PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Cipher Mining Inc. (CIFR)

Perpetual futures CIFR trên 6 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CIFRUSDT.

Cipher Mining Inc. là công ty công nghệ có trụ sở tại Hoa Kỳ, tập trung vào khai thác Bitcoin và phát triển hoạt động khai thác tiền điện tử.

$15,20+1,6%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CIFR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

6/6 thị trường trực tiếp
Sàn
6
Thị trường trực tiếp
6/6
Khối lượng 24h
451,7 N $Độ phủ: 5/6 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,1 Tr $
Open interest
581,8 N $
Thanh khoản tốt nhất
105,2 N $
Hyperliquid HIP-3
Spread hẹp nhất
+32,7 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
167,2 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/6
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 143,9 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 5,1 T $
Hiệu suất spot
1D-4,30%
5D-10,35%
1M-15,25%
6M+12,62%
YTD+1,86%
1Y-1,99%

Ma trận sàn

6 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
HTXGiao dịchCIFR/USDTĐang giao dịch$15,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+181,0 bps2,8 N $167,2 N $2,4 N $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:CIFRĐang giao dịch$15,20+30,6% APR
+0,00350% mỗi 1h
+36,8 bps105,2 N $110,7 N $323,9 N $USDC10x
MEXCGiao dịchCIFR/USDTĐang giao dịch$15,28+196,4% APR
+0,179% mỗi 8h
+39,3 bps2,9 N $96,9 N $29,4 N $USDT20x
BybitGiao dịchCIFR/USDTĐang giao dịch$15,27+200,2% APR
+0,183% mỗi 8h
+32,7 bps2,3 N $57,4 N $147,3 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchCIFR/USDTĐang giao dịch$15,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+129,3 bps44,3 N $19,4 N $77,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchCIFR-USDTĐang giao dịch$15,29+163,6% APR
+0,149% mỗi 8h
+45,8 bps2 N $1,6 Tr $⚠1,5 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/6 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +28,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Hyperliquid HIP-3 · +28,2 bps

Quá mỏng: MEXC, Bybit, BingX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CIFR

Spread hẹp nhất

CIFR

Khối lượng cao nhất

CIFR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
6,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
191,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-585,8%
P/E
-5,5
P/E cùng ngành 4,8
Dòng tiền tự do
-1,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
33,6
P/E cùng ngành
4,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
212,3 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 38,1 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất223,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-367,2%
Dòng tiền tự do-695,9 Tr $
Nợ ròng2,1 T $
20200 $
20210 $
20223 Tr $
2023126,8 Tr $
2024151,3 Tr $
2025223,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $-1,1 Tr $-321,6 N $
20210 $--72,2 Tr $-151,6 Tr $
20223 Tr $--39,1 Tr $-248,8 Tr $
2023126,8 Tr $+4.077%-25,8 Tr $-149,3 Tr $
2024151,3 Tr $+19%-44,6 Tr $-227 Tr $
2025223,9 Tr $+48%-822,2 Tr $-695,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-31.951,7%+642,4%
20210,0%0,0%0,0%-20,4%-20,4%
2022+75,4%-1.232,2%-1.285,9%-11,4%-9,3%
2023+60,3%-15,9%-20,3%-5,2%-4,6%
2024+18,6%-28,9%-29,5%-6,5%-5,2%
2025+28,4%-150,7%-367,2%-102,1%-19,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20200 $0 $0 $0,00
2021209,8 Tr $0 $-209,8 Tr $447,99
202211,9 Tr $20,7 Tr $8,7 Tr $1,18
202386,1 Tr $22 Tr $-64,1 Tr $4,60
20245,6 Tr $56,4 Tr $50,8 Tr $1,28
2025628,3 Tr $2,8 T $2,1 T $3,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,1 T $2,1 T $0,0995,0
20211 T $799,6 Tr $0,0-14,0
2022139 Tr $147,7 Tr $45,8-3,5
20231 T $978,4 Tr $8,2-41,3
20241,5 T $1,6 T $9,9-33,1
20255,6 T $7,8 T $25,2-6,9
Q3 202424,1 Tr $
Q4 202442,2 Tr $
Q1 202549 Tr $
Q2 202543,6 Tr $
Q3 202571,7 Tr $
Q4 202559,7 Tr $
Q1 202634,8 Tr $
Q2 202624,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202424,1 Tr $-20%-86,8 Tr $-183 Tr $
Q4 202442,2 Tr $-3%17,5 Tr $-104,2 Tr $
Q1 202549 Tr $+2%-39 Tr $-147,3 Tr $
Q2 202543,6 Tr $+18%-45,8 Tr $-87,5 Tr $
Q3 202571,7 Tr $+198%-3,3 Tr $-95,2 Tr $
Q4 202559,7 Tr $+41%-734,2 Tr $-284,6 Tr $
Q1 202634,8 Tr $-29%-114,3 Tr $-462,5 Tr $
Q2 202624,8 Tr $-43%-267,5 Tr $-653,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-23,6%-379,2%-359,9%-12,9%-11,2%
Q4 2024+17,3%+40,5%+41,5%+2,6%+2,0%
Q1 2025+40,4%-77,8%-79,6%-5,3%-4,3%
Q2 2025+28,9%-103,9%-105,1%-6,1%-4,5%
Q3 2025+42,6%-52,5%-4,6%-0,4%-0,1%
Q4 2025+1,2%-383,4%-1.229,6%-91,1%-17,1%
Q1 2026-105,9%-139,6%-328,1%-16,0%-1,8%
Q2 2026-131,1%-292,5%-1.077,1%-47,6%-3,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202425,3 Tr $23,2 Tr $-2,2 Tr $2,57
Q4 20245,6 Tr $56,4 Tr $50,8 Tr $1,28
Q1 202523,2 Tr $58,4 Tr $35,2 Tr $1,11
Q2 202562,7 Tr $189,3 Tr $126,6 Tr $4,18
Q3 20251,2 T $1 T $-163,5 Tr $2,49
Q4 2025628,3 Tr $2,8 T $2,1 T $3,79
Q1 20263,7 T $4,7 T $1 T $3,13
Q2 20264 T $5,6 T $1,6 T $3,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,3 T $1,3 T $53,4-3,7
Q4 20241,6 T $1,7 T $38,321,4
Q1 2025829,2 Tr $864,4 Tr $16,9-5,2
Q2 20251,8 T $1,9 T $41,2-10,0
Q3 20254,7 T $4,6 T $66,1-374,7
Q4 20255,6 T $7,8 T $94,3-1,9
Q1 20266 T $7,1 T $173,1-13,3
Q2 202610 T $11,6 T $403,8-9,4

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu24,8 Tr $Q2 2026
17,9 Tr $35,9 Tr $53,8 Tr $71,7 Tr $Q3 2023: 30,3 Tr $Q4 2023: 43,4 Tr $Q1 2024: 48,1 Tr $Q2 2024: 36,8 Tr $Q3 2024: 24,1 Tr $Q4 2024: 42,2 Tr $Q1 2025: 49 Tr $Q2 2025: 43,6 Tr $Q3 2025: 71,7 Tr $Q4 2025: 59,7 Tr $Q1 2026: 34,8 Tr $Q2 2026: 24,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-267,5 Tr $Q2 2026
-540,7 Tr $-347,2 Tr $-153,6 Tr $39,9 Tr $Q3 2023: -18,6 Tr $Q4 2023: 11,2 Tr $Q1 2024: 39,9 Tr $Q2 2024: -15,3 Tr $Q3 2024: -86,8 Tr $Q4 2024: 17,5 Tr $Q1 2025: -39 Tr $Q2 2025: -45,8 Tr $Q3 2025: -3,3 Tr $Q4 2025: -734,2 Tr $Q1 2026: -114,3 Tr $Q2 2026: -267,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-180,2 Tr $Q2 2026
-473,6 Tr $-294,6 Tr $-115,6 Tr $63,4 Tr $Q3 2023: -2,6 Tr $Q4 2023: 32,6 Tr $Q1 2024: 63,4 Tr $Q2 2024: 6,2 Tr $Q3 2024: -61,3 Tr $Q4 2024: 52,8 Tr $Q1 2025: 5,8 Tr $Q2 2025: 757 N $Q3 2025: 57,7 Tr $Q4 2025: -652,6 Tr $Q1 2026: -29 Tr $Q2 2026: -180,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-653,8 Tr $Q2 2026
-487,9 Tr $-322 Tr $-156 Tr $9,9 Tr $Q3 2023: 9,9 Tr $Q4 2023: -144,2 Tr $Q1 2024: -39,3 Tr $Q2 2024: -64,9 Tr $Q3 2024: -183 Tr $Q4 2024: -104,2 Tr $Q1 2025: -147,3 Tr $Q2 2025: -87,5 Tr $Q3 2025: -95,2 Tr $Q4 2025: -284,6 Tr $Q1 2026: -462,5 Tr $Q2 2026: -653,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,65 $Q2 2026
-1,42 $-0,9 $-0,39 $0,13 $Q3 2023: -0,07 $Q4 2023: 0,04 $Q1 2024: 0,13 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: -0,26 $Q4 2024: 0,05 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -0,12 $Q3 2025: -0,01 $Q4 2025: -1,93 $Q1 2026: -0,28 $Q2 2026: -0,65 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4 T $Q2 2026
1,4 T $2,8 T $4,2 T $5,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 25,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 86,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 22 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 88,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 20,9 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 122,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 23,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 25,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 23,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 5,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 56,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 23,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 58,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 62,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 189,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2025 · Nợ: 1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 628,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,7 T $Q1 2026 · Nợ: 4,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4 T $Q2 2026 · Nợ: 5,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-131,1%Q2 2026
-897,9%-566,2%-234,5%+97,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +0,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +69,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -23,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +1,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -105,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -131,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +97,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -379,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -77,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -103,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -52,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -383,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -139,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -292,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -61,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +82,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -41,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -359,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +41,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -79,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -105,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.229,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -328,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.077,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-43,0%Q2 2026
+17,1%+77,3%+137,4%+197,5%Q2 2024: +17,9%Q3 2024: -20,5%Q4 2024: -2,8%Q1 2025: +1,7%Q2 2025: +18,4%Q3 2025: +197,5%Q4 2025: +41,4%Q1 2026: -28,8%Q2 2026: -43,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành409,4 TrQ2 2026
102,3 Tr204,7 Tr307 Tr409,4 TrQ3 2023: 251,8 TrQ4 2023: 291 TrQ1 2024: 304,4 TrQ2 2024: 314,4 TrQ3 2024: 332,7 TrQ4 2024: 364,4 TrQ1 2025: 360,5 TrQ2 2025: 375,1 TrQ3 2025: 376,4 TrQ4 2025: 381,6 TrQ1 2026: 405,1 TrQ2 2026: 409,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-9,4Q2 2026
-180,114,6209,2403,8Q3 2023 · P/E: -8,3Q4 2023 · P/E: 26,7Q1 2024 · P/E: 9,4Q2 2024 · P/E: -24,3Q3 2024 · P/E: -3,7Q4 2024 · P/E: 21,4Q1 2025 · P/E: -5,2Q2 2025 · P/E: -10,0Q3 2025 · P/E: -374,7Q4 2025 · P/E: -1,9Q1 2026 · P/E: -13,3Q2 2026 · P/E: -9,4Q3 2023 · P/S: 19,4Q4 2023 · P/S: 27,7Q1 2024 · P/S: 30,1Q2 2024 · P/S: 40,3Q3 2024 · P/S: 53,4Q4 2024 · P/S: 38,3Q1 2025 · P/S: 16,9Q2 2025 · P/S: 41,2Q3 2025 · P/S: 66,1Q4 2025 · P/S: 94,3Q1 2026 · P/S: 173,1Q2 2026 · P/S: 403,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu223,9 Tr $2025
56 Tr $112 Tr $168 Tr $223,9 Tr $2020: 0 $2021: 0 $2022: 3 Tr $2023: 126,8 Tr $2024: 151,3 Tr $2025: 223,9 Tr $20202025
Lợi nhuận ròng-822,2 Tr $2025
-616,4 Tr $-410,6 Tr $-204,7 Tr $1,1 Tr $2020: 1,1 Tr $2021: -72,2 Tr $2022: -39,1 Tr $2023: -25,8 Tr $2024: -44,6 Tr $2025: -822,2 Tr $20202025
EBITDA-588,4 Tr $2025
-426 Tr $-263,6 Tr $-101,3 Tr $61,1 Tr $2020: 1,1 Tr $2021: -72,1 Tr $2022: -31,9 Tr $2023: 39,7 Tr $2024: 61,1 Tr $2025: -588,4 Tr $20202025
Dòng tiền tự do-695,9 Tr $2025
-521,9 Tr $-347,9 Tr $-174 Tr $2020: -321,6 N $2021: -151,6 Tr $2022: -248,8 Tr $2023: -149,3 Tr $2024: -227 Tr $2025: -695,9 Tr $20202025
EPS-2,15 $2025
-1,61 $-1,07 $-0,53 $0,01 $2020: 0,01 $2021: -0,33 $2022: -0,16 $2023: -0,1 $2024: -0,14 $2025: -2,15 $20202025
Tiền mặt / Nợ628,3 Tr $2025
691,8 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2020 · Tiền mặt: 0 $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 209,8 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 11,9 Tr $2022 · Nợ: 20,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 86,1 Tr $2023 · Nợ: 22 Tr $2024 · Tiền mặt: 5,6 Tr $2024 · Nợ: 56,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 628,3 Tr $2025 · Nợ: 2,8 T $20202025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,4%2025
-945,6%-605,3%-264,9%+75,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.232,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -150,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -1.285,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -20,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -29,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -367,2%20202025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+48,0%2025
+1.019,1%+2.038,3%+3.057,4%+4.076,6%2023: +4.076,6%2024: +19,3%2025: +48,0%20202025
Cổ phiếu lưu hành381,6 Tr2025
95,4 Tr190,8 Tr286,2 Tr381,6 Tr2020: 214,8 Tr2021: 218 Tr2022: 248,2 Tr2023: 252,4 Tr2024: 323,1 Tr2025: 381,6 Tr20202025
Định giá-6,92025
217,8476,8735,9995,02020 · P/E: 995,02021 · P/E: -14,02022 · P/E: -3,52023 · P/E: -41,32024 · P/E: -33,12025 · P/E: -6,92020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 45,82023 · P/S: 8,22024 · P/S: 9,92025 · P/S: 25,220202025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 38,1 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,30212,3 Tr $-5%8
FY 2027-0,29803,7 Tr $+259%6
FY 20280,061 T $+360%3
FY 20290,371,8 T $+684%1
FY 20301,394,1 T $+1.717%1
Q1 2027-0,02181,3 Tr $+420%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính -0,24-
2026-08-04Kết quảThực tế -0,65 / Ước tính -0,25Thấp hơn dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,27Thấp hơn dự báo
2026-02-24Kết quảThực tế -1,92 / Ước tính -0,12Thấp hơn dự báo
2025-11-03Kết quảThực tế -0,01 / Ước tính -0,08Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính -0,12Đúng dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:16 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Information Technology Services
Giám đốc điều hành
Rodney Tyler Page
Nhân viên
66
Ngày IPO
20 thg 10, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi0,32
Điểm Piotroskii1/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-720,29 Tr US$-1,76 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 76 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
7,09 T US$-33.6%thg 6 26 – thg 9 26
6,29 T US$8,84 T US$11,40 T US$Cao nhất: 11,40 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 6,29 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 7,09 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,09 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 11,40 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 6,29 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%12,4 Tr
IWM0,17%9 Tr
VB0,07%8,9 Tr
NJM0,25%7,6 Tr
VGT0,05%5,5 Tr
FSSNX0,26%5,4 Tr
VBK0,17%5,1 Tr
VXF0,06%3,5 Tr
IWO0,34%3,2 Tr
NAJ0,53%2,8 Tr
BLOK3,84%2,4 Tr
WGMI12,68%2,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CIFR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị83186
Nhà phân tích2327
Mua / giữ / bán79 / 4 / 0177 / 9 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 92 / 2 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 80 (1%)93 / 86 (52%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-42,2%+41,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,8% / -71,4%+286,5% / -71,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,9% so với S&P 500 +2,7% (n = 167)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Mike ColonneseH.C. Wainwright100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 30,00 US$29 thg 9, 2026
  2. Joseph VafiCanaccord Genuity100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 27,00 US$5 thg 8, 2026
  3. John TodaroNeedham94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,00 US$16 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Mike ColonneseH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại30,00 US$
29 thg 9, 2026Mike ColonneseH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại30,00 US$
28 thg 9, 2026Chris BrendlerRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại30,00 US$
25 thg 9, 2026Chris BrendlerRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại30,00 US$
25 thg 9, 2026Mike ColonneseH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại30,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 12 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 12 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 22,35 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 23,30 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 23,22 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 23,43 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 25,73 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 26,46 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 28,21 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 29,88 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 30,31 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 30,18 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 28,94 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 28,94 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 20,35 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 14,76 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 15,96 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 15,60 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 12,87 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 17,74 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 23,65 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 24,50 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 22,32 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 15,50 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 15,83 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 15,71 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 83 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CIFR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Cipher Mining Inc. (CIFR) được giao dịch trên 6 sàn crypto, bao gồm BingX, HTX, Hyperliquid HIP-3. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CIFR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CIFR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CIFR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CIFR là +97,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +200,2% trên 6 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CIFR so với cổ phiếu Cipher Mining Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CIFR là 15,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 15,2 $, chênh lệch cơ sở +0,5%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CIFR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CIFR là một phái sinh theo dõi giá của Cipher Mining Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Cipher Mining Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CIFRUSDT perpetual là gì?

CIFRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Cipher Mining Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CIFR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CIFR perpetuals · perpequities.comCIFR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cifr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cifr-perp.svg" width="240" height="64" alt="CIFR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CIFR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CIFR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CIFR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X