Báo cáo kết quả kinh doanh Hut 8 Corp. (HUT)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 248 nhân viên · CEO Asher Kevin Genoot
- Giá
- 59,40 $ -10,60%
- Vốn hóa
- 7,32 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,57 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,72 $
Hut 8 Corp. (HUT) báo cáo doanh thu 74,9 Tr $ cho Q2 '26 (+81,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -206 Tr $ (-275,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng -204 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 318 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 21,7 Tr $ | 28,7 Tr $ | 51,7 Tr $ | -36,6 Tr $ | 43,7 Tr $ | 340 Tr $ | 21,8 Tr $ | 41,3 Tr $ | 160 Tr $ | 11,9 Tr $ | 71 Tr $ | 74,9 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 13,5 Tr $ | 15,2 Tr $ | 28,1 Tr $ | 20,6 Tr $ | 17,6 Tr $ | 20,3 Tr $ | 18,7 Tr $ | 21,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | 35 Tr $ | 25,5 Tr $ | 26,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,18 Tr $ | 13,5 Tr $ | 23,6 Tr $ | -57,3 Tr $ | 26,2 Tr $ | 320 Tr $ | 3,16 Tr $ | 19,5 Tr $ | 128 Tr $ | -23,1 Tr $ | 45,5 Tr $ | 48 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 4,17 Tr $ | 25,1 Tr $ | 20 Tr $ | 17,9 Tr $ | 16,2 Tr $ | 18,8 Tr $ | 21,1 Tr $ | 30,2 Tr $ | 25,9 Tr $ | 45,7 Tr $ | 81,7 Tr $ | 76,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,67 Tr $ | -19,8 Tr $ | -263 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | 18,8 Tr $ | 130 Tr $ | -198 Tr $ | 27,8 Tr $ | 265 Tr $ | 38,4 Tr $ | 178 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 8,84 Tr $ | 5,34 Tr $ | -243 Tr $ | 29,4 Tr $ | 27,7 Tr $ | 37,6 Tr $ | 151 Tr $ | -168 Tr $ | 53,7 Tr $ | 311 Tr $ | 120 Tr $ | 254 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -665 N $ | 8,21 Tr $ | 267 Tr $ | -86,7 Tr $ | -1,57 Tr $ | 282 Tr $ | -148 Tr $ | 188 Tr $ | 74,1 Tr $ | -334 Tr $ | -74,7 Tr $ | -206 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 5,72 Tr $ | 4,5 Tr $ | 6,28 Tr $ | 6,01 Tr $ | 7,94 Tr $ | 9,56 Tr $ | 7,47 Tr $ | 8,4 Tr $ | 8,62 Tr $ | 5,59 Tr $ | 9,24 Tr $ | 51,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,08 Tr $ | -3,84 Tr $ | -2,12 Tr $ | -20,4 Tr $ | 0 $ | 12,2 Tr $ | -595 N $ | 14,4 Tr $ | -4,13 Tr $ | 92,3 Tr $ | 218 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -3,65 Tr $ | -661 N $ | -4,16 Tr $ | 14,4 Tr $ | 2,93 Tr $ | -21,8 Tr $ | -6,87 Tr $ | -22,8 Tr $ | -4,49 Tr $ | -45,7 Tr $ | -227 Tr $ | -2,27 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -4,31 Tr $ | 7,55 Tr $ | 263 Tr $ | -72,3 Tr $ | 1,36 Tr $ | 260 Tr $ | -155 Tr $ | 165 Tr $ | 69,6 Tr $ | -380 Tr $ | -302 Tr $ | -209 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 61 N $ | -363 N $ | 4,4 Tr $ | -1,87 Tr $ | 453 N $ | 110 Tr $ | -20,2 Tr $ | 27,6 Tr $ | 19 Tr $ | -78,2 Tr $ | -48,9 Tr $ | -31,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -4,37 Tr $ | 7,97 Tr $ | 251 Tr $ | -71,9 Tr $ | 647 N $ | 152 Tr $ | -134 Tr $ | 137 Tr $ | 50,1 Tr $ | -302 Tr $ | -220 Tr $ | -204 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,10 $ | 0,23 $ | 2,81 $ | -0,78 $ | 0,01 $ | 1,53 $ | -1,30 $ | 1,32 $ | 0,48 $ | -2,64 $ | -1,98 $ | -1,72 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,10 $ | 0,21 $ | 2,68 $ | -0,78 $ | 0,01 $ | 1,53 $ | -1,30 $ | 1,18 $ | 0,43 $ | -2,45 $ | -1,98 $ | -1,72 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 43,2 Tr | 47,8 Tr | 89,1 Tr | 90,2 Tr | 91,2 Tr | 91,3 Tr | 103 Tr | 104 Tr | 106 Tr | 105 Tr | 111 Tr | 118 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 43,2 Tr | 49,8 Tr | 93,7 Tr | 90,2 Tr | 96,4 Tr | 101 Tr | 103 Tr | 119 Tr | 122 Tr | 105 Tr | 111 Tr | 118 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,53 Tr $ | 5,89 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,8 Tr $ | 10,9 Tr $ | 14,9 Tr $ | 15,5 Tr $ | 20,1 Tr $ | 28,5 Tr $ | 40,4 Tr $ | 39,1 Tr $ | 40,6 Tr $ | |
| EBITDA | 5,94 Tr $ | 17,9 Tr $ | 281 Tr $ | -54,5 Tr $ | 20,2 Tr $ | 285 Tr $ | -132 Tr $ | 194 Tr $ | 107 Tr $ | -386 Tr $ | -254 Tr $ | -166 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 6,74 Tr $ | 49,4 Tr $ | 82 Tr $ | 9,08 Tr $ | 65,5 Tr $ | 72,3 Tr $ | 162 Tr $ | 235 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 789 N $ | 72,9 Tr $ | 79,9 Tr $ | 61,8 Tr $ | 32,5 Tr $ | 40,8 Tr $ | 86,7 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 5,95 Tr $ | -23,5 Tr $ | 2,13 Tr $ | -21,1 Tr $ | 32,9 Tr $ | 31,5 Tr $ | 75,7 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 134 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 106 N $ | 3,25 Tr $ | 7,76 Tr $ | 4,76 Tr $ | 2,57 Tr $ | 20,6 Tr $ | 37 Tr $ | 72,9 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 1,9 Tr $ | 17,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 64,1 Tr $ | -12,6 Tr $ | -458 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 106 N $ | 5,28 Tr $ | 25,6 Tr $ | 4,76 Tr $ | 2,57 Tr $ | 84,8 Tr $ | 24,4 Tr $ | -385 Tr $ | 347 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -104 N $ | 1,38 Tr $ | -48,1 Tr $ | 5,98 Tr $ | -23,3 Tr $ | -51,9 Tr $ | 7,07 Tr $ | 461 Tr $ | -220 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 32,4 N $ | 41,2 N $ | 8,3 N $ | 696 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 905 N $ | 4,83 Tr $ | 2,45 Tr $ | 5,73 Tr $ | 18,8 Tr $ | 29,8 Tr $ | 30,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -22,5 Tr $ | 0 $ | -21,2 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | -88,6 Tr $ | -3,85 Tr $ | -425 N $ | 1,42 Tr $ | 9,46 Tr $ | -8,63 Tr $ | -79,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -106 N $ | 674 N $ | -137 Tr $ | 2,13 Tr $ | -23,8 Tr $ | -50,4 Tr $ | 16,5 Tr $ | 452 Tr $ | -300 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 107 N $ | 0 $ | 0 $ | -14,3 Tr $ | -904 N $ | 143 N $ | 113 Tr $ | -51,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -106 N $ | 567 N $ | -137 Tr $ | 2,13 Tr $ | -19,3 Tr $ | -49,5 Tr $ | 16,5 Tr $ | 332 Tr $ | -248 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -9,32 $ | 49,88 $ | -8,11 $ | 0,12 $ | -1,03 $ | -4,97 $ | 0,46 $ | 3,71 $ | -2,14 $ | |
| EPS (pha loãng) | -9,32 $ | 49,88 $ | -8,11 $ | 0,12 $ | -1,02 $ | -4,97 $ | 0,44 $ | 3,40 $ | -2,14 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 11,4 N | 11,4 N | 16,9 Tr | 17,9 Tr | 18,8 Tr | 37,6 Tr | 47,8 Tr | 91,3 Tr | 105 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 11,4 N | 11,4 N | 16,9 Tr | 18,1 Tr | 18,8 Tr | 37,6 Tr | 49,8 Tr | 101 Tr | 105 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 $ | 925 N $ | 47 Tr $ | 33,1 Tr $ | 21,5 Tr $ | 72,6 Tr $ | 10,8 Tr $ | 49,4 Tr $ | 102 Tr $ | |
| EBITDA | -104 N $ | 2,3 Tr $ | -1,13 Tr $ | 30,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 43,3 Tr $ | 46,1 Tr $ | 531 Tr $ | -220 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02