Báo cáo kết quả kinh doanh Johnson Controls International plc (JCI)
NYSE · Basic Materials · Construction Materials · 87.000 nhân viên · CEO Joakim Weidemanis
- Giá
- 149,03 $ -5,84%
- Vốn hóa
- 90,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 97,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 1,14 $
Johnson Controls International plc (JCI) báo cáo doanh thu 7,11 T $ cho Q4 '26 (+10,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,05 T $ (14,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 967 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 25,7 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,21 T $ | 5,6 T $ | 5,9 T $ | 6,25 T $ | 5,43 T $ | 5,68 T $ | 6,05 T $ | 6,44 T $ | 5,8 T $ | 6,14 T $ | 6,61 T $ | 7,11 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,42 T $ | 3,67 T $ | 3,79 T $ | 3,99 T $ | 3,5 T $ | 3,61 T $ | 3,81 T $ | 4,09 T $ | 3,72 T $ | 3,88 T $ | 4,14 T $ | 4,41 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,79 T $ | 1,92 T $ | 2,11 T $ | 2,26 T $ | 1,93 T $ | 2,07 T $ | 2,25 T $ | 2,35 T $ | 2,07 T $ | 2,26 T $ | 2,47 T $ | 2,71 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 267 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 273 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -267 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -273 Tr $ | 0 $ | 57 Tr $ | 80 Tr $ | 174 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,33 T $ | 2,07 T $ | 895 Tr $ | 1,37 T $ | 1,4 T $ | 1,43 T $ | 1,42 T $ | 1,52 T $ | 1,22 T $ | 1,46 T $ | 1,49 T $ | 1,66 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 453 Tr $ | -142 Tr $ | 1,21 T $ | 894 Tr $ | 527 Tr $ | 642 Tr $ | 829 Tr $ | 830 Tr $ | 853 Tr $ | 804 Tr $ | 987 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Thu nhập lãi | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 11 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 64 Tr $ | 159 Tr $ | 131 Tr $ | 113 Tr $ | 67 Tr $ | 56 Tr $ | 55 Tr $ | -21 Tr $ | 49 Tr $ | 67 Tr $ | 71 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 69 Tr $ | 170 Tr $ | 105 Tr $ | 133 Tr $ | 52 Tr $ | 85 Tr $ | 69 Tr $ | 399 Tr $ | 86 Tr $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 182 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -133 Tr $ | -329 Tr $ | -189 Tr $ | -246 Tr $ | -119 Tr $ | -141 Tr $ | -124 Tr $ | -475 Tr $ | -145 Tr $ | -66 Tr $ | -70 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 320 Tr $ | -471 Tr $ | 1,03 T $ | 648 Tr $ | 408 Tr $ | 501 Tr $ | 705 Tr $ | 355 Tr $ | 708 Tr $ | 738 Tr $ | 917 Tr $ | 1,06 T $ | |
| Thuế thu nhập | -20 Tr $ | -153 Tr $ | 174 Tr $ | 110 Tr $ | 47 Tr $ | 26 Tr $ | 87 Tr $ | 85 Tr $ | 152 Tr $ | 126 Tr $ | 165 Tr $ | 93 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 374 Tr $ | -277 Tr $ | 975 Tr $ | 633 Tr $ | 419 Tr $ | 478 Tr $ | 701 Tr $ | 1,69 T $ | 524 Tr $ | 613 Tr $ | 749 Tr $ | 967 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,55 $ | -0,41 $ | 1,45 $ | 0,95 $ | 0,63 $ | 0,73 $ | 1,07 $ | 2,68 $ | 0,85 $ | 1,01 $ | 1,23 $ | 1,60 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,55 $ | -0,41 $ | 1,45 $ | 0,95 $ | 0,63 $ | 0,72 $ | 1,07 $ | 2,67 $ | 0,85 $ | 1,00 $ | 1,22 $ | 1,61 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 679 Tr | 679 Tr | 679 Tr | 665 Tr | 674 Tr | 659 Tr | 655 Tr | 631 Tr | 631 Tr | 607 Tr | 607 Tr | 609 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 679 Tr | 679 Tr | 679 Tr | 668 Tr | 676 Tr | 661 Tr | 657 Tr | 633 Tr | 633 Tr | 613 Tr | 613 Tr | 611 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 208 Tr $ | 215 Tr $ | 201 Tr $ | 192 Tr $ | 193 Tr $ | 202 Tr $ | 190 Tr $ | 280 Tr $ | 164 Tr $ | 169 Tr $ | 162 Tr $ | 159 Tr $ | |
| EBITDA | 592 Tr $ | -97 Tr $ | 1,31 T $ | 953 Tr $ | 668 Tr $ | 759 Tr $ | 950 Tr $ | 711 Tr $ | 931 Tr $ | 972 Tr $ | 1,15 T $ | 1,03 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30,2 T $ | 23,4 T $ | 24 T $ | 22,3 T $ | 23,7 T $ | 20,6 T $ | 22,3 T $ | 23 T $ | 23,6 T $ | 25,7 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 20,9 T $ | 15,7 T $ | 16,3 T $ | 14,9 T $ | 15,6 T $ | 13,5 T $ | 14,5 T $ | 14,9 T $ | 15 T $ | 16,2 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,31 T $ | 7,68 T $ | 7,7 T $ | 7,42 T $ | 8,05 T $ | 7,09 T $ | 7,82 T $ | 8,08 T $ | 8,59 T $ | 9,52 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 360 Tr $ | 310 Tr $ | 319 Tr $ | 274 Tr $ | 275 Tr $ | 0 $ | 251 Tr $ | 267 Tr $ | 273 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -273 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 6,16 T $ | 5,75 T $ | 6,26 T $ | 5,66 T $ | 5,28 T $ | 5,08 T $ | 5,39 T $ | 5,66 T $ | 5,76 T $ | 5,82 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,15 T $ | 1,93 T $ | 1,44 T $ | 1,75 T $ | 2,77 T $ | 2,01 T $ | 2,44 T $ | 2,42 T $ | 2,83 T $ | 3,69 T $ | |
| Thu nhập lãi | 19 Tr $ | 13 Tr $ | 61 Tr $ | 23 Tr $ | 9 Tr $ | 6 Tr $ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 19 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 534 Tr $ | 481 Tr $ | 303 Tr $ | 353 Tr $ | 418 Tr $ | 337 Tr $ | 245 Tr $ | 462 Tr $ | 157 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 60 Tr $ | -102 Tr $ | 84 Tr $ | 498 Tr $ | -265 Tr $ | 679 Tr $ | 1,08 T $ | 437 Tr $ | 540 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -594 Tr $ | -379 Tr $ | -387 Tr $ | -851 Tr $ | -153 Tr $ | -900 Tr $ | -1,32 T $ | -899 Tr $ | -859 Tr $ | -268 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,56 T $ | 1,55 T $ | 1,06 T $ | 903 Tr $ | 2,61 T $ | 1,11 T $ | 1,11 T $ | 1,52 T $ | 1,97 T $ | 3,43 T $ | |
| Thuế thu nhập | 705 Tr $ | 197 Tr $ | -233 Tr $ | 108 Tr $ | 868 Tr $ | -182 Tr $ | -468 Tr $ | 111 Tr $ | 245 Tr $ | 536 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,61 T $ | 2,16 T $ | 474 Tr $ | 631 Tr $ | 1,64 T $ | 1,53 T $ | 1,85 T $ | 1,71 T $ | 3,29 T $ | 2,85 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,72 $ | 2,34 $ | 0,54 $ | 0,84 $ | 2,31 $ | 2,22 $ | 2,70 $ | 2,53 $ | 2,64 $ | 4,69 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,71 $ | 2,32 $ | 0,54 $ | 0,84 $ | 2,27 $ | 2,19 $ | 2,69 $ | 2,52 $ | 2,63 $ | 4,68 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 679 Tr | 679 Tr | 870 Tr | 751 Tr | 679 Tr | 679 Tr | 679 Tr | 674 Tr | 652 Tr | 609 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 679 Tr | 679 Tr | 874 Tr | 754 Tr | 721 Tr | 679 Tr | 679 Tr | 676 Tr | 654 Tr | 611 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 919 Tr $ | 824 Tr $ | 825 Tr $ | 822 Tr $ | 845 Tr $ | 717 Tr $ | 745 Tr $ | 816 Tr $ | 865 Tr $ | 654 Tr $ | |
| EBITDA | 4,01 T $ | 2,85 T $ | 2,18 T $ | 2,08 T $ | 3,88 T $ | 2,05 T $ | 2,1 T $ | 2,8 T $ | 3,15 T $ | 4,08 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01