Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Flex Ltd. (FLEX)
NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 149.686 nhân viên · CEO Revathi Advaithi
- Giá
- 86,48 $ -7,08%
- Vốn hóa
- 32 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 34,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 1,25 $
Trong Q2 '27, Flex Ltd. (FLEX) tạo ra 501 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 241 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 260 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,03 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 197 Tr $ | 395 Tr $ | 139 Tr $ | 214 Tr $ | 263 Tr $ | 222 Tr $ | 192 Tr $ | 199 Tr $ | 239 Tr $ | 250 Tr $ | 285 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 130 Tr $ | 147 Tr $ | 126 Tr $ | 131 Tr $ | 144 Tr $ | 138 Tr $ | 142 Tr $ | 156 Tr $ | 135 Tr $ | 130 Tr $ | 140 Tr $ | 0 $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 39 Tr $ | 66 Tr $ | 32 Tr $ | 28 Tr $ | 33 Tr $ | 32 Tr $ | 34 Tr $ | 37 Tr $ | 37 Tr $ | 34 Tr $ | 142 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -480 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -79 Tr $ | 342 Tr $ | 75 Tr $ | -26 Tr $ | 6 Tr $ | -850 Tr $ | 65 Tr $ | 98 Tr $ | 46 Tr $ | -3,2 T $ | 100 Tr $ | 82 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -3 Tr $ | 209 Tr $ | -32 Tr $ | -28 Tr $ | -35 Tr $ | 891 Tr $ | -34 Tr $ | -37 Tr $ | -37 Tr $ | 3,2 T $ | -149 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 284 Tr $ | 679 Tr $ | 340 Tr $ | 319 Tr $ | 413 Tr $ | 433 Tr $ | 399 Tr $ | 453 Tr $ | 420 Tr $ | 413 Tr $ | 519 Tr $ | 501 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -130 Tr $ | -81 Tr $ | -111 Tr $ | -103 Tr $ | -112 Tr $ | -112 Tr $ | -133 Tr $ | -150 Tr $ | -148 Tr $ | -202 Tr $ | -236 Tr $ | -241 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 2 Tr $ | 16 Tr $ | 5 Tr $ | 62,5 N $ | -346 Tr $ | -58 Tr $ | -41 Tr $ | -6 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | -1,13 T $ | 1 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 11 Tr $ | -13 Tr $ | 24 Tr $ | -21,1 Tr $ | 23 Tr $ | -27 Tr $ | -5 Tr $ | 1 Tr $ | 7 Tr $ | -3 Tr $ | 91 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -117 Tr $ | -78 Tr $ | -82 Tr $ | -124 Tr $ | -435 Tr $ | -197 Tr $ | -179 Tr $ | -155 Tr $ | -138 Tr $ | -200 Tr $ | -1,27 T $ | -241 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -11 Tr $ | -41 Tr $ | 483 Tr $ | -1 Tr $ | -441 Tr $ | -32 Tr $ | -3 Tr $ | 744 Tr $ | -675 Tr $ | 34 Tr $ | -16 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -275 Tr $ | -517 Tr $ | -457 Tr $ | -300 Tr $ | -201 Tr $ | -299 Tr $ | -247 Tr $ | -297 Tr $ | -200 Tr $ | -200 Tr $ | -944 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -32,9 Tr $ | -360 Tr $ | 30 Tr $ | -36 Tr $ | -1 Tr $ | 443 Tr $ | -4 Tr $ | 8 Tr $ | -15 Tr $ | -3 Tr $ | 1,46 T $ | -3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -308 Tr $ | -888 Tr $ | -468 Tr $ | 147 Tr $ | -203 Tr $ | -297 Tr $ | -283 Tr $ | -292 Tr $ | 529 Tr $ | -878 Tr $ | 545 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 5 Tr $ | -3 Tr $ | -21 Tr $ | 16 Tr $ | -43 Tr $ | 17 Tr $ | 13 Tr $ | 4 Tr $ | -3 Tr $ | -3 Tr $ | -1 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -136 Tr $ | -290 Tr $ | -231 Tr $ | 358 Tr $ | -268 Tr $ | -44 Tr $ | -50 Tr $ | 10 Tr $ | 808 Tr $ | -668 Tr $ | -208 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 154 Tr $ | 598 Tr $ | 229 Tr $ | 216 Tr $ | 301 Tr $ | 321 Tr $ | 266 Tr $ | 303 Tr $ | 272 Tr $ | 211 Tr $ | 283 Tr $ | 260 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 214 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 320 Tr $ | 429 Tr $ | 93,4 Tr $ | 88 Tr $ | 613 Tr $ | 936 Tr $ | 1,03 T $ | 1,25 T $ | 838 Tr $ | 880 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 610 Tr $ | 555 Tr $ | 508 Tr $ | 626 Tr $ | 569 Tr $ | 484 Tr $ | 501 Tr $ | 537 Tr $ | 539 Tr $ | 563 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 77,3 Tr $ | 81,3 Tr $ | 76 Tr $ | 71 Tr $ | 79 Tr $ | 91 Tr $ | 133 Tr $ | 152 Tr $ | 125 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -20 Tr $ | 0 $ | -13,9 Tr $ | 6 Tr $ | -12 Tr $ | -44 Tr $ | -192 Tr $ | -480 Tr $ | 23 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 157 Tr $ | -153 Tr $ | -3,93 T $ | -2,43 T $ | -1,12 T $ | -516 Tr $ | -615 Tr $ | -251 Tr $ | -165 Tr $ | -129 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 6,67 Tr $ | -202 Tr $ | 293 Tr $ | 107 Tr $ | 10 Tr $ | 73 Tr $ | 90 Tr $ | 123 Tr $ | 145 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,15 T $ | 754 Tr $ | -2,97 T $ | -1,53 T $ | 144 Tr $ | 1,02 T $ | 950 Tr $ | 1,33 T $ | 1,51 T $ | 1,69 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -525 Tr $ | -562 Tr $ | -726 Tr $ | -462 Tr $ | -351 Tr $ | -443 Tr $ | -635 Tr $ | -530 Tr $ | -438 Tr $ | -633 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -189 Tr $ | -271 Tr $ | 254 Tr $ | 2 Tr $ | -3 Tr $ | -539 Tr $ | 4 Tr $ | 12 Tr $ | -405 Tr $ | -32 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 12 Tr $ | -75,7 Tr $ | 3,72 T $ | 2,74 T $ | 152 Tr $ | 31 Tr $ | 27 Tr $ | 26 Tr $ | 5 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -702 Tr $ | -909 Tr $ | 3,25 T $ | 2,28 T $ | -202 Tr $ | -951 Tr $ | -604 Tr $ | -492 Tr $ | -838 Tr $ | -672 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 171 Tr $ | -55 Tr $ | 139 Tr $ | -246 Tr $ | 923 Tr $ | 475 Tr $ | -306 Tr $ | -407 Tr $ | 441 Tr $ | 34 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -350 Tr $ | -180 Tr $ | -189 Tr $ | -260 Tr $ | -183 Tr $ | -686 Tr $ | -337 Tr $ | -1,3 T $ | -1,26 T $ | -944 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -63,6 Tr $ | 47,2 Tr $ | 20,3 Tr $ | -2 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | -49 Tr $ | 49 Tr $ | -5 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -242 Tr $ | -188 Tr $ | -29,7 Tr $ | -508 Tr $ | 743 Tr $ | 280 Tr $ | 2 Tr $ | -1,66 T $ | -821 Tr $ | -924 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 17,5 Tr $ | -15,1 Tr $ | -28 Tr $ | -12 Tr $ | 29 Tr $ | -26 Tr $ | -18 Tr $ | 2 Tr $ | -31 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 223 Tr $ | -358 Tr $ | 224 Tr $ | 226 Tr $ | 714 Tr $ | 327 Tr $ | 330 Tr $ | -820 Tr $ | -185 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 625 Tr $ | 192 Tr $ | -3,7 T $ | -2 T $ | -207 Tr $ | 581 Tr $ | 315 Tr $ | 796 Tr $ | 1,07 T $ | 1,05 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 122 Tr $ | 124 Tr $ | 243 Tr $ | 184 Tr $ | 323 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 169 Tr $ | 227 Tr $ | 226 Tr $ | 214 Tr $ | 212 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-25, 10-Q 2026-06-26, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02