PerpEquities

Tài chính Johnson Controls International plc (JCI)

NYSE · Basic Materials · Construction Materials · 87.000 nhân viên · CEO Joakim Weidemanis

Giá
149,03 $ -5,84%
Vốn hóa
90,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
97,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 1,14 $
Doanh thu (TTM)25,7 T $+8,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)14,4%+2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,69 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,85 T $-13,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,65 T $+277,9% so với năm trướcCapex 465 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,68 $-8,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,59 T $+20,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
90,3 T $
EV 97,9 T $
Doanh thu
25,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
11,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
31,8×
Dự phóng 23,8× (FY2027)
P/S
3,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
24,0×
TTM
Dòng tiền tự do
3,65 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,85 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
28,2 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 6,51 T $
Cổ tức
1,60 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 4,4%Doanh thu 7,11 T $ so với kỳ vọng 7,04 T $ (+1,0%); EPS 1,66 $ so với 1,59 $ (+4,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 10,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 7,11 T $, so với mức trung bình 6,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 14,4% (TTM), +2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,6% trong khi doanh thu tăng 8,8%.
  • Capex chiếm 1,8% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 465 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+7,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,65 T $ = 127,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,39 T $ cho cổ đông = 38,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 655 Tr $ (năm trước 5,99 T $), cổ tức 731 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 124 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,5% trong một năm611 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 633 Tr.
  • Nợ ròng 7,59 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 618 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 8,21 T $; năm trước nợ ròng 9,5 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,11 T $6,44 T $+10,4%
Biên lợi nhuận gộp38,0%36,5%+1,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,05 T $830 Tr $+26,5%
Biên lợi nhuận hoạt động14,8%12,9%+1,9 điểm %
Lợi nhuận ròng967 Tr $1,69 T $-42,9%
EPS pha loãng1,61 $2,67 $-39,7%
Dòng tiền hoạt động1,3 T $-442 Tr $+394,1%
Capex222 Tr $130 Tr $+70,8%
Dòng tiền tự do1,08 T $-572 Tr $+288,5%
R&D0 $273 Tr $-100,0%
Thù lao bằng cổ phiếu29 Tr $33 Tr $-12,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,11 T $7,04 T $+1,0%
EPS (theo dự báo)1,66 $1,59 $+4,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Building Solutions North America4,5 T $+11,4%68,1%18,6 T $+43,9%
Building Solutions EMEA/LA1,26 T $-0,7%19,1%5,34 T $+17,6%
Building Solutions Asia Pacific846 Tr $+14,8%12,8%3,27 T $+32,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America Systems and Service–––––
North America Systems Installation and Services Segment972 Tr $+0,4%100,0%––
Building Efficiency Asia–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,11 T $
Capex
-465 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-655 Tr $
Cổ tức
-731 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-84 Tr $
Nợ phát hành ròng
-268 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
124 Tr $
Dòng tiền tự do
3,65 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
38,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)31,8×29,2×19,7× – 41,6×
EV / EBITDA24,0×22,5×19,7× – 26,2×
EV / Doanh thu3,8×2,8×2,0× – 3,8×
Giá / FCF24,8×35,4×20,4× – 74,3×
Giá / Giá trị sổ sách6,7×3,9×2,1× – 6,7×
Tỷ suất FCF4,0%3,5%1,3% – 4,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,6%9,0%6,2% – 15,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu21,2%15,5%9,4% – 25,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 172,82 $ (+16,0%)
khoảng 144,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ18
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202728,2 T $+9,9%6,27 $+34,0%23,8×11
FY202830,7 T $+9,0%7,42 $+18,3%20,1×10
FY202933 T $+7,4%8,38 $+12,8%17,8×6
FY203035,1 T $+6,3%9,24 $+10,3%16,1×2
FY203137,1 T $+5,7%10,23 $+10,7%14,6×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 316 số liệu mà Johnson Controls International plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,61 T $3,25 T $+10,9%3,61 T $3,39 T $+6,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,61 T $5,86 T $+12,9%6,27 T $6,05 T $+3,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current172 Tr $233 Tr $-26,2%205 Tr $210 Tr $-2,4%
Accrual for Environmental Loss Contingencies175 Tr $199 Tr $-12,1%187 Tr $211 Tr $-11,4%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current23 Tr $25 Tr $-8,0%27 Tr $32 Tr $-15,6%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent152 Tr $174 Tr $-12,6%160 Tr $179 Tr $-10,6%
Accrued Income Taxes, Noncurrent1,9 T $2025-09-30––1,9 T $––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,92 T $2025-09-303,44 T $+13,8%3,92 T $3,44 T $+13,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-494 Tr $-1,13 T $+56,2%-642 Tr $-964 Tr $+33,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock15,4 T $17,6 T $-12,8%14,9 T $17,5 T $-14,9%
Amortization of Intangible Assets87 Tr $112 Tr $-22,3%439 Tr $476 Tr $-7,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount0100 N-100,0%100 N300 N-66,7%
Asset Impairment Charges44 Tr $25 Tr $+76,0%555 Tr $2022-09-3098 Tr $+466,3%
Asset Retirement Obligation7 Tr $7 Tr $0,0%7 Tr $7 Tr $0,0%
Assets38,4 T $42,4 T $-9,5%37,9 T $42,7 T $-11,1%
Assets, Current11 T $11,4 T $-3,2%10,2 T $11,2 T $-9,1%
Assets, Fair Value Disclosure454 Tr $–––––
Buildings and Improvements, Gross1,1 T $2025-09-301,03 T $+6,0%1,1 T $1,03 T $+6,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization123 Tr $91 Tr $+35,2%373 Tr $312 Tr $+19,6%
Capitalized Contract Cost, Gross576 Tr $2025-09-30556 Tr $+3,6%576 Tr $556 Tr $+3,6%
Capitalized Contract Cost, Net520 Tr $573 Tr $-9,2%–––
Capitalized Contract Cost, Net, Current321 Tr $283 Tr $+13,4%–––
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent199 Tr $290 Tr $-31,4%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value698 Tr $795 Tr $-12,2%379 Tr $606 Tr $-37,5%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations-430 Tr $2025-09-300 $–-604 Tr $-132 Tr $-357,6%
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $-17 Tr $+100,0%6,55 T $-37 Tr $+17.791,9%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations-31 Tr $49 Tr $-163,3%-1,16 T $530 Tr $-317,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents713 Tr $818 Tr $-12,8%1,34 T $2021-09-301,96 T $-31,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations398 Tr $2025-09-30767 Tr $-48,1%398 Tr $767 Tr $-48,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect140 Tr $-440 Tr $+131,8%-369 Tr $-150 Tr $-146,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,40 $0,37 $+8,1%1,51 $1,48 $+2,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2025-09-302 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued642 Tr2025-09-30693 Tr-7,4%642 Tr693 Tr-7,4%
Common Stock, Value, Issued6 Tr $7 Tr $-14,3%6 Tr $7 Tr $-14,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest3 Tr $60 Tr $-95,0%190 Tr $220 Tr $-13,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent750 Tr $394 Tr $+90,4%3,61 T $1,7 T $+113,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest753 Tr $454 Tr $+65,9%3,8 T $1,92 T $+98,5%
Construction in Progress, Gross382 Tr $2025-09-30418 Tr $-8,6%382 Tr $418 Tr $-8,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current2,37 T $2 T $+18,4%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent6 Tr $7 Tr $-14,3%–––
Contract with Customer, Liability, Current2,85 T $2,38 T $+19,5%2,47 T $2,16 T $+14,4%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent488 Tr $261 Tr $+87,0%–––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized447 Tr $393 Tr $+13,7%1,8 T $1,7 T $+5,9%
Cost of Goods and Services Sold3,88 T $3,61 T $+7,6%15 T $14,9 T $+0,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-239 Tr $330 Tr $-172,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––302 Tr $102 Tr $+196,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––51 Tr $518 Tr $-90,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-12 Tr $86 Tr $-114,0%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure8,2 T $8,3 T $-1,2%8,9 T $8,3 T $+7,2%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net38 Tr $2025-09-3038 Tr $0,0%38 Tr $38 Tr $0,0%
Debt Issuance Costs, Net39 Tr $2025-09-3038 Tr $+2,6%39 Tr $38 Tr $+2,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––385 Tr $-299 Tr $+228,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-270 Tr $-82 Tr $-229,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-18 Tr $-53 Tr $+66,0%194 Tr $-407 Tr $+147,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––195 Tr $-403 Tr $+148,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––79 Tr $-26 Tr $+403,8%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets137 Tr $2025-09-30306 Tr $-55,2%137 Tr $306 Tr $-55,2%
Deferred Tax Assets, Gross8,96 T $2025-09-309,34 T $-4,0%8,96 T $9,34 T $-4,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development233 Tr $2025-09-30219 Tr $+6,4%233 Tr $219 Tr $+6,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01