PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual HP Inc. (HPQ)

Perpetual futures HPQ trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HPQUSDT.

HP Inc. là công ty công nghệ toàn cầu cung cấp máy tính cá nhân, giải pháp in ấn cùng phần mềm và dịch vụ liên quan cho người tiêu dùng, doanh nghiệp vừa và nhỏ và tập đoàn lớn.

$32,24-0,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (HPQ/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
2/3
Khối lượng 24h
102,8 N $
Open interest
2,4 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
27,3 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+3,4 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
90,4 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 331,7 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 29,4 T $
Hiệu suất spot
1D-0,09%
5D+2,65%
1M-1,59%
6M+69,59%
YTD+44,17%
1Y+20,71%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchHPQ/USDTĐang giao dịch$32,24+291,7% APR
+0,266% mỗi 8h
+93,0 bps27,3 N $90,4 N $2,3 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchHPQ/USDTĐang giao dịch$32,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,4 bps-12,4 N $146,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchHPQ-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +112,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +112,8 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

HPQ

Spread hẹp nhất

HPQ

Khối lượng cao nhất

HPQ

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
29,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
59,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,1%
P/E
12,1
P/E cùng ngành 38,1
Dòng tiền tự do
3,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,5
P/E cùng ngành
38,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
60 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 15,4 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,3 $
2026-09-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất55,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+4,6%
Dòng tiền tự do2,8 T $
Nợ ròng7,2 T $
202056,6 T $
202163,5 T $
202262,9 T $
202353,7 T $
202453,6 T $
202555,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202056,6 T $-4%2,8 T $3,7 T $
202163,5 T $+12%6,5 T $5,8 T $
202262,9 T $-1%3,1 T $3,7 T $
202353,7 T $-15%3,3 T $3 T $
202453,6 T $0%2,8 T $3,2 T $
202555,3 T $+3%2,5 T $2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+18,4%+6,1%+5,0%-126,3%+8,1%
2021+21,1%+8,4%+10,3%-397,9%+16,9%
2022+19,5%+7,2%+5,0%-103,5%+8,1%
2023+21,4%+6,4%+6,1%-305,2%+8,8%
2024+22,1%+7,1%+5,2%-209,8%+7,0%
2025+20,0%+6,6%+4,6%-730,9%+6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,9 T $7,4 T $2,5 T $0,79
20214,3 T $8,8 T $4,5 T $0,76
20223,1 T $12,3 T $9,1 T $0,75
20233,1 T $10,7 T $7,6 T $0,73
20243,2 T $10,9 T $7,7 T $0,72
20253,7 T $10,9 T $7,2 T $0,77
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202025,4 T $27,9 T $0,48,9
202137,8 T $42,2 T $0,65,8
202228,7 T $37,8 T $0,59,1
202326,1 T $33,8 T $0,58,0
202434,8 T $42,4 T $0,612,6
202526,2 T $33,4 T $0,510,4
Q4 202414,1 T $
Q1 202513,5 T $
Q2 202513,2 T $
Q3 202513,9 T $
Q4 202514,6 T $
Q1 202614,4 T $
Q2 202614,4 T $
Q3 202615,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202414,1 T $+2%906 Tr $1,5 T $
Q1 202513,5 T $+2%565 Tr $72 Tr $
Q2 202513,2 T $+3%406 Tr $-145 Tr $
Q3 202513,9 T $+3%763 Tr $1,4 T $
Q4 202514,6 T $+4%795 Tr $1,4 T $
Q1 202614,4 T $+7%545 Tr $150 Tr $
Q2 202614,4 T $+9%450 Tr $756 Tr $
Q3 202615,7 T $+13%661 Tr $1,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+21,4%+7,1%+6,4%-68,5%+2,3%
Q1 2025+21,0%+6,3%+4,2%-52,7%+1,5%
Q2 2025+20,7%+4,9%+3,1%-31,8%+1,0%
Q3 2025+20,5%+5,1%+5,5%-84,7%+1,9%
Q4 2025+19,8%+7,4%+5,4%-229,8%+1,9%
Q1 2026+19,6%+5,3%+3,8%-71,1%+1,3%
Q2 2026+20,9%+4,2%+3,1%-312,5%+1,0%
Q3 2026+18,8%+5,7%+4,2%-718,5%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20243,2 T $10,9 T $7,7 T $0,72
Q1 20252,9 T $10,9 T $8 T $0,72
Q2 20252,7 T $11,9 T $9,2 T $0,73
Q3 20252,9 T $10,8 T $7,9 T $0,74
Q4 20253,7 T $10,9 T $7,2 T $0,77
Q1 20263,2 T $10,9 T $7,8 T $0,76
Q2 20263,7 T $10,9 T $7,2 T $0,79
Q3 20264,2 T $10,3 T $6,2 T $0,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202434,8 T $42,4 T $2,59,5
Q1 202530,8 T $38,8 T $2,313,5
Q2 202524,3 T $33,5 T $1,814,9
Q3 202523,5 T $31,4 T $1,77,7
Q4 202526 T $33,1 T $1,88,1
Q1 202618 T $25,8 T $1,28,2
Q2 202619,2 T $26,4 T $1,310,6
Q3 202625,1 T $31,2 T $1,69,5

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu15,7 T $Q3 2026
3,9 T $7,8 T $11,8 T $15,7 T $Q4 2023: 13,8 T $Q1 2024: 13,2 T $Q2 2024: 12,8 T $Q3 2024: 13,5 T $Q4 2024: 14,1 T $Q1 2025: 13,5 T $Q2 2025: 13,2 T $Q3 2025: 13,9 T $Q4 2025: 14,6 T $Q1 2026: 14,4 T $Q2 2026: 14,4 T $Q3 2026: 15,7 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng661 Tr $Q3 2026
243,5 Tr $487 Tr $730,5 Tr $974 Tr $Q4 2023: 974 Tr $Q1 2024: 622 Tr $Q2 2024: 607 Tr $Q3 2024: 640 Tr $Q4 2024: 906 Tr $Q1 2025: 565 Tr $Q2 2025: 406 Tr $Q3 2025: 763 Tr $Q4 2025: 795 Tr $Q1 2026: 545 Tr $Q2 2026: 450 Tr $Q3 2026: 661 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA910 Tr $Q3 2026
305 Tr $610 Tr $915 Tr $1,2 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 857 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 971 Tr $Q2 2026: 710 Tr $Q3 2026: 910 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do1,5 T $Q3 2026
347,5 Tr $840 Tr $1,3 T $1,8 T $Q4 2023: 1,8 T $Q1 2024: -37 Tr $Q2 2024: 462 Tr $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 72 Tr $Q2 2025: -145 Tr $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 150 Tr $Q2 2026: 756 Tr $Q3 2026: 1,5 T $Q4 2023Q3 2026
EPS0,71 $Q3 2026
0,24 $0,49 $0,73 $0,97 $Q4 2023: 0,97 $Q1 2024: 0,62 $Q2 2024: 0,61 $Q3 2024: 0,65 $Q4 2024: 0,92 $Q1 2025: 0,59 $Q2 2025: 0,42 $Q3 2025: 0,8 $Q4 2025: 0,84 $Q1 2026: 0,58 $Q2 2026: 0,49 $Q3 2026: 0,71 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ4,2 T $Q3 2026
3 T $6 T $8,9 T $11,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,1 T $Q4 2023 · Nợ: 10,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2024 · Nợ: 10,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2024 · Nợ: 10,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2024 · Nợ: 10,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q4 2024 · Nợ: 10,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,9 T $Q1 2025 · Nợ: 10,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q2 2025 · Nợ: 11,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,9 T $Q3 2025 · Nợ: 10,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q4 2025 · Nợ: 10,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,2 T $Q1 2026 · Nợ: 10,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,7 T $Q2 2026 · Nợ: 10,9 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,2 T $Q3 2026 · Nợ: 10,3 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+18,8%Q3 2026
+5,9%+11,8%+17,7%+23,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,5%Q3 2026
+3,1%+6,3%+9,4%+12,5%Q3 2024: +2,4%Q4 2024: +1,7%Q1 2025: +2,4%Q2 2025: +3,3%Q3 2025: +3,1%Q4 2025: +4,2%Q1 2026: +6,9%Q2 2026: +9,0%Q3 2026: +12,5%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành927 TrQ3 2026
251 Tr502 Tr753 Tr1 TQ4 2023: 1 TQ1 2024: 1 TQ2 2024: 990 TrQ3 2024: 990 TrQ4 2024: 989 TrQ1 2025: 957 TrQ2 2025: 956 TrQ3 2025: 954 TrQ4 2025: 948 TrQ1 2026: 932 TrQ2 2026: 925 TrQ3 2026: 927 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá9,5Q3 2026
3,77,411,114,9Q4 2023 · P/E: 6,7Q1 2024 · P/E: 11,4Q2 2024 · P/E: 11,3Q3 2024 · P/E: 13,9Q4 2024 · P/E: 9,5Q1 2025 · P/E: 13,5Q2 2025 · P/E: 14,9Q3 2025 · P/E: 7,7Q4 2025 · P/E: 8,1Q1 2026 · P/E: 8,2Q2 2026 · P/E: 10,6Q3 2026 · P/E: 9,5Q4 2023 · P/S: 1,9Q1 2024 · P/S: 2,2Q2 2024 · P/S: 2,2Q3 2024 · P/S: 2,6Q4 2024 · P/S: 2,5Q1 2025 · P/S: 2,3Q2 2025 · P/S: 1,8Q3 2025 · P/S: 1,7Q4 2025 · P/S: 1,8Q1 2026 · P/S: 1,2Q2 2026 · P/S: 1,3Q3 2026 · P/S: 1,6Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu55,3 T $2025
15,9 T $31,7 T $47,6 T $63,5 T $2018: 58,5 T $2019: 58,8 T $2020: 56,6 T $2021: 63,5 T $2022: 62,9 T $2023: 53,7 T $2024: 53,6 T $2025: 55,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,5 T $2025
1,6 T $3,3 T $4,9 T $6,5 T $2018: 5,3 T $2019: 3,2 T $2020: 2,8 T $2021: 6,5 T $2022: 3,1 T $2023: 3,3 T $2024: 2,8 T $2025: 2,5 T $20182025
EBITDA4,1 T $2025
2,2 T $4,3 T $6,5 T $8,6 T $2018: 3,9 T $2019: 3,5 T $2020: 4,2 T $2021: 8,6 T $2022: 5,5 T $2023: 4,5 T $2024: 4,7 T $2025: 4,1 T $20182025
Dòng tiền tự do2,8 T $2025
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,8 T $2018: 4 T $2019: 4 T $2020: 3,7 T $2021: 5,8 T $2022: 3,7 T $2023: 3 T $2024: 3,2 T $2025: 2,8 T $20182025
EPS2,65 $2025
1,34 $2,68 $4,02 $5,36 $2018: 3,26 $2019: 2,07 $2020: 2 $2021: 5,36 $2022: 2,98 $2023: 3,26 $2024: 2,81 $2025: 2,65 $20182025
Tiền mặt / Nợ3,7 T $2025
3,1 T $6,1 T $9,2 T $12,3 T $2018 · Tiền mặt: 5,2 T $2018 · Nợ: 6 T $2019 · Tiền mặt: 4,5 T $2019 · Nợ: 5,1 T $2020 · Tiền mặt: 4,9 T $2020 · Nợ: 7,4 T $2021 · Tiền mặt: 4,3 T $2021 · Nợ: 8,8 T $2022 · Tiền mặt: 3,1 T $2022 · Nợ: 12,3 T $2023 · Tiền mặt: 3,1 T $2023 · Nợ: 10,7 T $2024 · Tiền mặt: 3,2 T $2024 · Nợ: 10,9 T $2025 · Tiền mặt: 3,7 T $2025 · Nợ: 10,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,0%2025
+5,5%+11,0%+16,5%+22,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,2%2025
-7,9%-1,3%+5,4%+12,0%2019: +0,5%2020: -3,6%2021: +12,0%2022: -0,9%2023: -14,6%2024: -0,3%2025: +3,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành953 Tr2025
408,5 Tr817 Tr1,2 T1,6 T2018: 1,6 T2019: 1,5 T2020: 1,4 T2021: 1,2 T2022: 1,1 T2023: 1 T2024: 989 Tr2025: 953 Tr20182025
Định giá10,42025
3,16,39,412,62018 · P/E: 7,32019 · P/E: 8,42020 · P/E: 8,92021 · P/E: 5,82022 · P/E: 9,12023 · P/E: 8,02024 · P/E: 12,62025 · P/E: 10,42018 · P/S: 0,72019 · P/S: 0,42020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,62022 · P/S: 0,52023 · P/S: 0,52024 · P/S: 0,62025 · P/S: 0,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 15,4 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,3 $
2026-09-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,2660 T $+8%9
FY 20273,1960,8 T $+10%10
FY 20283,3960,2 T $+9%6
FY 20294,1168,1 T $+23%2
Q1 20270,6814,3 T $-1%3
Q1 20270,7014,6 T $+1%7

Sự kiện công ty

6
2026-11-24Kết quảThực tế - / Ước tính 0,75-
2026-09-09Cổ tức0,3 $-
2026-08-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,83 / Ước tính 0,66Vượt dự báo
2026-06-10Cổ tức0,3 $-
2026-05-27Kết quảThực tế 0,86 / Ước tính 0,71Vượt dự báo
2026-03-11Cổ tức0,3 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:11 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Bruce Dale Broussard
Nhân viên
55.000
Ngày IPO
6 thg 11, 1957
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,68
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui1,66 T US$1,79 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 2 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
30,28 T US$+39.5%thg 6 26 – thg 9 26
20,84 T US$26,05 T US$31,26 T US$Cao nhất: 31,26 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 20,84 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 30,28 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 30,28 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 31,26 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 20,84 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,04%29,1 Tr
VOO0,04%24,3 Tr
VO0,26%19,8 Tr
DVY2,54%17,6 Tr
DJJ2,05%17,5 Tr
VPMAX0,37%16 Tr
AFTY2,95%14,4 Tr
IVV0,05%11,5 Tr
1557.T0,05%11,2 Tr
SPY0,05%10,9 Tr
FXAIX0,04%9,9 Tr
VETS1,44%9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HPQ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị94239
Nhà phân tích1924
Mua / giữ / bán2 / 54 / 3852 / 131 / 56
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 6 / 18 / 12 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt90 / 2 (98%)164 / 70 (70%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+45,6%+18,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+100,9% / -5,4%+100,9% / -26,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,0% so với S&P 500 -4,1% (n = 53)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Asiya MerchantCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 25,00 US$21 thg 9, 2026
  2. Wamsi MohanBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 21,00 US$3 thg 9, 2026
  3. Aaron RakersWells Fargo73% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 20,00 US$27 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Asiya MerchantCitiGiữDuy trì25,00 US$
21 thg 9, 2026Asiya MerchantCitiGiữDuy trì25,00 US$
21 thg 9, 2026Erik WoodringMorgan StanleyBánDuy trì19,00 US$
11 thg 9, 2026David PaigeRBC CapitalGiữBắt đầu theo dõi33,00 US$
10 thg 9, 2026David PaigeRBC CapitalGiữBắt đầu theo dõi33,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$30,00 US$32,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 10 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 10 · Bán 3thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 9 · Bán 6thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 8 · Bán 7thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 8 · Bán 7thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 8 · Bán 7thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 6thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 6thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 5thg 7 26thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 7 · Bán 5thg 9 26 · Mua 1 · Giữ 8 · Bán 5thg 9 26thg 10 26 · Mua 1 · Giữ 8 · Bán 5thg 11 25 · mục tiêu TB 25,30 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 25,30 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 24,08 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 20,89 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 20,33 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 19,68 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 20,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 20,17 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 21,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 26,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 26,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 24,42 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 22,28 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 19,44 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 18,99 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 19,21 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 20,86 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 27,04 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 21,94 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 27,27 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 30,02 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 31,28 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 32,12 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 94 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HPQ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu HP Inc. (HPQ) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm MEXC, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HPQ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HPQ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HPQ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp HPQ là +145,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +291,7% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp HPQ so với cổ phiếu HP Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp HPQ là 32,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 32,2 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HPQ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HPQ là một phái sinh theo dõi giá của HP Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán HP Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HPQUSDT perpetual là gì?

HPQUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu HP Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HPQ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HPQ perpetuals · perpequities.comHPQ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hpq-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hpq-perp.svg" width="240" height="64" alt="HPQ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HPQ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HPQ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HPQ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X