PerpEquities

Tài chính Flex Ltd. (FLEX)

NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 149.686 nhân viên · CEO Revathi Advaithi

Giá
86,48 $ -7,08%
Vốn hóa
32 T $
Giá trị doanh nghiệp
34,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 1,25 $
Doanh thu (TTM)31 T $+17,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,3%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,63 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,04 T $+18,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,03 T $-13,9% so với năm trướcCapex 827 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,77 $+22,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,9 T $-41,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
32 T $
EV 34,9 T $
Doanh thu
31 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
3,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
31,2×
Dự phóng 17,5× (FY2027)
P/S
1,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,03 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,04 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
35,4 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 9,05 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 11,3%Doanh thu 8,49 T $ so với kỳ vọng 8,17 T $ (+3,9%); EPS 1,18 $ so với 1,06 $ (+11,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 24,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 8,49 T $, so với mức trung bình 12,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,3% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,9% trong khi doanh thu tăng 17,5%.
  • 18,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,38 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,63 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,7% doanh thu (năm trước 1,9%)Đã đầu tư 827 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+63,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,03 T $ = 98,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,34 T $ cho cổ đông = 131,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,34 T $ (năm trước 1,04 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 213 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,6% trong một năm374 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 380 Tr.
  • Nợ ròng 2,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,08 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,98 T $; năm trước nợ ròng 2,04 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-09-25. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,49 T $6,8 T $+24,8%
Biên lợi nhuận gộp9,6%9,0%+0,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động414 Tr $296 Tr $+39,9%
Biên lợi nhuận hoạt động4,9%4,4%+0,5 điểm %
Lợi nhuận ròng263 Tr $199 Tr $+32,2%
EPS pha loãng0,70 $0,52 $+34,6%
Dòng tiền hoạt động501 Tr $453 Tr $+10,6%
Capex241 Tr $150 Tr $+60,7%
Dòng tiền tự do260 Tr $303 Tr $-14,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $37 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,49 T $8,17 T $+3,9%
EPS (theo dự báo)1,18 $1,06 $+11,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Flex Agility Solutions (FAS)3,82 T $+6,1%54,1%14,8 T $-15,1%
Flex Reliability Solutions (FRS)3,24 T $+9,6%45,9%12,1 T $-20,0%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '25

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Flex Agility Solutions FAS––227 Tr $––––
Flex Reliability Solutions FRS––198 Tr $––––
Corporate (unallocated)––-26 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,85 T $
Capex
-827 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,34 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-1,13 T $
Nợ phát hành ròng
87 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
213 Tr $
Dòng tiền tự do
1,03 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
131,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)31,2×15,5×9,4× – 28,1×
EV / EBITDA16,2×9,1×6,6× – 13,7×
EV / Doanh thu1,1×0,6×0,4× – 0,9×
Giá / FCF31,1×19,7×12,1× – 33,2×
Giá / Giá trị sổ sách5,6×2,7×2,0× – 4,8×
Tỷ suất FCF3,2%5,8%3,0% – 8,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,9%9,3%8,1% – 11,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu19,2%18,0%14,8% – 22,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 154,00 $ (+78,1%)
khoảng 128,00 $ – 180,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua19
Nắm giữ7
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202735,4 T $+26,8%4,95 $+112,6%17,5×4
FY202846,2 T $+30,7%7,59 $+53,2%11,4×5
FY202953,8 T $+16,3%10,04 $+32,3%8,6×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 268 số liệu mà Flex Ltd. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––0 $––
14 Tr $15 Tr $-6,7%53 Tr $79 Tr $-32,9%
Accounts Payable, Current9,71 T $6,13 T $+58,5%8,06 T $5,15 T $+56,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,78 T $3,86 T $+49,8%4,68 T $3,67 T $+27,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current8 Tr $9 Tr $-11,1%8 Tr $2023-03-3156 Tr $-85,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,8 T $2026-03-314,62 T $+3,9%4,8 T $4,62 T $+3,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-151 Tr $-111 Tr $-36,0%-167 Tr $-224 Tr $+25,4%
Acquired Finite-lived Intangible Asset, Residual Value0 $2026-03-310 $–0 $0 $–
Adjustment of Warrants Granted for Services3 Tr $–––––
Amortization of Intangible Assets27 Tr $16 Tr $+68,8%68 Tr $70 Tr $-2,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition43 Tr $37 Tr $+16,2%142 Tr $125 Tr $+13,6%
Asset Impairment Charges1 Tr $––2 Tr $2025-03-3114 Tr $-85,7%
Assets27,4 T $19,5 T $+40,1%22,1 T $18,4 T $+20,0%
Assets, Current20,2 T $13,8 T $+45,7%16,3 T $12,8 T $+27,2%
Business Combination, Acquisition Related Costs19 Tr $––8 Tr $2016-03-31––
Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount–––0 $19 Tr $-100,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability0 $2026-06-26––2 Tr $5 Tr $-60,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid86 Tr $6 Tr $+1.333,3%174 Tr $136 Tr $+27,9%
Cash745 Tr $2026-03-31754 Tr $-1,2%745 Tr $754 Tr $-1,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,08 T $2,25 T $+37,1%2,39 T $2,29 T $+4,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure2,69 T $––1,64 T $1,54 T $+7,1%
Cash Equivalents, at Carrying Value1,64 T $2026-03-311,54 T $+7,1%1,64 T $1,54 T $+7,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,08 T $2,25 T $+37,1%2,39 T $2,29 T $+4,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect243 Tr $10 Tr $+2.330,0%100 Tr $-185 Tr $+154,1%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights51,29 $–––––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights3,86 Tr–––––
Common Stock, No Par Value0,00 $0,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Shares, Issued375 Tr376 Tr-0,4%371 Tr383 Tr-3,2%
Common Stock, Shares, Outstanding369 Tr371 Tr-0,4%366 Tr378 Tr-3,2%
Common Stock, Value, Outstanding3,45 T $3,67 T $-6,1%3,35 T $4,14 T $-19,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest–––0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent262 Tr $204 Tr $+28,4%937 Tr $809 Tr $+15,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest–––937 Tr $809 Tr $+15,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss1,44 T $819 Tr $+76,2%1,06 T $616 Tr $+72,6%
Contract with Customer, Liability538 Tr $429 Tr $+25,4%431 Tr $377 Tr $+14,3%
Cost of Goods and Services Sold7,66 T $6,18 T $+24,0%25,3 T $23,6 T $+7,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $2 Tr $0,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––223 Tr $128 Tr $+74,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––225 Tr $130 Tr $+73,1%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible10 Tr $2026-03-3115 Tr $-33,3%10 Tr $15 Tr $-33,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $3 Tr $-100,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––38 Tr $52 Tr $-26,9%
Deferred Income Tax Assets, Net538 Tr $2026-03-31577 Tr $-6,8%538 Tr $577 Tr $-6,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––38 Tr $55 Tr $-30,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net111 Tr $2026-03-31149 Tr $-25,5%111 Tr $149 Tr $-25,5%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent547 Tr $575 Tr $-4,9%538 Tr $577 Tr $-6,8%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets1 Tr $2026-03-313 Tr $-66,7%1 Tr $3 Tr $-66,7%
Deferred Tax Assets, Gross1,4 T $2026-03-311,43 T $-2,3%1,4 T $1,43 T $-2,3%
Deferred Tax Assets, Inventory29 Tr $2026-03-3132 Tr $-9,4%29 Tr $32 Tr $-9,4%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries70 Tr $2026-03-3174 Tr $-5,4%70 Tr $74 Tr $-5,4%
Deferred Tax Assets, Net427 Tr $2026-03-31428 Tr $-0,2%427 Tr $428 Tr $-0,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance603 Tr $2026-03-31652 Tr $-7,5%603 Tr $652 Tr $-7,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards943 Tr $2026-03-311,02 T $-7,7%943 Tr $1,02 T $-7,7%
Deferred Tax Assets, Other235 Tr $2026-03-31186 Tr $+26,3%235 Tr $186 Tr $+26,3%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment76 Tr $2026-03-3176 Tr $0,0%76 Tr $76 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits44 Tr $2026-03-3137 Tr $+18,9%44 Tr $37 Tr $+18,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts2 Tr $2026-03-313 Tr $-33,3%2 Tr $3 Tr $-33,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance797 Tr $2026-03-31781 Tr $+2,0%797 Tr $781 Tr $+2,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets45 Tr $2026-03-3152 Tr $-13,5%45 Tr $52 Tr $-13,5%
Deferred Tax Liabilities, Net176 Tr $2026-03-31224 Tr $-21,4%176 Tr $224 Tr $-21,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-25, 10-Q 2026-06-26, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02