · 20 thg 2, 2024
  3. Tammy Qiu · Berenberg Bank69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 175 US$ · 18 thg 8, 2023

Khuyến nghị mới nhất

  • 2 thg 9, 2026 Stacy Rasgon (Bernstein): Duy trì · Mua · 700 US$ · bài viết
  • 1 thg 9, 2026 James Schneider (Goldman Sachs): Duy trì · Mua · 670 US$ · bài viết
  • 1 thg 9, 2026 Timothy Arcuri (UBS): Duy trì · Mua · 695 US$ · bài viết
  • 24 thg 8, 2026 Vijay Rakesh (Mizuho Securities): Khẳng định lại · Mua · 590 US$ · bài viết
  • 20 thg 8, 2026 Harlan Sur (J.P. Morgan): Duy trì · Mua · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$300 US$400 US$500 US$600 US$700 US$thg 10 25 · Mua 23 · Giữ 11 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 20 · Giữ 10 · Bán 1thg 12 25 · Mua 19 · Giữ 10 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 24 · Giữ 6 · Bán 1thg 2 26 · Mua 26 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 26 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26 · Mua 26 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 30 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 31 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 31 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 28 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 210 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 233 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 253 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 300 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 414 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 415 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 439 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 523 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 596 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 629 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 678 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 679 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 233 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 252 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 257 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 322 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 372 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 342 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 394 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 450 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 723 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 508 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 458 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 454 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 221 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AMAT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Applied Materials, Inc. (AMAT) được giao dịch trên 20 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AMAT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AMAT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AMAT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AMAT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 20 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AMAT so với cổ phiếu Applied Materials, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AMAT là 458,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 458,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AMAT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AMAT là một phái sinh theo dõi giá của Applied Materials, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Applied Materials, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AMATUSDT perpetual là gì?

AMATUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Applied Materials, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AMAT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AMAT perpetuals · perpequities.comAMAT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amat-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amat-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMAT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMAT

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMAT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMAT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X