PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual CleanSpark, Inc. (CLSK)

Perpetual futures CLSK trên 8 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CLSKUSDT.

CleanSpark là công ty khai thác bitcoin và công nghệ năng lượng, cung cấp phần mềm, phần cứng và tư vấn cho lưới điện siêu nhỏ và lưu trữ năng lượng.

$12,97+1,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (CLSK-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

8/8 thị trường trực tiếp
Sàn
8
Thị trường trực tiếp
8/8
Khối lượng 24h
421,3 N $Độ phủ: 7/8 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,1 Tr $
Open interest
396,6 N $
Thanh khoản tốt nhất
59,2 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+23,1 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
261 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 7/8
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 240,1 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 3,2 T $
Hiệu suất spot
1D+1,76%
5D-7,75%
1M+0,39%
6M+40,00%
YTD+25,89%
1Y-26,91%

Ma trận sàn

8 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
LBankGiao dịchCLSK/USDTĐang giao dịch$12,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+46,2 bps59,2 N $261 N $82,6 N $USDT20x
MEXCGiao dịchCLSK/USDTĐang giao dịch$12,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+38,6 bps7,7 N $90,6 N $164,8 N $USDT20x
BitgetGiao dịchCLSK/USDTĐang giao dịch$12,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+43,0 bps-41,3 N $81,2 N $USDT20x
HTXGiao dịchCLSK/USDTĐang giao dịch$12,750,0% APR
0,000% mỗi 8h
+138,6 bps513,6 $18,4 N $3,3 N $USDT-
BybitGiao dịchCLSK/USDTĐang giao dịch$12,96+760,4% APR
+0,694% mỗi 8h
+23,1 bps3,2 N $9,1 N $55,3 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchCLSK/USDTĐang giao dịch$12,870,0% APR
0,000% mỗi 8h
+224,0 bps0 $951 $8,2 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchCLSK/USDĐang giao dịch$12,73+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+630,8 bps0 $0 $0 $USD5x
BingXGiao dịchCLSK-USDTĐang giao dịch$12,98+547,5% APR
+0,500% mỗi 8h
+30,9 bps3,1 N $1,7 Tr $⚠1,2 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/8 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +79,5 bps – +130,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +48,0 bps

Quá mỏng: Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io, Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CLSK

Spread hẹp nhất

CLSK

Khối lượng cao nhất

CLSK

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
3,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
679,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-146,9%
P/E
-3,4
P/E cùng ngành 4,4
Dòng tiền tự do
-1,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-997,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,8
P/E cùng ngành
4,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
629,6 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 134,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,12 $
2021-06-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất766,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+47,6%
Dòng tiền tự do-1 T $
Nợ ròng781,5 Tr $
202010 Tr $
202139,3 Tr $
2022131,5 Tr $
2023168,4 Tr $
2024379 Tr $
2025766,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202010 Tr $+121%-23,3 Tr $-6,8 Tr $
202139,3 Tr $+292%-21,8 Tr $-252,6 Tr $
2022131,5 Tr $+235%-57,3 Tr $-117,2 Tr $
2023168,4 Tr $+28%-138,1 Tr $-318,1 Tr $
2024379 Tr $+125%-145,8 Tr $-1 T $
2025766,3 Tr $+102%364,5 Tr $-1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+21,1%-151,0%-232,8%-142,1%-104,5%
2021+32,7%-30,3%-55,5%-7,1%-6,9%
2022+37,5%-28,8%-43,6%-14,2%-12,7%
2023+17,3%-77,8%-82,0%-20,4%-18,1%
2024+36,8%-39,3%-38,5%-8,3%-7,4%
2025+41,6%+41,6%+47,6%+16,8%+11,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,1 Tr $572,5 N $-2,6 Tr $1,53
202114,6 Tr $1,5 Tr $-13 Tr $5,74
202220,5 Tr $22,2 Tr $1,8 Tr $1,49
202329,2 Tr $16,7 Tr $-12,5 Tr $1,38
2024121,2 Tr $67 Tr $-54,3 Tr $3,75
202543 Tr $824,4 Tr $781,5 Tr $4,18
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020119,3 Tr $116,7 Tr $11,9-5,1
2021341,2 Tr $328,2 Tr $8,7-15,5
2022135,5 Tr $137,3 Tr $1,0-2,4
2023391,3 Tr $378,8 Tr $2,3-2,8
20242 T $2 T $5,3-13,5
20254,1 T $4,9 T $5,311,6
Q4 202489,3 Tr $
Q1 2025162,3 Tr $
Q2 2025181,7 Tr $
Q3 2025198,6 Tr $
Q4 2025223,7 Tr $
Q1 2026181,2 Tr $
Q2 2026136,4 Tr $
Q3 2026138 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202489,3 Tr $+68%-62,2 Tr $-835,8 Tr $
Q1 2025162,3 Tr $+120%246,8 Tr $-176,8 Tr $
Q2 2025181,7 Tr $+63%-138,8 Tr $-146,4 Tr $
Q3 2025198,6 Tr $+91%257,4 Tr $-152,4 Tr $
Q4 2025223,7 Tr $+151%-925 N $-548,3 Tr $
Q1 2026181,2 Tr $+12%-378,7 Tr $-198,1 Tr $
Q2 2026136,4 Tr $-25%-378,3 Tr $-173,4 Tr $
Q3 2026138 Tr $-31%-239,8 Tr $-225,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+8,2%-73,5%-69,6%-3,5%-3,2%
Q1 2025+43,8%+129,4%+152,1%+12,2%+8,9%
Q2 2025+53,0%-76,0%-76,4%-7,3%-5,2%
Q3 2025+46,4%+123,9%+129,6%+12,0%+8,3%
Q4 2025+33,3%+0,4%-0,4%0,0%0,0%
Q1 2026+34,1%-174,7%-209,0%-27,4%-11,4%
Q2 2026-63,1%-82,0%-277,4%-38,4%-13,0%
Q3 2026-62,5%-81,0%-173,8%-31,5%-8,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024121,2 Tr $67 Tr $-54,3 Tr $3,75
Q1 2025276,6 Tr $648,6 Tr $372 Tr $12,67
Q2 202597 Tr $647,2 Tr $550,2 Tr $8,67
Q3 202534,6 Tr $820,3 Tr $785,8 Tr $4,37
Q4 202543 Tr $824,4 Tr $781,5 Tr $4,18
Q1 2026458,1 Tr $1,8 T $1,3 T $10,54
Q2 2026260,3 Tr $1,8 T $1,5 T $8,26
Q3 2026202,6 Tr $1,8 T $1,6 T $5,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 20242,3 T $2,2 T $25,8-9,3
Q1 20252,6 T $3 T $16,12,7
Q2 20251,9 T $2,4 T $10,4-3,4
Q3 20253,1 T $3,9 T $15,63,1
Q4 20254,1 T $4,9 T $18,4-788,0
Q1 20262,9 T $4,2 T $15,9-1,9
Q2 20262,3 T $3,8 T $16,7-1,4
Q3 20263,9 T $5,5 T $28,3-4,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu138 Tr $Q3 2026
55,9 Tr $111,8 Tr $167,7 Tr $223,7 Tr $Q4 2023: 53,1 Tr $Q1 2024: 73,8 Tr $Q2 2024: 111,8 Tr $Q3 2024: 104,1 Tr $Q4 2024: 89,3 Tr $Q1 2025: 162,3 Tr $Q2 2025: 181,7 Tr $Q3 2025: 198,6 Tr $Q4 2025: 223,7 Tr $Q1 2026: 181,2 Tr $Q2 2026: 136,4 Tr $Q3 2026: 138 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng-239,8 Tr $Q3 2026
-219,7 Tr $-60,7 Tr $98,4 Tr $257,4 Tr $Q4 2023: -74,9 Tr $Q1 2024: 25,9 Tr $Q2 2024: 126,7 Tr $Q3 2024: -236,2 Tr $Q4 2024: -62,2 Tr $Q1 2025: 246,8 Tr $Q2 2025: -138,8 Tr $Q3 2025: 257,4 Tr $Q4 2025: -925 N $Q1 2026: -378,7 Tr $Q2 2026: -378,3 Tr $Q3 2026: -239,8 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA-687 N $Q3 2026
-131,6 Tr $36,9 Tr $205,3 Tr $373,8 Tr $Q4 2023: -9,7 Tr $Q1 2024: 57,7 Tr $Q2 2024: 171 Tr $Q3 2024: -204,5 Tr $Q4 2024: -9,6 Tr $Q1 2025: 323,8 Tr $Q2 2025: -61,7 Tr $Q3 2025: 373,8 Tr $Q4 2025: 127,3 Tr $Q1 2026: -300,1 Tr $Q2 2026: 4 Tr $Q3 2026: -687 N $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do-225,3 Tr $Q3 2026
-626,8 Tr $-417,9 Tr $-208,9 Tr $Q4 2023: -302,2 Tr $Q1 2024: -75,2 Tr $Q2 2024: -60,3 Tr $Q3 2024: -68,7 Tr $Q4 2024: -835,8 Tr $Q1 2025: -176,8 Tr $Q2 2025: -146,4 Tr $Q3 2025: -152,4 Tr $Q4 2025: -548,3 Tr $Q1 2026: -198,1 Tr $Q2 2026: -173,4 Tr $Q3 2026: -225,3 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS-0,89 $Q3 2026
-0,93 $-0,35 $0,24 $0,83 $Q4 2023: -0,5 $Q1 2024: 0,14 $Q2 2024: 0,58 $Q3 2024: -1,03 $Q4 2024: -0,25 $Q1 2025: 0,83 $Q2 2025: -0,49 $Q3 2025: 0,77 $Q4 2025: -0 $Q1 2026: -1,33 $Q2 2026: -1,52 $Q3 2026: -0,89 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ202,6 Tr $Q3 2026
447,7 Tr $895,3 Tr $1,3 T $1,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 29,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 16,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 48,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 15,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 320,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 13,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 126,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 11,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 121,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 67 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 276,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 648,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 97 Tr $Q2 2025 · Nợ: 647,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 34,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 820,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 43 Tr $Q4 2025 · Nợ: 824,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 458,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 260,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 202,6 Tr $Q3 2026 · Nợ: 1,8 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-62,5%Q3 2026
-170,0%-62,7%+44,7%+152,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -63,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -62,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -130,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +122,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -239,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -73,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +129,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -76,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +123,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -174,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -82,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -141,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +113,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -226,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -69,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +152,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -76,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +129,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -209,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -277,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -173,8%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-30,5%Q3 2026
+14,7%+60,0%+105,3%+150,5%Q3 2024: +129,4%Q4 2024: +68,1%Q1 2025: +120,0%Q2 2025: +62,5%Q3 2025: +90,8%Q4 2025: +150,5%Q1 2026: +11,6%Q2 2026: -24,9%Q3 2026: -30,5%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành268,4 TrQ3 2026
81,4 Tr162,8 Tr244,2 Tr325,6 TrQ4 2023: 149,1 TrQ1 2024: 180,8 TrQ2 2024: 212,1 TrQ3 2024: 228,6 TrQ4 2024: 251 TrQ1 2025: 291,9 TrQ2 2025: 280,9 TrQ3 2025: 325,6 TrQ4 2025: 284,3 TrQ1 2026: 284,3 TrQ2 2026: 267,8 TrQ3 2026: 268,4 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá-4,1Q3 2026
-581,2-374,3-167,539,4Q4 2023 · P/E: -1,9Q1 2024 · P/E: 19,7Q2 2024 · P/E: 7,9Q3 2024 · P/E: -4,3Q4 2024 · P/E: -9,3Q1 2025 · P/E: 2,7Q2 2025 · P/E: -3,4Q3 2025 · P/E: 3,1Q4 2025 · P/E: -788,0Q1 2026 · P/E: -1,9Q2 2026 · P/E: -1,4Q3 2026 · P/E: -4,1Q4 2023 · P/S: 10,7Q1 2024 · P/S: 26,7Q2 2024 · P/S: 34,8Q3 2024 · P/S: 39,4Q4 2024 · P/S: 25,8Q1 2025 · P/S: 16,1Q2 2025 · P/S: 10,4Q3 2025 · P/S: 15,6Q4 2025 · P/S: 18,4Q1 2026 · P/S: 15,9Q2 2026 · P/S: 16,7Q3 2026 · P/S: 28,3Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu766,3 Tr $2025
191,6 Tr $383,2 Tr $574,7 Tr $766,3 Tr $2018: 578,6 N $2019: 4,5 Tr $2020: 10 Tr $2021: 39,3 Tr $2022: 131,5 Tr $2023: 168,4 Tr $2024: 379 Tr $2025: 766,3 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng364,5 Tr $2025
-18,2 Tr $109,3 Tr $236,9 Tr $364,5 Tr $2018: -47 Tr $2019: -26,1 Tr $2020: -23,3 Tr $2021: -21,8 Tr $2022: -57,3 Tr $2023: -138,1 Tr $2024: -145,8 Tr $2025: 364,5 Tr $20182025
EBITDA763,2 Tr $2025
157,9 Tr $359,7 Tr $561,5 Tr $763,2 Tr $2018: -43,8 Tr $2019: -13,3 Tr $2020: -9,8 Tr $2021: 1,3 Tr $2022: 10 Tr $2023: -7,6 Tr $2024: 14,6 Tr $2025: 763,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-1 T $2025
-780 Tr $-520 Tr $-260 Tr $2018: -1,7 Tr $2019: -6,4 Tr $2020: -6,8 Tr $2021: -252,6 Tr $2022: -117,2 Tr $2023: -318,1 Tr $2024: -1 T $2025: -1 T $20182025
EPS1,12 $2025
-9,93 $-6,25 $-2,56 $1,12 $2018: -13,6 $2019: -6,25 $2020: -2,44 $2021: -0,75 $2022: -1,35 $2023: -1,35 $2024: -0,69 $2025: 1,12 $20182025
Tiền mặt / Nợ43 Tr $2025
206,1 Tr $412,2 Tr $618,3 Tr $824,4 Tr $2018 · Tiền mặt: 412,8 N $2018 · Nợ: 1,1 Tr $2019 · Tiền mặt: 7,8 Tr $2019 · Nợ: 3,1 Tr $2020 · Tiền mặt: 3,1 Tr $2020 · Nợ: 572,5 N $2021 · Tiền mặt: 14,6 Tr $2021 · Nợ: 1,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 20,5 Tr $2022 · Nợ: 22,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 29,2 Tr $2023 · Nợ: 16,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 121,2 Tr $2024 · Nợ: 67 Tr $2025 · Tiền mặt: 43 Tr $2025 · Nợ: 824,4 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+41,6%2025
-6.080,8%-4.038,0%-1.995,2%+47,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +32,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +14,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.222,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -366,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -151,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -77,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -8.123,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -576,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -232,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -55,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -43,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -82,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -38,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +47,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+102,2%2025
+170,8%+341,7%+512,5%+683,4%2019: +683,4%2020: +121,2%2021: +291,7%2022: +234,8%2023: +28,0%2024: +125,0%2025: +102,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành317,8 Tr2025
79,4 Tr158,9 Tr238,3 Tr317,8 Tr2018: 3,5 Tr2019: 4,2 Tr2020: 9,6 Tr2021: 29,4 Tr2022: 42,6 Tr2023: 102,7 Tr2024: 216,9 Tr2025: 317,8 Tr20182025
Định giá11,62025
238,1491,6745,1998,72018 · P/E: -12,32019 · P/E: -4,12020 · P/E: -5,12021 · P/E: -15,52022 · P/E: -2,42023 · P/E: -2,82024 · P/E: -13,52025 · P/E: 11,62018 · P/S: 998,72019 · P/S: 23,52020 · P/S: 11,92021 · P/S: 8,72022 · P/S: 1,02023 · P/S: 2,32024 · P/S: 5,32025 · P/S: 5,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 134,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,12 $
2021-06-21

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-3,74597,9 Tr $-22%5
FY 2027-1,68629,6 Tr $-18%6
FY 2028-1,03725,1 Tr $-5%5
FY 202917,521 T $+34%3
Q4 2026-0,40146,6 Tr $-34%1
Q4 2026-0,24158,1 Tr $-29%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-24Kết quảThực tế - / Ước tính -0,36-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,89 / Ước tính -0,47Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -1,52 / Ước tính -0,25Thấp hơn dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế -1,33 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo
2025-11-25Kết quảThực tế -0,01 / Ước tính 0,26Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,78 / Ước tính 0,3Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:19 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
S. Matthew Schultz
Nhân viên
312
Ngày IPO
16 thg 11, 2016
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi0,26
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-386,02 Tr US$-1,44 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 51 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
3,59 T US$-20.1%thg 6 26 – thg 9 26
3,11 T US$3,89 T US$4,67 T US$Cao nhất: 4,67 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,11 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 3,59 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,59 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,67 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,11 T US$ · 2026-08-10
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NIR0,22%15,6 Tr
IJR0,19%15,6 Tr
XAW.TO0%15,6 Tr
VTI0%7,7 Tr
IWM0,11%6,7 Tr
VGT0,04%6,5 Tr
NJM0,13%5,9 Tr
FSSNX0,11%3,1 Tr
VXF0,04%3 Tr
BLOK2,98%2,5 Tr
IWN0,21%2,4 Tr
SPSM0,19%2,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CLSK đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị96179
Nhà phân tích1820
Mua / giữ / bán95 / 1 / 0172 / 7 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 32 / 2 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 92 (0%)17 / 155 (10%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-42,1%-34,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-10,6% / -58,3%+136,2% / -58,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,5% so với S&P 500 -6,0% (n = 166)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gregory LewisBTIG100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 26,00 US$24 thg 7, 2026
  2. Gautam ChhuganiBernstein50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 24,00 US$3 thg 8, 2026
  3. Mike ColonneseH.C. Wainwright22% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 22,00 US$7 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì–
28 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì–
9 thg 9, 2026Unknown AnalystNorthland SecuritiesMuaDuy trì21,00 US$
9 thg 9, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì21,00 US$
31 thg 8, 2026Chad DillardBernsteinMuaKhẳng định lại24,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 12 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 23,65 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 23,48 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 23,14 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 19,67 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 19,67 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 19,42 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 19,45 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 20,33 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 22,73 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 23,34 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 23,43 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 23,43 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 15,10 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 10,12 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 11,84 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 9,95 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 8,51 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 12,53 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,29 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 14,55 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 13,76 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 11,62 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,88 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 12,74 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 96 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CLSK ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu CleanSpark, Inc. (CLSK) được giao dịch trên 8 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CLSK suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CLSK giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CLSK là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CLSK là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +4,4% trên 8 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CLSK so với cổ phiếu CleanSpark, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CLSK là 13 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 13 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CLSK là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CLSK là một phái sinh theo dõi giá của CleanSpark, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán CleanSpark, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CLSKUSDT perpetual là gì?

CLSKUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu CleanSpark, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CLSK qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CLSK perpetuals · perpequities.comCLSK perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/clsk-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/clsk-perp.svg" width="240" height="64" alt="CLSK perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CLSK

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CLSK — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CLSK, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X