PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Flex Ltd. (FLEX)

Perpetual futures FLEX trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FLEXUSDT.

Flex Ltd. cung cấp các giải pháp thiết kế, kỹ thuật, sản xuất và chuỗi cung ứng cho các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM), bao gồm hệ thống theo dõi năng lượng mặt trời và linh kiện điện.

$117,53+3,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (FLEX-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
2,1 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,3 Tr $
Open interest
27,2 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+9,4 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
974,5 N $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/11
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 229 Tr $
OI / free float
+0,06%
Free float 43,1 T $
Hiệu suất spot
1D+3,40%
5D+3,65%
1M+6,48%
6M+72,25%
YTD+93,00%
1Y+103,58%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BybitGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+36,6 bps5,4 N $442,7 N $81,3 N $USDT25x
LBankGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,2 bps515,5 N $153,7 N $131,1 N $USDT50x
Gate.ioGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,4 bps8 N $128,4 N $187,3 N $USDT20x
BitunixGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,54+3,3% APR
+0,00299% mỗi 8h
+9,4 bps309,3 N $115,9 N $183,1 N $USDT50x
MEXCGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,08-13,9% APR
-0,013% mỗi 8h
+89,2 bps287,6 $95,9 N $726 N $USDT20x
BinanceGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,2 bps33,7 N $79 N $269,4 N $USDT-
XT.comGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,49+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+27,2 bps11,2 N $60,1 N $25,5 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,3 bps271,6 N $41,8 N $148,7 N $USDT20x
HTXGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,53+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+87,7 bps2 Tr $19,2 N $6,5 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchFLEX/USDTĐang giao dịch$117,55-+27,2 bps34,4 N $974,5 N $-USDT25x
BingXGiao dịchFLEX-USDTĐang giao dịch$117,56+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+37,4 bps48 N $1,2 Tr $⚠1,1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +52,5 bps – +99,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitunix · +26,3 bps

Quá mỏng: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FLEX

Spread hẹp nhất

FLEX

Khối lượng cao nhất

FLEX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
43,1 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
29,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+3,3%
P/E
45,0
P/E cùng ngành 51,3
Dòng tiền tự do
1,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
973 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,5
P/E cùng ngành
51,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
34,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 8,2 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất27,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,2%
Dòng tiền tự do1,1 T $
Nợ ròng1,9 T $
202124,1 T $
202224,6 T $
202328,5 T $
202426,4 T $
202525,8 T $
202627,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202124,1 T $0%613 Tr $-207 Tr $
202224,6 T $+2%936 Tr $581 Tr $
202328,5 T $+16%793 Tr $315 Tr $
202426,4 T $-7%1 T $796 Tr $
202525,8 T $-2%838 Tr $1,1 T $
202627,9 T $+8%880 Tr $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+7,0%+3,3%+2,5%+17,8%+3,9%
2022+7,2%+3,6%+3,8%+22,7%+4,8%
2023+6,9%+3,6%+2,8%+14,8%+3,7%
2024+7,1%+3,2%+3,8%+18,9%+5,5%
2025+8,4%+4,5%+3,2%+16,8%+4,6%
2026+9,2%+5,4%+3,2%+17,1%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20212,6 T $4,3 T $1,7 T $1,45
20223 T $4,7 T $1,8 T $1,34
20233,2 T $4,2 T $1 T $1,48
20242,5 T $3,9 T $1,4 T $1,52
20252,3 T $4,1 T $1,9 T $1,30
20262,4 T $4,3 T $1,9 T $1,36
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20219,1 T $10,8 T $0,414,9
20228,8 T $10,6 T $0,49,4
202310,4 T $11,5 T $0,413,1
202411,6 T $13 T $0,411,5
202512,9 T $14,8 T $0,515,5
202624,5 T $26,4 T $0,928,1
Q2 20256,5 T $
Q3 20256,6 T $
Q4 20256,4 T $
Q1 20266,6 T $
Q2 20266,8 T $
Q3 20267,1 T $
Q4 20267,5 T $
Q1 20277,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20256,5 T $-6%214 Tr $216 Tr $
Q3 20256,6 T $+2%263 Tr $301 Tr $
Q4 20256,4 T $+42%222 Tr $321 Tr $
Q1 20266,6 T $+4%192 Tr $266 Tr $
Q2 20266,8 T $+4%199 Tr $303 Tr $
Q3 20267,1 T $+8%239 Tr $272 Tr $
Q4 20267,5 T $+17%250 Tr $211 Tr $
Q1 20277,9 T $+21%285 Tr $283 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+8,1%+4,5%+3,3%+4,3%+1,2%
Q3 2025+9,1%+5,1%+4,0%+5,3%+1,4%
Q4 2025+8,8%+4,8%+3,5%+4,4%+1,2%
Q1 2026+8,7%+4,7%+2,9%+3,8%+1,0%
Q2 2026+9,0%+4,4%+2,9%+4,0%+1,0%
Q3 2026+9,7%+5,7%+3,4%+4,7%+1,1%
Q4 2026+9,8%+5,7%+3,3%+4,9%+1,1%
Q1 2027+9,4%+4,9%+3,6%+5,2%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20252,6 T $4,2 T $1,6 T $1,43
Q3 20252,3 T $4,2 T $1,8 T $1,41
Q4 20252,3 T $4,1 T $1,9 T $1,30
Q1 20262,2 T $4,3 T $2 T $1,36
Q2 20262,2 T $4,3 T $2 T $1,33
Q3 20263,1 T $5,6 T $2,5 T $1,40
Q4 20262,4 T $4,3 T $1,9 T $1,36
Q1 20272,8 T $5,9 T $3,1 T $1,38
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202513,2 T $14,8 T $2,015,5
Q3 202514,9 T $16,7 T $2,314,1
Q4 202512,9 T $14,7 T $2,014,5
Q1 202619 T $21 T $2,924,9
Q2 202621,6 T $23,6 T $3,227,3
Q3 202622,7 T $25,3 T $3,223,6
Q4 202624,5 T $26,4 T $3,324,4
Q1 202754,9 T $58 T $6,948,3

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7,9 T $Q1 2027
2 T $4 T $5,9 T $7,9 T $Q2 2024: 6,9 T $Q3 2024: 6,4 T $Q4 2024: 4,5 T $Q1 2025: 6,3 T $Q2 2025: 6,5 T $Q3 2025: 6,6 T $Q4 2025: 6,4 T $Q1 2026: 6,6 T $Q2 2026: 6,8 T $Q3 2026: 7,1 T $Q4 2026: 7,5 T $Q1 2027: 7,9 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng285 Tr $Q1 2027
98,8 Tr $197,5 Tr $296,3 Tr $395 Tr $Q2 2024: 228 Tr $Q3 2024: 197 Tr $Q4 2024: 395 Tr $Q1 2025: 139 Tr $Q2 2025: 214 Tr $Q3 2025: 263 Tr $Q4 2025: 222 Tr $Q1 2026: 192 Tr $Q2 2026: 199 Tr $Q3 2026: 239 Tr $Q4 2026: 250 Tr $Q1 2027: 285 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA415 Tr $Q1 2027
116,3 Tr $248,5 Tr $380,8 Tr $513 Tr $Q2 2024: 409 Tr $Q3 2024: 332 Tr $Q4 2024: -16 Tr $Q1 2025: 374 Tr $Q2 2025: 448 Tr $Q3 2025: 489 Tr $Q4 2025: 469 Tr $Q1 2026: 439 Tr $Q2 2026: 470 Tr $Q3 2026: 513 Tr $Q4 2026: 505 Tr $Q1 2027: 415 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do283 Tr $Q1 2027
149,5 Tr $299 Tr $448,5 Tr $598 Tr $Q2 2024: 205 Tr $Q3 2024: 154 Tr $Q4 2024: 598 Tr $Q1 2025: 229 Tr $Q2 2025: 216 Tr $Q3 2025: 301 Tr $Q4 2025: 321 Tr $Q1 2026: 266 Tr $Q2 2026: 303 Tr $Q3 2026: 272 Tr $Q4 2026: 211 Tr $Q1 2027: 283 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS0,76 $Q1 2027
0,23 $0,47 $0,7 $0,93 $Q2 2024: 0,51 $Q3 2024: 0,45 $Q4 2024: 0,93 $Q1 2025: 0,34 $Q2 2025: 0,54 $Q3 2025: 0,67 $Q4 2025: 0,57 $Q1 2026: 0,5 $Q2 2026: 0,52 $Q3 2026: 0,64 $Q4 2026: 0,67 $Q1 2027: 0,76 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ2,8 T $Q1 2027
1,5 T $3 T $4,4 T $5,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,9 T $Q2 2024 · Nợ: 3,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2024 · Nợ: 3,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2024 · Nợ: 3,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2025 · Nợ: 3,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q2 2025 · Nợ: 4,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2025 · Nợ: 4,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2025 · Nợ: 4,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2026 · Nợ: 4,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2026 · Nợ: 4,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 3,1 T $Q3 2026 · Nợ: 5,6 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2026 · Nợ: 4,3 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2027 · Nợ: 5,9 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,4%Q1 2027
-0,3%+3,1%+6,4%+9,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +6,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -0,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +9,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,6%Q1 2027
+4,2%+16,8%+29,4%+42,0%Q1 2025: -8,4%Q2 2025: -5,6%Q3 2025: +2,1%Q4 2025: +42,0%Q1 2026: +4,1%Q2 2026: +4,0%Q3 2026: +7,7%Q4 2026: +16,9%Q1 2027: +20,6%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành374 TrQ1 2027
112 Tr224 Tr336 Tr448 TrQ2 2024: 448 TrQ3 2024: 436 TrQ4 2024: 425 TrQ1 2025: 411 TrQ2 2025: 400 TrQ3 2025: 394 TrQ4 2025: 389 TrQ1 2026: 381 TrQ2 2026: 380 TrQ3 2026: 376 TrQ4 2026: 374 TrQ1 2027: 374 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá48,3Q1 2027
12,124,136,248,3Q2 2024 · P/E: 13,2Q3 2024 · P/E: 12,0Q4 2024 · P/E: 7,6Q1 2025 · P/E: 21,1Q2 2025 · P/E: 15,5Q3 2025 · P/E: 14,1Q4 2025 · P/E: 14,5Q1 2026 · P/E: 24,9Q2 2026 · P/E: 27,3Q3 2026 · P/E: 23,6Q4 2026 · P/E: 24,4Q1 2027 · P/E: 48,3Q2 2024 · P/S: 1,7Q3 2024 · P/S: 1,5Q4 2024 · P/S: 2,7Q1 2025 · P/S: 1,9Q2 2025 · P/S: 2,0Q3 2025 · P/S: 2,3Q4 2025 · P/S: 2,0Q1 2026 · P/S: 2,9Q2 2026 · P/S: 3,2Q3 2026 · P/S: 3,2Q4 2026 · P/S: 3,3Q1 2027 · P/S: 6,9Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu27,9 T $2026
7,1 T $14,3 T $21,4 T $28,5 T $2019: 26,2 T $2020: 24,2 T $2021: 24,1 T $2022: 24,6 T $2023: 28,5 T $2024: 26,4 T $2025: 25,8 T $2026: 27,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng880 Tr $2026
251,5 Tr $503 Tr $754,5 Tr $1 T $2019: 93 Tr $2020: 88 Tr $2021: 613 Tr $2022: 936 Tr $2023: 793 Tr $2024: 1 T $2025: 838 Tr $2026: 880 Tr $20192026
EBITDA1,9 T $2026
480,3 Tr $960,5 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 1,1 T $2020: 1,1 T $2021: 1,4 T $2022: 1,6 T $2023: 1,5 T $2024: 1,4 T $2025: 1,8 T $2026: 1,9 T $20192026
Dòng tiền tự do1,1 T $2026
-2,5 T $-1,3 T $-123,9 Tr $1,1 T $2019: -3,7 T $2020: -2 T $2021: -207 Tr $2022: 581 Tr $2023: 315 Tr $2024: 796 Tr $2025: 1,1 T $2026: 1,1 T $20192026
EPS2,33 $2026
0,58 $1,17 $1,75 $2,33 $2019: 0,18 $2020: 0,17 $2021: 1,21 $2022: 1,94 $2023: 1,72 $2024: 2,28 $2025: 2,11 $2026: 2,33 $20192026
Tiền mặt / Nợ2,4 T $2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,7 T $2019 · Tiền mặt: 1,7 T $2019 · Nợ: 3,1 T $2020 · Tiền mặt: 1,9 T $2020 · Nợ: 3,4 T $2021 · Tiền mặt: 2,6 T $2021 · Nợ: 4,3 T $2022 · Tiền mặt: 3 T $2022 · Nợ: 4,7 T $2023 · Tiền mặt: 3,2 T $2023 · Nợ: 4,2 T $2024 · Tiền mặt: 2,5 T $2024 · Nợ: 3,9 T $2025 · Tiền mặt: 2,3 T $2025 · Nợ: 4,1 T $2026 · Tiền mặt: 2,4 T $2026 · Nợ: 4,3 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,2%2026
+2,3%+4,6%+6,9%+9,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +5,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +5,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +7,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +7,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +6,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,4%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,1%2026
-1,8%+4,0%+9,9%+15,7%2020: -7,6%2021: -0,4%2022: +2,1%2023: +15,7%2024: -7,3%2025: -2,3%2026: +8,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành374 Tr2026
132,5 Tr265 Tr397,6 Tr530,1 Tr2019: 530,1 Tr2020: 512,4 Tr2021: 506 Tr2022: 483 Tr2023: 462 Tr2024: 441 Tr2025: 398 Tr2026: 374 Tr20192026
Định giá28,12026
14,428,743,157,42019 · P/E: 57,42020 · P/E: 49,32021 · P/E: 14,92022 · P/E: 9,42023 · P/E: 13,12024 · P/E: 11,52025 · P/E: 15,52026 · P/E: 28,12019 · P/S: 0,22020 · P/S: 0,22021 · P/S: 0,42022 · P/S: 0,42023 · P/S: 0,42024 · P/S: 0,42025 · P/S: 0,52026 · P/S: 0,920192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 8,2 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20274,7034,6 T $+24%6
FY 20287,0745 T $+61%6
FY 20299,3951,8 T $+86%2
Q2 20271,5210 T $+48%2
Q2 20271,469,7 T $+42%2
Q3 20271,6610,6 T $+50%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 1,06-
2026-07-29Kết quảThực tế 1 / Ước tính 0,9Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,93 / Ước tính 0,87Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,93 / Ước tính 0,87Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,87 / Ước tính 0,78Vượt dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,79 / Ước tính 0,75Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:36 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Hardware, Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Revathi Advaithi
Nhân viên
149.686
Ngày IPO
18 thg 3, 1994
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,02
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui433,45 Tr US$1,16 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 1 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
42,89 T US$-28.1%thg 6 26 – thg 9 26
39,89 T US$49,78 T US$59,68 T US$Cao nhất: 59,68 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 39,89 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 42,89 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 42,89 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 59,68 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 39,89 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NJH1,54%12,4 Tr
VTI0,05%11,6 Tr
VOO0,06%9,8 Tr
VHCAX4,71%9,6 Tr
VPCCX5,2%5,8 Tr
FZAHX1,85%5,4 Tr
IVV0,06%4,9 Tr
1657.T0,05%4,9 Tr
FXAIX0,07%4,8 Tr
1557.T0,06%4,5 Tr
SPY0,06%4,5 Tr
VB0,25%4,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FLEX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị44128
Nhà phân tích1217
Mua / giữ / bán44 / 0 / 0125 / 3 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 14 / 2 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt20 / 22 (48%)93 / 22 (81%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+7,4%+113,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+73,5% / -44,4%+317,7% / -44,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,5% so với S&P 500 +5,1% (n = 122)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ruplu BhattacharyaBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 180 US$27 thg 7, 2026
  2. Samik ChatterjeeJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 160 US$7 thg 5, 2026
  3. Mark DelaneyGoldman Sachs100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 154 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Paul MeeksFreedom Capital MarketsMuaKhẳng định lại150 US$
16 thg 9, 2026Tim LongBarclaysMuaDuy trì144 US$
3 thg 9, 2026Mark DelaneyGoldman SachsMuaDuy trì154 US$
4 thg 9, 2026Tim LongBarclaysMuaDuy trì144 US$
3 thg 9, 2026Mark DelaneyGoldman SachsMuaDuy trì154 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 73,25 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 73,38 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 75,63 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 75,86 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 75,13 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 80,43 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 161 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 59,11 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 60,42 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 63,04 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 63,02 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 65,46 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 91,55 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 151 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 109 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 110 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 117 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 44 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FLEX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Flex Ltd. (FLEX) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm BingX, Deepcoin, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FLEX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FLEX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FLEX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FLEX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -13,9% đến +11,0% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FLEX so với cổ phiếu Flex Ltd. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FLEX là 117,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 117,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FLEX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FLEX là một phái sinh theo dõi giá của Flex Ltd. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Flex Ltd. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FLEXUSDT perpetual là gì?

FLEXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Flex Ltd. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FLEX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FLEX perpetuals · perpequities.comFLEX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/flex-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/flex-perp.svg" width="240" height="64" alt="FLEX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FLEX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FLEX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FLEX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X