PerpEquities

Tài chính Hut 8 Corp. (HUT)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 248 nhân viên · CEO Asher Kevin Genoot

Giá
59,40 $ -10,60%
Vốn hóa
7,32 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,57 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,72 $
Doanh thu (TTM)318 Tr $-28,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-170,2%-242,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -541 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-675 Tr $-532,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,24 T $-167,2% so với năm trướcCapex 1,15 T $
EPS pha loãng (TTM)-5,72 $-503,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-648 Tr $-344,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,32 T $
EV 7,57 T $
Doanh thu
318 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+25%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-212,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-11,1×
Dự phóng -12,9× (FY2026)
P/S
23,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
150,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,24 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-675 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
295 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 75,5 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 5,6%, EPS hụt 130,9%Doanh thu 74,9 Tr $ so với kỳ vọng 79,4 Tr $ (-5,6%); EPS -1,27 $ so với -0,55 $ (-130,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 81,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 74,9 Tr $, so với mức trung bình 152,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -170,2% (TTM), -242,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -268,8% trong khi doanh thu tăng -28,8%.
  • Capex chiếm 363,2% doanh thu (năm trước 80,0%)Đã đầu tư 1,15 T $ trong 4 quý gần nhất (+223,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,24 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,4% trong một năm118 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 119 Tr.
  • Nợ ròng 648 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,02 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,67 T $; năm trước nợ ròng 146 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu74,9 Tr $41,3 Tr $+81,4%
Biên lợi nhuận gộp64,1%47,3%+16,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-206 Tr $188 Tr $-209,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-275,4%454,9%-730,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-204 Tr $137 Tr $-248,6%
EPS pha loãng-1,72 $1,18 $-245,8%
Dòng tiền hoạt động-5,62 Tr $-48,8 Tr $+88,5%
Capex518 Tr $45,4 Tr $+1.042,4%
Dòng tiền tự do-524 Tr $-94,2 Tr $-456,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu51,2 Tr $7,64 Tr $+570,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu74,9 Tr $79,4 Tr $-5,6%
EPS (theo dự báo)-1,27 $-0,55 $-130,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
High Performance Computing, Colocation And Cloud24,7 Tr $+68,5%90,6%––
Power1,18 Tr $-78,6%4,3%––
Digital Infrastructure1,37 Tr $-35,2%5,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States72,2 Tr $+113,1%96,4%––
CANADA2,7 Tr $-63,5%3,6%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-89,4 Tr $
Capex
-1,15 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
47 Tr $
Nợ phát hành ròng
7,57 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
148 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,24 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-11,1×13,5× 2/5 năm5,5× – 21,5×
EV / EBITDA150,6×18,4× 4/5 năm4,0× – 41,3×
EV / Doanh thu23,8×11,1×1,6× – 22,2×
Giá / FCF-9,0×––
Giá / Giá trị sổ sách5,1×1,8×0,4× – 3,4×
Tỷ suất FCF-11,1%-26,8%-72,6% – -5,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-3,2%-0,6%-16,9% – 24,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-39,5%-1,0%-18,4% – 34,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 162,08 $ (+172,9%)
khoảng 96,00 $ – 275,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026295 Tr $+25,4%-4,60 $-114,8%-12,9×9
FY2027581 Tr $+97,1%-3,93 $+14,4%-15,1×9
FY20281,33 T $+129,2%-1,06 $+73,1%-56,2×9
FY20292,07 T $+55,3%-0,55 $+48,4%-109,0×3
FY20303,44 T $+66,2%1,68 $+408,2%35,4×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 306 số liệu mà Hut 8 Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current69,7 Tr $43,7 Tr $+59,4%44,5 Tr $41,8 Tr $+6,5%
Accounts Payable, Current15,8 Tr $2025-12-3111,3 Tr $+39,6%15,8 Tr $11,3 Tr $+39,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current11,9 Tr $8,5 Tr $+40,4%31,1 Tr $6,99 Tr $+345,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss200 N $2026-03-31200 N $0,0%200 N $200 N $0,0%
Accrued Professional Fees, Current2,43 Tr $2025-12-311,95 Tr $+24,2%2,43 Tr $1,95 Tr $+24,2%
Accrued Utilities, Current3 Tr $2025-12-316,52 Tr $-54,0%3 Tr $6,52 Tr $-54,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-32,4 Tr $-4,53 Tr $-615,0%-10,4 Tr $-45,6 Tr $+77,1%
Additional Paid in Capital1,84 T $1,04 T $+77,6%1,43 T $790 Tr $+80,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued18 N $2025-09-30––18 N $––
Amortization of Debt Discount (Premium)171 N $2026-03-31144 N $+18,8%508 N $4,18 Tr $-87,8%
Amortization of Debt Issuance Costs900 N $100 N $+800,0%500 N $4,2 Tr $-88,1%
Amortization of Intangible Assets–––3 Tr $3 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount10,2 Tr2,14 Tr+373,9%20,6 Tr65,4 N+31.411,7%
Asset Impairment Charges–––6,1 Tr $2024-12-31––
Assets9,98 T $2,02 T $+393,5%2,75 T $1,52 T $+81,3%
Assets Held-for-sale, Long Lived, Fair Value Disclosure–––0 $2024-12-31––
Assets, Current7,09 T $411 Tr $+1.622,8%408 Tr $257 Tr $+58,9%
Assets, Noncurrent2,89 T $1,61 T $+79,5%2,35 T $1,26 T $+85,9%
Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount–––3,06 Tr $2024-12-31––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid7,48 Tr $0 $–353 Tr $––
Cash Acquired from Acquisition–––23 Tr $2023-12-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value234 Tr $216 Tr $+8,0%44,9 Tr $85 Tr $-47,2%
Cash Equivalents, at Carrying Value0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,02 T $222 Tr $+3.057,5%48,6 Tr $85,6 Tr $-43,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect6,86 T $113 Tr $+5.950,6%-37 Tr $54,7 Tr $-167,7%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights37,00 $2025-09-3053,45 $-30,8%53,45 $2024-12-3153,45 $0,0%
Class of Warrant or Right, Outstanding22,8 N2025-09-301.895+1.104,5%1.8952024-12-311.8950,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued123 Tr104 Tr+18,0%110 Tr99,5 Tr+10,7%
Common Stock, Shares, Outstanding123 Tr104 Tr+18,0%110 Tr99,5 Tr+10,7%
Common Stock, Value, Issued1,23 Tr $1,04 Tr $+18,0%1,1 Tr $995 N $+10,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-27 Tr $227 N $-11.972,7%-21,8 Tr $-549 N $-3.870,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-163 Tr $177 Tr $-192,0%-191 Tr $276 Tr $-169,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-190 Tr $177 Tr $-207,0%-213 Tr $275 Tr $-177,4%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Change Due to Net Income Attributable to Parent and Effects of Changes, Net-145 Tr $260 Tr $-155,9%–––
Contract with Customer, Liability, Current3,04 Tr $6,15 Tr $-50,6%1,46 Tr $6,2 Tr $-76,5%
Cost of Revenue26,9 Tr $21,8 Tr $+23,5%108 Tr $86,7 Tr $+24,4%
CryptoAssetCustomerReceipt–––4,26 Tr $2024-12-31––
CryptoAssetFairValue1,04 T $1,14 T $-9,3%1,37 T $950 Tr $+44,5%
CryptoAssetFairValueCurrent581 N $––812 N $––
CryptoAssetMining66 Tr $2025-09-3011,6 Tr $+468,0%71,5 Tr $2024-12-31––
CryptoAssetNumberOfUnits17.316 item10.667 item+62,3%10.171 item2024-12-3164.203 item-84,2%
CryptoAssetNumberOfUnits15,7 Tr $2025-12-3110,2 Tr $+54,2%15,7 Tr $10,2 Tr $+54,2%
CryptoAssetRealizedGainLossOperating-139 Tr $218 Tr $-163,7%-220 Tr $509 Tr $-143,2%
CryptoAssetRealizedLossOperating0 $2025-12-31––2,3 Tr $––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,21 Tr $1,13 Tr $+94,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-306 N $439 N $-169,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,81 Tr $1,7 Tr $+65,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––910 N $126 N $+622,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-41,7 Tr $95,4 Tr $-143,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-12,5 Tr $15,8 Tr $-178,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-33,1 Tr $27,5 Tr $-220,3%-54,6 Tr $112 Tr $-148,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net53,5 Tr $118 Tr $-54,8%130 Tr $111 Tr $+16,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-475 N $475 N $-200,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward22 Tr $2025-12-3114,4 Tr $+52,7%22 Tr $14,4 Tr $+52,7%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards8,43 Tr $2025-12-316,71 Tr $+25,6%8,43 Tr $6,71 Tr $+25,6%
Deferred Tax Assets, Investments826 N $2025-12-31––826 N $––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance291 Tr $2025-12-31125 Tr $+133,9%291 Tr $125 Tr $+133,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards132 Tr $2025-12-3144,4 Tr $+197,8%132 Tr $44,4 Tr $+197,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02