PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual MongoDB, Inc. (MDB)

Perpetual futures MDB trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MDBUSDT.

MongoDB, Inc. cung cấp nền tảng cơ sở dữ liệu, bao gồm MongoDB Atlas (DBaaS đa đám mây), MongoDB Enterprise Advanced thương mại, Community Server miễn phí và dịch vụ tư vấn, đào tạo.

$362,01-4,5%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:MDB

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
19,5 Tr $Độ phủ: 11/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 21,7 Tr $
Open interest
31,8 Tr $Độ phủ: 10/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
7,7 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
17,2 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/13
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 491,6 Tr $
OI / free float
+0,11%
Free float 28,4 T $
Hiệu suất spot
1D-4,50%
5D-5,20%
1M-5,66%
6M+45,98%
YTD-15,11%
1Y+12,10%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,66+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+26,3 bps71,5 N $659,3 N $31 Tr $USDT20x
BinanceGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,3 bps20,9 N $399,2 N $125,2 N $USDT-
HTXGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$362,03-+172,8 bps374,5 N $178,3 N $-USDT-
BybitGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,460,0% APR
0,000% mỗi 8h
+42,8 bps14,3 N $121,2 N $63 N $USDT25x
MEXCGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,750,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,3 bps17,6 N $103,3 N $73,7 N $USDT20x
BitunixGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$362,04-1,5% APR
-0,00141% mỗi 8h
+0,3 bps72,4 N $75,1 N $31,7 N $USDT20x
BitgetGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,3 bps273,5 N $71,8 N $269,1 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,3 bps-23,7 N $96,5 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchMDB/USDĐang giao dịch$361,80+205,0% APR
+0,023% mỗi 1h
+36,1 bps1,9 N $5,6 N $560,8 $USD50x
DeepcoinGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,51-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+39,6 bps2 Tr $17,2 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchMDB-USDTĐang giao dịch$362,03+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+29,9 bps23,2 N $717,5 N $-USDT-
LBankGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$362,010,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,9 bps7,7 Tr $1,3 Tr $⚠2 N $USDT20x
OurbitGiao dịchMDB/USDTĐang giao dịch$361,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,3 bps22 N $780,3 N $⚠115,3 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +31,7 bps – +84,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +17,1 bps

Quá mỏng: MEXC, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MDB

Spread hẹp nhất

MDB

Khối lượng cao nhất

MDB

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 41h trước
Vốn hóa
30 T $
Cập nhật 41h trước
Doanh thu
2,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,1%
P/E
510,7
P/E cùng ngành 33,3
Dòng tiền tự do
667,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
58,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
10,8
P/E cùng ngành
33,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-07
Doanh thu ước tính 762,6 Tr $ · Cập nhật 41h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,5 T $
Biên lợi nhuận ròng-2,9%
Dòng tiền tự do500,2 Tr $
Nợ ròng-1,1 T $
2021590,4 Tr $
2022873,8 Tr $
20231,3 T $
20241,7 T $
20252 T $
20262,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021590,4 Tr $+40%-266,9 Tr $-54,4 Tr $
2022873,8 Tr $+48%-306,9 Tr $-1,1 Tr $
20231,3 T $+47%-345,4 Tr $-20,2 Tr $
20241,7 T $+31%-176,6 Tr $115,4 Tr $
20252 T $+19%-129,1 Tr $120,6 Tr $
20262,5 T $+23%-71,2 Tr $500,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+70,0%-35,5%-45,2%+5.303,9%-19,0%
2022+70,3%-33,1%-35,1%-46,0%-12,5%
2023+72,8%-27,0%-26,9%-46,7%-13,3%
2024+74,8%-13,9%-10,5%-16,5%-6,2%
2025+73,3%-10,8%-6,4%-4,6%-3,8%
2026+71,7%-5,6%-2,9%-2,4%-1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021429,7 Tr $979,2 Tr $549,5 Tr $3,22
2022473,9 Tr $1,2 T $709,4 Tr $4,02
2023455,8 Tr $1,2 T $729 Tr $3,80
2024803 Tr $1,2 T $381 Tr $4,40
2025490,1 Tr $36,5 Tr $-453,6 Tr $5,20
20261,1 T $32,9 Tr $-1,1 T $4,65
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202122,1 T $22,7 T $37,5-82,8
202226,2 T $26,9 T $29,9-85,3
202314,7 T $15,4 T $11,4-42,6
202428,5 T $28,9 T $17,0-161,5
202520,4 T $19,9 T $10,2-158,0
202630,2 T $29,1 T $12,2-422,0
Q3 2025529,4 Tr $
Q4 2025548,4 Tr $
Q1 2026549 Tr $
Q2 2026591,4 Tr $
Q3 2026628,3 Tr $
Q4 2026695,1 Tr $
Q1 2027687,6 Tr $
Q2 2027771,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025529,4 Tr $+22%-9,8 Tr $35,5 Tr $
Q4 2025548,4 Tr $+20%15,8 Tr $24,6 Tr $
Q1 2026549 Tr $+22%-37,6 Tr $108,3 Tr $
Q2 2026591,4 Tr $+24%-47 Tr $71,6 Tr $
Q3 2026628,3 Tr $+19%-2 Tr $150,2 Tr $
Q4 2026695,1 Tr $+27%15,5 Tr $178,5 Tr $
Q1 2027687,6 Tr $+25%4,4 Tr $199,3 Tr $
Q2 2027771,8 Tr $+30%40,9 Tr $139,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+74,4%-5,3%-1,8%-0,7%-0,3%
Q4 2025+72,8%-3,4%+2,9%+0,6%+0,5%
Q1 2026+71,2%-9,8%-6,9%-1,2%-1,0%
Q2 2026+71,0%-11,0%-8,0%-1,6%-1,3%
Q3 2026+71,5%-2,9%-0,3%-0,1%-0,1%
Q4 2026+73,0%0,0%+2,2%+0,5%+0,4%
Q1 2027+72,2%-3,6%+0,6%+0,2%+0,1%
Q2 2027+73,8%+3,7%+5,3%+1,4%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025673,1 Tr $1,2 T $490,1 Tr $1,70
Q4 2025490,1 Tr $36,5 Tr $-453,6 Tr $5,20
Q1 2026657,8 Tr $37 Tr $-620,8 Tr $5,89
Q2 2026647,1 Tr $35,7 Tr $-611,4 Tr $5,70
Q3 2026834,1 Tr $34,6 Tr $-799,5 Tr $5,25
Q4 20261,1 T $32,9 Tr $-1,1 T $4,65
Q1 20271 T $30,4 Tr $-1 T $4,95
Q2 20271 T $28,6 Tr $-973,8 Tr $4,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202520 T $20,5 T $37,8-520,0
Q4 202521,2 T $20,8 T $38,7341,7
Q1 202614 T $13,3 T $25,4-93,6
Q2 202619,3 T $18,7 T $32,6-102,5
Q3 202629,2 T $28,4 T $46,5-3.641,9
Q4 202630,2 T $29,1 T $43,4488,6
Q1 202720,2 T $19,2 T $29,31.136,0
Q2 202727,2 T $26,2 T $35,2165,4

Đã làm mới 41h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu771,8 Tr $Q2 2027
192,9 Tr $385,9 Tr $578,8 Tr $771,8 Tr $Q3 2024: 432,9 Tr $Q4 2024: 458 Tr $Q1 2025: 450,6 Tr $Q2 2025: 478,1 Tr $Q3 2025: 529,4 Tr $Q4 2025: 548,4 Tr $Q1 2026: 549 Tr $Q2 2026: 591,4 Tr $Q3 2026: 628,3 Tr $Q4 2026: 695,1 Tr $Q1 2027: 687,6 Tr $Q2 2027: 771,8 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng40,9 Tr $Q2 2027
-50,2 Tr $-19,8 Tr $10,6 Tr $40,9 Tr $Q3 2024: -29,3 Tr $Q4 2024: -55,5 Tr $Q1 2025: -80,6 Tr $Q2 2025: -54,5 Tr $Q3 2025: -9,8 Tr $Q4 2025: 15,8 Tr $Q1 2026: -37,6 Tr $Q2 2026: -47 Tr $Q3 2026: -2 Tr $Q4 2026: 15,5 Tr $Q1 2027: 4,4 Tr $Q2 2027: 40,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA56,4 Tr $Q2 2027
-36,8 Tr $-5,7 Tr $25,3 Tr $56,4 Tr $Q3 2024: -15,7 Tr $Q4 2024: -40,6 Tr $Q1 2025: -67,8 Tr $Q2 2025: -42,4 Tr $Q3 2025: 1,8 Tr $Q4 2025: 11,9 Tr $Q1 2026: -23,2 Tr $Q2 2026: -32,1 Tr $Q3 2026: 10,9 Tr $Q4 2026: 26,1 Tr $Q1 2027: 18,8 Tr $Q2 2027: 56,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do139,4 Tr $Q2 2027
48 Tr $98,4 Tr $148,9 Tr $199,3 Tr $Q3 2024: 36,3 Tr $Q4 2024: 51,9 Tr $Q1 2025: 63,1 Tr $Q2 2025: -2,4 Tr $Q3 2025: 35,5 Tr $Q4 2025: 24,6 Tr $Q1 2026: 108,3 Tr $Q2 2026: 71,6 Tr $Q3 2026: 150,2 Tr $Q4 2026: 178,5 Tr $Q1 2027: 199,3 Tr $Q2 2027: 139,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,5 $Q2 2027
-0,7 $-0,3 $0,1 $0,5 $Q3 2024: -0,41 $Q4 2024: -0,77 $Q1 2025: -1,1 $Q2 2025: -0,74 $Q3 2025: -0,13 $Q4 2025: 0,19 $Q1 2026: -0,46 $Q2 2026: -0,58 $Q3 2026: -0,02 $Q4 2026: 0,18 $Q1 2027: 0,05 $Q2 2027: 0,5 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ1 T $Q2 2027
322,7 Tr $645,5 Tr $968,2 Tr $1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 477,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 803 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 815,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 673,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 490,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 36,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 657,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 37 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 647,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 35,7 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 834,1 Tr $Q3 2026 · Nợ: 34,6 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2026 · Nợ: 32,9 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2027 · Nợ: 30,4 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2027 · Nợ: 28,6 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,8%Q2 2027
+2,5%+26,7%+51,0%+75,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -17,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -11,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+30,5%Q2 2027
+7,6%+15,2%+22,9%+30,5%Q2 2025: +12,8%Q3 2025: +22,3%Q4 2025: +19,7%Q1 2026: +21,9%Q2 2026: +23,7%Q3 2026: +18,7%Q4 2026: +26,7%Q1 2027: +25,2%Q2 2027: +30,5%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành82 TrQ2 2027
21,6 Tr43,2 Tr64,8 Tr86,5 TrQ3 2024: 71,6 TrQ4 2024: 72,3 TrQ1 2025: 73 TrQ2 2025: 73,5 TrQ3 2025: 74 TrQ4 2025: 84,6 TrQ1 2026: 81,1 TrQ2 2026: 81,1 TrQ3 2026: 81,2 TrQ4 2026: 86,5 TrQ1 2027: 81,6 TrQ2 2027: 82 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá165,4Q2 2027
-2.447,4-1.252,9-58,51.136,0Q3 2024 · P/E: -210,1Q4 2024 · P/E: -130,0Q1 2025 · P/E: -83,0Q2 2025 · P/E: -85,3Q3 2025 · P/E: -520,0Q4 2025 · P/E: 341,7Q1 2026 · P/E: -93,6Q2 2026 · P/E: -102,5Q3 2026 · P/E: -3.641,9Q4 2026 · P/E: 488,6Q1 2027 · P/E: 1.136,0Q2 2027 · P/E: 165,4Q3 2024 · P/S: 57,0Q4 2024 · P/S: 63,3Q1 2025 · P/S: 59,2Q2 2025 · P/S: 38,8Q3 2025 · P/S: 37,8Q4 2025 · P/S: 38,7Q1 2026 · P/S: 25,4Q2 2026 · P/S: 32,6Q3 2026 · P/S: 46,5Q4 2026 · P/S: 43,4Q1 2027 · P/S: 29,3Q2 2027 · P/S: 35,2Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu2,5 T $2026
615,9 Tr $1,2 T $1,8 T $2,5 T $2019: 267 Tr $2020: 421,7 Tr $2021: 590,4 Tr $2022: 873,8 Tr $2023: 1,3 T $2024: 1,7 T $2025: 2 T $2026: 2,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng-71,2 Tr $2026
-259 Tr $-172,7 Tr $-86,3 Tr $2019: -99 Tr $2020: -175,5 Tr $2021: -266,9 Tr $2022: -306,9 Tr $2023: -345,4 Tr $2024: -176,6 Tr $2025: -129,1 Tr $2026: -71,2 Tr $20192026
EBITDA-29,3 Tr $2026
-220,7 Tr $-147,1 Tr $-73,6 Tr $2019: -87,8 Tr $2020: -135,4 Tr $2021: -182,1 Tr $2022: -267,1 Tr $2023: -294,3 Tr $2024: -122,3 Tr $2025: -96,5 Tr $2026: -29,3 Tr $20192026
Dòng tiền tự do500,2 Tr $2026
84,2 Tr $222,9 Tr $361,5 Tr $500,2 Tr $2019: -48,8 Tr $2020: -33,1 Tr $2021: -54,4 Tr $2022: -1,1 Tr $2023: -20,2 Tr $2024: 115,4 Tr $2025: 120,6 Tr $2026: 500,2 Tr $20192026
EPS-0,88 $2026
-3,77 $-2,52 $-1,26 $2019: -1,9 $2020: -3,14 $2021: -4,53 $2022: -4,75 $2023: -5,03 $2024: -2,48 $2025: -1,73 $2026: -0,88 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $2026
296,2 Tr $592,4 Tr $888,6 Tr $1,2 T $2019 · Tiền mặt: 147,8 Tr $2019 · Nợ: 216,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 706,2 Tr $2020 · Nợ: 922,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 429,7 Tr $2021 · Nợ: 979,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 473,9 Tr $2022 · Nợ: 1,2 T $2023 · Tiền mặt: 455,8 Tr $2023 · Nợ: 1,2 T $2024 · Tiền mặt: 803 Tr $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 490,1 Tr $2025 · Nợ: 36,5 Tr $2026 · Tiền mặt: 1,1 T $2026 · Nợ: 32,9 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,7%2026
-15,2%+14,8%+44,8%+74,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +72,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +70,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +70,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +70,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -37,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -41,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -45,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -35,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -26,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,4%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,9%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+22,8%2026
+14,5%+29,0%+43,5%+57,9%2020: +57,9%2021: +40,0%2022: +48,0%2023: +47,0%2024: +31,1%2025: +19,2%2026: +22,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành81,2 Tr2026
20,3 Tr40,6 Tr60,9 Tr81,2 Tr2019: 52 Tr2020: 55,9 Tr2021: 59 Tr2022: 64,6 Tr2023: 68,6 Tr2024: 71,2 Tr2025: 74,6 Tr2026: 81,2 Tr20192026
Định giá-422,02026
-307,1-192,3-77,437,52019 · P/E: -48,62020 · P/E: -52,22021 · P/E: -82,82022 · P/E: -85,32023 · P/E: -42,62024 · P/E: -161,52025 · P/E: -158,02026 · P/E: -422,02019 · P/S: 18,02020 · P/S: 21,72021 · P/S: 37,52022 · P/S: 29,92023 · P/S: 11,42024 · P/S: 17,02025 · P/S: 10,22026 · P/S: 12,220192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-07
Doanh thu ước tính 762,6 Tr $ · Cập nhật 41h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20276,563 T $+23%20
FY 20287,883,6 T $+46%21
FY 20299,824,3 T $+76%6
FY 203011,685,3 T $+116%2
FY 203113,576,4 T $+160%4
Q2 20271,61813,9 Tr $+5%10

Sự kiện công ty

6
2026-12-07Kết quảThực tế - / Ước tính 1,6-
2026-09-01Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,9 / Ước tính 1,62Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 1,32 / Ước tính 1,19Vượt dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế 1,65 / Ước tính 1,48Vượt dự báo
2025-12-01Kết quảThực tế 1,32 / Ước tính 0,81Vượt dự báo
2025-08-26Kết quảThực tế 1 / Ước tính 0,67Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MDB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị227587
Nhà phân tích3850
Mua / giữ / bán203 / 24 / 0500 / 83 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 410 / 7 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt27 / 186 (13%)220 / 315 (41%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-12,2%+0,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+42,8% / -34,3%+132,1% / -34,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,3% so với S&P 500 -4,6% (n = 494)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Howard MaGuggenheim100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 560 US$1 thg 9, 2026
  2. Ittai KidronOppenheimer100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 475 US$12 thg 8, 2026
  3. Raimo LenschowBarclays94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 480 US$30 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
13 thg 10, 2026Alex ZukinWolfe ResearchMuaDuy trì440 US$
13 thg 10, 2026Alex ZukinWolfe ResearchMuaDuy trì440 US$
13 thg 10, 2026Koji IkedaBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại540 US$
8 thg 10, 2026Patrick ColvilleScotiabankMuaKhẳng định lại450 US$
8 thg 10, 2026Patrick ColvilleScotiabankMuaKhẳng định lại450 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng250 US$300 US$350 US$400 US$450 US$thg 11 25 · Mua 26 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 29 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 30 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 30 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 27 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 27 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 28 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 26 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 28 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 28 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 28 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 366 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 440 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 452 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 442 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 384 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 383 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 411 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 408 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 412 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 457 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 464 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 466 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 332 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 420 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 371 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 328 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 245 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 251 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 336 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 336 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 337 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 453 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 349 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 386 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 13 thg 10, 2026 · 227 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MDB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu MongoDB, Inc. (MDB) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, LBank, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MDB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MDB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MDB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MDB là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +205,0% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MDB so với cổ phiếu MongoDB, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MDB là 361,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 362 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MDB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MDB là một phái sinh theo dõi giá của MongoDB, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán MongoDB, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MDBUSDT perpetual là gì?

MDBUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu MongoDB, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MDB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MDB perpetuals · perpequities.comMDB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mdb-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mdb-perp.svg" width="240" height="64" alt="MDB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MDB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MDB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MDB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X